Nói điêu là nói sai sự thật để đánh lừa người nghe, tức nói dối, bịa chuyện. Chữ điêu ở đây là tính từ chỉ tính hay dối trá, gian lận; ngoài nói điêu còn có tính điêu, cân điêu. Trong câu chuyện hằng ngày, “điêu thế”, “điêu vừa thôi” lại thường là lời bắt bẻ nửa đùa nửa thật khi ai đó kể một chuyện khó tin.
| Nghĩa | Nói sai sự thật nhằm lừa người khác; nói dối, bịa đặt |
| Loại từ | “Điêu” là tính từ; “nói điêu” là cụm động từ |
| Gần nghĩa | Nói dối, nói xạo, bịa chuyện, nói phét |
| Từ ghép | Điêu ngoa, điêu toa, điêu trá |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, mang ý chê; giữa bạn bè thân có khi chỉ là câu trêu |

Nói điêu là nói dối kiểu gì?
Từ điển tiếng Việt cho chữ điêu hai nét nghĩa. Nét thứ nhất nói về con người: quen nói không đúng sự thật nhằm đánh lừa người khác, như trong nói điêu, tính điêu. Nét thứ hai rộng hơn: gian dối, man trá trong việc làm, như cân điêu là cân thiếu cho khách.
Nói điêu vì thế khác với lỡ lời hay nhớ nhầm. Nó có phần cố ý: biết sự thật một đằng mà nói một nẻo, thường để được lợi, để chối lỗi hoặc để làm người khác tin vào điều không có.
- Đi chơi về muộn mà bảo “con ở lại trực nhật” là nói điêu với bố mẹ.
- Bán hàng online quảng cáo “hàng chính hãng” cho món đồ nhái cũng là một kiểu nói điêu, lần này kèm cả tiền của người mua.
- Bạn khoe “tối qua tớ ngủ có bốn tiếng mà vẫn được mười điểm”, cả nhóm đồng thanh: “Điêu!”
Câu cuối cho thấy một cách dùng rất quen: chữ điêu đứng một mình như tiếng kêu không tin. Ở đây nó nhẹ hơn nhiều, gần với “xạo quá”, “phét vừa thôi”.
Chữ 刁 và họ hàng điêu ngoa, điêu trá
Trong vốn chữ Hán có chữ 刁, đọc là điêu, nghĩa là gian hiểm, xảo trá. Từ điển Hán Việt ghi một số từ ghép với chữ này: điêu ngoa 刁訛, điêu trá 刁詐, điêu ác 刁惡. Chữ điêu trong nói điêu rất có thể cùng một gốc, vì nghĩa khớp nhau gần như trọn vẹn.
Ở tiếng Việt, điêu ngoa là hay nói những điều bịa đặt, dối trá; điêu toa là cách nói khẩu ngữ, nghĩa như điêu ngoa; còn điêu trá nghĩa như dối trá nhưng ít dùng. Người ta hay nói “quen thói điêu ngoa”, “cái giọng điêu toa”.
Chú ý đừng gán nghĩa này cho mọi chữ “điêu”. Điêu khắc dùng chữ 雕 (chạm, khắc), điêu tàn dùng chữ 凋 (héo rụng). Đọc giống nhau mà nghĩa chẳng dính gì đến chuyện nói dối.
Chú Cuội, cậu bé chăn cừu và cái giá của lời điêu
Văn học dân gian có hẳn một nhân vật nổi danh vì nói điêu: chú Cuội. Thành ngữ nói dối như Cuội ra đời từ những câu chuyện chú lừa người hết lần này đến lần khác, trọn truyện có ở trang truyện cổ tích về anh chàng Cuội. Ở phương Tây, ngụ ngôn Aesop kể về cậu bé chăn cừu mấy lần hô “Sói đến!” để trêu dân làng; đến khi sói đến thật thì không còn ai tin cậu nữa (đọc thêm ngụ ngôn cậu bé kêu sói đến).
Hai câu chuyện cùng nói một điều: lời điêu đầu tiên thường trót lọt, cái mất thật sự là lòng tin của người nghe về sau. Ngược với nói điêu là thói quen nói đúng sự thật, không thêm bớt.
Nói điêu, nói xạo, nói phét: nặng nhẹ khác nhau
| Cách nói | Ý chính | Mức độ |
|---|---|---|
| Nói dối | Nói sai sự thật, cách nói trung tính, dùng được ở mọi văn cảnh | Tùy hoàn cảnh |
| Nói điêu | Nói dối có chủ ý lừa, thường kèm ý chê | Khá nặng khi nói thật lòng |
| Nói xạo | Nói bậy, nói không đúng; từ điển ghi là phương ngữ | Nhẹ, hay dùng khi trêu nhau |
| Nói phét | Phóng đại hoặc bịa để đùa vui, khoe khoang | Nhẹ, ít ý lừa gạt |
| Điêu ngoa | Hay bịa đặt, dối trá thành thói quen | Nặng, chê tính nết |
Trái nghĩa với nói điêu là nói thật, thật thà, trung thực. Còn một chỗ dễ quên: chữ điêu đâu phải chỉ nằm ở cái miệng. Bà bán rau đặt ngón tay lên đĩa cân cho kim nhích thêm vài lạng cũng là điêu, dù không nói câu nào.
Điêu thế, điêu vừa thôi và vài cách nói quen
Điêu là gì?
Điêu là tính từ chỉ người quen bịa, nói trái sự thật cho người khác tin, hoặc chỉ việc làm gian dối, man trá. Khi đứng một mình trong câu “Điêu!”, nó là lời kêu không tin vào điều vừa nghe.
Nói điêu tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là to lie, to tell a lie hoặc to make things up khi nói về chuyện bịa. Câu bắt bẻ “Điêu!” giữa bạn bè gần với No way! hay You’re kidding!
Điêu ngoa là gì?
Điêu ngoa chỉ tính hay nói bịa đặt, dối trá, thường dùng để chê một người đã quen thói nói sai. Từ đồng nghĩa trong khẩu ngữ là điêu toa.
Nói điêu với nói dối có giống nhau không?
Về nghĩa thì gần như một. Khác ở sắc thái: nói dối là cách gọi trung tính, dùng được cả trong văn viết; nói điêu đậm chất khẩu ngữ và thường kèm ý chê hoặc ý trêu.