Playboy là từ tiếng Anh chỉ người đàn ông sống chủ yếu để hưởng thụ: tiêu tiền cho thú vui, thích hẹn hò, đổi bạn gái thường xuyên và ngại mọi ràng buộc. Người Việt hay hiểu playboy là “công tử đào hoa” hoặc “tay chơi”. Từ này thường mang ý chê nhẹ hoặc trêu đùa, ít khi là lời khen thật lòng.
| Nghĩa ngắn | Đàn ông ăn chơi, đào hoa, không muốn ràng buộc |
| Gốc từ | Tiếng Anh: play (chơi) + boy (chàng trai) |
| Loại từ | Danh từ; nói vui có thể dùng như tính từ: “trông playboy quá” |
| Sắc thái | Chê nhẹ, trêu chọc; trong văn bản trang trọng nên tránh |

Playboy ghép từ play và boy
Ghép hai chữ đơn giản, play là chơi, boy là cậu trai, ta được “cậu trai mải chơi”. Nhưng từ điển tiếng Anh gói nghĩa chặt hơn thế. Merriam-Webster định nghĩa playboy là người đàn ông sống chủ yếu để theo đuổi lạc thú. Oxford Learner’s nhấn thêm chữ giàu: người có tiền và dành thời gian để hưởng thụ. Wiktionary tiếng Anh thì ghi thêm hai ý: thường còn độc thân, và sống không cam kết, không trách nhiệm.
Gộp lại, một playboy đúng nghĩa gốc có đủ ba thứ: tiền, thời gian rảnh và sự tự do không muốn ai trói buộc. Xe đẹp, tiệc tùng, du lịch, và bên cạnh thường xuyên đổi người. Wikipedia tiếng Anh có hẳn mục “lối sống playboy”, cho biết cách gọi này phổ biến vào khoảng đầu đến giữa thế kỉ XX. Tên một tạp chí giải trí dành cho nam giới ở Mỹ cũng lấy chữ này, nhưng khi hỏi playboy là gì, đa số người Việt muốn hỏi về kiểu người.
Vào tiếng Việt, nghĩa bị thu hẹp. Phần “giàu có, ăn chơi” mờ đi, phần “đào hoa, hay thay người yêu” được giữ lại. Một cậu sinh viên chưa có đồng nào trong túi vẫn có thể bị bạn bè gọi là playboy chỉ vì nhắn tin với ba cô cùng lúc.
Playboy, sát gái, đào hoa, bad boy đứng cạnh nhau
| Từ | Nhấn vào | Sắc thái |
|---|---|---|
| Playboy | Lối sống hưởng thụ, đổi người yêu, ngại cam kết | Chê nhẹ, trêu |
| Sát gái | Tài làm con gái thích mình | Trung tính, có khi là khen |
| Đa tình, đào hoa | Dễ rung động hoặc dễ được người khác để ý | Văn chương, nửa khen nửa chê |
| Bad boy | Vẻ nổi loạn, bất cần | Có sức hút, không nhất thiết lăng nhăng |
| Rich kid | Con nhà giàu, khoe của | Nói về tiền, không nói chuyện yêu đương |
Chỗ hay bị lẫn nhất là playboy với sát gái. Người sát gái, có duyên với phái nữ có thể rất chung thủy; người playboy thì có thể chẳng cần duyên gì, chỉ cần không chịu dừng lại với ai. Tương tự, tính đa tình, dễ xiêu lòng trong văn chương là chuyện cảm xúc, còn playboy là chuyện lối sống. Và hình mẫu trai hư nổi loạn trên phim thì nói về phong cách nhiều hơn là chuyện tình.
Còn chàng trai con nhà khá giả, trắng trẻo mà yếu ớt, ngại việc nặng thì người Việt gọi là công tử bột, khác hẳn kiểu tay chơi đào hoa.
Playboy trong câu nói, tin nhắn và lời trêu
- Bình luận phim: “Nam phụ đúng chuẩn playboy, tập nào cũng có bạn gái mới, đến cuối phim mới chịu yên bề.”
- Nhắn tin giữa bạn bè: “Ông bớt playboy đi, nhắn cùng lúc ba người kiểu gì cũng có ngày gửi nhầm.”
- Lời khuyên của chị gái: “Người ta lịch sự với em chưa chắc đã thích em, nhưng cũng đừng vội gán cho người ta mác playboy.”
- Caption tự giễu: “Mặc áo sơ mi hoa đi biển, tưởng mình playboy, hóa ra chỉ là chú bán dừa.”
- Nhận xét nhân vật: “Trong truyện, anh ta sống như một playboy giàu có cho tới ngày phá sản.”
Để ý câu thứ ba: playboy là cái nhãn khá nặng với người bị gán. Dùng trêu bạn thân thì vui, còn nói sau lưng một người mình không biết rõ thì dễ thành chuyện bêu xấu.
Viết văn thì thay playboy bằng chữ gì?
Trong bài văn, bài báo hay văn bản trang trọng, nên dùng từ tiếng Việt tương ứng với ý mình muốn nói:
- Nhấn vào sự ăn chơi, tiêu xài: công tử ăn chơi, tay ăn chơi.
- Nhấn vào chuyện tình cảm thiếu chung thủy: kẻ trăng hoa, người lăng nhăng.
- Giọng văn chương, cổ điển: khách phong lưu, công tử đào hoa.
Ví dụ, thay vì viết “Thúc Sinh là một playboy”, hãy viết “Thúc Sinh là con nhà giàu, ham vui, nhưng nhu nhược”. Chữ tiếng Việt vừa đúng giọng bài văn vừa nói được nhiều hơn một cái nhãn ngoại lai.
Playboy và mấy câu dễ hiểu lệch
Playboy là người như thế nào?
Là người đàn ông thích hưởng thụ, hay hẹn hò với nhiều người và tránh mối quan hệ nghiêm túc. Theo nghĩa gốc tiếng Anh, người đó thường còn có tiền và nhiều thời gian rảnh.
Playboy nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có thể dịch là công tử ăn chơi, tay chơi, hoặc kẻ trăng hoa tùy ngữ cảnh. Không có một từ tiếng Việt nào khớp đủ cả nghĩa giàu có lẫn nghĩa đào hoa.
Bị gọi là playboy có phải được khen không?
Thường là không. Giữa bạn bè, từ này có thể chỉ là trêu, nhưng phần lớn nó hàm ý người đó không nghiêm túc trong tình cảm. Muốn khen ai có duyên, chữ “dễ mến”, “có sức hút” an toàn hơn.
Con gái có được gọi là playboy không?
Không, vì chữ boy chỉ con trai. Tiếng Anh có từ playgirl cho nữ, nhưng ít gặp hơn nhiều, và người Việt hầu như không dùng.