Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy là đề bài quen thuộc khi học tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương (Bài 9, sách Ngữ văn 7 Cánh diều). Bài viết dưới đây gồm dàn ý chi tiết và 5 bài văn mẫu với độ dài, cách vào đề khác nhau để em tham khảo. Trước khi viết, em nên đọc lại văn bản và phần hướng dẫn ở bài soạn bài Người ngồi đợi trước hiên nhà.
Viết văn biểu cảm về một người, em cần làm rõ hai điều: người đó là ai, có những điểm gì đáng nhớ; và tình cảm, suy nghĩ của người viết dành cho họ. Với dì Bảy, điều đáng nhớ nhất là sự hi sinh không ai nhìn thấy: tuổi xuân, hạnh phúc riêng và cả quãng đời còn lại.
Dàn ý bài văn biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy
1. Mở bài
– Giới thiệu tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương.
– Nêu đối tượng biểu cảm: dì Bảy và sự hi sinh thầm lặng của dì; tình cảm chung của em (xúc động, thương cảm, kính trọng).
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh của dì Bảy
+ Cưới chồng được một tháng thì chồng đi tập kết; năm ấy dì mới hai mươi tuổi.
+ Cuộc chia li diễn ra trong cảnh chung của làng quê sau năm 1954.
⇒ Cảm xúc: thương cho hạnh phúc quá ngắn ngủi.
b. Hai mươi năm chờ đợi
+ Từ chối mọi lời dạm hỏi, giữ trọn niềm tin; chiều chiều ngồi ngoài hiên nhìn ra ngõ.
+ Niềm vui ngắn ngủi tháng Tư năm 1975 khi hay tin dượng đi qua làng.
⇒ Cảm xúc: khâm phục sự thủy chung, kiên nhẫn của dì.
c. Nỗi đau và cách dì đón nhận
+ Dượng hi sinh ở Xuân Lộc ngay trước ngày hòa bình.
+ Dì không than khóc ồn ào mà giữ nỗi đau trong lòng, lập bàn thờ chồng.
⇒ Cảm xúc: xót xa, nghẹn ngào trước sự trớ trêu của số phận.
d. Quãng đời còn lại
+ Ở vậy, chăm sóc mẹ già, trông coi nhà thờ; về già sống một mình, chiều chiều vẫn ra hiên.
+ Không một lời kể công, không đòi hỏi gì cho riêng mình.
⇒ Cảm xúc: kính trọng, biết ơn; nghĩ đến những người phụ nữ khác thời chiến.
e. Suy nghĩ mở rộng
+ Chiến tranh lấy đi không chỉ sinh mạng người lính mà cả tuổi xuân của người ở lại.
+ Thế hệ hôm nay cần trân trọng hòa bình, biết ơn và quan tâm đến những người như dì Bảy.
3. Kết bài
– Khẳng định lại tình cảm của em với dì Bảy.
– Liên hệ bản thân: sống sao cho xứng đáng với sự hi sinh ấy.

Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy – mẫu 1 (ngắn gọn)
Đọc tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương, em không quên được dì Bảy, người đàn bà quê Quảng Ngãi đã dành gần trọn cuộc đời để đợi một người đã mãi mãi không về.
Dì lấy chồng khi vừa hai mươi tuổi. Hạnh phúc ấy chỉ kéo dài đúng một tháng, rồi dượng theo đơn vị ra Bắc. Từ đó, dì bắt đầu đợi. Có người ngỏ lời, dì từ chối; có những năm không tin tức, dì vẫn tin. Em thương dì nhất là lúc nghĩ đến tháng Tư năm 1975: dượng đã đi ngang qua làng, chỉ cách nhà vài cây số mà không về được. Cả nhà mừng rỡ chờ, để rồi cuối năm nhận giấy báo tử. Hai mươi năm thủy chung đổi lấy một tờ giấy mỏng – sự trớ trêu ấy khiến em nghẹn lòng.
Điều làm em kính phục là dì không gục ngã. Dì lặng lẽ cất nỗi đau vào trong, thắp hương cho chồng, ở lại chăm mẹ già, giữ nhà thờ. Dì không đòi hỏi, cũng chẳng kể công. Đến năm tám mươi tuổi, dì vẫn sống một mình, chiều chiều ra ngồi trước hiên như thói quen của cả một đời.
Sự hi sinh của dì Bảy không có huân chương nào ghi nhận, nhưng đó là một phần của cái giá mà dân tộc đã trả cho hòa bình. Em tự nhủ phải biết quý trọng cuộc sống hôm nay và biết ơn những người như dì.
Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy – mẫu 2 (đầy đủ)
Có những người phụ nữ cả đời không cầm súng, không đứng trên bục vinh danh, nhưng sự hi sinh của họ lớn lao không kém những người ở chiến trường. Dì Bảy trong tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương là một người như thế. Mỗi lần đọc lại trang văn, em lại thấy thương và kính trọng dì nhiều hơn.
