Fanboys là số nhiều của fanboy, từ lóng tiếng Anh chỉ những người hâm mộ (thường là nam) say mê một thương hiệu, một bộ phim, một trò chơi hay một thần tượng đến mức bênh vực hết lòng. Còn trong lớp học tiếng Anh, viết hoa thành FANBOYS lại là mẹo nhớ bảy liên từ for, and, nor, but, or, yet, so. Hai nghĩa này chẳng liên quan gì đến nhau.
| Nghĩa 1 (lóng) | Những fan nam cuồng nhiệt; số ít là fanboy, bản nữ là fangirl |
| Nghĩa 2 (ngữ pháp) | FANBOYS: chữ viết tắt gom 7 liên từ đẳng lập của tiếng Anh |
| Gốc từ | Tiếng Anh: fan (người hâm mộ) + boy (chàng trai) |
| Sắc thái | Nghĩa 1 thường hơi chê; nhiều người cũng tự nhận vui |

Fanboys là số nhiều của chữ gì?
Của fanboy, một từ ghép đơn giản: fan cộng boy. Chữ fan thường được cho là rút gọn từ fanatic (người cuồng tín), xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ cuối thế kỷ 19 để gọi người mê bóng chày; cũng có giả thuyết khác về gốc của nó. Ghép thêm boy, ta có hình ảnh một chàng trai mê một thứ gì đó tới mức nói mãi không chán.
Từ điển Wiktionary ghi fanboy là tiếng lóng của giới fan, thường mang ý chê: một người hâm mộ nam dồn hết tâm sức vào một chủ đề, nhất là phim ảnh, truyện tranh, trò chơi. Từ này còn dùng được như động từ: to fanboy over something là xuýt xoa, khen lấy khen để thứ mình thích. Bản dành cho nữ là fangirl, và người Việt dùng cả hai gần như nguyên dạng.
Khi sang tiếng Việt, fanboy hay được hiểu là “fan cuồng”, “fan cứng”. Nhưng sắc thái hơi khác: fan cứng nghe như một lời khen về độ trung thành, còn gọi ai đó là fanboy thường ngầm ý người ấy bênh vực thiếu tỉnh táo. Thế giới công nghệ có cả một kho cụm quen: fanboy Apple, fanboy Android, fanboy Xbox hay PlayStation, những người sẵn sàng tranh luận cả buổi chỉ để chứng minh hãng mình chọn là nhất.
Đặt fanboy vào câu nói của dân mạng
Một vài ngữ cảnh người Việt hay dùng chữ này:
- Bình luận dưới bài so sánh điện thoại: “Đọc là biết fanboy của hãng rồi, chê hãng khác không chừa chữ nào.”
- Tự trào trong nhóm bạn: “Thôi nhận luôn, tôi là fanboy của Doraemon từ năm lớp ba.”
- Trên diễn đàn game: “Mấy anh fanboys bên kia lại vào cãi nhau về đồ họa rồi.”
- Caption khoe vé xem phim: “Fanboy chính hiệu, ra rạp suất chiếu sớm nhất.”
- Nhắn tin cho bạn: “Đừng fanboy nữa, kể chuyện chính đi.”
Để ý cách dùng số ít, số nhiều: tiếng Việt thường để nguyên “fanboy” kể cả khi nói nhiều người, nên “fanboys” có chữ s chủ yếu gặp khi người viết chen nguyên cụm tiếng Anh vào câu. Một nhóm fanboys cùng mê một thứ, gom lại, chính là một fandom với những luật chơi riêng.
Fanboy, fangirl, stan khác nhau thế nào?
| Từ | Nghĩa | Hay gặp ở |
|---|---|---|
| Fan | Người hâm mộ nói chung, trung tính | Mọi lĩnh vực |
| Fanboy | Fan nam say mê, dễ bênh vực thiếu tỉnh táo | Công nghệ, game, phim siêu anh hùng |
| Fangirl | Bản nữ của fanboy; cũng dùng làm động từ “fangirl” | Âm nhạc, idol, phim truyền hình |
| Stan | Fan cực kỳ cuồng nhiệt, gắn với thần tượng | K-pop, nhạc pop |
| Antifan | Người chuyên ghét, chê một nghệ sĩ hay sản phẩm | Mạng xã hội |
Trên thực tế, ranh giới giữa fanboy và fangirl chỉ là giới tính của người được gọi; nhiều fan dùng hai từ này như một cặp trung tính. Chữ stan thì đậm hơn một bậc, có cả câu chuyện riêng bắt đầu từ một bài hát; bài tiếng lóng stan và bài hát của Eminem kể khá kỹ. Nếu cần một chữ trung tính để viết văn, “người hâm mộ” vẫn là lựa chọn an toàn nhất.
FANBOYS trong ngữ pháp tiếng Anh
Học sinh gõ “fanboys là gì” nhiều khi không hỏi về người hâm mộ, mà vì gặp chữ này trong sách ngữ pháp. FANBOYS là từ ghép bằng chữ cái đầu của bảy liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions), dùng để nối hai thành phần ngang hàng trong câu:
| Chữ cái | Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| F | for | vì | She stayed home, for it was raining. |
| A | and | và | I like tea, and my brother likes coffee. |
| N | nor | cũng không | He didn’t call, nor did he text. |
| B | but | nhưng | The test was hard, but I passed. |
| O | or | hoặc | We can walk, or we can take the bus. |
| Y | yet | vậy mà | It was late, yet the shop was open. |
| S | so | nên | I was tired, so I went to bed. |
Quy tắc đi kèm hay được dạy nhất: khi một trong bảy liên từ này nối hai mệnh đề độc lập (mỗi vế có thể đứng riêng thành câu), thường đặt dấu phẩy trước liên từ. Hai vế ngắn nối bằng and thì có thể bỏ dấu phẩy. Tiếng Việt cũng có lớp từ làm việc tương tự, gọi là quan hệ từ; xem bài bảng quan hệ từ và cặp quan hệ từ để đối chiếu.
Một mẹo nhỏ để khỏi lẫn hai nghĩa: viết hoa cả chữ là FANBOYS ngữ pháp, viết thường là fanboys người hâm mộ. Trong bài kiểm tra tiếng Anh, thấy cụm này đi cùng chữ “conjunctions” là biết ngay đề đang hỏi về liên từ.
Fanboy, fangirl và bảy liên từ: gỡ từng nghĩa
Fanboy nghĩa là gì?
Là người hâm mộ nam rất say mê một thứ, có thể là một hãng điện thoại, một bộ phim, một đội bóng hay một ca sĩ. Từ này thường hàm ý người đó bênh vực thứ mình thích một cách thiếu khách quan.
Fangirl là gì, có phải chỉ dùng cho nữ?
Fangirl là bản nữ của fanboy, chỉ những fan nữ cuồng nhiệt. Ngoài ra “fangirl” còn được dùng như động từ, nghĩa là reo hò, xuýt xoa khi thấy thần tượng, và nhiều người dùng vui cho cả nam.
FANBOYS gồm những liên từ nào?
Gồm bảy liên từ đẳng lập: for, and, nor, but, or, yet, so. Chúng nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có vai trò ngang nhau trong câu.
Gọi ai đó là fanboy có bất lịch sự không?
Tùy giọng điệu. Giữa bạn bè, đó có thể là lời trêu vui; trong một cuộc tranh luận, gọi người khác là fanboy thường là cách gạt ý kiến của họ đi, nên dễ gây mất lòng.