Skinner là cách gọi tắt nhà tâm lý học người Mỹ B. F. Skinner (1904–1990), người gắn tên mình với thuyết điều kiện hóa thao tác: hành vi nào được thưởng thì dễ lặp lại, hành vi nào bị phạt hoặc chẳng được gì thì thưa dần. Người hỏi “Skinner là ai” hay “hộp Skinner là gì” thường gặp cái tên này trong giáo trình tâm lý học, giáo dục học hoặc khi đọc về cách các ứng dụng giữ chân người dùng.
| Nghĩa ngắn | Tên nhà tâm lý học hành vi B. F. Skinner; cũng dùng chỉ học thuyết và thí nghiệm của ông |
| Tên đầy đủ | Burrhus Frederic Skinner, giáo sư tâm lý học ở Đại học Harvard |
| Gắn với | Điều kiện hóa thao tác (operant conditioning), hộp Skinner, khái niệm củng cố |
| Thuộc | Trường phái tâm lý học hành vi (behaviorism) |

Skinner là ai, hộp Skinner là gì?
Burrhus Frederic Skinner sinh năm 1904 ở bang Pennsylvania và lấy bằng tiến sĩ tâm lý học ở Harvard. Từ năm 1948 ông giảng dạy tại đây cho tới khi nghỉ hưu. Cuốn sách đầu tay The Behavior of Organisms (1938) đặt nền cho phần lớn những gì người ta gọi là “thuyết Skinner”.
Điểm xuất phát của ông khá thẳng thắn: thay vì đoán xem trong đầu con người đang nghĩ gì, hãy quan sát cái ta nhìn thấy và đo được, tức hành vi, rồi xem hệ quả của hành vi ấy tác động ngược lại ra sao. Ông gọi lối tiếp cận này là chủ nghĩa hành vi triệt để.
Để đo cho chính xác, Skinner chế ra một chiếc buồng thí nghiệm mà về sau người ta quen gọi là hộp Skinner (tên chính thức: buồng điều kiện hóa thao tác). Với chuột, trong hộp có một cần gạt; với bồ câu, có một chiếc đĩa để mổ. Mỗi lần con vật gạt cần hay mổ đĩa đúng lúc, một viên thức ăn rơi ra. Một thiết bị ghi tự động vẽ lại tần suất bấm theo thời gian, nhờ đó người làm thí nghiệm thấy được hành vi tăng lên hay giảm đi khi đổi cách thưởng.
Thưởng, phạt và bốn ô của điều kiện hóa thao tác
Từ khóa trung tâm trong học thuyết là củng cố (reinforcement): bất cứ hệ quả nào khiến một hành vi có khả năng lặp lại cao hơn. Ngược với củng cố là trừng phạt, hệ quả làm hành vi thưa đi. Mỗi loại lại chia hai, tùy ta thêm vào hay lấy đi một thứ gì đó.
| Thêm vào | Lấy đi | |
|---|---|---|
| Làm hành vi tăng | Củng cố tích cực: làm xong bài được cô khen | Củng cố tiêu cực: thắt dây an toàn thì tiếng bíp khó chịu tắt |
| Làm hành vi giảm | Trừng phạt tích cực: đi học muộn bị nhắc tên trước lớp | Trừng phạt tiêu cực: dùng điện thoại quá giờ thì bị thu máy |
Chữ “tích cực” và “tiêu cực” ở đây không có nghĩa tốt hay xấu, chỉ là cộng hay trừ. Đây là chỗ sinh viên năm nhất hay hiểu sai nhất: củng cố tiêu cực không phải hình phạt, vì nó vẫn làm hành vi tăng lên. Còn khi một hành vi không nhận được hệ quả gì nữa, nó yếu dần, hiện tượng mà Skinner gọi là dập tắt.
Skinner cũng tách bạch hai loại hành vi. Loại thứ nhất là phản xạ do một kích thích gọi ra, như chảy nước miếng khi ngửi mùi thức ăn, vốn đã được Pavlov nghiên cứu. Loại thứ hai là hành vi do chính cá thể chủ động phát ra rồi được hệ quả “chọn lọc”, và đây mới là mảnh đất của ông.
Skinner khác Pavlov ở chỗ nào?
| Tiêu chí | Pavlov (điều kiện hóa cổ điển) | Skinner (điều kiện hóa thao tác) |
|---|---|---|
| Loại hành vi | Phản xạ, gần như tự động | Hành vi chủ động, có chủ ý |
| Cái gì đến trước | Kích thích đến trước, phản ứng theo sau | Hành vi đến trước, hệ quả theo sau |
| Thí nghiệm tiêu biểu | Chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông | Chuột gạt cần, bồ câu mổ đĩa để có thức ăn |
| Vai trò người học | Khá thụ động | Chủ động thử, rồi giữ lại cái được thưởng |
Nhiều đề thi tâm lý học đại cương hỏi đúng cặp này. Mẹo phân biệt: nếu câu chuyện bắt đầu bằng một tín hiệu (tiếng chuông, mùi hương) thì nghĩ tới Pavlov; nếu bắt đầu bằng một việc ai đó làm rồi được gì, mất gì thì nghĩ tới Skinner.
