Phu nhân là từ Hán Việt (夫人) dùng để gọi vợ của người có địa vị, với ý trang trọng và kính trọng, như phu nhân Tổng thống, Thủ tướng và phu nhân. Thời phong kiến, phu nhân còn là tước hiệu nhà vua ban cho vợ các quan lớn. Trong nói chuyện thường ngày, không ai gọi vợ mình là phu nhân nếu không phải để đùa.
| Nghĩa ngắn | Vợ của người có địa vị cao; cách gọi trang trọng vợ người khác |
| Gốc từ | Hán Việt 夫人: phu (chồng, người đàn ông) + nhân (người) |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Trang trọng, lễ nghi; dùng cho vợ người khác |
| Dễ lẫn với | Phụ nhân (婦人, đàn bà), phủ nhận (bác bỏ) |

Phu nhân, người vợ trong giấy mời ngoại giao
Gặp chữ phu nhân nhiều nhất là trong tin thời sự: Chủ tịch nước và phu nhân đón Tổng thống nước bạn, Phu nhân Thủ tướng thăm một làng trẻ em. Từ điển tiếng Việt xếp từ này vào lớp từ trang trọng, giảng là từ dùng để gọi vợ của người có địa vị cao trong xã hội.
Mấy điểm cần nhớ khi dùng:
- Dùng cho vợ người khác, kèm chức vụ hoặc tên chồng: phu nhân Đại sứ, phu nhân ông Giám đốc. Đây là cách xưng hô thể hiện sự kính trọng.
- Tự gọi vợ mình là phu nhân trong chuyện trò bình thường nghe như tự đề cao, nên chỉ hợp khi nói đùa: Để tôi về xin ý kiến phu nhân nhà tôi đã.
- Đệ nhất phu nhân là vợ của nguyên thủ quốc gia, dịch từ First Lady trong tiếng Anh.
Trong phim cổ trang, chữ này dày đặc hơn hẳn: lão phu nhân là bà cụ chủ gia đình quyền quý, đại phu nhân, nhị phu nhân là vợ cả, vợ hai của một nhà giàu. Đó là lối gọi trong văn dịch truyện Trung Quốc, khác với cách dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Phu nhân, vợ, mệnh phụ và mấy chữ dễ lẫn
| Từ | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| Phu nhân | Vợ của người có địa vị; tước phong cho vợ quan thời xưa | Trang trọng, kính trọng |
| Vợ | Người phụ nữ đã kết hôn, trong quan hệ với chồng | Trung tính, dùng mọi lúc |
| Bà xã | Cách chồng gọi vợ thân mật | Khẩu ngữ, thân mật |
| Mệnh phụ | Vợ quan được triều đình phong tước | Từ cũ, văn chương |
| Phụ nhân | Người đàn bà nói chung (婦人) | Từ cũ, gặp trong văn dịch |
Phu nhân và phụ nhân chỉ khác một dấu nặng nhưng là hai chữ Hán khác nhau: chữ phu (夫) là người chồng, chữ phụ (婦) là người đàn bà. Viết “phụ nhân Tổng thống” là sai. Chữ phu ấy cũng có mặt trong cặp chữ phu thê chỉ vợ chồng.
Còn một chỗ lẫn rất đời thường: gõ không dấu, “phu nhan” trùng hệt với phủ nhận, tức là không thừa nhận một điều gì. Nếu tìm nghĩa của từ ấy, xem bài riêng về từ phủ nhận, nghĩa là bác bỏ, không công nhận.
Từ vợ chư hầu tới tước phong của triều đình
Ở Trung Hoa thời cổ, phu nhân là danh hiệu chỉ vợ của các vua chư hầu; vợ của thiên tử thì gọi là hậu. Kinh Lễ còn kể một thứ bậc dài trong cung: dưới hậu là phu nhân, rồi mới tới thế phụ, tần, thê, thiếp. Như vậy, ngay từ gốc, hai chữ này đã gắn với ngôi thứ.
Về sau, phu nhân trở thành tước hiệu triều đình ban cho vợ các quan to, gọi chung là mệnh phụ. Từ điển tiếng Việt cũ cũng ghi lại nét nghĩa này: chức vua phong cho vợ các quan lớn thời phong kiến. Một người vợ được phong phu nhân là nhờ công trạng hay phẩm hàm của chồng, hoặc của con trai. Bên cạnh đó, nhà quyền quý thường lấy nhiều vợ, nên người vợ được cưới hỏi đàng hoàng, đứng đầu nội trợ, là người vợ chính thất theo lệ nhà quyền quý.
Khi chế độ phong tước không còn, từ phu nhân rời cung đình mà đi vào ngôn ngữ ngoại giao. Ở đó nó giữ đúng cái lõi ban đầu: một danh xưng kính trọng, luôn đi kèm vị trí của người chồng. Vì thế người ta nói “phu nhân Tổng thống” chứ không ai nói “phu nhân của anh bán rau đầu ngõ”, trừ khi đang trêu.
Phu nhân trên bản tin, trong phim và ngoài chợ
Phu nhân nghĩa là gì?
Là vợ của người có địa vị, gọi với ý trang trọng. Thời xưa đây còn là tước hiệu dành cho vợ vua chư hầu và vợ các quan lớn.
Đệ nhất phu nhân là gì?
Là vợ của nguyên thủ quốc gia, như vợ tổng thống, chủ tịch nước. Cụm này dịch từ First Lady; “đệ nhất” ở đây có nghĩa là đứng đầu.
Có nên gọi vợ mình là phu nhân không?
Trong giao tiếp thường ngày thì không, vì nghe như tự nâng mình lên. Nói vui với bạn bè thì được; trong văn bản, thư từ trang trọng nên viết “vợ tôi” hoặc “nhà tôi”.
Phu nhân tiếng Anh là gì?
Thường là wife hoặc Mrs. kèm họ người chồng; trong lễ tân dùng Madam, Lady. Phu nhân tổng thống là First Lady.
Mệnh phụ phu nhân là gì, chữ mệnh ở đây có phải số mệnh?
Mệnh phụ phu nhân là người đàn bà được triều đình phong phẩm tước thời phong kiến, thường vì chồng là vương hầu hay quan to. Chữ mệnh (命) ở đây là sắc mệnh vua ban, không phải số mệnh; chữ phụ (婦) là người đàn bà đã có chồng. “Mệnh phụ” nói thân phận, thêm “phu nhân” phía sau để lời gọi thêm kính cẩn. Tước của vợ ăn theo phẩm hàm của chồng: chồng thăng chức thì vợ có thể được phong bậc cao hơn.
Ngày nay cụm từ chỉ còn trong sách sử, phim cổ trang và lời trêu đùa, như khen bạn diện áo dài “khoan thai như mệnh phụ”. Không gọi cô gái chưa chồng là mệnh phụ, và cũng đừng lẫn mệnh phụ với ngôi thứ của các bà trong cung cấm: mệnh phụ sống ở nhà chồng, ngoài cung vua.