Dí nhau là cách nói khẩu ngữ chỉ việc rượt đuổi nhau, bám sát nhau không rời. Trong tình yêu, dí nhau thường mang nghĩa một người theo đuổi, “bám riết” người kia, hoặc hai người cứ trêu chọc, quấn lấy nhau suốt. Gốc của nó là chữ dí, vốn nghĩa là ấn sát vào, và ở miền Trung, miền Nam còn có nghĩa là đuổi theo.
| Nghĩa ngắn | Rượt đuổi, bám sát nhau; trong tình yêu là theo đuổi riết hoặc trêu nhau |
| Gốc từ | Tiếng Việt: động từ “dí” (ấn sát; đuổi theo) + “nhau” |
| Loại từ | Cụm động từ, dùng trong lời nói thân mật |
| Sắc thái | Vui, trêu đùa là chính; nói về chuyện ép buộc thì hơi nặng |

Dí trong dí nhau: ấn sát và đuổi theo
Trước khi thành tiếng lóng, dí đã là một động từ bình thường. Nghĩa thứ nhất là ấn, áp sát một vật vào chỗ nào đó: dí ngón tay lên bản đồ, dí mũi vào cửa kính, dí mặt sát màn hình điện thoại. Từ điển VDict còn dẫn ví dụ “dí súng vào lưng”, tức là áp sát vật gì đó vào người khác. Ở nghĩa này, người miền Bắc cũng hay nói gí, và hai chữ thường được coi là biến thể của nhau.
Nghĩa thứ hai là đuổi theo, rượt theo. Wiktionary ghi nghĩa này là cách nói của miền Trung và miền Nam, đồng nghĩa với “đuổi”, kèm ví dụ kiểu “dí theo nó mau lên!”. Ai lớn lên ở Sài Gòn hay miền Tây chắc quen câu “chó dí chạy muốn rớt dép”.
Từ hai nghĩa gốc ấy mọc ra nghĩa bóng thứ ba, rất phổ biến hiện nay: thúc ép, hối liên tục. VDict cũng ghi nghĩa này, giải thích là cứ nhắc mãi, ép mãi để người kia phải làm. Bị thầy cô “dí bài”, bị sếp “dí việc”, bị hạn nộp bài dí sát sau lưng như chạy hạn chót đều thuộc nghĩa này.
Từ rượt nhau ngoài sân đến “dí nhau” trong chuyện tình cảm
Ghép “dí” với “nhau”, ta có một cụm mang nhiều lớp nghĩa tùy hoàn cảnh.
Nghĩa đen: rượt nhau. Lũ trẻ dí nhau quanh sân, hai đội bóng dí nhau từng bàn thắng. Ở nghĩa này, dí nhau gần như đồng nghĩa với đuổi bắt hay bám đuổi tỉ số.
Nghĩa trong tình yêu: theo đuổi, bám riết. Khi nói “anh ấy dí chị ấy cả năm trời mới đổ”, người ta muốn kể một hành trình theo đuổi bền bỉ: nhắn tin, đưa đón, tìm cớ gặp. Còn “hai đứa dí nhau suốt” thì có thể là hai người thích nhau, lúc nào cũng tìm cách ở cạnh hoặc trêu chọc nhau cho vui.
Nghĩa trêu đùa: chọc qua chọc lại. Trong nhóm bạn, dí nhau còn là cảnh hai người cứ đối đáp, bắt bẻ, “cà khịa” nhau không ngớt mà vẫn thân.
Cần tách bạch một điều: theo đuổi chỉ dễ thương khi người kia cũng thấy vui. Nếu một người đã từ chối mà người kia vẫn nhắn tin dồn dập, chờ trước cổng trường, thì đó không còn là “dí cho vui” nữa mà là làm phiền, khiến người ta sợ. Khi ấy, nên nói với bố mẹ hoặc thầy cô để được giúp.
Nghe câu nào cũng thấy chữ dí: ví dụ trong lớp, trong nhóm chat
- Tán gẫu giờ ra chơi: “Hai đứa bàn đầu dí nhau từ hồi lớp 10, giờ công khai rồi đó.”
- Kể chuyện thể thao: “Hiệp hai hai đội dí nhau từng điểm, xem mà muốn đứng tim.”
- Than thở trong nhóm học: “Cô dí bài tập dữ quá, tối nay chắc thức khuya.”
- Trêu bạn đang thích một người: “Thích thì cứ dí đi, đứng nhìn hoài ai mà biết.”
- Kể chuyện tuổi thơ: “Hồi nhỏ ham trèo me nhà hàng xóm, bị con chó vàng dí chạy té lên té xuống.”
Chữ dí hợp với lời nói, tin nhắn, bình luận. Trong bài văn, nên thay bằng từ toàn dân: đuổi theo, rượt đuổi, theo đuổi, thúc giục, ấn sát, tùy nghĩa.
Dí nhau, thả thính và bám đuôi: đặt cạnh nhau cho dễ thấy
| Cách nói | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thả thính | Bóng gió, thăm dò | Đăng một câu thơ tình rồi chờ người ấy thả tim |
| Dí (theo đuổi) | Chủ động, liên tục, công khai | Ngày nào cũng hỏi han, rủ đi học chung |
| Dí nhau | Hai chiều, cùng vui | Hai người chọc qua chọc lại, đi đâu cũng có nhau |
| Bám đuôi, đeo bám | Một chiều, khiến người kia khó chịu | Bị từ chối vẫn theo về tận nhà |
Thả thính thường là bước đầu, kiểu gửi tín hiệu tình cảm qua mạng xã hội; dí là khi đã quyết tâm theo đuổi. Còn đeo bám là ranh giới không nên bước qua.
Mấy câu hay gặp khi tra chữ dí nhau
Dí nhau là gì trong tình yêu?
Là một người theo đuổi người kia liên tục, hoặc hai người thích nhau nên lúc nào cũng tìm cách ở gần, trêu chọc nhau. Sắc thái thường vui vẻ, miễn là cả hai cùng thoải mái.
Dí nhau có nghĩa là gì ngoài chuyện yêu đương?
Nghĩa gốc là rượt đuổi nhau, như trẻ con chơi đuổi bắt hay hai đội bám sát tỉ số. Trong nhóm bạn, nó còn chỉ cảnh hai người đối đáp, chọc ghẹo nhau không dứt.
Dí là gì khi nói “bị dí deadline”?
Là bị hối thúc, bị ép phải làm cho kịp hạn. Nghĩa này đi ra từ hình ảnh hạn chót cứ đuổi sát sau lưng mình.
Dí và gí, viết chữ nào mới đúng?
Ở nghĩa ấn sát (dí súng, gí mũi), cả hai đều được dùng, tùy vùng. Ở nghĩa đuổi theo và các nghĩa lóng như dí nhau, dí deadline, dạng “dí” phổ biến hơn hẳn.
Di là gì khi gõ thiếu dấu?
Viết không dấu, di có thể là dí, đi hay dì tùy câu, nên phải đọc cả cụm. Di nhau trong bình luận chuyện tình cảm gần như chắc là dí nhau, tức theo đuổi nhau sát sao. Còn di đứng riêng trong tin nhắn thường là đi, như di an kem khong. Chữ di có thanh ngang thật sự là yếu tố Hán Việt, gặp trong di sản, di chuyển.