Nhận ra bóng dáng Skinner quanh mình
Học thuyết này nghe có vẻ thuộc về phòng thí nghiệm, nhưng các dấu hiệu của nó có mặt khắp nơi trong đời thường:
- Bảng sticker ở lớp mẫu giáo: con tự đánh răng được dán một ngôi sao, đủ mười sao đổi một món quà. Hệ thống đổi “phiếu thưởng” lấy quà kiểu này còn được dùng ở nhiều cơ sở, từ trường học tới bệnh viện.
- Lượt thích trên mạng xã hội: đăng một bức ảnh, vài phút sau có tim, có bình luận. Phần thưởng đến không đều, lúc nhiều lúc ít, nên người ta càng hay mở lại ứng dụng để xem.
- Ứng dụng học ngoại ngữ đếm chuỗi ngày học liên tục: bỏ một ngày là mất chuỗi, cảm giác tiếc ấy giữ người học quay lại.
- Huấn luyện chó mèo bằng tiếng “click” rồi cho ăn: tiếng động trở thành tín hiệu báo “làm đúng rồi”.
Bản thân Skinner cũng đưa ý tưởng vào lớp học bằng chiếc máy dạy học: bài học chia thành từng bước nhỏ, người học trả lời xong là biết ngay đúng sai. Các phần mềm tự học trên máy tính về sau đi theo đúng lối phản hồi tức thì đó.
Vì sao hành vi được thưởng lại lặp lại?
Câu trả lời của Skinner giống một cuộc sàng lọc. Hành vi của một cá thể luôn biến đổi chút ít từ lúc này sang lúc khác; biến thể nào kéo theo phần thưởng thì được giữ lại và ngày càng xuất hiện nhiều. Ông gọi việc dẫn dắt từng bước như vậy là tạo hình hành vi: muốn chú bồ câu xoay một vòng, ta thưởng khi nó nghiêng đầu, rồi khi nó quay nửa vòng, rồi mới tới cả vòng.
Ông cũng cho rằng phạt chỉ đè hành vi xuống tạm thời và kéo theo nhiều hệ quả không mong muốn, như sợ hãi hay tìm cách lẩn tránh. Đây là lý do nhiều sách giáo dục học dẫn Skinner khi khuyên thầy cô khen đúng lúc thay vì phạt nặng.
Tác động của học thuyết rất rộng: phân tích hành vi ứng dụng, liệu pháp hành vi, thiết kế bài giảng, cả cách các sản phẩm số được thiết kế để người dùng quay lại. Nhưng nó cũng bị phê phán nhiều. Người phản đối cho rằng Skinner gần như gạt bỏ suy nghĩ, cảm xúc và ý thức, những thứ không đo được bằng cần gạt. Ý tưởng dùng phần thưởng để điều khiển con người cũng gây lo ngại về mặt đạo đức. Muốn hiểu bức tranh lớn hơn của ngành, có thể đọc thêm về các nhánh chính của tâm lý học; còn nếu chỉ cần phân biệt chữ dùng hằng ngày, bài hành vi khác hành động và cử chỉ giải thích rõ.
Một ví dụ đắt cho câu “phần thưởng đến không đều mới gây nghiện”: người hay kéo bảng tin xuống để làm mới không biết lần này có gì, và chính sự không biết ấy làm ngón tay kéo thêm lần nữa.
Những điều cần biết thêm về thuyết Skinner
Thuyết Skinner là gì, nói ngắn trong một câu?
Thuyết Skinner, hay thuyết điều kiện hóa thao tác, cho rằng hành vi được định hình bởi hệ quả của nó: được củng cố thì tăng, bị phạt hoặc bị bỏ qua thì giảm. Trọng tâm là hành vi quan sát được, không phải suy nghĩ bên trong.
Skinner có phải người tìm ra phản xạ có điều kiện không?
Không. Thí nghiệm con chó và tiếng chuông là của Pavlov, thuộc điều kiện hóa cổ điển. Skinner nghiên cứu một kiểu học khác: hành vi chủ động được giữ lại hay bỏ đi tùy hệ quả. Bài kiểm tra hay đánh tráo hai cái tên này để bẫy người làm.
Củng cố tiêu cực có phải là phạt không?
Không. Củng cố tiêu cực là lấy đi một điều khó chịu để hành vi tăng lên, ví dụ uống thuốc thì hết đau đầu nên lần sau đau lại uống. Phạt thì làm hành vi giảm. Hai khái niệm khác nhau ở kết quả cuối cùng.
Ngoài tên người, skinner còn nghĩa gì trong tiếng Anh?
Trong từ điển tiếng Anh, skinner còn chỉ người lột da hoặc buôn bán da thú, đi từ động từ skin. Trong tài liệu tâm lý học, viết hoa “Skinner” gần như luôn là nói tới B. F. Skinner.