Phân tích Thương nhớ mùa xuân là đề văn quen thuộc khi học Bài 7 (Tùy bút, tản văn, truyện kí) sách Ngữ văn 11 Cánh diều. Đoạn trích lấy từ chương viết về tháng Giêng mở đầu cuốn Thương nhớ mười hai do nhà văn Vũ Bằng viết; phần lớn nội dung ấy các em từng gặp ở lớp 7 dưới nhan đề Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt, nhưng bản lớp 11 dài hơn, giữ trọn đoạn đêm trăng và hình ảnh người khách xa nhà ở cuối bài.
Bài viết gồm một dàn ý chi tiết và năm bài văn mẫu với độ dài, góc nhìn khác nhau. Trước khi đọc, em nên xem lại thông tin tác giả, xuất xứ, bố cục ở bài Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt: tác giả, tác phẩm và chân dung nhà văn ở bài Vũ Bằng.

Dàn ý phân tích Thương nhớ mùa xuân
1. Mở bài
– Giới thiệu Vũ Bằng: cây bút tùy bút, bút kí tài hoa, gắn bó máu thịt với Hà Nội, phần lớn đời viết văn sau năm 1954 sống ở miền Nam, xa gia đình.
– Giới thiệu đoạn trích Thương nhớ mùa xuân (chương tháng Giêng của Thương nhớ mười hai): bức tranh mùa xuân đất Bắc hiện lên qua hồi ức, thấm đẫm nỗi nhớ quê.
2. Thân bài
a. Khái quát
+ Hoàn cảnh: đất nước chia cắt, nhà văn ở Sài Gòn, không thể trở về; mỗi chương của tập sách ứng với một tháng trong năm.
+ Mạch văn: đi theo dòng cảm xúc – từ lẽ chung (ai cũng yêu xuân) đến mùa xuân riêng của “tôi”, rồi dừng lại ở quãng sau rằm tháng Giêng.
b. Lòng yêu mùa xuân là lẽ tự nhiên
+ Câu mở đầu như một chân lí: “Tự nhiên như thế: ai cũng chuộng mùa xuân.”
+ Chuỗi so sánh với những tình cảm không ai cấm được (núi – nước, bướm – hoa, mẹ – con); những phỏng đoán về người em gái, chàng trai, người thiếu phụ.
⇒ Lập luận bằng cảm xúc, khẳng định tình yêu xuân là bản năng của con người.
c. Mùa xuân Hà Nội và sức sống trong lòng người
+ Cảnh sắc mang đặc trưng Bắc Bộ: “mưa riêu riêu, gió lành lạnh”, tiếng nhạn đêm, tiếng trống chèo xa, câu hát của cô gái quê.
+ Thú chơi xuân thanh lịch: dạo hồ Gươm, ngồi Thủy Tạ, vào chùa, lì xì “lấy may”.
+ Sức sống bừng dậy: con người “Ngồi yên không chịu được”, nhựa sống như lộc non trên cây; tim trẻ lại, thèm yêu thương.
+ Không gian gia đình: nhang trầm, đèn nến, bàn thờ tổ tiên, con cháu “trên kính dưới nhường”.
⇒ Mùa xuân vừa của đất trời vừa của lòng người, được cảm nhận bằng mọi giác quan.
d. Vẻ đẹp riêng của những ngày sau rằm tháng Giêng
+ Lời reo: “Đẹp quá đi, mùa xuân ơi — mùa xuân của Hà Nội thân yêu, của Bắc Việt thương mến.”
+ Thiên nhiên: đào phai mà nhụy vẫn phong, mưa xuân thay mưa phùn, trời có vệt xanh, ong tìm nhị; thời tiết lạ lùng, không nóng không rét.
+ Đời sống trở về nhịp thường: “thịt mỡ dưa hành đã hết”, bữa cơm thanh đạm; màn điều hạ sau lễ hóa vàng; trẻ con đi học; người làm kể chuyện Tết.
+ Đêm trăng tháng Giêng: trăng non như thiếu nữ e lệ; “Ánh trăng lúc ấy không vàng mà trắng như sữa, trong như nước ôn tuyền.”; chuyện trò của hàng xóm, đôi vợ chồng đối ẩm, bói Kiều.
