Đồng dao Con công hay múa là bài đồng dao bốn chữ tả con công rụt cổ, xòe cánh rồi bay từ cành đa sang cành mít, cành tre, xuống ruộng, mỗi chỗ lại kêu một tiếng khác nhau. Bài thường được đọc kèm động tác múa ở lớp mầm non, giúp trẻ vừa vận động vừa nhận biết con vật. Dưới đây là lời đầy đủ, giải nghĩa, cách đọc cùng bé và các dị bản.

Lời đồng dao Con công hay múa
Con công hay múa
Nó múa làm sao
Nó rụt cổ vào
Nó xòe cánh ra
Nó đỗ cành đa
Nó kêu ríu rít
Nó đỗ cành mít
Nó kêu vịt chè
Nó đỗ cành tre
Nó kêu bè muống
Nó đỗ dưới ruộng
Nó kêu tầm vông
Con công hay múa…
Đồng dao dân gian, đối chiếu Thi Viện, VOH, các trường mầm non Họa Mi, Đông Cứu (Bắc Ninh), Vành Khuyên.
Bài có mười hai câu bốn chữ và một câu lặp lại để quay về đầu bài. Thi Viện ghi chú đây là bài “có tính lại”, nghĩa là đọc hết thì đọc tiếp từ đầu, không có điểm dừng.
Giải nghĩa từ khó trong bài
- Hay múa: thích múa, hay xòe đuôi. Công trống xòe bộ lông đuôi rực rỡ như chiếc quạt, nên dân gian gọi là con công “hay múa”.
- Rụt cổ vào, xòe cánh ra: hai động tác nối nhau của điệu múa, rất dễ để trẻ bắt chước.
- Đỗ: đậu, đáp xuống (một cành cây, một mảnh ruộng). Một số bản viết “đậu” thay cho “đỗ”.
- Ríu rít, vịt chè: những tiếng kêu được đặt ra cho vui tai. Thật ra công không kêu như vậy; các tiếng này được chọn để bắt vần với nơi con công đậu.
- Bè muống: bè rau muống thả trên ao, ở đây cũng là một “tiếng kêu” tưởng tượng bắt vần với “ruộng”.
- Tầm vông: tên một loại tre đặc ruột, thân thẳng; đồng thời gợi trò chơi Tập tầm vông của trẻ em.
Bí mật của những tiếng kêu
Đọc kỹ sẽ thấy mỗi tiếng kêu ăn vần với câu ngay sau nó: “ríu rít” vần với “cành mít”, “vịt chè” vần với “cành tre”, “bè muống” vần với “dưới ruộng”. Lối gieo vần nối đuôi này kéo câu trước sang câu sau, nên trẻ không cần hiểu nghĩa vẫn đọc trơn tru và thuộc rất nhanh.

Cách đọc và chơi cùng bé
Con công hay múa không phải trò chơi có thắng thua, nhưng rất hợp để đọc kèm động tác:
- Bé đứng thẳng, hai tay đặt sau lưng làm đuôi công. Câu “Nó múa làm sao” thì bé xoay một vòng.
- “Nó rụt cổ vào”: rụt cổ, so vai. “Nó xòe cánh ra”: dang rộng hai tay, các ngón xòe như lông công.
- Mỗi câu “Nó đỗ…” bé bước sang một chỗ mới trong phòng (một góc làm cành đa, một góc làm cành mít…) rồi kêu thật to tiếng kêu tương ứng.
- Đến câu cuối “Con công hay múa”, cả nhóm vỗ tay và đọc lại từ đầu, mỗi vòng đọc nhanh hơn một chút.
Với trẻ lớn, có thể chia đôi nhóm: một nửa hỏi “Nó đỗ ở đâu?”, nửa kia đáp từng câu, giúp trẻ luyện hỏi đáp.
Ý nghĩa của bài đồng dao Con công hay múa
Làm quen với thế giới loài vật
Bài giới thiệu con công với dáng múa đặc trưng, đồng thời nhắc đến cây đa, cây mít, cây tre, đồng ruộng – những hình ảnh rất gần với làng quê. Trẻ học được nhiều tên gọi chỉ trong một bài ngắn.
Vận động theo nhịp
Từng câu ứng với một động tác, nên bài vừa là bài đọc vừa là bài thể dục nhẹ. Trẻ tập rụt cổ, dang tay, xoay người, di chuyển theo nhịp đọc.
Niềm vui với âm thanh
Những tiếng kêu vô nghĩa mà vui tai cho thấy đồng dao đề cao cái hay của âm thanh. Trẻ được chơi với chữ, với vần, từ đó nảy sinh tình yêu tiếng mẹ đẻ.
Các dị bản của Con công hay múa
- Bản trên Thi Viện mở đầu bằng câu của trò chơi Tập tầm vông, cho thấy hai bài từng được đọc nối nhau: Tập tầm vông
Con công hay múa
Nó múa làm sao? - Nhiều trường mầm non đọc tiếng kêu đầu tiên là “vít vít”: Nó đỗ cành đa
Nó kêu vít vít - Thi Viện và VOH dùng “đậu” thay cho “đỗ”: Nó đậu cành mít
Nó kêu vịt chè - Trang trường Mầm non Họa Mi ghi “Kêu bè rau muống” thay cho “Nó kêu bè muống”.
- Khảo dị trên Thi Viện có câu “Nó đáp xuống ruộng” thay cho “Nó đỗ dưới ruộng”.
Các bản khác nhau ở vài tiếng nhưng giữ nguyên bố cục: múa, đậu từng nơi, kêu từng tiếng rồi quay lại đầu bài.
Câu hỏi thường gặp
Con công trong bài kêu những tiếng gì?
Theo bản phổ biến, công kêu “ríu rít” ở cành đa, “vịt chè” ở cành mít, “bè muống” ở cành tre và “tầm vông” dưới ruộng. Đây là tiếng kêu tưởng tượng để gieo vần.
Con công hay múa có phải bài vè không?
Bài thường được xếp vào đồng dao, cũng có trường gọi là bài vè cho trẻ. Hai cách gọi đều chỉ những bài hát ngắn, có vần, dành cho trẻ em.
Bài đồng dao hợp với trẻ mấy tuổi?
Trẻ từ hai, ba tuổi đã có thể đọc theo và làm động tác. Câu ngắn, lặp lại nhiều nên trẻ nhỏ cũng dễ thuộc.
Lời kết
Chỉ vài câu bốn chữ, đồng dao Con công hay múa vừa vẽ ra một chú công điệu đà vừa cho bé một bài múa vui. Bé có thể học tiếp Con vỏi con voi, Tập tầm vông, bộ thơ về con vật cho bé hoặc xem thêm các bài trong chuyên mục đồng dao.