Not my gu là cách nói pha tiếng Anh với tiếng Việt, nghĩa là “không phải gu của mình”: người, món đồ, bộ phim hay bài hát ấy không hợp sở thích của người nói. Câu này hay dùng để từ chối khéo hoặc trêu nhau, nhất là khi bàn chuyện “not my gu trong tình yêu” và chuyện chọn quần áo, chọn nhạc.
| Nghĩa ngắn | Không phải gu của tôi, không hợp ý thích của tôi |
| Cấu tạo | not my (tiếng Anh: không phải … của tôi) + gu (tiếng Việt, mượn từ tiếng Pháp goût) |
| Tiếng Anh chuẩn | Not my type, not my taste, not my cup of tea |
| Sắc thái | Thân mật, vui; chê nhẹ hoặc từ chối mà không làm người kia mất mặt |

Not my gu: nửa Anh, nửa Pháp
Cụm từ này thú vị ở chỗ nó gom ba thứ tiếng trong ba chữ. “Not my” là tiếng Anh. “Gu” lại là chữ tiếng Việt vay từ tiếng Pháp goût (vị, khẩu vị, óc thẩm mỹ) từ lâu, được từ điển xếp vào khẩu ngữ với nghĩa ý thích riêng, đồng nghĩa với sở thích, thị hiếu. Ghép lại, ta có một câu mà người Anh nghe không hiểu, người Pháp cũng không, chỉ người Việt nói là hiểu ngay.
Kiểu chen chữ tiếng Anh vào câu tiếng Việt (giới ngôn ngữ học gọi là code-switching, chuyển mã) rất quen với người trẻ, đặc biệt trên mạng. Cùng họ với “not my gu” là câu “you don’t hợp with me” từng thành trend một thời. Chữ “gu” giữ nguyên vì nó đã quá quen; thay bằng “taste” hay “type” thì câu mất đi vẻ nghịch ngợm.
Nghĩa của câu không có gì bí ẩn: tôi không thích kiểu này. Cái khác là sắc thái. Nói “tôi không thích” nghe thẳng và hơi lạnh; nói “not my gu” thì nhẹ hơn, như ngầm bảo: thứ đó vẫn ổn, chỉ là không dành cho tôi. Chữ gu với các cụm có gu, hợp gu, đúng gu được giải kĩ hơn trong bài chữ gu gốc tiếng Pháp và các cụm đi kèm.
Not my gu, not my type hay not my cup of tea?
Nếu cần nói với người nước ngoài, đừng dùng “not my gu”, vì “gu” không phải từ tiếng Anh. Ba cách nói dưới đây mới là tiếng Anh chuẩn, mỗi cách hợp một chỗ:
| Cách nói | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Not my gu | Nói với người Việt, trong chat, bình luận | Phim kinh dị là not my gu. |
| Not my type | Chủ yếu nói về người, chuyện tình cảm | He’s nice, but he’s not my type. |
| Not my taste | Nói về đồ vật, món ăn, cách trang trí | The design is too loud, not my taste. |
| Not my cup of tea | Thành ngữ, dùng cho sở thích, hoạt động | Camping is not really my cup of tea. |
Ở bản tiếng Việt, “not my gu” phủ được cả ba nghĩa trên. Khi nói về người, giới trẻ còn dùng một chữ khác là type người yêu trong cách nói của Gen Z; “not my type” và “not my gu” vì thế gần như thay được cho nhau.
Đặt not my gu vào tin nhắn, bình luận
Mỗi ví dụ dưới đây là một hoàn cảnh khác nhau:
- Bạn rủ đi xem phim ma: “Thôi, phim ma là not my gu, rủ tớ đi xem hoạt hình thì được.”
- Bình luận dưới bài khoe đồ mới: “Màu này đẹp đấy nhưng not my gu, tớ mặc chắc không hợp.”
- Trả lời khi được mai mối: “Anh ấy tốt thật, chỉ là not my gu thôi, đừng ghép nữa nha.”
- Nhóm bạn bàn chọn quán: “Lẩu cay cấp bảy là not my gu, cho tớ một nồi riêng không cay.”
- Tự giễu mình: “Học thuộc lòng vốn là not my gu, nhưng thi tới nơi rồi thì cũng phải học.”
Câu này thường đứng sau chữ “là” hoặc đứng cuối câu, sau dấu phẩy. Thêm “lắm” hay “quá” vào (“not my gu lắm”) cũng gặp trong chat, nghe mềm hơn nữa.
Viết bài văn thì thay bằng gì?
“Not my gu” chỉ hợp với lời nói thân mật. Trong bài văn, thư từ trang trọng hay khi nói với người lớn tuổi, nên dùng tiếng Việt trọn vẹn: “không hợp sở thích của tôi”, “không hợp với tôi”, “tôi không mấy mặn mà với…”. Với chuyện tình cảm, có thể nói “chúng tôi không hợp nhau” hoặc “đó không phải kiểu người tôi tìm”.
Khi từ chối lời tỏ tình, câu “you’re not my gu” có thể làm người nghe thấy như bị chê. Một câu thật lòng bằng tiếng Việt, như “mình quý cậu, nhưng mình không có cảm giác đó”, thường dễ nhận hơn nhiều. Những chuyện quanh cảm giác thích một người được kể thêm ở bài crush, người mình thầm thích.
Not my gu khi nói về người, về đồ và về nhạc
Not my gu nghĩa là gì?
Là “không phải gu của tôi”, tức người hay vật ấy không hợp ý thích của người nói. Cụm này không chê thứ đó xấu, chỉ nói nó không hợp với mình.
Not my gu là gì trong tình yêu?
Trong chuyện tình cảm, câu này có nghĩa người kia không phải kiểu người mình thấy cuốn hút. Nó thường được dùng khi bạn bè mai mối, hoặc khi kể về một người vừa gặp.
Không phải gu là gì?
Là bản thuần Việt của “not my gu”: không hợp sở thích, không hợp ý. Hai cách nói cùng nghĩa, “không phải gu” dùng được ở nhiều hoàn cảnh hơn.
Nói “you are not my gu” với người nước ngoài có được không?
Không nên, vì “gu” không có trong tiếng Anh, người nghe sẽ không hiểu. Hãy nói “you’re not my type” khi nói về người, hoặc “it’s not my cup of tea” khi nói về sở thích.