+ Kết đoạn: người khách xa nhà nằm nhớ những mùa xuân đã mất, thấy chúng như thuộc về “một tiền kiếp xa xôi”.
⇒ Niềm vui lắng xuống thành nỗi nhớ; vẻ đẹp càng thân thương càng xót xa vì không trở lại.
e. Đặc sắc nghệ thuật
+ Kết cấu tùy bút: tự do theo cảm xúc nhưng vẫn có mạch lạc.
+ Đan xen kể, tả và bộc lộ; cái “tôi” khi xưng “tôi”, khi chuyển “anh”, “mình”.
+ Ngôn ngữ giàu nhạc điệu, nhiều so sánh, nhân hóa, điệp ngữ, câu cảm thán; cảm giác tinh tế (cái rét “tình tứ”, trăng biết thì thầm).
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị: bài ca về mùa xuân đất Bắc và tấm lòng thủy chung với quê hương của người xa xứ.
– Liên hệ: trân trọng những nét đẹp của Tết cổ truyền và của mái ấm gia đình.
Phân tích Thương nhớ mùa xuân – mẫu 1 (ngắn gọn)
Có những trang văn viết về mùa xuân bằng niềm vui đang diễn ra trước mắt, nhưng Thương nhớ mùa xuân của Vũ Bằng lại được viết bằng nỗi nhớ. Đoạn trích là chương tháng Giêng của Thương nhớ mười hai, cuốn sách ra đời khi nhà văn sống ở miền Nam, cách xa Hà Nội vì đất nước bị chia cắt. Chính khoảng cách ấy khiến từng chi tiết của mùa xuân đất Bắc hiện lên vừa sống động vừa thấm buồn.
Mở đầu, tác giả viết một câu tưởng như hiển nhiên: “Tự nhiên như thế: ai cũng chuộng mùa xuân.” Ông không giải thích bằng lí lẽ khô khan mà đặt tình yêu xuân bên cạnh những tình cảm không ai ngăn được, như tình mẹ yêu con, tình trai gái. Từ cái chung ấy, nhà văn dẫn người đọc về mùa xuân của riêng mình, mùa xuân Hà Nội với “mưa riêu riêu, gió lành lạnh”, với nhịp trống chèo văng vẳng ở làng xa. Mùa xuân ấy làm lòng người say mà không cần rượu, khiến ai cũng thấy mình trẻ lại, muốn yêu thương mọi người.
Thế nhưng điều tác giả yêu nhất lại không phải lúc Tết rộn ràng mà là quãng sau rằm tháng Giêng. Khi ấy, trời hết mưa phùn, chuyển sang mưa xuân, đất vườn khô ráo, mâm cơm trở lại giản dị, trẻ con lại đến lớp. Những đêm cuối tháng, trăng lên trong trẻo; “Ánh trăng lúc ấy không vàng mà trắng như sữa, trong như nước ôn tuyền.” Vẻ đẹp ấy không ồn ào mà bình yên, đầm ấm, gắn với hình ảnh vợ chồng ngồi bên nhau trong đêm xuân.
Bài tùy bút khép lại bằng hình ảnh người khách xa nhà nằm nhớ những mùa xuân cũ, thấy chúng xa như thuộc về “một tiền kiếp xa xôi”. Đến đây, người đọc mới hiểu tất cả những trang tả cảnh tươi vui phía trước đều là hồi ức của một người không thể trở về. Bằng ngôn ngữ giàu nhạc điệu, cảm giác tinh tế và giọng văn tha thiết, Vũ Bằng đã biến nỗi nhớ riêng thành một bài ca về mùa xuân và quê hương, khiến người đọc thêm yêu những gì bình dị quanh mình.
Phân tích Thương nhớ mùa xuân – mẫu 2 (theo bố cục văn bản)
Vũ Bằng là người Hà Nội, nhưng ba mươi năm cuối đời, từ 1954 đến khi mất, ông sống ở Sài Gòn, xa vợ con, xa phố phường thân thuộc. Nỗi nhớ ấy kết tinh thành Thương nhớ mười hai, một tập tùy bút mỗi chương viết về một tháng trong năm của đất Bắc. Đoạn trích Thương nhớ mùa xuân, phần nói về tháng Giêng, là những trang văn đẹp nhất của tập sách: ở đó, mùa xuân được vẽ lại bằng tất cả tình yêu và sự khắc khoải của một người con xa quê.
