Mô tê là trợ từ khẩu ngữ dùng để nhấn mạnh ý phủ định: hoàn toàn không biết, không hiểu chút nào. Ta hay gặp nó trong những câu như “chẳng biết mô tê gì”, “nghe xong vẫn không hiểu mô tê”. Hai chữ này vốn là đại từ của tiếng miền Trung: mô là “đâu”, tê là “kia”, nên nghĩa đen của cụm gần với “đâu với kia”.
| Nghĩa ngắn | Không biết, không hiểu gì cả (nhấn mạnh ý phủ định) |
| Loại từ | Trợ từ, thuộc khẩu ngữ |
| Gốc từ | Phương ngữ Trung: mô = đâu, tê = kia |
| Đồng nghĩa | Ất giáp; gần nghĩa: mù tịt |

Mô tê từ đâu mà có?
Ai từng nghe người Quảng Bình, người Huế hay người Nghệ Tĩnh trò chuyện chắc đã quen tai với bộ “mô, tê, răng, rứa”. Trong bộ ấy, mô đứng ở chỗ của “đâu” trong tiếng phổ thông: “Mi đi mô rứa?” là “Mày đi đâu thế?”. Còn tê thay cho “kia”: cái tê là cái kia, bên tê sông là bên kia sông.
Đặt hai đại từ chỉ nơi chốn cạnh nhau, ta được một cụm có nghĩa đen là “đâu với kia”. Từ đó đến nghĩa “không biết gì” chỉ cách một bước: người không nắm được chuyện thì cũng chẳng định ra được cái gì ở đâu, cái gì ở kia. Đây là cách hiểu dựa trên nghĩa từng chữ; từ điển hiện chỉ ghi nghĩa dùng chứ không chép con đường biến đổi.
Đáng chú ý là cụm này đã ra khỏi vùng phương ngữ. Từ điển tiếng Việt phổ thông thu nhận nó như một từ khẩu ngữ, nên người Hà Nội hay người Sài Gòn vẫn buột miệng “chả hiểu mô tê” mà không cần đổi sang giọng miền Trung. Nghe hai chữ ấy, nhiều người nghĩ ngay đến sông Hương, núi Ngự và những câu trong tuyển thơ viết về đất cố đô.
Nghĩa phủ định của cụm từ khi vào câu
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, mô tê là trợ từ, dùng trong lời nói thường ngày để nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn không hiểu, không hề biết. Muốn dùng cho tự nhiên, cần để ý ba điều.
- Nó bám vào động từ chỉ sự nhận biết: biết, hiểu, nắm, nhớ.
- Phía trước phải có từ phủ định như không, chẳng, chả. Câu khẳng định kiểu “tôi biết mô tê” nghe rất lạ tai.
- Phía sau thường có thêm “gì”, “chi”, “cả”, “hết” để ý phủ định nặng hơn.
Vài câu dùng trong những hoàn cảnh khác nhau:
- Đề hình học đọc đến lần thứ ba mà em vẫn chẳng hiểu mô tê gì.
- Bà nội cầm chiếc điện thoại mới, bấm cả buổi vẫn không biết mô tê chi cả.
- Cuộc họp kéo dài hai tiếng, cậu thực tập sinh ngồi nghe mà chưa nắm được mô tê gì.
- Lần đầu ra chợ Đông Ba, nghe cô bán hàng nói nhanh, tôi chịu không hiểu mô tê.
Sắc thái của mô tê nhẹ, hơi tự giễu. Người ta dùng nó để nhận mình mù mờ một cách vui vẻ, ít khi dùng để chê người khác cho nặng lời. Nói “Nó chẳng biết mô tê gì” về một người vắng mặt vẫn được, nhưng nghe kém lịch sự hơn so với khi tự nói về mình.
Ất giáp, mù tịt và những cách nói cùng họ
| Cách nói | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mô tê | Trợ từ khẩu ngữ, gốc miền Trung, giọng nhẹ và hơi đùa | Chẳng hiểu mô tê gì |
| Ất giáp | Cũng là trợ từ khẩu ngữ, mượn tên hai can đầu tiên trong thập can | Không biết ất giáp gì |
| Mù tịt | Tính từ, tự đứng làm vị ngữ được | Tiếng Pháp thì tôi mù tịt |
| Đầu cua tai nheo | Thành ngữ, nhấn vào chuyện không rõ đầu đuôi một việc | Chưa hiểu đầu cua tai nheo ra sao đã cãi |
Ất giáp là từ đồng nghĩa sát nhất, thay vào câu nào cũng ổn. Mù tịt khác ở chỗ đứng được một mình: “Môn này tôi mù tịt” là câu hoàn chỉnh, còn không ai nói “Môn này tôi mô tê”. Muốn diễn ý ngược lại thì dùng tường tận, rành rọt, thông thạo, hoặc khẩu ngữ hơn là biết tỏng.
Mô tê cùng các bạn của nó đều thuộc lớp từ ngữ dùng trong lời nói hằng ngày. Vì thế, bài văn nghị luận hay đơn từ nên đổi sang “không hiểu gì”, “hoàn toàn không nắm được”. Còn trong truyện, nhân vật nói “chẳng biết mô tê” lại giúp lời thoại có hơi thở đời thường.
Mô tê trong lời ăn tiếng nói hằng ngày
Không biết mô tê là gì?
Là không biết gì cả, không nắm được chút nào về chuyện đang nói. Cụm này thường thêm “gì” hoặc “chi” ở cuối cho tròn câu: “không biết mô tê gì”.
Mô tê răng rứa nghĩa là gì?
Đây là cách gọi vui bốn đại từ hay gặp của tiếng miền Trung: mô (đâu), tê (kia), răng (sao), rứa (thế, vậy). Người ngoài vùng thường nhắc bộ bốn chữ này khi nói về giọng Huế hay giọng xứ Nghệ, chứ cả cụm không phải một câu có nghĩa riêng.
Mô tê là tiếng vùng nào?
Hai chữ gốc thuộc phương ngữ Bắc Trung Bộ và Trung Trung Bộ. Riêng cụm “mô tê” với nghĩa không biết gì thì đã được dùng rộng khắp cả nước.
Viết văn có nên dùng mô tê không?
Trong văn bản trang trọng thì không nên. Trong lời thoại nhân vật, bài viết tản mạn hay tin nhắn, từ này lại giúp câu văn gần gũi và có chút hài hước.