Sám hối là thành thật nhận ra lỗi lầm của mình, ăn năn về điều đã làm và nguyện sửa đổi, không tái phạm. Từ này đi vào tiếng Việt qua nhà Phật, nên còn chỉ một nghi lễ: buổi lễ sám hối ở chùa, nơi người ta lạy Phật, tụng bài sám để tự xét mình. Trong Công giáo, chữ sám hối cũng được dùng, gắn với việc xưng tội.
| Nghĩa ngắn | Ăn năn, hối hận về lỗi của mình và mong được sửa chữa |
| Gốc từ | Hán Việt 懺悔: sám (懺) phiên âm từ tiếng Phạn, hối (悔) là ăn năn |
| Dịp, nơi | Lễ sám hối ở chùa; tụng sám tại gia; xưng tội trong nhà thờ |
| Đồng nghĩa | Hối cải, cải hối, ăn năn, thống hối |

Sám hối: nửa âm Phạn, nửa chữ Hán
Chữ hối (悔) gồm bộ tâm và chữ mỗi, nghĩa là hối hận, biết lỗi mà nghĩ cách đổi. Họ hàng của nó rất quen: hối hận, hối cải, hối lỗi, ân hận thì dùng chữ khác nhưng cùng một nỗi lòng.
Chữ sám (懺) lạ hơn. Khi kinh Phật được dịch sang chữ Hán, người dịch dùng chữ này để ghi âm từ kṣama trong tiếng Phạn, rồi ghép thêm chữ hối của tiếng Hán cho rõ nghĩa. Vì thế, sám hối là một từ “nửa phiên âm, nửa dịch nghĩa”. Một số sách giảng của nhà chùa lại tách ra: sám là ăn năn lỗi trước, hối là chừa lỗi sau. Cách tách ấy dễ nhớ nhưng là lối giảng nghĩa, không phải từ nguyên.
Trong từ điển tiếng Việt, sám hối là động từ, nghĩa là ăn năn, hối hận về tội lỗi của mình và mong được sửa chữa. Thiều Chửu giảng thêm: kinh nhà sư đọc trong lễ cầu cũng gọi là sám, lễ ấy gọi là bái sám, phép làm lễ gọi là sám pháp.
Chữ “sám” hay bị viết nhầm thành “xám”; xem bài phân biệt sám hối với xám hối để nhớ cách viết.
“Một lời nói dối, sám hối bảy ngày”
Câu tục ngữ này được chính các từ điển chọn làm ví dụ cho mục từ sám hối. Ý của nó rất đời: nói dối thì nhanh, còn cái giá phải trả, cả sự áy náy lẫn công sức gỡ lại lòng tin, thì kéo dài. “Bảy ngày” không phải con số đếm, chỉ để nói lâu và nặng gấp nhiều lần. Ngụ ngôn phương Tây cũng có một câu chuyện cùng ý, đó là truyện ngụ ngôn Chú bé chăn cừu: nói dối mãi đến khi nói thật thì không ai tin.
Trong văn học trung đại, sám hối có cả một mảng riêng. Vua Trần Thái Tông, người mở đầu triều Trần và rất sâu về Phật học, soạn các bài sám hối theo sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý), nằm trong sách Khóa hư lục. Mỗi bài ứng với một căn, như Sám hối nhãn căn tội (sám hối tội do mắt), Sám hối nhĩ căn tội (tội do tai). Đến nay, một số thiền viện vẫn tụng bài sám sáu căn dựa trên văn bản này.
Từ giới luật nhà chùa ra lời ăn tiếng nói
Trong đạo Phật, sám hối là một phép tu: nhìn thẳng vào lỗi mình, nói ra, và nguyện không làm lại. Nhiều bài giảng nhấn mạnh sám hối không phải “rửa tội” cho xong, mà là bắt đầu sửa từ trong suy nghĩ. Ý ấy cũng là lý do nghi lễ thường đi với lời phát nguyện làm điều lành.