Văn bản có thể chia làm ba phần, nối với nhau bằng dòng cảm xúc của tác giả. Phần đầu là lời khẳng định về lòng yêu mùa xuân. Câu văn mở bài ngắn gọn, giọng chắc nịch như nói một điều ai cũng thừa nhận: “Tự nhiên như thế: ai cũng chuộng mùa xuân.” Tháng Giêng, vì là tháng mở đầu mùa xuân, lại càng được nâng niu. Để chứng minh, Vũ Bằng không dùng lí lẽ mà dùng một chuỗi so sánh lặp cấu trúc: không ai có thể bắt núi thôi thương nước, bướm thôi thương hoa, mẹ thôi yêu con. Tình yêu xuân vì thế được đặt ngang hàng với những tình cảm tự nhiên, thiêng liêng nhất. Ông còn hình dung ra những con người cụ thể – cô gái bên song cửa, chàng trai lắng nghe đất trời chuyển mùa, người thiếu phụ mong chồng nơi xa – mỗi người yêu xuân theo một cách. Lối lập luận bằng cảm xúc này rất đặc trưng cho tùy bút: lí lẽ mềm mại, thuyết phục người đọc bằng sự đồng cảm.
Phần thứ hai đưa ta về mùa xuân Hà Nội. Nhà văn nhấn mạnh đây là “mùa xuân của tôi”, không lẫn với mùa xuân nào khác. Đặc trưng đầu tiên là thời tiết: “mưa riêu riêu, gió lành lạnh”. Kèm theo là những âm thanh gợi hồn quê: tiếng nhạn trong đêm, tiếng trống chèo từ xóm xa, câu hát của cô gái. Không gian ấy rủ con người ra khỏi nhà: khoác áo ấm đi dạo, ngắm hồ Gươm lúc chạng vạng, ghé rạp hát mừng tuổi các đào nương, vào chùa thắp hương. Người Hà Nội chơi xuân có phần lãng mạn, hào hoa nhưng vẫn thanh lịch.
Đặc sắc hơn cả là cách Vũ Bằng tả sức sống mùa xuân trong cơ thể con người. Ông thú nhận: “Ấy đấy, cái mùa xuân thần thánh của tôi nó làm cho người ta muốn phát điên lên như thế đấy.” Câu tiếp theo cụt ngủn như một hơi thở gấp: “Ngồi yên không chịu được.” Nhựa sống trong người được so với nhựa cây đang đẩy lộc non trỗi ra, với những con vật trốn rét nay bò ra đón nắng. Những so sánh lấy từ thế giới tự nhiên khiến cảm xúc của con người trở nên cụ thể, như có thể chạm vào. Cái rét cũng đổi khác: không còn buốt mà đã thành cái rét ngọt. Rồi từ phố phường, ngòi bút quay về mái nhà. Trước ban thờ Phật, thờ Thánh, thờ gia tiên, giữa hương trầm và ánh nến, con cháu sum vầy, “trên kính dưới nhường”. Hơi ấm gia đình khiến lòng người như có hoa nở, bướm bay. Mùa xuân trong trang văn này không tách khỏi đạo lí và nếp nhà.
Phần thứ ba mở ra bằng tiếng reo: “Đẹp quá đi, mùa xuân ơi — mùa xuân của Hà Nội thân yêu, của Bắc Việt thương mến.” Nhưng ngay sau đó, tác giả tiết lộ điều bất ngờ: ông yêu nhất không phải những ngày Tết mà là quãng sau rằm tháng Giêng, khi Tết đã lui mà dư âm còn đọng lại. Khí hậu lúc này thật lạ: “Bảo là nóng ư? Không. Bảo là rét ư? Không.” Hơi lạnh chỉ còn “vương trên ngọn xoan đào”, đất vườn thì khô, mịn. Đời sống cũng trở về nhịp thường ngày: “thịt mỡ dưa hành đã hết”, bữa cơm có cà om, thịt thăn điểm tía tô, canh trứng cua; trẻ con đi học; người làm ngồi kể chuyện tiền mở hàng, chuyện đánh bài thua. Những chi tiết vụn vặt ấy được chọn rất tinh, vì chính cái bình thường mới là thứ người xa quê nhớ nhất.
