Nghiệp dư là làm một việc không phải với tư cách nghề chính, không lấy nó làm kế sinh nhai: ca sĩ nghiệp dư, đội bóng nghiệp dư, nhiếp ảnh nghiệp dư. Khi chê ai đó “làm việc nghiệp dư”, người ta lại dùng từ này theo nghĩa khác hẳn: thiếu bài bản, thiếu chuyên môn. Tiếng Anh gọi là amateur.
| Nghĩa | Không chuyên, làm ngoài nghề chính; nghĩa chê: non tay, thiếu chuyên nghiệp |
| Gốc từ | Hán Việt 業餘: nghiệp (nghề) + dư (phần thừa ra, lúc rảnh) |
| Loại từ | Tính từ |
| Trái nghĩa | Chuyên nghiệp, nhà nghề |

Nghiệp dư (業餘) là gì?
Chữ nghiệp (業) trong Thiều Chửu có nghĩa là nghề, là việc người ta theo đuổi: học nghiệp, chức nghiệp, tốt nghiệp đều từ chữ này mà ra. Chữ dư (餘) là thừa, dôi ra; nghĩa thứ ba mà Thiều Chửu ghi là rỗi nhàn, như công dư là lúc xong việc quan còn thừa thì giờ. Ghép lại, nghiệp dư là cái việc người ta làm trong phần thời gian còn dư ra sau nghề chính.
Nghĩa gốc ấy hoàn toàn trung tính, thậm chí có chút thong dong. Một ông giáo về hưu dạy đàn cho trẻ con trong xóm, một kĩ sư cuối tuần đi chụp chim, một cô kế toán hát ở câu lạc bộ phường: đó đều là những người nghiệp dư theo đúng nghĩa đẹp nhất.
Chữ amateur của tiếng Anh còn thú vị hơn. Theo Wiktionary, nó mượn từ tiếng Pháp, gốc Latin amator là “người yêu”, từ động từ amare (yêu). Người nghiệp dư, xét theo gốc chữ phương Tây, là người làm vì yêu chứ không vì lương.
Không chuyên, không lấy làm nghề kiếm sống
Các từ điển tiếng Việt thống nhất ở nghĩa chính: nghiệp dư là không chuyên nghiệp, không phải nghề nghiệp chính thức. Wiktionary tiếng Việt ghi thêm một cách hiểu quen thuộc: làm ngoài giờ công tác chính, với ví dụ văn nghệ nghiệp dư. Ví dụ thường gặp hơn:
- Giải chạy có hai hạng mục, chuyên nghiệp và nghiệp dư.
- Anh ấy là thợ điện, còn viết truyện thì chỉ là nghiệp dư.
- Đội văn nghệ nghiệp dư của xã tập ba buổi tối mỗi tuần.
Trong thể thao, ranh giới chủ yếu nằm ở hợp đồng và thù lao. Cầu thủ nghiệp dư có thể chơi rất hay nhưng sống bằng nghề khác; còn giải “bán chuyên nghiệp” là chỗ đứng giữa, người chơi có nhận tiền nhưng chưa sống hẳn bằng nó.
Khi “nghiệp dư” thành lời chê
Nghĩa thứ hai mới là nghĩa khiến từ này hay bị tra. Từ điển có ví dụ lối diễn còn rất nghiệp dư: ở đây không ai hỏi diễn viên kia có ăn lương hay không, mà đang nói tay nghề còn non. Trong công sở, “tác phong nghiệp dư” là trễ hẹn, gửi văn bản sai chính tả, hứa mà không làm, gặp sự cố thì đổ lỗi.
Điều trớ trêu là người được trả lương đầy đủ vẫn có thể bị chê nghiệp dư, còn người làm không công lại có lúc chỉn chu hơn dân nhà nghề. Vì vậy đọc một câu có chữ nghiệp dư, hãy hỏi trước: người viết đang nói về vị trí (không chuyên) hay về chất lượng (non tay)? Người mới vào nghề, còn bỡ ngỡ, có thể gọi bằng chữ khác nhẹ hơn, như dân mới tập tành.
Từ gần nghĩa và trái nghĩa với nghiệp dư
| Từ | Sắc thái | Dùng khi |
|---|---|---|
| Không chuyên | Trung tính, trang trọng | Hội thi tiếng hát không chuyên |
| Tài tử | Hơi văn chương, phóng khoáng | Chơi tài tử, không màng giải thưởng |
| Tay ngang | Khẩu ngữ, chỉ người trái nghề | Dân tay ngang đi làm bánh |
| Tay mơ | Chê nhẹ, non nớt | Mấy tay mơ chơi cờ |
| Chuyên nghiệp, nhà nghề | Trái nghĩa | Bóng đá nhà nghề; phong cách chuyên nghiệp |
Nhiều người cũng hay đặt nghiệp dư cạnh “đam mê”. Hai thứ không loại trừ nhau: có khi chính vì không phải kiếm sống bằng việc ấy mà người ta giữ được niềm vui với nó lâu hơn, như bài nói về chuyện theo đuổi điều mình thích từng gợi ý. Một câu tự giới thiệu nên học thuộc: “Tôi chụp ảnh nghiệp dư“, chứ đừng nói “tôi là thợ ảnh nghiệp dư” trong hồ sơ xin việc, nghe như tự chê tay nghề mình.
Nghiệp dư, bán chuyên và dân nhà nghề
Nghiệp dư tiếng Anh là gì?
Là amateur (danh từ và tính từ). Nói về sở thích thì có thêm hobbyist; khi chê ai đó non tay, tiếng Anh dùng amateurish hoặc unprofessional.
Làm việc nghiệp dư có phải là làm kém không?
Không nhất thiết. Nghĩa gốc chỉ nói việc đó không phải nghề chính. Chỉ khi dùng để nhận xét tác phong, kiểu “cách làm quá nghiệp dư”, từ này mới mang ý chê.
Bán chuyên nghiệp là gì?
Là mức ở giữa: người làm có nhận thù lao, có tập luyện bài bản, nhưng chưa sống hoàn toàn bằng việc đó. Từ này hay gặp trong thể thao và các nhóm nhạc, đoàn kịch.
Nghiệp dư nghĩa là gì trong các cuộc thi?
Là hạng dành cho người không làm nghề ấy để kiếm sống, ví dụ bảng không chuyên trong hội thi hát hay cự li phong trào ở giải chạy. Ban tổ chức thường quy định rõ ai được đăng kí.