Người Công giáo Việt Nam cũng dùng chữ sám hối cho việc ăn năn và xưng tội; bí tích này nay thường gọi là bí tích Hòa giải. Cùng một từ nhưng mỗi tôn giáo hiểu theo giáo lý riêng, nên khi viết cần nói rõ đang nói về bối cảnh nào.
Ra ngoài cửa chùa, cửa nhà thờ, sám hối thành một từ chung để nói về sự hối lỗi sâu sắc. Báo chí viết về một bị cáo “tỏ ra sám hối trước tòa”, văn chương tả một nhân vật “sống những ngày sám hối”. Sắc thái của nó nặng hơn “xin lỗi” rất nhiều.
Một buổi lễ sám hối diễn ra thế nào?
Ở chùa, buổi sám hối thường có các bước quen thuộc: dâng hương, lạy Phật, tụng một bài sám (đọc lên danh hiệu chư Phật và lời nhận lỗi), sau đó phát nguyện và hồi hướng. Thời điểm tùy từng chùa; có nơi tổ chức định kỳ vào buổi tối, có nơi gắn với các ngày rằm, mùng một.
Tại gia, nhiều phật tử tụng kinh sám hối trước bàn thờ Phật, đều đặn mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Lời khấn khi đi chùa ngày rằm, mùng một cũng hay có một câu thành tâm sám hối lỗi lầm, nguyện làm lành lánh dữ.
Với người Công giáo, việc sám hối diễn ra qua xưng tội: người tín hữu kể lỗi của mình với linh mục, và điều được nói ra phải được giữ kín tuyệt đối. Trước những dịp lớn như mùa Vọng, nhiều giáo xứ còn tổ chức buổi sám hối chung cho cả cộng đoàn.
Nghi thức mỗi nơi một khác, nên ai muốn tham dự thì nên hỏi trước nhà chùa hoặc giáo xứ.
Sám hối, hối hận, hối cải: nặng nhẹ thế nào?
| Từ | Chỗ khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hối hận | Tiếc và buồn vì việc đã làm; có thể dừng ở cảm xúc | Hối hận vì bỏ lỡ buổi chia tay |
| Hối cải | Ăn năn và đã sửa đổi thật | Một người lầm lỗi đã hối cải |
| Sám hối | Nhận lỗi một cách thành tâm, thường có lời nguyện sửa; mang màu tôn giáo | Tụng kinh sám hối; sống những ngày sám hối |
| Xin lỗi | Lời nói với người mình làm phiền, có thể rất nhẹ | Xin lỗi vì đến muộn |
Vì vậy, “em sám hối vì quên tưới cây” chỉ dùng được khi nói đùa. Còn “ông sám hối về những năm tháng bỏ bê gia đình” thì đúng chỗ, vì lỗi đủ lớn và lòng ăn năn đủ sâu.
Ngoài cửa chùa, hối hận còn có thể đổi sang ân hận, ăn năn hay hối tiếc; các chữ ấy được so ở đồng nghĩa, trái nghĩa với hối hận.
Sám hối ngoài cửa chùa
Sám hối nghĩa là gì trong Phật giáo?
Là thừa nhận lỗi lầm do thân, lời nói và ý nghĩ gây ra, thành tâm ăn năn và nguyện không tái phạm. Đây vừa là thái độ sống vừa là một khóa lễ có nghi thức riêng.
Sám hối tiếng Anh là gì?
Thường dịch là repent (động từ) hay repentance (danh từ). Trong bối cảnh Công giáo, việc xưng tội là confession, bí tích Hòa giải là the Sacrament of Penance hoặc Reconciliation.
Sám hối có phải là xin được tha tội không?
Không hẳn. Trọng tâm của sám hối là nhận lỗi và thay đổi. Lời xin tha thường đi kèm, nhưng nếu chỉ xin mà không sửa thì theo cả nhà Phật lẫn lẽ thường, sám hối ấy chưa trọn.
Kinh sám hối là gì?
Là các bài văn dùng để tụng trong lễ sám hối, gồm danh hiệu chư Phật và lời nhận lỗi, phát nguyện. Người ta gọi tắt là “bài sám” hay “tụng sám”.