Đỉnh cao của phần ba là đêm trăng tháng Giêng. Trăng non được ví với người thiếu nữ thẹn thùng vén rèm nhìn xuống, đẹp hơn trăng thu rực rỡ, hơn trăng cuối năm úa nhạt. Ánh trăng thì trong, trắng, mát, và nhà văn nằm dưới gốc cây thơm ngoài vườn mà như nghe được trăng thì thầm. Trong không gian ấy, những câu chuyện của mấy bà, mấy cô hàng xóm, cảnh vợ chồng rót rượu, bói Kiều đầu năm hiện lên đầm ấm. Mùa xuân lúc này không còn là lễ hội mà là hạnh phúc yên bình của gia đình. Rồi chỉ một câu cuối, tất cả lùi xa: người khách xa nhà nằm nhìn lên trần, thấy niềm vui cũ như thuộc về “một tiền kiếp xa xôi”. Câu văn khép lại, nỗi nhớ mở ra, cả bài tùy bút bỗng nhuốm một màu buồn lặng.
Về nghệ thuật, đoạn trích thể hiện rõ đặc trưng tùy bút: mạch văn đi theo cảm xúc, tự do mà nhất quán; kể, tả và bộc lộ hòa vào nhau. Ngôn ngữ của Vũ Bằng giàu nhạc điệu với những câu dài nhiều vế, những phép điệp, phép so sánh táo bạo. Cảm giác của ông rất tinh: ông nghe được trăng, nếm được cái rét, thấy được nhựa sống. Chính sự tinh tế ấy làm nên chất thơ cho trang văn xuôi.
Vì vậy, trang văn của Vũ Bằng không dừng lại ở bức tranh mùa xuân đất Bắc mà còn chứa trọn tâm sự của một người chưa bao giờ thôi hướng về quê hương. Đọc đoạn trích, em hiểu rằng tình yêu quê đôi khi được nuôi dưỡng từ những điều rất nhỏ: một cơn mưa bụi, một bữa cơm thường, một đêm trăng bên người thân.
Phân tích Thương nhớ mùa xuân – mẫu 3 (cái “tôi” và nỗi nhớ quê)
Nếu chỉ đọc lướt, ta dễ nghĩ đây là một bài văn tả cảnh tươi vui. Nhưng nhan đề đã báo trước điều khác: đây là chữ “thương nhớ”, tức là mùa xuân được viết từ một chỗ đứng xa cách. Nhân vật trung tâm của đoạn trích, vì vậy, không chỉ là mùa xuân mà còn là cái “tôi” của Vũ Bằng – một người con Hà Nội phải sống xa quê suốt nhiều năm, chỉ có thể trở về bằng hồi ức.
Cái “tôi” ấy trước hết là một người say mê sự sống. Vũ Bằng không ngại phô bày cảm xúc của mình với cường độ mạnh: mùa xuân làm ông muốn phát điên, làm ông không thể ngồi yên. Ông kể cái thú khoác áo ấm ra đường, thấy lòng mình lâng lâng dù chẳng uống giọt rượu nào. Với ông, mùa xuân là một thứ năng lượng chạy trong mạch máu, là nhịp tim đập nhanh hơn, là lòng muốn ôm cả thế gian vào yêu thương. Một cái “tôi” như thế là cái “tôi” trẻ trung, đầy nhựa sống.
Cái “tôi” ấy cũng là một người thiết tha với gia đình và nếp nhà. Những trang đẹp nhất không nằm ở hồ Gươm hay rạp hát mà ở trong ngôi nhà ngày xuân: hương trầm trên bàn thờ tổ tiên, con cháu sum họp, mâm cơm thanh đạm sau Tết, vợ chồng ngồi bên nhau lúc nửa đêm. Đặc biệt, hình ảnh người vợ rót rượu đối ẩm với người chồng đã cùng mình đi qua những năm nghèo khó gợi một thứ hạnh phúc rất giản dị, bền bỉ. Người viết nhớ mùa xuân, nhưng sâu hơn, ông nhớ những người thân mà ông không được gặp.