Dì Bảy bước vào cuộc đời người đọc bằng một đám cưới giản dị: chàng bộ đội mồ côi đóng quân ở làng thầm thương dì, đơn vị đứng ra lo lễ cưới. Thế nhưng chỉ một tháng sau, người chồng trẻ đã theo đơn vị đi tập kết. Tác giả ghi lại bằng một câu rất ngắn: “Năm dượng đi, dì tròn hai mươi tuổi.” Hai mươi tuổi – cái tuổi đẹp nhất của người con gái – dì đã bắt đầu làm người vợ đợi chồng.
Hai mươi năm tiếp theo là hai mươi năm dì sống bằng niềm tin. Không phải không có người để ý, dạm hỏi, nhưng dì không lay chuyển. Niềm an ủi của dì chỉ là những lá thư nhỏ xíu, gói kĩ trong túi ni lông, đến nhà giữa đêm khuya. Sau mỗi buổi đồng áng, dì lại ra hiên ngồi, hướng mắt về con ngõ từng dẫn dượng cùng các anh bộ đội tới nhà tìm chỗ nghỉ năm nào. Em hình dung dáng ngồi ấy, năm này qua năm khác, và hiểu rằng chờ đợi cũng là một cách chiến đấu, một cuộc chiến với thời gian và nỗi cô đơn.
Rồi mùa xuân năm 1975 đến. Dượng đi qua làng trên đoàn xe chở quân, nhưng cảnh cũ thay đổi khiến dượng không nhận ra nhà vợ. Tác giả viết một câu khiến em day dứt mãi: “Hai mươi năm, dượng không quên người xưa nhưng đã quên cảnh cũ.” Cả nhà nao nức chờ đợi, dì lại ra hiên. Nhưng người về là các cậu, còn dượng thì vĩnh viễn nằm lại ở Xuân Lộc, khi hòa bình chỉ còn cách mười ngày. Em nghĩ, có lẽ không nỗi đau nào lớn hơn việc đã đợi được đến ngày cuối cùng mà người thương vẫn không về.
Đứng trước mất mát ấy, dì Bảy không than trách. “Dì tôi nén nỗi đau vào bên trong.” Câu văn giản dị mà chất chứa biết bao nước mắt không rơi. Sau đó, dì tiếp tục sống – không phải cho mình mà cho người khác: chăm bà ngoại già yếu, trông coi nhà thờ khi các anh chị em đều đã đi xa. Bà ngoại mất, dì thử vào Sài Gòn ở với em nhưng rồi lại nhớ quê, trở về căn nhà cũ. Mùa lũ lớn, nước dâng ngập nhà, chỉ có dì với đứa cháu gái và mấy người hàng xóm. Đọc đến đó, em thương dì vô cùng.
Sự hi sinh của dì Bảy thầm lặng vì không ai trao thưởng, không ai ghi tên. Nhưng chính những người như dì đã giữ cho gia đình, làng xóm còn nguyên vẹn khi đàn ông ra trận. Em biết ơn dì, và qua câu chuyện ấy, biết ơn biết bao người vợ, người mẹ Việt Nam đã đi qua chiến tranh. Hòa bình hôm nay có một phần tuổi xuân của họ trong đó, và em sẽ luôn nhớ điều ấy.
Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy – mẫu 3 (liên hệ người phụ nữ thời chiến)
Văn học Việt Nam có nhiều hình ảnh người phụ nữ chờ chồng: nàng Tô Thị hóa đá trong truyền thuyết, người chinh phụ đứng ngóng trong khúc ngâm xưa. Đến tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà, Huỳnh Như Phương kể cho em nghe về một người chờ chồng có thật – dì Bảy của ông. Câu chuyện không có phép màu, không có hóa đá, chỉ có một người đàn bà ngồi đợi suốt cả đời, và chính sự bình thường ấy làm em xúc động.
Dì Bảy là nạn nhân của một cuộc chia cắt lớn. Năm 1954, một nửa làng quê tác giả có người ra Bắc, ai cũng tin hai năm sẽ đoàn tụ. Dì vừa cưới chồng được một tháng, cũng tin như thế. Nhưng hai năm hóa thành hai mươi năm. Trong khoảng thời gian dài ấy, dì giữ trọn lời hẹn, không lung lay trước những người ngỏ ý. Em nghĩ đến biết bao người phụ nữ khác cùng thời – có người chờ chồng, có người chờ con – và hiểu vì sao tác giả gọi dì là “một trong bao người phụ nữ bình dị đã đi qua chiến tranh”.
