Fail là từ tiếng Anh chỉ sự thất bại: thi trượt, làm không đạt, hỏng việc. Giới trẻ Việt dùng nó cho đủ chuyện: fail môn, fail phỏng vấn, nấu ăn fail, chụp ảnh fail. Hỏi “fail nghĩa là gì” thì câu gọn nhất là “hỏng rồi”, còn “bị fail là gì” thường để nói ai đó bị đánh trượt một bài thi, một vòng tuyển. Trên mạng, chữ này hay đi kèm tiếng cười hơn là nước mắt.
| Nghĩa ngắn | Thất bại, không đạt, trượt; trên mạng còn chỉ tình huống hỏng một cách buồn cười |
| Gốc từ | Tiếng Anh fail: động từ “không thành công”, danh từ “kết quả trượt” (trái nghĩa pass) |
| Loại từ | Động từ (“fail môn Toán”) và tính từ kiểu mạng (“trông fail ghê”) |
| Sắc thái | Thân mật, tự giễu; nói về người khác dễ thành chê bai |

Từ “không đạt” trong phòng thi đến tiếng kêu “fail rồi”
Ở nghĩa gốc, fail rất nghiêm túc. Từ điển Oxford Learner’s ghi động từ fail là không làm được điều mình cố làm, hoặc không qua được một kỳ thi. Dạng danh từ chỉ kết quả trượt, và từ điển ghi rõ từ trái nghĩa là pass. Ở trường đại học nước ngoài, bảng điểm in chữ “Fail” là môn đó phải học lại.
Sang tiếng Việt, chữ này nhẹ đi hẳn. Học sinh nói “fail bài kiểm tra 15 phút” bằng giọng thở dài chứ không bi kịch. Rồi nó lan sang những việc chẳng ai chấm điểm: làm bánh bị xẹp, cắt tóc lệch, chụp ảnh nhắm mắt. Lúc này fail gần với “hỏng”, “toang”, “quê” hơn là “thất bại”.
Fail cũng được dùng như một tiếng cảm thán. Ai đó trượt chân trước cổng trường, đám bạn đứng sau đồng thanh “fail!”. Chữ ngắn, dễ hô, nên hợp với những lúc không cần nói gì thêm.
Epic fail: khi cái hỏng hoành tráng tới mức thành chuyện cười
Epic vốn là “sử thi”, rồi được dân mạng nói Anh dùng như “cực kỳ, hoành tráng”. Ghép lại, epic fail là một cú hỏng to đến mức ai nhìn cũng phải bật cười. Wiktionary xếp đây là tiếng lóng Internet, chỉ thất bại hoàn toàn ở chỗ đáng lẽ dễ thành công. Dictionary.com cho biết cụm từ được ghi nhận từ đầu những năm 2000, và hay dùng cho những lỗi ngớ ngẩn diễn ra trước mặt nhiều người, như viết sai tên mình trên giấy tờ.
Chính vì gắn với những việc lẽ ra rất đơn giản nên epic fail mang màu hài nhiều hơn đau. Đối nghịch vui với nó là epic win, một chiến thắng ngoạn mục. Ở Việt Nam, người ta hay đặt “epic fail” làm tiêu đề cho những clip tổng hợp pha xử lý hỏng của cầu thủ, game thủ hoặc những màn nấu ăn không như hình mẫu.
Fail xuất hiện trong lời nói hằng ngày
- Nhắn tin sau buổi thi: “Câu cuối tớ fail hoàn toàn, đọc đề xong là quên sạch công thức.”
- Caption ảnh bánh sinh nhật xẹp lép: “Lần đầu làm bánh, fail nhẹ thôi mà, vị vẫn ngon.”
- Kể chuyện xin việc: “Mình bị fail ở vòng phỏng vấn thứ hai, nhưng học được cách trả lời câu hỏi tình huống.”
- Bình luận dưới video bóng đá: “Đứng trước khung thành trống mà sút ra ngoài, đúng là epic fail của mùa giải.”
- Trong nhóm lớp: “Kế hoạch đi dã ngoại fail vì mưa, chuyển sang xem phim ở nhà Lan nhé.”
Khi viết bài văn, đơn từ, hay báo cáo, hãy dùng tiếng Việt: thất bại, không đạt, trượt, hỏng. Câu “em đã fail kỳ thi” đặt trong bài nghị luận nghe lệch giọng ngay.
Fail, flop và pass đứng ở đâu?
Ba chữ này hay bị dùng lẫn trong cùng một cuộc trò chuyện.
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Fail | Một người, một việc không đạt hoặc bị hỏng | Fail môn, nấu ăn fail |
| Flop | Sản phẩm ra mắt mà ít người đón nhận: phim, bài hát, album | Phim đầu tư lớn nhưng flop phòng vé |
| Pass | Ngược với fail: qua, đạt | Pass phỏng vấn, pass môn |
Nói gọn: fail là chuyện làm hỏng, flop là chuyện ra mắt mà vắng khách. Một ca sĩ hát lạc tông trên sân khấu là fail; ca khúc mới không ai nghe là flop. Chữ thứ hai được giải thích kỹ trong bài flop là gì và vì sao một sản phẩm bị chê ế.
Fail một lần, rồi sao nữa?
Giới trẻ dùng chữ fail nhiều cũng có cái hay: nói ra được thì đỡ nặng lòng. Một bài kiểm tra trượt, một lần thuyết trình run tay, một món ăn cháy đáy nồi, kể lại bằng chữ “fail” kèm cái mặt cười thì nhẹ hơn hẳn.
Người làm khoa học, làm nghề, viết văn đều có một tập nháp bỏ đi dày hơn tác phẩm in ra. Điều đáng giữ sau mỗi lần fail là một câu hỏi: lần sau mình đổi chỗ nào? Cách nghĩ coi thất bại là bài học chứ không phải bản án được bàn trong bài về tư duy và cách nhìn nhận vấn đề. Chỉ có điều, nên giữ chữ fail cho chính mình; đem nó ra chê người khác, nhất là bạn vừa trượt điểm, dễ làm họ tổn thương hơn bạn nghĩ.
Fail, hỏi gì đáp nấy
Fail nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hiểu đơn giản, fail là trượt, là hỏng việc, là thua cuộc. Trong lời nói thân mật, nó còn chỉ một việc bị làm hỏng theo kiểu buồn cười, gần với “toang” hay “quê”.
Bị fail là gì?
Là bị đánh trượt: không qua bài thi, môn học, vòng phỏng vấn hay một bài kiểm tra nào đó. Ví dụ “bị fail môn” là phải thi lại hoặc học lại môn đó.
Epic fail là gì?
Epic fail là một cú hỏng cực lớn, thường ở chỗ đáng lẽ rất dễ, đến mức thành chuyện cười. Cụm này là tiếng lóng Internet tiếng Anh, hay xuất hiện trong tiêu đề video tổng hợp pha xử lý hỏng.
Trái nghĩa với fail là gì?
Là pass (đạt, qua) khi nói về thi cử, và succeed (thành công) ở nghĩa rộng. Riêng epic fail thì dân mạng đặt đối với epic win.
Nói “fail” có bất lịch sự không?
Tự nói về mình thì không sao. Gọi việc của người khác là fail, nhất là trước đông người, có thể bị xem là chế giễu, nên cân nhắc trước khi bình luận.