Và cái “tôi” ấy, cuối cùng, là một người lữ thứ cô đơn. Suốt đoạn trích, nỗi buồn được giấu khá kín dưới những lời reo vui. Có lúc nó thoáng hiện trong cách xưng hô: tác giả gọi người đọc là “anh”, như đang kể cho một người bạn nghe về nơi chốn mà mình đã mất. Đến câu kết, nỗi buồn mới hiện nguyên hình. Người khách xa nhà nằm ngước nhìn trần nhà, sống lại trong mơ những mùa xuân cũ và thấy tất cả như thuộc về “một tiền kiếp xa xôi”. Chữ “tiền kiếp” thật nặng: những gì vừa được tả sống động như đang diễn ra hóa ra đã cách người viết cả một kiếp người. Khoảng cách địa lí giữa Sài Gòn và Hà Nội đã trở thành khoảng cách của thời gian, của số phận.
Đặt câu kết ấy cạnh lời reo “Đẹp quá đi, mùa xuân ơi — mùa xuân của Hà Nội thân yêu, của Bắc Việt thương mến.” ta mới thấy hết độ vênh giữa niềm vui và nỗi đau trong lòng tác giả. Mùa xuân càng đẹp thì sự mất mát càng lớn. Chính sự giằng co ấy làm cho trang văn của Vũ Bằng có chiều sâu, không dừng ở mức một bài tả cảnh.
Qua cái “tôi” vừa say mê, vừa thiết tha, vừa cô đơn ấy, Thương nhớ mùa xuân trở thành tiếng nói của bao người con xa xứ. Đọc nó, em hiểu vì sao quê hương luôn đẹp nhất trong nỗi nhớ, và vì sao những gì bình thường hôm nay có thể trở thành điều quý giá nhất ngày mai.
Phân tích Thương nhớ mùa xuân – mẫu 4 (nghệ thuật tùy bút)
Thương nhớ mùa xuân được chọn làm văn bản mở đầu cho bài học về tùy bút trong sách Ngữ văn 11 Cánh diều không phải ngẫu nhiên. Đoạn trích của Vũ Bằng hội tụ gần như đủ những nét đặc trưng của thể loại này: kết cấu tự do theo dòng cảm xúc, sự đan xen giữa kể và bộc lộ, cái “tôi” hiện diện rõ nét và một thứ ngôn ngữ giàu chất thơ.
Trước hết là kết cấu. Bài văn không có cốt truyện, không có nhân vật theo nghĩa thông thường. Mạch văn đi từ một nhận xét chung về lòng người với mùa xuân, đến mùa xuân Hà Nội, rồi khoanh lại ở quãng sau rằm tháng Giêng và kết bằng một đêm trăng. Nhìn bề ngoài, các đoạn như nối nhau một cách ngẫu hứng: đang tả hồ Gươm đã chuyển sang nhựa sống trong cây cối, đang nói bữa cơm đã sang chuyện người làm kể chuyện Tết. Nhưng tất cả đều được giữ chặt bởi một sợi dây duy nhất là nỗi nhớ mùa xuân của tác giả. Đó là kiểu kết cấu tản mà không loạn của tùy bút.
Thứ hai là cách tự sự và trữ tình đan cài vào nhau. Vũ Bằng kể rất nhiều việc cụ thể: người ta lì xì ở rạp hát, hạ tấm màn điều sau lễ hóa vàng, bà hàng xóm đi lễ chùa Trầm xin được quẻ tốt, cô kia biếu gói trà mang từ Trùng Khánh về, vợ chồng bói Kiều đầu năm. Những sự việc ấy làm trang văn đậm hơi thở đời sống. Nhưng chúng không được kể để thành chuyện, mà để làm bệ đỡ cho cảm xúc. Xen giữa là những lời gọi, lời reo, những câu hỏi tu từ: “Bảo là nóng ư? Không. Bảo là rét ư? Không.” Câu hỏi tự đặt rồi tự trả lời ấy vừa tả đúng khí trời giao mùa, vừa như tiếng cười thích thú của người viết.
