Chủ trương là điều đã được định ra về hướng đi, cách làm cho một việc chung của tập thể. Từ này vừa là danh từ (một chủ trương đúng), vừa là động từ (nhà trường chủ trương giảm bài tập về nhà). Hiểu chủ trương nghĩa là gì cho đúng sẽ thấy nó đứng ở tầng “chọn hướng đi”, cao hơn một kế hoạch và chung hơn một biện pháp cụ thể.
| Nghĩa ngắn | Quyết định về phương hướng hoạt động; quyết định đi theo hướng đó |
| Gốc từ | Hán Việt 主張: chủ (chính, làm chủ) + trương (giương ra, mở ra) |
| Loại từ | Danh từ và động từ |
| Sắc thái | Trang trọng, hay gặp trong văn bản, cuộc họp, tin tức |
| Tiếng Anh | policy, guideline (danh từ); advocate, favor (động từ) |

Chủ trương là quyết định chọn hướng đi
Hình dung một ngã ba. Kế hoạch là bản đồ chi tiết cho từng chặng đường; còn chủ trương là lúc người có trách nhiệm chỉ tay: đi lối này. Mục từ chủ trương trong các từ điển tiếng Việt đều ghi hai cách dùng gắn với nhau.
- Danh từ: những điều đã quyết định về phương hướng hoạt động. Ví dụ: Phụ huynh đồng tình với chủ trương mỗi tuần một tiết đọc sách của nhà trường.
- Động từ: quyết định theo một phương hướng. Ví dụ: Công ty chủ trương tuyển người trẻ rồi đào tạo lại từ đầu.
Chủ trương thường thuộc về một tập thể hoặc người đứng đầu tập thể: nhà trường, công ty, cơ quan, câu lạc bộ. Nói về một người, từ này vẫn dùng được khi người ấy theo đuổi một hướng nhất quán, như chị ấy chủ trương không vay tiền để mua sắm; câu nghe hơi trang trọng, có chút đùa vui.
Trong văn bản hành chính còn nhiều cụm cố định: xin chủ trương, có chủ trương, quán triệt chủ trương, chủ trương đầu tư. Các cụm này đều chỉ quyết định về hướng đi do cấp có thẩm quyền đưa ra, trước khi bắt tay làm những việc cụ thể.
Chữ trương hay bị gõ nhầm thành “chương” vì tr và ch đọc giống nhau ở nhiều vùng. Cách viết đúng được giải thích ở bài phân biệt chủ trương với chủ chương.
Chữ chủ, chữ trương và cánh cung được giương lên
Chủ (主) là chính, là người làm chủ; cùng gốc có chủ yếu, chủ động, chủ kiến. Trương (張) nghĩa gốc là giương cung, căng dây, rồi mở rộng thành mở ra, bày ra. Họ hàng của nó rất quen: khai trương (mở cửa hàng), phô trương (bày ra cho người ta thấy), khoa trương (khoe quá lời), khẩn trương (căng, gấp).
Ghép lại, chủ trương giống như việc giương lên một hướng đi chính để mọi người cùng nhìn theo. Thú vị là trong tiếng Hán, 主張 còn nghiêng nhiều về nghĩa chủ kiến, quan điểm: “chủ trương của tôi là…” tức “tôi cho rằng…”. Tiếng Việt giữ lại phần “quyết định hướng làm” nhiều hơn phần “ý kiến riêng”, nên câu “chủ trương của tôi là món phở ngon nhất” nghe lạc giọng, trong khi “quan điểm của tôi” thì ổn.
Chủ trương, chính sách, kế hoạch hay quan điểm?
| Từ | Trả lời câu hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ trương | Đi theo hướng nào? | Trường chủ trương học sinh tự quản giờ ra chơi |
| Chính sách | Có những quy định, biện pháp gì để thực hiện? | Chính sách miễn học phí cho học sinh vùng khó khăn |
| Kế hoạch | Làm gì, khi nào, ai làm? | Kế hoạch ôn thi ba tuần, mỗi tối hai môn |
| Quan điểm | Mình nghĩ thế nào? | Quan điểm của em là nên giảm điện thoại trong lớp |
| Phương châm | Làm theo nguyên tắc ngắn gọn nào? | Phương châm “chậm mà chắc” |
Gần nghĩa với chủ trương còn có đường lối, phương hướng, định hướng. Chủ trương khác chữ quan điểm, cách nhìn của mỗi người ở chỗ nó dẫn tới hành động: có chủ trương thì phải có việc làm theo. Trái nghĩa trực tiếp thì không có, nhưng tình trạng ngược lại thường được gọi là tùy tiện, không có định hướng, hoặc làm theo phong trào.
Một chi tiết nhỏ khi viết văn: “đề ra chủ trương” và “thực hiện chủ trương” là hai việc của hai bên khác nhau. Bên trên đề ra, bên dưới thực hiện; viết “học sinh đề ra chủ trương của nhà trường” là lẫn vai.
Bốn cách dùng chữ chủ trương cho đúng chỗ
Chủ trương là danh từ hay động từ?
Cả hai. “Một chủ trương mới”, “nắm vững chủ trương” là danh từ. “Ban giám hiệu chủ trương tổ chức thi thử” là động từ, có thể đổi thành “quyết định theo hướng tổ chức thi thử”.
Chủ trương tiếng Anh là gì?
Danh từ thường dịch là policy hoặc guideline. Động từ dịch theo ngữ cảnh: advocate, favor, hoặc diễn đạt bằng “decide to…”, “it is our policy to…”.
Chủ trương và chính sách khác nhau thế nào?
Chủ trương chọn hướng đi; chính sách là bộ quy định, biện pháp cụ thể để đi theo hướng ấy. Thường có chủ trương trước, rồi mới cụ thể hóa thành chính sách và kế hoạch.
Có nên nói “chủ trương cá nhân” không?
Nói được, nhưng chỉ khi đó là hướng làm việc nhất quán của một người, như “chủ trương sống tối giản”. Còn nêu ý kiến về một chuyện thì dùng quan điểm hoặc ý kiến tự nhiên hơn.