Nhân quả là nguyên nhân và kết quả nói gộp lại: cái gây ra một việc và cái việc ấy để lại. Từ này sống ở hai nơi. Trong khoa học, đời sống, luật pháp, người ta nói quan hệ nhân quả. Trong đạo Phật và lời dân gian, luật nhân quả là niềm tin rằng việc mình làm hôm nay sẽ quay về thành điều mình nhận lấy về sau.
| Nghĩa ngắn | Nguyên nhân và kết quả (nói khái quát) |
| Gốc từ | Hán Việt 因果: nhân 因 (nguyên do) + quả 果 (trái cây, rồi thành kết quả) |
| Loại từ | Danh từ; hay đứng sau danh từ khác: quan hệ nhân quả, luật nhân quả, thuyết nhân quả |
| Câu dân gian | Gieo nhân nào, gặt quả ấy |

Nhân quả: chữ 因 chứ không phải chữ 仁
Nhiều người giảng rằng “nhân là hạt, quả là trái”: gieo hạt nào thì hái trái ấy. Hình ảnh đó dễ nhớ, nhưng nhìn vào mặt chữ thì không hẳn vậy.
Chữ nhân trong nhân quả viết là 因. Thiều Chửu giảng chữ này là nguyên nhân, là “chỗ duyên theo đó mà phát ra”. Nó có mặt trong nguyên nhân, nhân tố, nhân duyên. Còn cái nhân nằm trong hạt quả, như hạnh nhân hay nhân hạt đào, lại là chữ 仁, cũng đọc là nhân nhưng là một chữ khác hẳn, chính là chữ nhân trong nhân nghĩa.
Chữ quả 果 thì đúng là trái cây. Từ nghĩa ấy nó dời sang cái kết cục của một việc: kết quả, hậu quả, hiệu quả, quả báo. Vậy là một nửa hình ảnh “hạt và trái” có trong chữ, nửa kia là tiếng Việt tự ghép vào nhờ hai chữ nhân đồng âm. Câu tục ngữ gieo nhân nào, gặt quả ấy chơi đúng sự trùng âm này, và chơi rất khéo.
Nghĩa thường ngày và nghĩa nhà Phật
Ở nét nghĩa thứ nhất, nhân quả chỉ đơn giản là mối dây giữa cái gây ra và cái được gây ra. Mưa lớn mấy ngày liền rồi nước sông dâng; thức khuya cả tuần rồi sáng thứ Hai ngủ gật trong lớp. Ở đây không có ai thưởng ai phạt, chỉ có trước và sau. Ví dụ: Bài văn nghị luận cần chỉ ra được mối quan hệ nhân quả giữa thói quen đọc sách và vốn từ của học sinh.
Ở nét nghĩa thứ hai, từ này mang màu tôn giáo. Theo quan niệm của đạo Phật, phần việc mình đã làm là nhân, phần mình phải nhận lấy là quả; làm điều ác thì chịu tội, làm điều thiện thì được phúc, và cái quả có khi đến ở kiếp sau. Người Việt mang ý ấy vào lời ăn tiếng nói rất tự nhiên: ở hiền gặp lành, ác giả ác báo, đời cha ăn mặn, đời con khát nước. Ai muốn đọc thêm những câu kinh sách thường được trích về chủ đề này có thể xem tuyển những lời Phật dạy bàn về chữ nhân quả.
Hai nét nghĩa hay bị trộn. Khi một bài báo khoa học viết “chưa chứng minh được quan hệ nhân quả”, người ta đang nói về dữ liệu, chứ không nói về phúc hay họa.
Nhân quả, hệ quả, quả báo: dùng chữ nào?
| Từ | Chỉ cái gì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhân quả | Cả hai đầu: nguyên nhân lẫn kết quả | Chuỗi nhân quả dẫn tới vụ cháy |
| Hệ quả | Cái kéo theo từ một việc, trung tính | Hệ quả của việc đô thị mở rộng |
| Hậu quả | Kết quả xấu | Hậu quả của trận lũ |
| Quả báo | Cái phải chịu, đáp lại việc mình làm; màu tín ngưỡng | Sợ quả báo nên không dám gian |
| Ngẫu nhiên, tình cờ | Xảy ra không do một nguyên nhân rõ ràng (ý ngược lại) | Gặp nhau hoàn toàn tình cờ |
Hệ quả và hậu quả chỉ nói về một đầu của sợi dây, nên đừng viết “nhân quả của trận lũ” khi ý mình là thiệt hại sau lũ. Chỗ khác nhau giữa hai từ này được bàn kĩ trong bài hệ quả khác hậu quả ở chỗ nào.
Một chỗ dễ trượt khác: hai việc xảy ra cùng lúc chưa chắc đã là nhân và quả của nhau. Mùa hè bán được nhiều kem, mùa hè cũng nhiều người đi bơi; kem không làm người ta đi bơi. Cả hai cùng có chung một nguyên nhân là trời nóng.
Viết về luật nhân quả sao cho khỏi mê tín?
Đề nghị luận kiểu “Suy nghĩ về câu gieo nhân nào, gặt quả ấy” hay “Ở hiền gặp lành có còn đúng?” xuất hiện khá đều. Một khung ba ý có thể dùng:
- Giải thích: nhân là việc ta làm, quả là cái việc ấy mang lại. Câu tục ngữ nhắc con người chịu trách nhiệm với hành động của mình.
- Chứng minh bằng đời thật: người chăm học thì vững kiến thức; người nói dối một lần thì mất lòng tin lâu dài; một làng chặt rừng đầu nguồn thì mùa mưa lũ về nhanh hơn.
- Mở rộng và phản biện: quả không phải lúc nào cũng đến ngay, cũng không chia đều theo kiểu thưởng phạt. Không nên lấy chữ nhân quả để phán xét người gặp nạn, kiểu “chắc trước kia làm gì sai”. Hiểu đúng thì nhân quả là lời nhắc sống cẩn trọng, chứ không phải cái cớ để trách người khổ.
Ý cuối là chỗ bài viết dễ ghi điểm. Người ta hay nhớ câu “ác giả ác báo” mà quên rằng ông bà cũng dạy thương người như thể thương thân; đặt hai câu cạnh nhau, chữ nhân quả bớt lạnh lùng hẳn.
Gieo nhân, gặt quả: mấy điều thường gặp
Luật nhân quả là gì?
Là cách gọi quan niệm “làm gì nhận nấy”: việc thiện đưa tới điều lành, việc ác đưa tới điều dữ, sớm hay muộn. Quan niệm này gắn với đạo Phật nhưng đã thành lẽ sống quen thuộc của nhiều người Việt, kể cả người không theo đạo.
Quan hệ nhân quả là gì?
Là mối liên hệ trong đó việc này gây ra việc kia: có cái trước mới có cái sau. Cụm từ này dùng nhiều trong khoa học, triết học và cả trong luật, khi cần xác định một hành vi có thật sự gây ra một thiệt hại hay không.
Nhân quả tiếng Anh là gì?
Nghĩa chung thường dịch là cause and effect hoặc causality. Từ karma hay được đem ra thay thế, nhưng karma gần với chữ nghiệp hơn, tức là hành động và sức đẩy của hành động, chứ không trùng hẳn với nhân quả.
“Gieo nhân nào, gặt quả ấy” có phải chỉ nói chuyện kiếp sau?
Không. Câu này dùng được cho chuyện rất gần: ôn bài đều thì đi thi đỡ run, đối xử tử tế với bạn thì lúc khó có người giúp. Nghĩa kiếp trước kiếp sau chỉ là một lớp, gắn với niềm tin tôn giáo.