Cốt là từ nhiều nghĩa, nghĩa gốc là xương (chữ Hán 骨), rồi mở ra thành phần khung bên trong một vật, cái sườn của câu chuyện, phần nước đậm đặc nhất như nước cốt dừa. Trong lời nói, “cốt” còn có nghĩa là mục đích chính: ăn cốt no. Gần đây giới trẻ gọi bạn thân là “cốt”, rút từ chữ chí cốt. Gõ không dấu “cot là gì” thì phần lớn là đang hỏi chữ này.
| Nghĩa gốc | Xương; hài cốt người đã mất lâu |
| Nghĩa mở rộng | Khung bên trong; sườn của tác phẩm; nước đậm đặc nhất; mục đích chính |
| Gốc từ | Hán Việt 骨 (cốt: xương) |
| Loại từ | Danh từ là chính; còn dùng như động từ trong khẩu ngữ |
| Nghĩa lóng | Bạn rất thân, gọi tắt từ “bạn chí cốt” |

Năm nét nghĩa của chữ cốt trong từ điển
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) xếp cốt thành nhiều mục. Đi từ cụ thể đến trừu tượng, có thể gom lại như sau.
- Xương của người đã mất lâu ngày. Nghĩa này gắn với tục cải táng: sau vài năm, người nhà bốc mộ, rửa xương rồi xếp cốt vào tiểu. Từ hài cốt cũng đi theo nghĩa ấy.
- Xương nói chung. Ít dùng một mình, chủ yếu còn trong lối nói như rét thấu xương cốt, lạnh thấu cốt.
- Phần khung chịu lực bên trong. Chiếc nón, cái mũ, tấm bê tông đều cần cốt. Ví dụ: cốt mũ đan bằng tre, cốt thép trong cột nhà.
- Nội dung chính làm sườn cho tác phẩm. Đây là gốc của từ cốt truyện: chuỗi sự việc chính nối với nhau thành câu chuyện. Một truyện “không có cốt” là truyện kể lan man, không có mạch.
- Phần nước đậm đặc nhất, vắt hoặc nấu lần đầu: nước cốt dừa, nước cốt chanh, nước mắm cốt.
Ngoài phần danh từ, cốt còn làm động từ trong khẩu ngữ, nghĩa là coi điều gì là mục đích chính: áo mặc cốt ấm, không cần đẹp; nói to cốt cho cả lớp cùng nghe. Ở vài địa phương, cốt còn có nghĩa là chặt, đẵn (cốt cây sát gốc), nhưng nghĩa này ít gặp.
Cốt cách, cốt lõi, chí cốt: một chữ xương sinh ra cả họ từ
Người xưa hiểu xương là cái làm nên dáng đứng của cơ thể. Từ hình ảnh ấy, chữ cốt đi vào hàng loạt từ chỉ cái bên trong, cái quan trọng nhất.
| Từ | Nghĩa | Liên hệ với nghĩa xương |
|---|---|---|
| Cốt lõi, cốt yếu | Phần chính, phần không thể thiếu | Như xương là phần giữ cho cơ thể đứng vững |
| Cốt cách | Phong thái, phẩm chất bên trong một người | Cái “khung xương” tinh thần |
| Cốt nhục | Ruột thịt, máu mủ (xương thịt) | Cùng một xương thịt |
| Chí cốt | Gắn bó hết sức thân thiết | Thân thiết như xương với thịt |
| Cốt tử | Hệ trọng nhất, quyết định nhất | Chỗ đụng đến là sống còn |
Vì chữ chí và chữ trí đọc gần nhau ở nhiều vùng, không ít người viết nhầm “bạn trí cốt”. Cách viết đúng được giải thích ở bài trí cốt hay chí cốt.
Khi học văn, chữ cốt xuất hiện nhiều nhất trong “cốt truyện”. Tóm tắt một truyện thực chất là kể lại cái cốt ấy. Những khúc quanh bất ngờ của cốt truyện còn có tên riêng, được giải thích ở bài cú ngoặt khiến người đọc bất ngờ.
“Cốt” của Gen Z: khi bạn thân được gọi bằng xương
Trên mạng xã hội, nhiều bạn trẻ gọi người bạn thân nhất là cốt: “Đi chơi với cốt của tui”, “Cốt iu sinh nhật vui vẻ nha”. Đây là cách cắt gọn từ “bạn chí cốt”, vốn đã có sẵn trong từ điển với nghĩa gắn bó cực kỳ thân thiết.
Gọi bạn là cốt nghe bụi bặm hơn “bạn thân”, lại có chút gì đó như anh em ruột thịt. Kiểu xưng hô này cùng loại với “homie” của dân hip hop hay “bestie” mượn từ tiếng Anh; cả hai được so sánh ở bài hai cách gọi bạn thân mượn từ tiếng Anh.
Lưu ý: nghĩa này chỉ hợp lời nói thân mật. Trong bài làm văn, cứ viết “bạn thân”, “người bạn chí cốt” cho rõ ràng.
Mấy câu hỏi về chữ cốt
Cot là gì khi gõ không dấu?
“Cot” không dấu có thể là cốt, cột hoặc cót, nên cần nhìn ngữ cảnh. Nếu là chữ tiếng Anh cot thì đó là giường cũi có thành cao cho em bé (tiếng Anh – Anh), hoặc giường gấp dã chiến (tiếng Anh – Mỹ).
Cốt truyện là gì?
Cốt truyện là hệ thống những sự việc chính nối tiếp nhau, tạo thành cái sườn của truyện. Nhân vật, lời kể, chi tiết đều bám vào cái sườn này.
Bạn chí cốt là gì?
Là người bạn thân thiết, gắn bó như ruột thịt, có thể tin cậy trong mọi chuyện. Giới trẻ gọi tắt người bạn như vậy là “cốt”.
Nước cốt là gì?
Là phần nước đầu tiên, đậm đặc nhất khi vắt, ép hoặc nấu một nguyên liệu; dừa nạo hay chanh tươi đều cho thứ nước này. Những lần vắt sau, khi đã pha thêm nước, thì loãng và nhạt hơn hẳn.