ENFP là một trong 16 nhóm tính cách của bộ trắc nghiệm MBTI, viết tắt của Extraversion – Intuition – Feeling – Perceiving: hướng ngoại, trực giác, cảm xúc và linh hoạt. Ở Việt Nam, ENFP hay được gọi là “người truyền cảm hứng”: nhiều năng lượng, giàu ý tưởng, quý con người và ghét sự đơn điệu. Hỏi ENFP là người như thế nào thì đó là bức chân dung phác nhanh nhất, nhưng chỉ nên xem như một tấm gương tham khảo.
| Nghĩa ngắn | Nhóm tính cách MBTI: hướng ngoại, trực giác, cảm xúc, linh hoạt |
| Biệt danh | Người truyền cảm hứng; tiếng Anh: The Champion, The Campaigner |
| Tỉ lệ ước tính | Khoảng 8% dân số (nữ khoảng 10%, nam khoảng 6%) |
| Lưu ý | MBTI là trắc nghiệm tự đánh giá, không phải công cụ chẩn đoán |

E, N, F, P: bốn lựa chọn làm nên một ENFP
MBTI do hai mẹ con Katharine Cook Briggs và Isabel Briggs Myers xây dựng, dựa trên học thuyết về các kiểu tâm lý của Carl Jung. Bộ câu hỏi đặt người làm bài trước bốn cặp lựa chọn, mỗi cặp chọn ra một chữ cái. ENFP là người nghiêng về phía sau ở cả bốn cặp:
- E (Extraversion – hướng ngoại): nạp năng lượng khi ở cạnh người khác, nghĩ thành lời, nói chuyện xong thấy khỏe ra.
- N (Intuition – trực giác): chú ý đến ý tưởng, khả năng, bức tranh lớn hơn là dữ kiện vụn vặt.
- F (Feeling – cảm xúc): quyết định dựa nhiều vào giá trị cá nhân và cảm nhận của con người trong cuộc.
- P (Perceiving – linh hoạt): thích để ngỏ, ứng biến theo tình hình hơn là chốt kế hoạch từ sớm.
Theo số liệu Truity và Simply Psychology dẫn lại, ENFP chiếm khoảng 8% dân số, phổ biến ở nữ hơn ở nam. Không hiếm như INFJ, cũng chẳng đông như một số nhóm thiên về thực tế, ENFP là nhóm ở mức vừa phải. Ai mới nghe đến chuyện bốn chữ cái có thể đọc trước bài giới thiệu đầy đủ về MBTI để nắm cả 16 nhóm.
Nhận ra một ENFP giữa lớp học, nhóm bạn, chỗ làm
Không ai giống hệt bản mô tả, nhưng người tự nhận là ENFP thường thấy mình trong vài hình ảnh sau.
Trong lớp, đó là bạn hay giơ tay góp ý tưởng cho tiết mục văn nghệ, rủ cả nhóm làm dự án theo kiểu chưa ai làm. Ý tưởng thì nhiều, làm hết thì ít: kế hoạch nào cũng hào hứng ở tuần đầu, đến khâu hoàn thiện lại dễ chùng xuống. Trong nhóm bạn, họ là người nhớ chuyện buồn của từng đứa, hỏi han rất thật, và có thể nói chuyện đến khuya về một giấc mơ tưởng chừng viển vông.
Ở chỗ làm, ENFP hợp với việc có con người và có chỗ cho sáng tạo: truyền thông, giáo dục, tư vấn, nghệ thuật, tổ chức sự kiện. Họ kém hứng thú với việc lặp lại, bảng tính kín số, quy trình cứng. Một vài nét khác hay được nhắc:
- Dễ hứng khởi, nói chuyện có duyên, thích kể chuyện.
- Quan tâm đến ý nghĩa đằng sau sự việc, hay hỏi “vì sao”.
- Dễ bỏ sót chi tiết, quên hạn chót nếu không có ai nhắc.
- Nhạy cảm với lời phê bình, có lúc nghĩ ngợi quá nhiều về một câu nói.
Nét cuối gần với kiểu thói nghĩ đi nghĩ lại một chuyện, vốn không riêng nhóm nào. Danh sách trên chỉ để tự soi mình, không dùng để dán nhãn người khác.
