Noti là cách nói gọn của chữ tiếng Anh notification, tức thông báo hiện lên trên điện thoại, máy tính hay trong một ứng dụng. “Bật noti”, “tắt noti”, “noti Facebook” đều xoay quanh nghĩa ấy. Người gõ “noti” không dấu đôi khi lại đang tìm chữ nô tì, một từ Hán Việt hoàn toàn khác; phần cuối bài có giải thích riêng.
| Nghĩa ngắn | Thông báo của ứng dụng, mạng xã hội, thiết bị |
| Gốc từ | Rút gọn từ notification (tiếng Anh) |
| Loại từ | Danh từ, dùng trong khẩu ngữ và tin nhắn |
| Dễ lẫn với | Nô tì (奴婢): người hầu trong xã hội phong kiến |

Notification bị cắt còn noti như thế nào?
Tiếng Anh notification là danh từ của động từ notify, nghĩa là báo cho ai biết. Từ này dài năm âm tiết, gõ trên điện thoại thì mất công, nên người dùng mạng cắt lấy phần đầu thành noti hoặc notif. Wiktionary xếp noti vào loại tiếng lóng, cách rút gọn của notification. Kiểu cắt chữ này rất quen: info từ information, app từ application.
Sang tiếng Việt, noti chỉ giữ một nghĩa hẹp: cái thông báo nhỏ hiện lên màn hình. Đó có thể là chấm đỏ trên biểu tượng chuông của Facebook, dòng tin nhắn trượt xuống từ mép trên điện thoại, lời nhắc ứng dụng ngân hàng, hay tiếng “ting” báo có bình luận mới. Không ai gọi tờ thông báo dán trên bảng tin của trường là noti cả.
Bật noti, tắt noti, ngập noti: nói thế nào cho tự nhiên?
Noti hay đi kèm vài động từ cố định. Mỗi câu dưới đây là một hoàn cảnh:
- Nhắn cho bạn thân: “Tớ tắt noti nhóm lớp rồi, có gì gấp thì gọi nha.”
- Kêu ca trên trang cá nhân: “Vừa đăng ảnh xong, máy rung liên tục vì noti, pin tụt thấy rõ.”
- Kênh của một người làm video: “Nhớ bật noti để không lỡ tập mới tối thứ Sáu.”
- Trao đổi công việc: “Chị không thấy noti email của em, chắc rơi vào thư rác.”
- Chuyện học online: “Cô giao bài lúc nửa đêm, sáng ra mới thấy noti trên ứng dụng lớp học.”
“Ngập noti” là khi thông báo về dồn dập, thường sau khi một bài đăng được nhiều người chú ý. “Ẩn noti” khác “tắt noti” ở chỗ thông báo vẫn đến nhưng không rung, không kêu.
Noti, notice và tin nhắn: đừng gọi nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noti | Thông báo tự động của ứng dụng, thiết bị | Noti có người bình luận ảnh |
| Notice | Lời thông báo, sự chú ý; cũng là động từ “để ý thấy” | Notice nghỉ học dán ở cổng trường |
| Tin nhắn | Nội dung một người gửi cho người khác | Tin nhắn của mẹ hiện lên thành một noti |
Một tin nhắn sẽ sinh ra một noti, nhưng noti không phải lúc nào cũng là tin nhắn. Còn chuyện đã đọc mà không trả lời thì có chữ riêng; bài giải thích trạng thái đã xem tin nhắn nói kỹ chuyện này. Vì tắt noti mà sót tin quan trọng thì lại thành chuyện lỡ mất một tin nhắn.
Viết bài nghiêm túc thì dùng chữ gì thay noti
Trong văn bản hành chính, báo cáo hay bài làm văn, cứ viết thông báo. Nếu cần rõ hơn thì thêm định ngữ: thông báo đẩy, thông báo của ứng dụng, thông báo trên màn hình khóa. Câu “Học sinh bật noti để nhận lịch thi” khi đưa vào văn bản của trường sẽ là “Học sinh bật thông báo của ứng dụng để nhận lịch thi”.
Noti và những chữ na ná: hỏi gì đáp nấy
Nô tì là gì?
Nô tì (cũng viết nô tỳ, chữ Hán 奴婢) là người phải làm tôi tớ trong nhà quyền quý thời phong kiến, vì phạm tội, vì cha mẹ có tội hoặc vì nghèo đói phải bán mình. Trong sách sử, người ta nói xã hội thời Lý, Trần có nhiều nô tì. Từ này chẳng liên quan gì đến chữ noti của mạng xã hội; chỉ là khi gõ không dấu thì hai chữ trông giống nhau.
Noti Facebook là gì?
Đó là thông báo Facebook gửi khi có người thích, bình luận, gắn thẻ bạn, gửi lời mời kết bạn hay khi một nhóm có bài mới. Chúng nằm ở biểu tượng chuông và có thể hiện thẳng trên màn hình điện thoại.
Bật noti là gì?
Bật noti là cho phép ứng dụng hoặc một kênh, một trang gửi thông báo đến máy bạn. Những người làm video hay nhắc “bật noti” để người xem biết ngay khi có nội dung mới.
Noti có phải là tiếng lóng không?
Có. Noti là cách nói gọn trong khẩu ngữ, tin nhắn, bình luận; không phải từ chính thức. Khi viết văn bản trang trọng nên dùng “thông báo”.