Đực rựa là cách nói khẩu ngữ để chỉ đàn ông, con trai, thường kèm ý đùa vui. Câu quen nhất là “cả nhóm toàn đực rựa”, nghĩa là trong nhóm chẳng có cô gái nào. Đó là tiếng gọi suồng sã, thân mật mà người ta dành cho cánh nam giới khi đang nói chuyện vui.
| Nghĩa ngắn | Đàn ông, con trai (nói đùa, suồng sã) |
| Loại từ | Khẩu ngữ; trong câu thường đứng như danh từ: “toàn đực rựa”, “mấy ông đực rựa” |
| Sắc thái | Thông tục, phương ngữ, vui tai; không dùng trong văn bản trang trọng |
| Từ trang trọng hơn | Nam giới, phái nam, nam nhi |

Đực rựa chỉ ai?
Chỉ người thuộc giới nam, từ cậu học trò đến các ông chú. Mục từ trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi rõ ba nhãn: phương ngữ, thông tục, hàm ý đùa vui. Wiktionary tiếng Việt cũng giảng là đàn ông, con trai, kèm ví dụ một tập thể toàn nam, không có bạn nữ nào.
Chữ đực vốn dùng cho giống con vật: gà đực, trâu đực. Đem chữ ấy gán cho người thì câu nói lập tức có vẻ tếu, như đang trêu nhau. Còn vì sao lại ghép với rựa thì chưa thấy từ điển nào giải thích. Có người liên tưởng tới con dao rựa của nhà nông, nhưng đó chỉ là cách đoán cho dễ nhớ, chưa có căn cứ.
Vì là khẩu ngữ, từ này hầu như chỉ sống trong lời nói và tin nhắn. Gặp nó trong một bài văn nghị luận hay một tờ đơn thì người đọc sẽ thấy lạc giọng ngay.
Nói đực rựa lúc nào thì vui, lúc nào thì quá trớn?
Từ này vui hay không phụ thuộc rất nhiều vào người nói và người nghe. Vài tình huống nghe tự nhiên:
- Lớp chuyên toán năm nay ba mươi bạn thì hai mươi sáu bạn là đực rựa.
- Nhà có bốn anh em đực rựa, mẹ mong mãi một đứa con gái.
- Tin nhắn nhóm: “Chuyến đi phượt này toàn đực rựa, ai lo nấu ăn đây?”
- Bà ngoại cười: “Mấy thằng đực rựa mà rửa chén sạch hơn con gái.”
Câu cuối cho thấy cái hay của từ: người nói vừa trêu vừa khen. Nhưng đặt vào cuộc họp với khách hàng, hay dùng để gọi một người lớn tuổi mình chưa quen, thì nó thành thiếu lễ độ. Đám con trai gọi nhau bằng những tiếng như thế cũng giống tiếng gọi bro của dân mạng: thân thì vui, lạ thì kỳ.
Đặt cạnh nam giới, nam nhi và đấng mày râu
| Cách gọi | Sắc thái | Hợp với |
|---|---|---|
| Đực rựa | Suồng sã, đùa vui | Bạn bè, người nhà, chuyện phiếm |
| Đàn ông, con trai | Trung tính | Hầu hết các tình huống |
| Nam giới, phái nam | Trang trọng, khách quan | Văn bản, báo chí, thống kê |
| Nam nhi | Hán Việt, gợi chí khí | Văn chương, lời khích lệ |
| Đấng mày râu, cánh mày râu | Đùa nhưng lịch sự hơn | Lời chúc, bài báo vui ngày lễ |
Ở phía bên kia, tiếng nói đùa tương ứng thường là “chị em”, “phái đẹp”, “cánh chị em”. Không có cặp nào thật cân đối với đực rựa, vì chữ “cái” mà gán cho người thì nghe nặng nề, ít ai dùng để trêu.
Tiếng Việt có khá nhiều từ phương ngữ dí dỏm kiểu này, nghe là biết người nói đang thả lỏng. Một ví dụ cùng loại là chữ mắc cỡ của người Nam Bộ, thay cho “xấu hổ” mà nghe mềm hơn hẳn.
Một lưu ý nhỏ khi viết: đây là hai tiếng tách rời, “đực rựa”, không gạch nối, không viết “đực rạ”. Và nó là tiếng nói của bàn cà phê; vào bài làm văn thì đổi thành “các bạn nam”.
Đực rựa trong lớp học, trên bàn nhậu và trong tin nhắn
Toàn đực rựa nghĩa là gì?
Nghĩa là một nhóm người toàn nam, không có nữ. Câu này thường mang chút than vãn vui, kiểu “toàn đực rựa nên phòng bừa bộn quá”.
Gọi ai đó là đực rựa có bất lịch sự không?
Giữa bạn bè, người nhà thì không, vì ai cũng hiểu đó là trêu. Với người lạ, người lớn tuổi hay trong công việc thì nên tránh; chữ “đực” khi gán cho người dễ bị nghe thành coi thường.
Đực rựa có phải từ chửi không?
Không. Từ điển xếp nó vào lớp từ thông tục, hàm ý đùa vui, chứ không phải từ mắng. Nó chỉ thành khó nghe khi giọng điệu cố tình chê bai.
Đực rựa tiếng Anh nói thế nào?
Không có từ tương đương hoàn toàn. Trong văn nói, người Anh, Mỹ hay dùng “guys” hoặc “a bunch of guys” để chỉ một nhóm toàn nam, sắc thái thân mật khá gần với “toàn đực rựa”.