Hoàn lương là trở lại cuộc sống làm ăn lương thiện sau một quãng thời gian lầm lỡ. Người hoàn lương là người từng phạm pháp, từng sa vào tệ nạn, nay đã bỏ con đường cũ để sống tử tế, tự nuôi mình bằng sức lao động. Từ này mang sắc thái trân trọng, khích lệ; trên mạng nó còn được dùng vui theo nghĩa rộng hơn.
| Nghĩa | Quay về sống lương thiện sau thời gian sa ngã, phạm lỗi |
| Gốc từ | Hán Việt 還良: hoàn (trở về) + lương (tốt lành) |
| Loại từ | Động từ; “người hoàn lương” là cụm danh từ |
| Sắc thái | Trang trọng, nghiêng về khích lệ; văn nói mạng xã hội dùng đùa |

Con đường quay về mà chữ hoàn lương gói lại
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giải thích hoàn lương là trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện sau một thời gian lầm lỡ. Trong lời giải ấy có đủ ba chặng: từng tốt, rồi lạc đường, rồi quay về. Thiếu chặng giữa thì không gọi là hoàn lương được, vì người ta chẳng “trở lại” một nơi mình chưa từng rời.
Báo chí dùng từ này nhiều nhất khi viết về người mãn hạn tù, người được đặc xá, người đã cai nghiện, người từng sa vào các tệ nạn xã hội. Có những bài về cả một “làng hoàn lương” ở Đà Nẵng, nơi những người từng lầm lỡ dựng nhà, làm ăn, nuôi con ăn học. Ở nhiều địa phương còn có quỹ, có chương trình giúp người hoàn lương học nghề, tìm việc.
Ví dụ: Sau năm năm cải tạo, anh ấy hoàn lương, mở một tiệm sửa xe nhỏ đầu ngõ.
Muốn hiểu vì sao người ta sa vào con đường cũ, có thể đọc bài tệ nạn xã hội và những tác hại của nó. Hoàn lương là đi ngược lại con đường ấy, và thường khó hơn nhiều so với lúc bước vào.
Chí Phèo và câu hỏi về quyền được lương thiện
Văn học Việt Nam có một nhân vật mà học sinh nào cũng nhớ khi nghe chữ hoàn lương: Chí Phèo của Nam Cao. Từ anh canh điền hiền lành, Chí bị đẩy vào tù, trở về thành “con quỷ dữ” của làng Vũ Đại. Bát cháo hành của Thị Nở làm thức dậy trong Chí khao khát được làm người tử tế, được hòa nhập với mọi người. Nhưng bà cô Thị Nở ngăn cản, và cánh cửa ấy đóng sập lại.
Chí xách dao đến nhà Bá Kiến, hét lên: “Tao muốn làm người lương thiện!”, rồi hỏi một câu như ném vào mặt cả xã hội: “Ai cho tao lương thiện?”. Đó là bi kịch của một người muốn hoàn lương mà không được ai cho quay về. Câu chuyện viết từ năm 1941 nhưng vẫn nhắc người đọc một điều: hoàn lương cần nỗ lực của người lầm lỡ, và cũng cần sự mở lòng của những người xung quanh. Dàn ý và bài phân tích nhân vật có ở trang phân tích nhân vật Chí Phèo của Nam Cao.
還 và 良: trở về chỗ tốt lành
Chữ hoàn (還) là trở về, trả lại. Nó có trong hoàn trả, hoàn hồn (hồn trở lại), hoàn tục (người tu trở lại đời thường). Chữ lương (良) là tốt, lành, như lương thiện, lương tâm, lương y, lương dân.
Cần tách bạch: chữ lương này không phải chữ lương trong lương bổng hay lương thực (viết bằng chữ Hán khác). Hoàn lương không dính gì đến tiền lương. Còn chữ “lương” trong “người lương thiện” thì chính là chữ ấy, nên hiểu hoàn lương là “trở về với điều lành” là đúng gốc.
Hoàn lương, hoàn tục, cải tà quy chính: ba chặng quay về khác nhau
| Từ | Nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Hoàn lương | Trở lại sống lương thiện sau thời gian lầm lỡ | Người từng phạm pháp, sa vào tệ nạn |
| Cải tà quy chính | Bỏ đường tà, trở về đường chính | Thành ngữ, sắc thái văn chương |
| Làm lại cuộc đời | Bắt đầu lại từ đầu sau thất bại hay sai lầm | Rộng, dùng cả với người không phạm pháp |
| Tái hòa nhập cộng đồng | Trở lại sinh hoạt, làm việc cùng cộng đồng | Ngôn ngữ chính sách, báo chí |
| Hoàn tục | Người tu hành rời chùa, trở về đời thường | Không hề hàm ý lầm lỗi |
Trái nghĩa với hoàn lương là sa ngã, sa đọa, lầm đường lạc lối, và với người đã từng quay về thì là tái phạm.
Trên mạng xã hội, hoàn lương được dùng đùa: “Từ hôm nay tôi hoàn lương, ngủ trước 11 giờ đêm”, hay “game thủ hoàn lương” để chỉ người bỏ chơi game. Cách nói vui ấy không sao. Điều nên tránh là gọi một người thật là “dân hoàn lương” khi họ không muốn nhắc lại quá khứ: chữ dùng để khen sự quay về, nói sai chỗ lại thành cái nhãn dán lên người ta.
Hoàn lương trong bản tin, trong truyện và trên mạng
Người hoàn lương là gì?
Là người đã từng phạm pháp hoặc sa vào tệ nạn, nay bỏ hẳn lối sống cũ để làm ăn chân chính. Họ thường cần thời gian và sự giúp đỡ để tìm việc, được tin tưởng trở lại.
Hoàn lương là từ Hán Việt phải không?
Đúng. Hoàn lương viết bằng hai chữ Hán 還良, nghĩa đen là trở về chỗ tốt lành. Từ này dùng được cả trong văn bản trang trọng lẫn lời nói thường ngày.
Hoàn lương tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh hay dùng go straight hoặc turn over a new leaf; trong văn bản chính thức, người hoàn lương được gọi là rehabilitated offender hoặc reformed offender.
Nói “tôi đã hoàn lương” trên mạng nghĩa là gì?
Đó là cách nói vui: người nói đã bỏ một thói quen bị coi là xấu, như thức khuya, nghiện game hay ăn vặt. Chỉ nên dùng kiểu này với chính mình hoặc trong nhóm bạn thân.