Thứ ba là cái “tôi” tác giả linh hoạt. Có đoạn ông xưng “tôi” để bộc bạch trực tiếp, có đoạn chuyển sang “anh” như mời người đọc bước vào trải nghiệm, có đoạn lại gọi mình là “mình” thân mật. Sự đổi ngôi này làm khoảng cách giữa người viết và người đọc gần như biến mất; ta không còn đứng ngoài nghe kể mà cùng ông đi dạo, cùng nằm dưới trăng.
Thứ tư, và nổi bật nhất, là ngôn ngữ. Câu văn Vũ Bằng thường dài, nhiều vế, ngắt nhịp đều đặn như một khúc hát. Ông dùng nhiều phép điệp để tạo nhạc tính, như chuỗi “ai cấm được” ở đầu bài. Phép so sánh của ông vừa táo bạo vừa chính xác: làn sáng hồng buổi sớm rung như cánh ve mới lột, trăng non như cô gái mới lớn, sức sống trong người như nhựa đẩy lộc ra cành. Đặc biệt, ông có biệt tài phối hợp các giác quan. Cái rét vốn là cảm giác của da thịt lại được nếm bằng vị giác thành “cái rét ngọt ngào”; rồi trời đêm “vẫn rét một cách tình tứ nên thơ”, như thể thời tiết cũng biết yêu. Ánh trăng được thấy bằng mắt, lại được nghe bằng tai khi nhà văn bảo mình nghe rõ tiếng trăng thì thầm. Những kết hợp lạ ấy tạo nên chất thơ riêng cho văn xuôi Vũ Bằng.
Nhờ những đặc sắc nghệ thuật ấy, đoạn trích không chỉ cho ta thấy mùa xuân đất Bắc mà còn cho ta “nếm”, “nghe”, “chạm” vào nó. Đó cũng là bài học quý khi viết văn biểu cảm: cảm xúc chỉ thuyết phục khi được nuôi bằng những chi tiết cụ thể và một cách cảm nhận thật riêng.
Phân tích Thương nhớ mùa xuân – mẫu 5 (bài văn học sinh giỏi)
Người Việt có một thói quen đẹp: dù đi đâu, cứ Tết đến là hướng về nhà. Với những ai không thể trở về, mùa xuân lại là mùa của nỗi nhớ. Vũ Bằng đã trải qua cảm giác ấy suốt những năm sống ở miền Nam, khi đất nước còn chia cắt. Trong Thương nhớ mười hai, ông viết về từng tháng của đất Bắc như người lần giở cuốn lịch cũ, và chương tháng Giêng – đoạn trích Thương nhớ mùa xuân – là nơi nỗi nhớ ấy đậm đặc nhất. Đọc kĩ, ta thấy đoạn văn không chỉ vẽ một mùa xuân đẹp mà còn lưu giữ cả một nếp sống văn hóa, đồng thời cho thấy một quan niệm rất riêng về cái đẹp.
Điều đầu tiên đáng chú ý là cách nhà văn định nghĩa mùa xuân của mình. Ông không chọn những hình ảnh rực rỡ mà chọn những gì mờ, nhẹ, ẩm: “mưa riêu riêu, gió lành lạnh”, tiếng nhạn trong đêm, tiếng trống chèo vọng từ xa. Đó là mùa xuân của âm thanh và cảm giác hơn là của màu sắc. Mùa xuân ấy gắn chặt với một vùng đất cụ thể – Hà Nội, Bắc Bộ – nên vừa mang tính địa phương rõ rệt, vừa hóa thành hình bóng quê nhà trong lòng người đi xa.
