Hòm hòm là cách nói khẩu ngữ, nghĩa là tạm xong, tạm đủ, tạm ổn: phần việc chính đã làm được, phần còn lại không đáng kể. “Bài thuyết trình hòm hòm rồi” tức là gần xong, chỉ cần chỉnh vài chỗ. Từ này không dùng để chỉ cái hòm đựng đồ, và cũng không mang nghĩa xấu.
| Nghĩa ngắn | Tạm xong, tạm đủ, đã ổn phần chính |
| Loại từ | Tính từ, thuộc lớp khẩu ngữ (lời nói thân mật) |
| Sắc thái | Trung tính, hơi nhẹ nhõm; báo tiến độ mà không hứa hoàn hảo |
| Gần nghĩa | Gần xong, tàm tạm, kha khá, cũng tạm |

Hòm hòm nghĩa là xong đến đâu?
Hòm hòm nằm ở quãng giữa “đang làm” và “xong hẳn”, nhưng gần cái đích hơn. Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi nó là tính từ khẩu ngữ, chỉ trạng thái tạm ổn, tạm xong, tạm đủ, phần còn lại không đáng kể. Wiktionary tiếng Việt cũng giảng theo hướng đó: được coi là tạm đủ, tạm xong.
Từ này đi được với hai loại sự việc:
- Việc cần làm: Công việc dọn nhà đã hòm hòm, tối nay chỉ còn treo rèm.
- Thứ cần gom đủ: Tiền học kì sau mẹ chuẩn bị cũng hòm hòm rồi.
Điểm thú vị là hòm hòm luôn kèm một chút tự đánh giá. Người nói tự thấy đã ổn, chứ chưa chắc người nghe thấy thế. Vì vậy câu “em làm hòm hòm rồi ạ” gửi sếp hay thầy cô vừa báo tin tốt, vừa ngầm xin thêm chút thời gian.
Đặt hòm hòm vào câu sao cho tự nhiên
Từ này hợp nhất với lời nói và tin nhắn, ít khi xuất hiện trong văn bản hành chính. Vài tình huống quen thuộc:
- Nhóm chat lớp: “Slide phần tớ hòm hòm rồi, tối nay ai ghép file?”
- Bếp ngày Tết: “Giò chả hòm hòm cả, mai chỉ còn gói bánh.”
- Công trường: “Phần thô coi như hòm hòm, tháng sau sơn.”
- Ôn thi: “Toán thì hòm hòm, Văn còn ba bài chưa đọc lại.”
Hay gặp nhất là kiểu “đã hòm hòm”, “cũng hòm hòm”, “hòm hòm rồi”. Còn nếu viết đơn, viết báo cáo, nên đổi sang “cơ bản hoàn thành” hay “gần hoàn tất” cho đúng giọng. Muốn hiểu vì sao có những từ chỉ hợp lời nói, xem bài lớp từ dùng trong lời nói hằng ngày.
Hòm hòm, tàm tạm và xong xuôi khác nhau chỗ nào?
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hòm hòm | Tiến độ hoặc số lượng gần đủ, phần thiếu không đáng kể | Đồ đạc chuyển nhà đã hòm hòm |
| Tàm tạm | Chất lượng ở mức chấp nhận được, chưa hay | Bức tranh vẽ tàm tạm |
| Kha khá | Mức trên trung bình một chút | Điểm thi kha khá |
| Xong xuôi, đâu vào đấy | Hoàn tất trọn vẹn, không còn gì phải làm | Cưới xin xong xuôi cả rồi |
| Dang dở, ngổn ngang (trái nghĩa) | Còn nhiều việc, chưa ra hình hài | Ngôi nhà còn dang dở |
Chỗ dễ dùng sai là đem hòm hòm để khen chất lượng. Nói “món canh này hòm hòm” nghe lạ tai, vì từ này đo độ đủ, độ xong, không đo độ ngon. Muốn chê nhẹ một món ăn, “tàm tạm” mới đúng chữ.
Về hình thức, hòm hòm là kiểu lặp nguyên một tiếng, giống xinh xinh, đo đỏ. Ai cần ôn lại các kiểu láy có thể đọc bài phân biệt láy toàn bộ với láy bộ phận. Một lưu ý cuối: đừng nhầm với chữ hòm đứng riêng, ở nhiều vùng phía Nam còn có nghĩa là quan tài; “hòm hòm” thì không dính dáng gì tới nghĩa đó.
Hòm hòm trong tin nhắn, bài văn và tiếng Anh
Hòm hòm nghĩa là gì trong tin nhắn?
Trong tin nhắn, hòm hòm thường là câu báo tiến độ: việc gần xong, đừng lo. Ví dụ “Đề cương hòm hòm rồi nhé” nghĩa là phần chính đã có, chỉ còn chỉnh nhỏ.
Hòm hòm có phải từ địa phương không?
Từ này được ghi trong từ điển tiếng Việt phổ thông với nhãn khẩu ngữ, không phải từ của riêng một vùng. Người ở nhiều nơi đều hiểu, dù tần suất dùng có thể khác nhau.
Hòm hòm có dùng trong bài văn được không?
Có thể dùng trong lời thoại nhân vật hoặc bài văn kể chuyện giọng thân mật. Văn nghị luận, văn bản hành chính thì nên thay bằng “cơ bản hoàn thành”, “gần đầy đủ”.
Hòm hòm tiếng Anh nói thế nào?
Gần nhất là almost done, pretty much done hoặc more or less ready. Ví dụ: “The report is pretty much done.”