Hôn là áp môi (đôi khi là mũi) vào má, trán, tay của người khác để tỏ lòng yêu thương, quý mến; người miền Bắc còn gọi là thơm, người miền Nam hay nói hun. Ngoài nghĩa ấy, hôn còn là một yếu tố Hán Việt trong hôn nhân, hoàng hôn. Dưới đây là các nghĩa của từ hôn, cách dùng và gốc chữ.
| Nghĩa thường gặp | Động từ: áp môi hoặc mũi vào ai đó để tỏ tình thương, sự quý mến |
| Từ cùng nghĩa | Thơm (hay dùng với trẻ nhỏ), hun (phương ngữ miền Nam) |
| Yếu tố Hán Việt | 婚 (cưới xin: hôn nhân, kết hôn) và 昏 (tối: hoàng hôn, hôn quân) |
| Tiếng Anh | Kiss |

Từ cái hôn lên má đến chữ hôn nhân
Chữ hôn ta nghe hằng ngày gồm mấy lớp nghĩa khác nhau, chỉ tình cờ trùng âm.
Lớp thứ nhất là động từ chỉ cử chỉ. Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi hôn là áp môi hoặc mũi vào để tỏ lòng yêu thương, quý mến. Chữ “mũi” trong định nghĩa không thừa: ông bà ta hay hít hà má cháu, kiểu hôn bằng mũi rất Việt Nam. Danh từ tương ứng là nụ hôn, cái hôn.
- Trước khi đi làm, mẹ cúi xuống hôn lên trán con.
- Cháu bé đứng ở cửa, giơ tay hôn gió chào bà.
- Cầu thủ hôn lên chiếc cúp vô địch.
Câu cuối cho thấy đối tượng không nhất thiết là người: người ta hôn lá cờ, hôn chiếc huy chương, hôn mảnh đất quê sau nhiều năm xa. Học sinh lớp 1 đã gặp từ này trong bài đọc Nụ hôn trên bàn tay của sách Kết nối, kể chuyện mẹ hôn vào lòng bàn tay để con bớt sợ trong buổi sáng đầu tiên đi học.
Lớp thứ hai là yếu tố Hán Việt, không đứng riêng mà nằm trong từ ghép: hôn nhân, kết hôn, li hôn, đính hôn (chữ 婚); hoàng hôn, hôn mê, hôn quân (chữ 昏). Phần sau của bài kể vì sao hai chữ này lại dính nhau.
Lớp thứ ba nằm trong khẩu ngữ. Mục từ hôn trong từ điển nói trên còn ghi một phụ từ phương ngữ, đồng nghĩa với “hông”, tức “không” ở cuối câu hỏi, kiểu: Mai đi chợ với tui hôn?
Hôn, thơm, hun và mấy từ đứng gần
| Từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hôn | Từ chung, dùng được cả trong văn viết | Bà hôn lên tóc cháu |
| Thơm | Khẩu ngữ, nhất là ở miền Bắc, hay nói với trẻ nhỏ | Thơm má mẹ một cái nào |
| Hun | Phương ngữ miền Nam, nghĩa như hôn | Hun ba một cái rồi đi ngủ |
| Hôn gió | Chạm môi vào tay rồi đưa tay về phía người kia, không chạm vào người | Hôn gió chào khán giả |
| Hồn | Khác hẳn: chữ 魂, phần tinh thần; hay bị gõ nhầm dấu | Linh hồn, tâm hồn |
“Hun” còn là một động từ khác, nghĩa là đốt cho khói và hơi nóng bốc vào (hun muỗi, thịt hun khói), nên phải nhìn ngữ cảnh mới biết người nói muốn gì. Ở châu Âu có kiểu chào chạm má hai bên mà người Pháp gọi là bisou; chuyện ấy được kể ở bài kiểu chào chạm má la bise của người Pháp.
Vì sao cưới xin cũng mang chữ hôn?
Chữ 昏 nghĩa gốc là tối, lúc mặt trời lặn; hoàng hôn là chiều mờ tối. Từ nghĩa tối trời mới sinh ra nghĩa tối tăm, u mê: hôn mê là mê man không biết gì, vua u mê bị gọi là hôn quân 昏君 trong sử sách.
Còn chữ 婚 (cưới) thì Thiều Chửu cho biết: ngày xưa cưới xin đến tối mới đón dâu nên gọi lễ cưới là hôn lễ, viết bằng chữ 昏; về sau mới đổi dùng chữ 婚, thêm bộ nữ (女) bên cạnh. Đây là cách giải thích quen thuộc trong các sách Hán Việt, dù cũng có nhà nghiên cứu không đồng ý, cho rằng mối nối giữa buổi tối và lễ cưới chưa chắc chắn. Dù hiểu theo cách nào, hai chữ đều đọc là hôn và nhìn mặt chữ vẫn thấy họ hàng.
Từ chữ 婚 có cả một nhóm từ về đời sống vợ chồng; nghĩa pháp lý của nhóm từ này được giải thích ở bài hôn nhân trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Cần nhớ “hôn” của hôn nhân không liên quan gì tới cái hôn lên má. Một đứa trẻ đoán “kết hôn là hôn nhau” nghe đáng yêu, nhưng hai chữ chỉ trùng âm.
Hôn má, hôn gió và chữ hôn ở miền Nam
Nụ hôn là gì?
Nụ hôn là danh từ chỉ một lần hôn, một cái hôn. Chữ “nụ” làm cử chỉ ấy nghe nhẹ nhàng, như một nụ hoa, nên hay xuất hiện trong thơ, truyện và lời bài hát.
Hôn gió là gì?
Là đặt môi lên đầu ngón tay rồi đưa tay hướng về người kia, như gửi cái hôn qua không khí. Trẻ nhỏ hay hôn gió để chào ông bà, ca sĩ hay hôn gió để cảm ơn khán giả.
“Đi chơi hôn?” của người miền Nam nghĩa là gì?
Ở đây hôn đứng cuối câu hỏi với nghĩa “không”, tương tự “hông”. “Đi chơi hôn?” tức là “Đi chơi không?”. Cách nói này thuộc khẩu ngữ, không dùng trong bài văn.
Hôn mê có liên quan đến chữ hôn trong hoàng hôn không?
Có. Cả hai cùng dùng chữ 昏 nghĩa là tối. Hoàng hôn là trời tối dần, hôn mê là trí óc như bị bóng tối phủ kín, mê man không biết gì.
Hôn tiếng Anh là gì?
Động từ và danh từ đều là kiss; hôn gió là blow a kiss. Yếu tố hôn trong hôn nhân thì dịch theo từng từ: hôn nhân là marriage, kết hôn là get married.