Dễ dãi là tính từ chỉ người hoặc cách làm dễ thấy vừa lòng, đặt yêu cầu lỏng tay, ít đòi hỏi kỹ. Tùy câu, từ này có lúc gần với “dễ tính”, có lúc lại là lời chê: chấm bài dễ dãi, sống dễ dãi, viết dễ dãi. Muốn biết dễ dãi nghĩa là gì cho đúng, phải nhìn xem người nói đang khen sự thoải mái hay trách sự lỏng tay.
| Nghĩa ngắn | Dễ vừa lòng, yêu cầu lỏng tay, ít đòi hỏi kỹ |
| Loại từ | Tính từ; “sự dễ dãi”, “tính dễ dãi” là cách dùng như danh từ |
| Sắc thái | Trung tính khi nói về tính tình; chê khi nói về công việc, nguyên tắc |
| Trái nghĩa | Khắt khe, chặt chẽ, nghiêm khắc, khó tính |

Dễ dãi: khen hay chê?
Thử đặt hai câu cạnh nhau. “Bà ngoại tôi dễ dãi, cháu chắt nghịch gì bà cũng cười.” Và: “Thầy chấm dễ dãi quá nên điểm cả lớp không phản ánh đúng sức học.” Cùng một từ, câu đầu nghe ấm áp, câu sau là lời phàn nàn. Cái khác nằm ở chỗ đòi hỏi kia có cần thiết hay không.
Theo từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, dễ dãi là thái độ dễ thấy vừa ý, không đòi hỏi gắt gao điều gì; từ trái nghĩa được ghi là khắt khe. Wiktionary tiếng Việt chia thành hai nét gần nhau: không đòi hỏi điều kiện khó khăn (việc xin chữ ký cũng dễ dãi) và không khó tính (tính tình dễ dãi). Từ hai cách giảng ấy có thể tách ra ba chỗ dùng quen:
- Nói về tính người: dễ chịu, ít bắt bẻ. Đây là nét trung tính, nhiều khi là khen nhẹ.
- Nói về thủ tục, điều kiện: dễ được chấp nhận, ít giấy tờ. “Ngân hàng này duyệt hồ sơ khá dễ dãi.”
- Nói về chuẩn mực, nguyên tắc: lỏng tay, bỏ qua những điều lẽ ra phải giữ. “Dễ dãi với cái sai nhỏ thì cái sai lớn sẽ đến.” Ở nghĩa này từ mang ý chê rõ.
Về hình thức, dễ dãi có dáng một từ láy, hai tiếng lặp âm đầu d và cùng thanh ngã. Tiếng “dãi” đứng riêng không có nghĩa liên quan, nên người viết hay đoán chữ và gõ nhầm. Chuyện viết dễ dãi với chữ d hay chữ gi đã có bài riêng; cách viết đúng là dễ dãi.
Dễ tính, dễ dãi, cả nể: ba chữ dễ lẫn
Ba từ này đều nói về người ít làm khó người khác, nhưng mỗi từ đặt trọng tâm một chỗ.
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Dễ tính | Ít đòi hỏi để thấy hài lòng; thường là khen | Khách dễ tính, món nào cũng ăn được |
| Dễ dãi | Không chặt chẽ trong yêu cầu; dễ chuyển sang chê khi việc cần chặt | Kiểm tra hàng dễ dãi nên lọt hàng lỗi |
| Cả nể | Ngại làm phật lòng người khác nên khó từ chối | Cả nể nhận lời, rồi ôm việc không xuể |
| Khắt khe | Đòi hỏi chặt, ít bỏ qua | Giám khảo khắt khe từng lỗi nhỏ |
Dễ tính là chuyện khẩu vị, tính nết. Dễ dãi đã chạm tới chuẩn mực: cái gì đáng giữ mà buông. Cả nể thì nghiêng về tâm lý ngại va chạm; người hay cả nể, khó nói lời từ chối có thể rất khắt khe với bản thân nhưng lại dễ dãi với lời nhờ vả của người khác.
Gần nghĩa còn có xuề xòa (không câu nệ hình thức), dễ chịu, rộng rãi; mặt chê thì gần lỏng lẻo, buông lỏng, qua loa. Tiếng Anh tùy câu mà dịch: easygoing khi nói tính tình, lenient khi nói người chấm, người xử phạt nhẹ tay, permissive khi nói cha mẹ thả lỏng con cái.
Dễ dãi với người, dễ dãi với chính mình
Đề nghị luận kiểu “Bàn về thói dễ dãi với bản thân” hay gặp ở bậc THCS, THPT. Một hướng triển khai gọn gồm ba ý:
- Giải thích: dễ dãi với bản thân là tự hạ chuẩn cho mình: hứa học một tiếng rồi tự cho phép mười phút, làm bài sai rồi tự nhủ “lần sau sửa”. Mỗi lần nhỏ, gộp lại thành nếp.
- Biểu hiện và hậu quả: trễ hạn thành quen, việc làm dở dang, kỹ năng không lên vì chưa bao giờ đòi mình làm kỹ. Người ngoài nhìn vào thấy ta “thoải mái”, nhưng chính ta biết mình đang đứng yên.
- Phân biệt và bài học: không nên đồng nhất việc tha thứ cho mình khi mệt với việc buông chuẩn mãi mãi. Nghỉ có kế hoạch khác hẳn trì hoãn không hạn. Muốn bớt dễ dãi, cách thực tế là tự đặt kỷ luật nhỏ cho mình rồi giữ bằng được.
Một đối ý hay: dễ dãi với người khác đôi khi là bao dung, còn dễ dãi với bản thân hiếm khi là đức tính. Câu ngược lại cũng đáng nghĩ: khắt khe với mình, rộng lượng với người.
Trong phê bình văn chương, chữ này cũng hay xuất hiện. “Gieo vần dễ dãi” là chê những câu thơ chọn chữ chỉ vì nó vần, không vì nó đúng ý. Đọc một bài thơ học trò mà gặp liền ba cặp xanh – lành – anh, thầy cô thường ghi bên lề đúng hai chữ ấy.
Dễ dãi đặt vào từng hoàn cảnh
Người dễ dãi là người như thế nào?
Là người ít đặt điều kiện, dễ chấp nhận, ít bắt bẻ. Ở mặt tốt, họ dễ gần, dễ làm việc chung. Ở mặt chưa tốt, họ dễ bỏ qua sai sót và dễ bị lợi dụng khi người khác biết họ không bao giờ nói “không”.
Dễ dãi có phải là xấu không?
Không hẳn. Dễ dãi trong ăn uống, trong chuyện vặt gia đình thường không sao. Nó thành vấn đề khi đặt vào việc cần chuẩn: thi cử, kiểm tra chất lượng, an toàn, tiền bạc.
Dễ dãi tiếng Anh là gì?
Nói tính tình dùng easygoing; nói người chấm, người phạt nhẹ tay dùng lenient; nói cách nuôi dạy thả lỏng dùng permissive. Không có một từ tiếng Anh nào phủ hết các nghĩa.
Có nên gọi ai đó là “dễ dãi” trong chuyện tình cảm không?
Nên tránh. Dùng cho chuyện yêu đương, từ này thường mang ý phán xét nặng và dễ thành định kiến, nhất là khi nhắm vào con gái. Muốn nhận xét, hãy nói cụ thể hành động thay vì dán một nhãn chung.