Chung kết là vòng đấu (hoặc vòng thi) sau cùng của một giải, nơi người ta chọn ra đội, vận động viên vô địch hay thí sinh đoạt giải nhất. Trận chung kết bóng đá thường chỉ còn hai đội. Riêng cụm “vòng chung kết” ở các giải lớn lại hay được dùng cho cả giai đoạn chính có nhiều đội, sau khi vòng loại đã khép lại.
| Nghĩa ngắn | Vòng (hoặc trận) cuối cùng để chọn nhà vô địch, người đứng đầu |
| Gốc từ | Hán Việt 終結: chung (cuối, hết) + kết (thắt lại, khép lại) |
| Loại từ | Danh từ; hay đi với “trận”, “vòng”, “đêm”, “lọt vào” |
| Tiếng Anh | final; trận chung kết là the final |

Chung kết là vòng nào trong giải?
Là vòng cuối. Mục từ chung kết trong từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi gọn: vòng thi đấu cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch, hoặc người giành giải nhất. Wiktionary tiếng Việt nói thêm một ý rất “thể thao”: ai thắng thì nhận huy chương vàng, ai thua thì cầm huy chương bạc.
Trong lời ăn tiếng nói, chữ này ít khi đứng một mình. Nó đi với vài từ quen thuộc, và mỗi tổ hợp có một sắc thái riêng:
- Trận chung kết: một trận đấu duy nhất, hai bên gặp nhau để phân định ngôi vô địch. Cả xóm kéo sang nhà bác trưởng thôn xem trận chung kết.
- Vòng chung kết: nghĩa hẹp là vòng sau cùng; nghĩa rộng là cả phần chính của một giải lớn, chỉ những đội đã vượt qua vòng loại mới được dự. Khi báo chí viết “đội tuyển giành vé dự vòng chung kết”, ý là đội đã vào giải chính, chưa phải đã vào trận cuối.
- Đêm chung kết: cách nói của các cuộc thi hát, thi hoa hậu, thi tài năng truyền hình, vì vòng cuối thường diễn ra vào buổi tối và có khán giả bình chọn.
- Lọt vào chung kết, vào chung kết: đã vượt qua các vòng trước, chỉ còn một bước nữa là tới ngôi đầu.
Nghĩa rộng ấy hay khiến người đọc tin thể thao bối rối. Một đội “dự vòng chung kết” có thể bị loại ngay từ vòng bảng mà chưa bao giờ chạm tới trận đấu cuối cùng.
Từ vòng loại tới trận cuối: chung kết đứng ở đâu?
Một giải đấu theo thể thức loại trực tiếp giống chiếc phễu: càng xuống dưới càng hẹp. Đặt chung kết cạnh các vòng khác sẽ thấy rõ chỗ của nó.
| Vòng | Còn lại bao nhiêu đội | Thắng thì đi đâu |
|---|---|---|
| Vòng loại | Nhiều đội, thường chia khu vực | Giành vé dự giải chính |
| Tứ kết (vòng 1/4) | 8 đội, đá thành 4 cặp | Vào bán kết |
| Bán kết | 4 đội, 2 cặp | Vào chung kết; hai đội thua có thể đá tranh hạng ba |
| Chung kết | 2 đội | Đội thắng vô địch, đội thua là á quân |
Ngoài thể thao, các cuộc thi tuyển nhiều vòng còn dùng một cặp từ khác: sơ khảo (vòng đầu, lọc bớt bài dự thi) và chung khảo (vòng xét cuối cùng). Một cuộc thi viết truyện ngắn có thể có vòng chung khảo, nơi ban giám khảo đọc lại những bài lọt lưới và trao giải, mà không hề có “trận” nào. Chung kết thì gợi cảnh các đội, các thí sinh đối đầu trực tiếp; chung khảo nghiêng về chấm và xét.
Trên lịch thi đấu, khi chưa biết hai đội nào sẽ gặp nhau ở trận cuối, ban tổ chức thường để trống bằng ký hiệu TBD trên lịch thi đấu. Còn sau tiếng còi kết thúc, ngoài cúp vô địch, nhiều giải trao thêm danh hiệu cầu thủ hay nhất giải cho một cá nhân nổi bật.
終結: cái nút thắt sau cùng
Chữ chung (終) Thiều Chửu giảng là hết, là sau cuối, là trọn. Chính chữ này nằm trong thủy chung (trước sau như một), chung thân (trọn đời), lâm chung (lúc sắp qua đời). Chữ kết (結) vốn là thắt nút dây, rồi mở ra nghĩa gắn lại, gói gọn lại, như trong kết giao, tổng kết, kết thúc.
Ghép hai chữ, ta có hình ảnh cái nút buộc ở đầu sợi dây: mọi vòng đấu trước đó đều dồn về một chỗ và được thắt lại ở đây. Bán kết, tứ kết cũng mang chữ kết, chỉ khác là chúng còn nằm giữa sợi dây. Học sinh lớp 6 bộ Cánh diều còn gặp chuyện sân cỏ trong bài Điều gì giúp bóng đá Việt Nam chiến thắng, một dịp tốt để chú ý cách các từ thi đấu này được dùng trong văn bản.
Còn một cách nói báo chí rất hay gặp: “trận chung kết sớm”. Hai đội mạnh nhất giải không may chạm trán ở tứ kết hay bán kết, người hâm mộ liền gọi đó là chung kết sớm, vì ai thắng trận này gần như được xem là ứng viên số một cho chức vô địch.
Á quân, chung kết hai lượt và những cách nói quanh chữ chung kết
Trận chung kết là gì?
Đó là trận sau cùng của giải, thường giữa hai đội hoặc hai đấu thủ đã thắng ở bán kết. Bên thắng lên ngôi vô địch, bên thua nhận danh hiệu á quân. Một số giải cho đá chung kết hai lượt, sân nhà và sân khách, rồi cộng tổng tỉ số.
Vòng chung kết là gì, có phải chỉ có hai đội?
Không hẳn. Với các giải lớn có vòng loại, vòng chung kết là phần giải chính gồm nhiều đội đã giành vé. Chỉ khi nói về vòng đấu sau cùng của giải chính thì vòng chung kết mới trùng với trận chung kết hai đội.
Chung kết tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là final; trận chung kết là the final, bán kết là semi-final, tứ kết là quarter-final. Vòng chung kết của một giải lớn thường được gọi là finals hoặc final tournament.
Thua chung kết thì được gọi là gì?
Người hoặc đội thua chung kết là á quân, đứng thứ nhì cả giải và thường nhận huy chương bạc. Đội đứng thứ ba thì được xác định qua trận tranh hạng ba hoặc đồng hạng ba, tùy điều lệ từng giải.
Chung kết và bán kết khác nhau thế nào?
Bán kết là vòng chọn đội vào chung kết, còn chung kết là vòng chọn nhà vô địch. Nói cách khác, thắng bán kết mới có vé chơi trận cuối, thắng chung kết mới cầm cúp.