Arigato là cách viết bằng chữ Latinh của ありがとう, lời cảm ơn thông dụng nhất trong tiếng Nhật, nghĩa đơn giản là “cảm ơn”. Người Việt gặp từ này nhiều nhất trong anime, trong lời chào của nhân viên quán ăn Nhật và trên mạng xã hội, với đủ kiểu viết: arigato, arigatou hay arigatō. Muốn lịch sự hơn, người Nhật nói arigatou gozaimasu.
| Nghĩa ngắn | Cảm ơn (mức thân mật, thường ngày) |
| Gốc từ | Tiếng Nhật ありがとう, từ tính từ cổ arigatashi 有り難し: “khó mà có” |
| Cách viết | Thường viết bằng chữ hiragana; chữ Hán 有難う ít gặp; phiên âm arigatou, arigatō, arigato |
| Sắc thái | Thân mật; lịch sự hơn là arigatou gozaimasu |

Arigato gốc là “khó mà có”
Tách chữ cổ arigatashi ra sẽ thấy hai phần: ari (有り, có, tồn tại) và katashi (難し, khó), khi ghép lại thì “k” đọc thành “g”. Nghĩa ban đầu là “khó mà có được”, rồi chuyển sang “hiếm, quý”, rồi thành “đáng biết ơn”. Người được giúp nói arigatou, xét theo gốc chữ, là đang bảo rằng điều người kia vừa làm cho mình là thứ hiếm có.
Lối nghĩ này không xa lạ với người Việt. Khi được ai mang quà đến tận nhà, ông bà ta hay nói “quý hóa quá”: cũng là gọi lòng tốt của người khác là thứ quý, rồi từ chữ quý mà thành lời cảm ơn.
Trên mạng hay có lời đồn arigatou bắt nguồn từ obrigado, tiếng cảm ơn của người Bồ Đào Nha, do giáo sĩ phương Tây mang sang Nhật. Hai từ nghe giống nhau thật, nhưng đó là trùng hợp: lời cảm ơn gốc arigatashi đã có trong tiếng Nhật từ trước khi người Bồ Đào Nha đặt chân đến Nhật Bản vào giữa thế kỉ XVI.
Arigatou, gozaimasu, gozaimashita và doumo
Tiếng Nhật chia lời cảm ơn theo mức lịch sự khá rõ. Nói sai mức không phải lỗi lớn, nhưng nói đúng thì người nghe thấy dễ chịu hơn.
| Cách nói | Mức lịch sự | Dùng khi |
|---|---|---|
| Doumo (どうも) | Ngắn, xã giao | Cảm ơn nhanh khi được nhường đường, đưa đồ |
| Arigatou (ありがとう) | Thân mật | Với bạn bè, người nhà, người nhỏ tuổi hơn |
| Arigatou gozaimasu | Lịch sự | Với người lạ, thầy cô, cấp trên, khách hàng |
| Arigatou gozaimashita | Lịch sự, thì quá khứ | Cảm ơn việc đã xong: lúc rời quán, cuối buổi làm việc |
| Doumo arigatou gozaimasu | Trang trọng nhất | Nhân viên cảm ơn khách, lời cảm ơn trước đông người |
Giữa gozaimasu và gozaimashita, nhiều người Nhật không phân biệt quá chặt; khác biệt chủ yếu nằm ở thì. Ở vùng Kansai (Osaka, Kyoto), còn nghe được ookini, cách cảm ơn của phương ngữ địa phương.
Còn về phiên âm, chữ “ou” hay “ō” ở cuối báo hiệu một nguyên âm o kéo dài. Viết arigato là cách rút gọn của người nước ngoài, người Nhật đọc vẫn hiểu, nhưng khi học bài bản thì nên nhớ âm cuối được kéo dài.
Người Việt dùng arigato ở đâu?
Từ này đi vào tiếng Việt theo đường văn hóa đại chúng, rồi được dùng như một kiểu cảm ơn vui, có chút “Nhật Bản”:
- Bình luận dưới video hướng dẫn: “Làm theo được rồi, arigato chủ kênh nhiều!”
- Nhắn tin bạn bè: “Mai mang giúp tớ quyển đề cương nhé.” – “Ok.” – “Arigatou~”
- Caption ảnh du lịch: Năm ngày ở Kyoto, cảm ơn những người lạ đã chỉ đường. Arigatou gozaimashita, Nhật Bản.
- Ở quán ăn Nhật tại Việt Nam: nhân viên đồng thanh “Arigatou gozaimashita!” khi khách ra về.
- Trong lớp tiếng Nhật: cô giáo nhắc học viên nói arigatou gozaimasu với giáo viên, dành arigatou cho bạn cùng lớp.
Được cảm ơn thì đáp thế nào? Câu lịch sự là dou itashimashite (không có gì), còn với bạn bè chỉ cần iie iie (không đâu, không đâu). Người Nhật cũng hay cảm ơn bằng sumimasen, vốn là lời xin lỗi, khi muốn nói “phiền anh quá”. Còn trong văn bản tiếng Việt, nếu đang băn khoăn giữa hai cách viết quen thuộc, có thể xem bài chọn cảm ơn hay cám ơn khi viết.
Vài từ Nhật khác hay đi cùng arigato
Ai biết arigato qua anime thì thường biết thêm một chùm từ quen tai. Baka là lời mắng “đồ ngốc”, nghe trong phim nhiều đến mức có cả một bài riêng về chữ baka và sắc thái của nó. Senpai là tiếng gọi đàn anh, đàn chị trong trường hay nơi làm việc, xem bài cách xưng hô với người đi trước ở Nhật.
Nếu thích so sánh lời cảm ơn giữa các thứ tiếng, có thể đọc thêm về tiếng cảm ơn của người Pháp để thấy mỗi thứ tiếng gói lòng biết ơn theo một cách riêng; riêng arigatou thì gốc ở chữ “hiếm”. Một lưu ý nhỏ cuối cùng: đừng nói arigatou trống không với sếp người Nhật trong email công việc, ở đó luôn cần đủ gozaimasu.
Trước bữa cơm, người Nhật không nói arigato mà nói itadakimasu trước bữa ăn, lời cảm ơn gửi cả người nấu lẫn món ăn.
Arigato trong phim, trong quán và trong lớp tiếng Nhật
Arigato nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Arigato nghĩa là “cảm ơn”. Đây là dạng thân mật, dùng với người quen; viết đúng chuẩn phiên âm là arigatou hoặc arigatō.
Arigatou gozaimasu là gì?
Là dạng lịch sự của arigatou, nghĩa là “xin cảm ơn” hay “cảm ơn anh/chị”. Dùng với người lạ, người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng. Thêm doumo ở đầu thì càng trang trọng.
Arigatou gozaimashita khác arigatou gozaimasu ở đâu?
Gozaimashita là thì quá khứ, hợp với việc đã xong, như khi rời nhà hàng hay kết thúc buổi gặp. Gozaimasu dùng cho việc đang diễn ra hoặc vừa nhận. Nhiều người Nhật dùng lẫn hai dạng này mà không ai thấy sai.
Arigato có phải từ gốc Bồ Đào Nha không?
Không. Từ này phát triển từ tính từ cổ arigatashi của tiếng Nhật; việc nghe giống obrigado của tiếng Bồ Đào Nha chỉ là trùng hợp.