Ex là từ tiếng Anh dùng để gọi người yêu cũ, hoặc vợ, chồng cũ: người mình từng hẹn hò nhưng nay đã chia tay. Giới trẻ Việt nói “ex của tớ”, “gặp lại ex”, cũng có khi viết tắt kiểu Việt là “nyc” (người yêu cũ). Ngoài chuyện tình cảm, ex- còn là tiền tố mang nghĩa “cựu”, như ex-president là cựu tổng thống.
| Nghĩa ngắn | Người yêu cũ, vợ hoặc chồng cũ |
| Gốc từ | Tiền tố ex- (từ tiếng Latin, nghĩa “ra khỏi”, sau thành “cựu, nguyên”) |
| Loại từ | Danh từ thân mật, số nhiều exes |
| Cách nói tương đương | người yêu cũ, nyc, “người cũ” |
| Sắc thái | Trung tính khi kể; dễ thành châm chọc nếu nhắc trêu |

Ex: một tiền tố bỗng đứng riêng thành từ
Trong tiếng Latin, ex nghĩa là “ra khỏi, từ bên trong ra”. Dấu vết đó còn trong nhiều từ tiếng Anh như exit (lối ra), export (xuất khẩu). Khi gắn trước một chức danh hay một vai trò, tiền tố ex- chuyển sang nghĩa “đã từng là, nay không còn”: ex-wife là vợ cũ, ex-boyfriend là bạn trai cũ.
Người nói tiếng Anh dần lược bớt phần sau và chỉ giữ ex. Dictionary.com ghi danh từ ex với nghĩa vợ, chồng hay người yêu cũ đã xuất hiện từ khoảng những năm 1820–1830, hình thành bằng cách rút gọn. Wiktionary cũng mô tả ex là tiền tố ex- được dùng như một từ độc lập. Thế nên một chữ ex gọn lỏn có thể chỉ cả bạn trai cũ, bạn gái cũ, vợ cũ hay chồng cũ, tùy ngữ cảnh.
Sang tiếng Việt, ex gần như chỉ được hiểu theo nghĩa người yêu cũ. Nó ngắn, dễ gõ, nghe nhẹ hơn khi phải nói thẳng “người yêu cũ” giữa đám đông.
Ex- với nghĩa “cựu”: vài từ hay gặp
Ở môn tiếng Anh, bạn sẽ gặp ex- trong vai trò tiền tố, viết liền với gạch nối:
- ex-president: cựu tổng thống, cựu chủ tịch.
- ex-member: cựu thành viên (của câu lạc bộ, ban nhạc, nhóm nhạc).
- ex-student: cựu học sinh, cựu sinh viên.
- ex-colleague: đồng nghiệp cũ.
Mấy từ này hoàn toàn trung tính. Gọi một nghệ sĩ là ex-member của nhóm nhạc chỉ có nghĩa người đó đã rời nhóm, chẳng liên quan gì tới chuyện yêu đương.
Ex, nyc và “người cũ” trong câu chuyện thường ngày
- Tâm sự: “Hôm qua đi nhà sách gặp ex, tớ đứng hình mất mấy giây.”
- Trêu bạn: “Bài này nghe như hát cho nyc vậy, khai mau.”
- Caption: “Chia tay ex rồi, giờ yêu bản thân và yêu điểm 10.”
- Kể chuyện người lớn: “Cô ấy với chồng cũ vẫn cùng đưa con đi học.” (Trong văn nói của người lớn, “chồng cũ, vợ cũ” phổ biến hơn ex.)
- Câu tiếng Anh: “She is my ex, but we are still friends.”
Khi viết bài văn hay nói với thầy cô, cứ dùng “người yêu cũ”, “mối tình cũ”. Ex và nyc là chữ của tin nhắn, bình luận.
Đối xử với ex sao cho nhẹ lòng
Chia tay ở tuổi học trò hiếm khi ầm ĩ, nhưng vẫn để lại chút gợn. Vài điều giúp mọi chuyện đỡ nặng nề:
Giữ lịch sự. Gặp lại ở trường, ở lớp học thêm, một cái gật đầu là đủ. Không cần tránh như tránh tà, cũng không cần cố tỏ ra thân thiết.
Không nói xấu. Kể tội ex với cả nhóm có thể khiến bạn hả hê một lúc, nhưng sau đó thường là ngượng. Những gì hai người từng chia sẻ riêng thì nên giữ riêng.
Cho mình thời gian. Đừng liên tục vào xem trang cá nhân của người cũ. Nếu nỗi buồn còn lâu, đọc thêm về cách khép lại một mối tình để đi tiếp. Và cẩn thận với việc lao ngay vào một người mới chỉ để quên, giới trẻ gọi đó là mối tình “chữa cháy” sau chia tay.
Còn nếu muốn gói cảm xúc lại thành chữ, thơ là một chỗ trú dịu dàng. Có cả một tuyển những câu thơ gửi người từng thương để bạn đọc mà thấy mình không cô đơn.
Ex: các câu hỏi người đọc hay gửi tới
Ex nghĩa là gì trên Facebook, TikTok?
Trên mạng xã hội, ex hầu như luôn là người yêu cũ. Các câu như “ex đăng story”, “tag ex vào đây” đều nói về người từng hẹn hò với mình.
Ex là người yêu cũ hay vợ chồng cũ?
Cả hai. Trong tiếng Anh, ex chỉ người từng là vợ, chồng hoặc người yêu. Ở Việt Nam, giới trẻ dùng chủ yếu cho người yêu cũ; người lớn nói về hôn nhân thì hay dùng “vợ cũ, chồng cũ”.
Nyc là viết tắt của gì?
Nyc là viết tắt của “người yêu cũ”, cách gõ nhanh kiểu Việt, nghĩa giống ex. Lưu ý: trong tiếng Anh, NYC lại là viết tắt của New York City.
Tiền tố ex- khác gì từ former?
Nghĩa gần như nhau: đều là “cũ, cựu”. Ex- gắn liền vào danh từ bằng gạch nối (ex-member), còn former đứng riêng (a former member) và nghe trang trọng hơn trong văn viết.