Điều khiến em đau lòng là số phận đã trêu ngươi dì đến tận phút cuối. Tháng Tư năm 1975, dượng gần như đã về tới nhà, chỉ vì cảnh vật đổi thay mà lỡ mất lối rẽ. Rồi dượng hi sinh ở Xuân Lộc. Nếu nàng Tô Thị còn được hóa thành tượng đá để người đời thương nhớ, thì dì Bảy chỉ lặng lẽ thắp nén hương, lặng lẽ sống tiếp. Không ai dựng tượng cho dì, nhưng em tin trong lòng người cháu viết văn, dì là một tượng đài.
Sự hi sinh của dì còn kéo dài sau chiến tranh. Hòa bình đến khi dì đã ngoài bốn mươi; trái tim dì đã khép lại với mọi người. Dì gánh lấy phần việc mà người khác bỏ lại: chăm mẹ, giữ nhà thờ, giữ vườn. Những người anh em lần lượt rời quê lập nghiệp, chỉ dì ở lại. Hình ảnh dì về già, một mình ăn bữa cơm đạm bạc, chiều chiều ngồi trước hiên, khiến em nghĩ: hòa bình với nhiều người là sự bắt đầu, còn với dì là sự tiếp nối của cô đơn.
Viết về dì Bảy, em muốn nói lời cảm ơn những người đàn bà từng sống như dì. Họ không đòi ai ghi nhận, nhưng chúng ta không được phép quên. Biết ơn họ là sống có trách nhiệm, biết yêu thương và trân trọng những người già quanh mình, nhất là những người đã đi qua mất mát.
Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy – mẫu 4 (từ hình ảnh ngồi đợi)
Trong tản văn của Huỳnh Như Phương, có một hình ảnh cứ trở đi trở lại: dì Bảy ngồi ở hiên nhà. Hình ảnh ấy giản dị đến mức dễ bị đọc lướt qua, nhưng với em, đó là chìa khóa để hiểu trọn sự hi sinh thầm lặng của dì.
Lần đầu, dì ngồi ở tấm phản kê ngoài hiên sau những buổi làm ruộng, mắt dõi ra con ngõ nhỏ. Con ngõ ấy là nơi dượng Bảy và đồng đội từng ghé xin trú quân, nơi bắt đầu mối tình của dì. Dáng ngồi khi ấy là dáng ngồi của hi vọng: người vợ trẻ tin rằng một ngày nào đó, người chồng sẽ hiện ra từ chính con ngõ này.
Lần thứ hai, dì ngồi trước hiên sau tháng Tư năm 1975, khi biết dượng vừa đi qua làng. Cả nhà náo nức, dì ngóng mãi ra phía đường lớn. Đó là dáng ngồi của niềm vui sắp thành hiện thực. Nhưng những chuyến xe đưa bộ đội hồi hương cứ chạy qua mà không dừng lại. Giấy báo tử về, và dáng ngồi ấy, lẽ ra phải chấm dứt, lại không chấm dứt.
Lần cuối, khi đã già, dì vẫn ra ngồi trước hiên mỗi chiều muộn. Tác giả tả dì nhìn con đường “kéo dài như nỗi chờ mong trong vô vọng”. Dì biết dượng sẽ không về, vậy mà vẫn ngồi. Em hiểu rằng lúc này, ngồi đợi đã thành một phần con người dì – một cách để dì giữ người chồng trong kí ức, giữ lời hứa của tuổi hai mươi.
Từ ba lần ngồi đợi ấy, em thấy sự hi sinh của dì không phải là một khoảnh khắc mà là cả một đời. Dì đã cho đi tuổi xuân, cho đi cơ hội làm mẹ, cho đi những năm tháng có thể được sống hạnh phúc. Thế mà dì không một lời than. Chính sự im lặng ấy làm em thấy thương dì hơn bất cứ lời kể lể nào.
Gấp trang sách lại, em vẫn thấy bóng dì Bảy nơi hiên nhà ở một làng quê miền Trung. Em mong sao những người như dì được con cháu quan tâm, được sống những ngày cuối đời bình yên. Và em tự nhắc mình: hòa bình hôm nay được đổi bằng những dáng ngồi đợi như thế.
Biểu cảm về sự hi sinh thầm lặng của dì Bảy – mẫu 5 (học sinh giỏi)
Chiến tranh thường được kể bằng tiếng súng, bằng những trận đánh và chiến công. Nhưng có một mặt khác của chiến tranh ít khi được nhắc đến: nỗi chờ đợi của những người ở lại. Tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà của Huỳnh Như Phương đã soi chiếu vào mặt khuất ấy qua cuộc đời dì Bảy. Đọc xong, em không chỉ thương dì mà còn hiểu thêm về cái giá thật sự của hòa bình.
