Sĩ diện là cái mặt mũi của mình trước người khác, thứ khiến người ta muốn được coi trọng và ngại bị coi thường. Dùng như động từ, sĩ diện là cố tỏ ra mình chẳng kém ai, hoặc che đi chỗ kém của mình cho khỏi mất mặt. Hỏi “sĩ diện nghĩa là gì” thì gói lại vậy; còn sĩ diện hão là khi cái vẻ ngoài ấy chẳng có gì thật bên trong.
| Nghĩa ngắn | Thể diện cá nhân; muốn tỏ ra không kém ai để được nể |
| Gốc từ | Hán Việt 士面: sĩ (kẻ sĩ, người có học) + diện (mặt) |
| Loại từ | Danh từ (giữ sĩ diện); động từ ở khẩu ngữ (sĩ diện quá) |
| Sắc thái | Trung tính khi nói “giữ sĩ diện”; chê bai khi đi với “hão”, “bệnh” |

Hai cách dùng chữ sĩ diện trong tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) ghi sĩ diện với hai tư cách, và người nói hằng ngày dùng cả hai mà ít khi để ý.
- Danh từ: thể diện của một người, phần danh giá mà người đó muốn giữ trước mặt thiên hạ. Ví dụ: Bị mắng giữa sân trường, cậu thấy mất hết sĩ diện.
- Động từ, dùng trong khẩu ngữ: làm ra vẻ không thua kém, hoặc giấu sự kém cỏi để người khác khỏi coi thường. Ví dụ: Không hiểu bài mà vì sĩ diện nên chẳng dám giơ tay hỏi.
Nghĩa thứ nhất khá trung tính: ai cũng có chút mặt mũi cần giữ. Nghĩa thứ hai thường kèm ý chê, vì nó nói về sự gồng mình. Người ta hay ghép thêm chữ để đẩy sắc thái lên: nổi máu sĩ diện, bệnh sĩ diện, và nặng nhất là sĩ diện hão, tức giữ một cái thể diện rỗng, chỉ có vỏ.
Chữ này hay bị viết thành “sỉ diện” hoặc “sỹ diện”. Cách viết chuẩn và lý do được giải thích ở bài sỉ diện, sĩ diện hay sỹ diện.
士面: mặt mũi của kẻ sĩ
Chữ sĩ (士) theo Thiều Chửu là học trò, người theo đuổi học vấn; xưa còn là một bậc quan nhỏ. Trong “sĩ, nông, công, thương”, sĩ đứng đầu bốn hạng người. Chữ diện (面) là mặt, cũng là bề ngoài, như trong thể diện, bề diện, phiến diện.
Ghép lại, sĩ diện gợi hình ảnh cái mặt mà một người có học phải giữ cho ra dáng. Kẻ sĩ ngày trước trọng danh tiết, nghèo cũng không chịu cúi đầu xin xỏ. Từ chỗ ấy, sĩ diện mang sẵn một nét tự trọng. Nhưng cũng từ chỗ ấy mà sinh ra lối “chết vinh còn hơn sống nhục” bị đẩy quá tay: thà nhịn đói chứ không nhận mình túng, thà sai chứ không nhận mình sai.
Ở khẩu ngữ, người ta còn rút gọn chỉ còn một chữ sĩ: “Ông ấy sĩ lắm, chẳng bao giờ chịu hỏi đường.” Chữ sĩ ở đây chính là sĩ diện nói tắt, không liên quan tới “sĩ tử” hay “chiến sĩ”.
Sĩ diện đứng cạnh tự trọng, thể diện, sĩ hão
| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể diện | Gần nghĩa nhất với sĩ diện danh từ, dùng được cả cho tập thể, quốc gia | Giữ thể diện cho cả lớp |
| Tự trọng | Coi trọng phẩm giá của chính mình từ bên trong, không cần ai nhìn | Tự trọng nên không nhận quà đút lót |
| Sĩ diện hão | Chỉ giữ vẻ ngoài, bên trong không có gì tương xứng | Vay tiền để mua điện thoại đắt cho bằng bạn |
| Khiêm tốn (trái nghĩa) | Không khoe, dám nhận mình chưa biết | Chưa rõ thì hỏi lại ngay |
Ranh giới giữa sĩ diện và tự trọng nằm ở chỗ ai đang nhìn. Người tự trọng giữ mình kể cả khi ở một mình; người nặng sĩ diện chỉ lo lúc có khán giả. Hai thứ này có khi trùng nhau, có khi ngược nhau: nhận lỗi trước cả lớp là mất sĩ diện nhưng lại giữ được lòng tự trọng. Muốn đọc kỹ hơn phía tự trọng thì có bài giải nghĩa lòng tự trọng và ranh giới của nó.
Gần với sĩ diện hão còn có thói khoe để được trầm trồ, mà mạng xã hội gọi bằng chữ flex hay show off của người trẻ. Khác ở chỗ người flex muốn được ngưỡng mộ, còn người sĩ diện nhiều khi chỉ sợ bị coi thường.
Chữ sĩ còn đi vào tiếng lóng của người trẻ với nghĩa khác hẳn, như sĩ gái, chỉ thói làm màu trước mặt bạn khác giới.
Thà chịu thiệt chứ không cúi đầu xin xỏ là nét của khái tính, một chữ có lúc là lời khen, có lúc là lời chê.
Bàn về sĩ diện khi gặp đề nghị luận
Đề kiểu “Suy nghĩ về bệnh sĩ diện của giới trẻ” hay “Sĩ diện: nên giữ hay nên bỏ?” khá quen ở THCS và THPT. Hướng đi an toàn là đừng coi sĩ diện là xấu tuyệt đối.
- Giải thích: sĩ diện là nhu cầu được người khác tôn trọng; vừa phải thì giúp con người biết giữ mình.
- Mặt trái: giấu dốt, không dám hỏi; chi tiêu quá sức để bằng người; cố cãi khi đã sai; gian lận điểm số cho khỏi thua bạn.
- Bàn luận: cái mất lớn nhất của sĩ diện hão là cơ hội học. Người không chịu hỏi thì mãi không biết.
- Bài học: giữ phẩm giá bằng việc thật, không bằng vẻ ngoài; dám nói “em chưa hiểu”.
Dẫn chứng đời thường thường thuyết phục hơn danh ngôn: một bạn cả học kỳ không hỏi bài vì ngại, đến kỳ thi mới lộ lỗ hổng; một gia đình vay nợ làm cỗ thật to để “không thua làng xóm”.
Thắc mắc quanh hai chữ sĩ diện
Sĩ là gì trong câu “sao mà sĩ thế”?
Đó là cách nói tắt của sĩ diện trong khẩu ngữ. “Sĩ” ở đây chỉ việc cố tỏ ra không kém ai, ngại nhận mình thiếu hoặc sai. Câu “đừng sĩ nữa” nghĩa là đừng gồng, cứ nói thật.
Sĩ diện hão là gì?
Là giữ thể diện bằng vẻ ngoài rỗng: khoe cái mình không có, làm quá sức mình để được nể. Chữ “hão” nghĩa là không có thật, nên cụm này luôn mang ý chê.
Người sĩ diện có phải người xấu không?
Không hẳn. Ai cũng cần chút thể diện, và biết ngượng khi làm sai cũng là điều tốt. Sĩ diện chỉ đáng lo khi nó khiến người ta nói dối, giấu dốt hoặc tiêu tiền vượt sức.
Sĩ diện tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh thường dùng chữ face: save face là giữ thể diện, lose face là mất mặt. Nghĩa chê “sĩ diện hão” có thể diễn đạt là empty pride hoặc vanity.