Điều thứ hai là mùa xuân của Vũ Bằng luôn có con người và có văn hóa. Ta gặp ở đây một Hà Nội hào hoa: người đi dạo hồ Gươm, ngồi Thủy Tạ ngắm thiếu nữ áo nhung soi bóng, vào rạp hát thưởng đào, vào chùa thắp hương. Ta gặp một Hà Nội nền nếp: ban thờ Phật, thờ Thánh, thờ gia tiên nghi ngút nhang trầm, con cháu sum vầy. Ta gặp cả những phong tục nhỏ: lì xì “lấy may”, lễ hóa vàng, xin xăm ở chùa Trầm, biếu nhau gói trà ngon, cuốn thuốc lá ướp hoa ngâu, bói Kiều đầu năm. Mỗi chi tiết là một mảnh văn hóa được nhà văn nâng niu như báu vật. Có lẽ vì sợ chúng mất đi, ông ghi lại tỉ mỉ đến từng con số: tiền mở hàng bao nhiêu đồng, đánh tam cúc thua bao nhiêu. Trang tùy bút vì thế có giá trị như một thước phim tư liệu về đời sống Hà Nội xưa.
Điều thứ ba, và có lẽ sâu sắc nhất, là quan niệm thẩm mĩ của Vũ Bằng. Giữa những ngày xuân, ông yêu nhất lúc Tết đã qua: “Nhưng tôi yêu mùa xuân nhất là vào khoảng sau ngày rằm tháng Giêng” – khi đào đã hơi phai, khi mâm cao cỗ đầy nhường chỗ cho bữa cơm thường, khi lễ hội lùi lại để cuộc sống êm đềm trở về. Cái đẹp ông tìm kiếm không phải cái đẹp phô bày mà là cái đẹp lắng đọng, dư âm. Vầng trăng tháng Giêng cũng vậy: không lộng lẫy như trăng thu, không nhợt như trăng cuối năm, mà e ấp như một thiếu nữ chưa dám tỏ lòng. Ánh trăng ấy “không vàng mà trắng như sữa, trong như nước ôn tuyền”. Một quan niệm như thế cho thấy tâm hồn nhà văn rất tinh tế: ông biết quý những khoảnh khắc chuyển tiếp, những vẻ đẹp chỉ hiện ra với người chịu lắng nghe.
Tất cả những điều ấy được viết bằng một giọng văn say sưa, có lúc như reo, có lúc như thì thầm. Nhưng đến cuối bài, giọng văn chùng xuống: người khách xa nhà nằm hồi tưởng những mùa xuân không còn nữa. Hóa ra, mọi vẻ đẹp phía trước đều là ảo ảnh của hồi ức. Cái kết ngắn mà ám ảnh ấy khiến người đọc phải đọc lại cả bài với một tâm thế khác: mỗi niềm vui đều có bóng của nỗi nhớ, mỗi chi tiết tươi tắn đều thấm vị xa cách.
Đặt Thương nhớ mùa xuân bên cạnh những trang khác của Vũ Bằng như Cốm Vòng, ta thấy một điểm chung: nhà văn luôn tìm về quê hương qua những thứ nhỏ bé, gần gũi – một món quà quê, một cơn mưa, một bữa cơm. Đó là cách yêu nước rất riêng, rất đời thường mà vẫn sâu sắc. Ở thời đại hôm nay, khi nhịp sống nhanh khiến nhiều nếp xưa dần phai, đoạn trích càng nhắc chúng ta biết trân trọng không khí đoàn viên, những phong tục ngày Tết và cả những phút giây bình dị bên gia đình. Vì như Vũ Bằng đã cho thấy, có những điều chỉ khi mất đi ta mới hiểu nó quý giá đến nhường nào.
Kết luận
Dù chọn cách phân tích theo bố cục, theo cái “tôi” tác giả hay theo đặc trưng tùy bút, em cần làm rõ hai điều: vẻ đẹp của mùa xuân miền Bắc được cảm nhận bằng mọi giác quan và nỗi nhớ quê khắc khoải của người viết. Hãy chọn dẫn chứng tiêu biểu, trích ngắn và giải thích kĩ thay vì kể lại toàn bộ văn bản.
Xem thêm:
- Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt: tác giả, tác phẩm, bố cục
- Tóm tắt Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt
- Soạn bài Tháng Giêng, mơ về trăng non rét ngọt (Ngữ văn 7)
- Phân tích Cốm Vòng (Vũ Bằng)
- Những tác phẩm tiêu biểu của Vũ Bằng