Kết quả ENFP từ đâu ra và nên tin đến mức nào
Một người nhận kết quả ENFP vì trong lúc làm bài, họ chọn nhiều câu trả lời nghiêng về bốn phía E, N, F, P. Câu trả lời ấy chịu ảnh hưởng của tính khí bẩm sinh, của cách được nuôi dạy, môi trường học tập, và cả tâm trạng hôm làm bài. Vì vậy cùng một người làm hai lần, cách nhau vài tuần, có thể ra hai kết quả khác nhau, nhất là khi điểm ở một cặp nằm sát ranh giới.
Đây cũng là chỗ giới tâm lý học phê bình MBTI nhiều nhất. Các nghiên cứu chỉ ra bộ trắc nghiệm có độ tin cậy và độ giá trị thấp, lại ép những nét vốn liên tục thành hai cực đúng – sai. Phần lớn các trang miễn phí trên mạng còn dùng bộ câu hỏi tự soạn, không phải bản gốc.
Tác động của nhãn ENFP vì thế có hai mặt. Mặt tốt: nó cho người trẻ một từ ngữ để nói về bản thân, nhận ra điểm mạnh như khả năng kết nối, và điểm yếu như sự thiếu kiên trì để chủ động sửa. Mặt xấu: lấy nhãn làm cái cớ (“mình ENFP nên trễ hạn là bình thường”), hoặc tự đóng khung, nghĩ mình không hợp với ngành cần tỉ mỉ. Một kết quả trắc nghiệm nên là điểm bắt đầu để tự quan sát, không phải lời phán quyết.
ENFP đặt cạnh INFP và ENFJ
| ENFP | INFP | ENFJ | |
|---|---|---|---|
| Khác ở chữ | — | I thay E | J thay P |
| Nạp năng lượng | Ở giữa mọi người | Khi ở một mình, trong thế giới riêng | Ở giữa mọi người |
| Cách làm việc | Ứng biến, nhiều dự án cùng lúc | Theo cảm hứng, kín đáo | Có kế hoạch, thích tổ chức người khác |
| Dễ vấp ở | Bỏ dở giữa chừng | Thu mình, khó nói ra điều nghĩ | Ôm việc của người khác |
INFP và ENFP chung ba chữ N, F, P nên hay bị coi là “anh em”: cùng lý tưởng, cùng giàu cảm xúc, khác ở chỗ một người bộc lộ ra ngoài, một người giữ cho mình. Xem thêm nhóm INFP người hòa giải. Còn chữ E thì cũng đừng hiểu là ồn ào; tính hướng ngoại khác hòa đồng ở chỗ nói về nguồn năng lượng, không nói về độ ồn.
Chỉ lệch một chữ J, nhóm Người thầy ENFJ cũng ấm áp và giỏi kết nối như ENFP nhưng chuộng kế hoạch rõ ràng, hay đứng ra dẫn dắt cả nhóm.
Vài thắc mắc thường gặp về người ENFP
ENFP là người như thế nào trong tình bạn?
Thường là người bạn nhiệt tình, hay rủ rê, sẵn sàng nghe tâm sự và khích lệ bạn theo đuổi điều mình thích. Đổi lại, họ cần bạn bè thông cảm khi họ quên lịch hẹn hay đổi ý vào phút chót.
ENFP-A và ENFP-T là gì?
Chữ A (Assertive) và T (Turbulent) là phần thêm vào của trang 16Personalities, không có trong MBTI gốc. A chỉ người tự tin, ít lo lắng; T chỉ người hay tự nghi ngờ, nhạy với áp lực hơn.
ENFP hợp với nghề gì?
Những việc có con người, có ý tưởng mới và có tự do: báo chí, truyền thông, giáo viên, tư vấn tâm lý học đường, thiết kế, tổ chức sự kiện. Dù vậy, chọn nghề nên dựa vào năng lực, sở thích thật và cơ hội, không chỉ dựa vào bốn chữ cái.
ENFP có hiếm không?
Không. Các ước tính phổ biến đặt ENFP ở khoảng 8% dân số, tức là cứ chừng mười hai, mười ba người thì có một người.