P/S là cách viết tắt quen tay của P.S., từ cụm Latin post scriptum nghĩa là “viết sau”. Trong thư từ, đó là phần tái bút: vài dòng người viết thêm vào sau khi đã ký tên, để nhắn một ý vừa nhớ ra hoặc muốn nhấn mạnh. Hỏi “p/s nghĩa là gì” trên Facebook hay trong tin nhắn thì câu trả lời vẫn vậy: lời nói thêm ở cuối.
| Nghĩa | Tái bút, phần ghi thêm ở cuối thư, cuối bài đăng hoặc tin nhắn |
| Gốc từ | Latin post scriptum: post (sau) + scriptum (điều đã viết) |
| Cách viết | P.S. (chuẩn trong thư), PS, p.s.; “p/s” là kiểu viết phổ biến của người Việt trên mạng |
| Vị trí | Sau chữ ký hoặc sau nội dung chính |
| Ghi thêm lần hai | P.P.S. (post-postscript) |

P/S nghĩa gốc là “viết sau” chữ ký
Trong tiếng Latin, scribere là viết, post là sau. Ghép lại, postscriptum là phần được viết sau. Wiktionary và Dictionary.com đều ghi tiếng Anh dùng postscript cho lời ghi thêm vào thư sau khi đã ký; Dictionary.com xếp thời điểm từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ XVI.
Lý do ra đời của nó rất đời thường. Thời viết thư tay, ký xong mới nhớ ra một chuyện thì không thể xóa đi viết lại cả trang. Người ta đành thêm vài dòng bên dưới chữ ký, đánh dấu bằng hai chữ P.S. để người đọc biết đây là phần thêm vào. Tiếng Việt gọi phần ấy là tái bút (tái: lại, thêm lần nữa; bút: viết), nghĩa là viết thêm lần nữa.
Lên mạng, người Việt hay gõ thành “p/s” hoặc “P/S”. Dấu gạch chéo không có trong cách viết gốc, nhưng đã thành thói quen khi viết caption, đăng status hay nhắn tin dài. Chuyện này giống nhiều chữ viết tắt quen mặt trên mạng khác: đúng chuẩn hay không thì người đọc vẫn hiểu.
Thư tay, email và caption dùng P.S. ra sao?
Trong thư tay hay thư văn chương, tái bút thường là chỗ người viết nói điều riêng tư, ấm áp nhất, như lời dặn giữ gìn sức khỏe hay một câu đùa nhỏ. Khi học viết thư ở tiểu học, các em cũng được làm quen với phần này; mấy bài văn viết thư của học sinh lớp 4 cho thấy một lá thư có đầu, có cuối ra sao.
Email công việc ít dùng P.S. hơn, vì soạn thảo trên máy thì sửa lại thân thư rất dễ. Dù vậy, nhiều người vẫn giữ một dòng P.S. để nhắc việc cần chú ý. Còn trên mạng xã hội, p/s ở cuối caption thường mang giọng đùa: nói thật một chuyện nhỏ, hoặc tiết lộ điều mà phần trên cố tình chưa nói.
- Thư gửi bạn: “…Hẹn gặp cậu vào hè nhé. P.S. Nhớ mang trả tớ cuốn truyện tranh!”
- Email nhắc việc: “Trân trọng, Lan. P.S. Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu này.”
- Caption ảnh đi chơi: “Một ngày đẹp trời ở Đà Lạt. p/s: ảnh này mẹ chụp, mình chỉ việc đứng cười.”
- Tin nhắn nhóm lớp: “Mai mang bút màu nhé cả lớp. P/S: ai mượn thước của tớ thì trả giùm.”
- Thiệp sinh nhật: “Chúc bà luôn vui khỏe. P.S. Cháu sẽ về ăn cơm với bà vào Chủ nhật.”
P.S., PS hay p/s: viết kiểu nào?
Cả ba đều được hiểu. Wiktionary ghi nhận các dạng PS, P.S. và p.s., thường kèm dấu hai chấm hoặc dấu phẩy phía sau. Một vài gợi ý nhỏ:
| Dạng | Dùng khi |
|---|---|
| P.S. | Thư tay, thư trang trọng, bài làm văn có viết thư |
| PS | Email, tin nhắn; gọn hơn, kiểu dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện nay |
| p/s | Caption, bình luận, tin nhắn thân mật; không nên dùng trong bài kiểm tra |
| P.P.S. | Muốn ghi thêm một lần nữa sau P.S.; dùng tiếp P.P.P.S. thì hơi rườm |
Trong bài tập làm văn viết thư, nếu cần ghi thêm thì có thể viết “Tái bút:” bằng tiếng Việt, vừa đúng vừa hợp giọng văn.
Khi P/S không phải là tái bút
Gõ “p/s là gì” lên công cụ tìm kiếm, bạn có thể gặp những trang về chứng khoán. Ở đó P/S là tên một chỉ số tài chính (viết tắt của price-to-sales, giá trên doanh thu), hoàn toàn không liên quan đến thư từ. Bài này chỉ bàn nghĩa tái bút; nếu thấy P/S đi kèm chữ “cổ phiếu”, “doanh thu”, “định giá” thì đó là nghĩa khác.
Cũng đừng nhầm P.S. với PostScript viết liền, tên một ngôn ngữ dùng trong máy in. Còn khi muốn chen một ý ngoài lề giữa câu chuyện thay vì để cuối thư, dân mạng hay dùng chữ viết tắt btw chen giữa câu chuyện; muốn chuyển thông tin chỉ để người khác nắm thì có dòng FYI kèm theo thư chuyển tiếp.
P/S trong thư và tin nhắn: hỏi gì đáp nấy
P/S nghĩa là gì trên Facebook?
Trên Facebook, p/s ở cuối bài là lời nói thêm, tương đương tái bút. Người viết thường dùng nó để kể một chi tiết vui hoặc nhắn riêng một điều sau khi đã nói xong ý chính.
P.S. viết trước hay sau chữ ký?
Sau. Tái bút sinh ra chính vì người viết đã ký tên rồi mới nhớ thêm điều cần nói, nên P.S. luôn đứng dưới chữ ký.
P.P.S. là gì?
P.P.S. là lời tái bút thứ hai, viết sau P.S. Tiếng Anh gọi là post-postscript. Dùng một lần thì vui, dùng liên tiếp nhiều lần dễ khiến lá thư rối.
Viết thư trong bài văn có nên dùng P.S. không?
Được, nhưng nên ngắn và có lý do. Với bài làm văn tiếng Việt, viết “Tái bút:” thường tự nhiên hơn chữ Latin viết tắt.