Dĩ hòa vi quý là thành ngữ gốc Hán, nghĩa đen là “lấy hòa làm quý”: trong cư xử, coi sự hòa thuận là điều đáng giữ nhất, tránh để va chạm nhỏ thành mâu thuẫn lớn. Ngày nay câu này được dùng theo hai chiều. Khi khen, nó chỉ người điềm đạm, biết nhường. Khi chê, nó chỉ thói ngại va chạm đến mức thấy sai cũng lờ đi cho êm chuyện.
| Nghĩa ngắn | Coi hòa thuận là quý, cư xử sao cho êm thấm |
| Chữ Hán | 以和為貴: dĩ (lấy) + hòa (êm thuận) + vi (làm) + quý (quý trọng) |
| Loại | Thành ngữ Hán Việt, bốn chữ |
| Sắc thái | Trung tính hoặc khen; dùng mỉa khi chỉ thói ba phải, né tránh |

Dĩ hòa vi quý nghĩa là gì?
Bốn chữ ghép thành một câu hoàn chỉnh theo ngữ pháp Hán văn. Dĩ (以) là lấy, dùng. Hòa (和) theo Thiều Chửu có nhiều nghĩa: cùng ăn nhịp, vừa phải không thái quá, không trái với ai; các từ hòa khí, hòa giải, hòa hiếu đều từ chữ này. Vi (為) là làm, coi là. Quý (貴) là sang, đáng trọng. Ráp lại: lấy sự hòa làm điều đáng trọng.
Đáng chú ý là chữ hòa ở đây không chỉ có nghĩa “không cãi nhau”. Nó còn mang ý vừa phải, ăn khớp, như các nốt nhạc hòa với nhau. Người dĩ hòa vi quý theo nghĩa gốc là người biết giữ cho các mối quan hệ được cân bằng, chứ không phải người chỉ biết gật đầu.
Từ sách Luận ngữ đến bộ luật cổ của Nhật Bản
Ý “hòa là quý” có trong thiên Học nhi của sách Luận ngữ. Lời ấy không phải của Khổng Tử mà của Hữu Tử, một học trò của ông: “禮之用,和為貴” (Lễ chi dụng, hòa vi quý), nghĩa là khi đem lễ ra dùng thì sự hòa là đáng quý. Điều ít người để ý nằm ở mấy câu ngay sau. Hữu Tử nói thêm rằng nếu chỉ biết hòa mà cứ hòa, không lấy lễ để tiết chế, thì cũng không được.
Nói cách khác, ngay từ nguồn, hòa đã đi cùng một cái khung là lễ, tức chuẩn mực và lẽ phải. Hòa mà bỏ cái khung đó thì thành dễ dãi.
Đúng bốn chữ 以和為貴 thì xuất hiện ở điều đầu tiên của Hiến pháp mười bảy điều mà sách sử Nhật Bản chép là do Thái tử Shōtoku (Thánh Đức) soạn năm 604. Văn bản này dạy quan lại về đạo đức theo tinh thần Nho và Phật, mở đầu bằng lời khuyên coi trọng hòa thuận. Câu thành ngữ đi vào tiếng Việt bằng con đường nào thì chưa có tài liệu nói rõ; chỉ biết nó quen thuộc với giới Nho học từ lâu.
Gần nghĩa, trái nghĩa và những chữ dễ bị đánh đồng
Tiếng Việt có sẵn mấy câu cùng tinh thần: một điều nhịn chín điều lành, tránh voi chẳng xấu mặt nào, chín bỏ làm mười. Các từ gần nghĩa: hòa nhã, nhã nhặn, nhường nhịn, giữ hòa khí. Ở phía ngược lại là hiếu thắng, hay gây sự, được đằng chân lân đằng đầu, cố chấp.
Có ba chữ hay bị đánh đồng với dĩ hòa vi quý, dù khác nhau xa:
| Cách sống | Bản chất |
|---|---|
| Dĩ hòa vi quý | Chọn cách êm thấm nhưng vẫn biết điều gì đúng, điều gì sai |
| Ba phải | Ai nói gì cũng cho là phải, không có chính kiến |
| Cả nể | Vì ngại mất lòng mà nhận lời, kể cả việc không nên làm |
| “Hòa cả làng” | Lối nói đùa: xử cho mọi bên ngang nhau, không phân thắng thua, bất kể ai đúng |
Người quá dĩ hòa cũng dễ trượt sang yếu đuối; ranh giới ấy được bàn ở bài về tính mềm yếu, dễ bị người khác lấn át. Còn nếu muốn hiểu vì sao bốn chữ này được gọi là thành ngữ chứ không phải tục ngữ, xem bài khái niệm thành ngữ trong tiếng Việt.
Khi nào hòa là quý, khi nào hòa thành hèn?
Đề nghị luận “Bàn về lối sống dĩ hòa vi quý” thường cần người viết nhìn cả hai mặt. Có thể đi theo ba luận điểm:
- Mặt đáng quý: trong gia đình, lớp học, nơi làm việc, chịu nhường một câu giúp tránh cãi vã, giữ được tình thân. Hai bạn cùng bàn tranh nhau chỗ ngồi, một bạn lùi lại, chuyện xong trong một phút.
- Mặt bị lợi dụng: thấy bạn bị bắt nạt mà im lặng, thấy gian lận mà làm ngơ “cho yên chuyện”, đó không còn là hòa mà là né tránh. Chính Hữu Tử đã nói hòa phải có lễ, có lẽ phải làm khung.
- Bài học: giữ hòa khí trong chuyện nhỏ, giữ lập trường trong chuyện đúng sai. Góp ý thẳng nhưng lời lẽ nhẹ nhàng cũng là một cách dĩ hòa.
Ca dao Việt có nhiều câu khuyên người trong nhà, trong làng sống thuận với nhau, gom ở trang những câu ca dao khuyên chung sức chung lòng, dùng làm dẫn chứng mở bài khá hợp.
Hỏi đáp về câu dĩ hòa vi quý
Dĩ hòa vi quý nghĩa là gì?
Nghĩa là lấy sự hòa thuận làm điều quý nhất. Người sống theo câu này thường nhường nhịn, tránh tranh cãi không cần thiết để giữ quan hệ tốt đẹp.
Dĩ hòa vi quý tiếng Trung viết thế nào?
Chữ phồn thể là 以和為貴, giản thể là 以和为贵, đọc theo pinyin là yǐ hé wéi guì. Ý “hòa là quý” có gốc từ câu “Lễ chi dụng, hòa vi quý” trong sách Luận ngữ.
Sống dĩ hòa vi quý là tốt hay xấu?
Tùy cách sống. Nhường nhịn trong chuyện vặt để giữ hòa khí là tốt. Im lặng trước cái sai chỉ để êm chuyện thì không còn là dĩ hòa vi quý đúng nghĩa mà là ba phải, cả nể.
Dĩ hòa vi quý có giống “một điều nhịn chín điều lành” không?
Hai câu gần nhau. Tục ngữ Việt nhấn vào việc nhịn và cái lợi của việc nhịn; thành ngữ gốc Hán nói rộng hơn, coi hòa thuận là giá trị cần giữ trong mọi quan hệ.