Cuộc đời dì Bảy có thể tóm lại bằng ba chữ: chờ, mất và giữ. Dì chờ chồng hai mươi năm, từ khi hai mươi tuổi đến khi ngoài bốn mươi. Dì mất chồng khi chỉ còn mười ngày nữa là đất nước im tiếng súng. Rồi dì giữ – giữ lòng thủy chung, giữ ngôi nhà, giữ bàn thờ, giữ mẹ già – cho đến tận tuổi tám mươi. Mỗi chặng đều là một sự hi sinh, và chặng nào cũng diễn ra trong im lặng.
Ở chặng chờ đợi, sự hi sinh của dì là tuổi xuân. Em để ý tác giả không dùng lời lẽ hoa mĩ, chỉ nêu những con số: một tháng làm vợ, hai mươi tuổi tiễn chồng, hai mươi năm chờ. Những con số khô khan ấy lại có sức nặng hơn mọi lời bình. Một tháng hạnh phúc phải trả bằng hai mươi năm cô đơn – phép tính ấy quá bất công với một người con gái.
Ở chặng mất mát, sự hi sinh của dì là nước mắt không được phép rơi. Tác giả cho biết dì giấu kín nỗi đau trong lòng. Em nghĩ, có lẽ dì không khóc trước mặt mọi người vì cả nhà vừa có hai người con trai trở về, vì niềm vui đoàn tụ của gia đình, vì dì không muốn ai phải bận lòng. Liên tưởng của tác giả về người kị sĩ ra đi mà chỉ con chiến mã trở về càng làm em thấm nỗi đau ấy: cuộc chiến đã thắng, nhưng người dì thương thì không còn.
Ở chặng giữ gìn, sự hi sinh của dì là hạnh phúc riêng. Ngày hòa bình, vẫn có người để ý đến dì, nhưng dì không còn nghĩ đến chuyện đi bước nữa. Tác giả từng tự hỏi nếu ngày ấy dì đi bước nữa, hay có một đứa con như lời khuyên trong thư dượng, liệu tuổi già của dì có đỡ hiu quạnh không. Câu hỏi không có lời đáp ấy cho em thấy dì đã chọn con đường khó nhất. Dì ở lại với bà ngoại, với nhà thờ, với khu vườn vắng, để những người khác yên tâm lập nghiệp nơi xa.
Điều em trân trọng nhất ở dì Bảy là dì chưa bao giờ coi những điều ấy là hi sinh. Dì sống như thể đó là việc đương nhiên. Chính vì vậy, sự hi sinh của dì mới thật sự thầm lặng. Nó không cần khán giả, không chờ đền đáp. Và cũng vì vậy, nó cần được những người như tác giả, như chúng ta, nhìn thấy và ghi nhớ.
Bài tản văn khép lại bằng lời cầu nguyện của tác giả cho dì được bình an, trường thọ. Em cũng muốn gửi theo lời cầu ấy. Với em, dì Bảy là hình ảnh đại diện cho hàng triệu người phụ nữ Việt Nam đã lặng lẽ góp tuổi xuân của mình cho đất nước. Nhớ đến họ, em hiểu rằng sống tử tế, biết ơn và biết yêu thương là cách tốt nhất để đáp lại sự hi sinh ấy.
Gợi ý mở bài và kết bài cho đề biểu cảm về dì Bảy
Mở bài trực tiếp: Trong tản văn Người ngồi đợi trước hiên nhà, Huỳnh Như Phương đã kể về dì Bảy – người đã dùng cả cuộc đời để chờ chồng. Càng đọc, em càng thương và kính trọng sự hi sinh lặng lẽ của dì.
Mở bài gián tiếp: Sau mỗi cuộc chiến, người ta dựng đài tưởng niệm cho những người ngã xuống. Nhưng còn những người ở lại, những người vợ đã đợi đến bạc đầu thì sao? Dì Bảy trong tản văn của Huỳnh Như Phương đã cho em nghĩ nhiều về câu hỏi ấy.
Kết bài 1: Dì Bảy không có tên trong sử sách, nhưng sự chờ đợi và thủy chung của dì đáng được nhớ mãi. Em sẽ sống biết ơn để không phụ những hi sinh như thế.
Kết bài 2: Hình ảnh người ngồi đợi trước hiên nhà sẽ còn theo em rất lâu. Nó nhắc em rằng sau mỗi trang sử vẻ vang là những cuộc đời lặng lẽ cho đi tất cả.
Kết luận
Viết đề biểu cảm này, em nên chọn một vài chi tiết đắt (đám cưới một tháng, hai mươi năm đợi, tin dữ năm 1975, dáng ngồi trước hiên) và bộc lộ cảm xúc ngay sau mỗi chi tiết, tránh kể lại toàn bộ câu chuyện. Năm bài mẫu trên có thể dùng làm gợi ý cho cách mở bài, cách triển khai cảm xúc và cách liên hệ mở rộng.
Xem thêm: