Chợp mắt là nhắm mắt ngủ một lúc rất ngắn, vừa thiếp đi đã tỉnh lại. Người ta tranh thủ chợp mắt trên xe, sau bữa trưa, hay giữa hai ca trực. Câu quen nhất có lẽ lại là câu phủ định: “cả đêm không chợp mắt”, tức thức trắng, không ngủ được chút nào.
| Nghĩa ngắn | Ngủ một chốc, giấc ngủ ngắn và nông |
| Loại từ | Động từ (cụm động từ: chợp + mắt) |
| Sắc thái | Trung tính, khẩu ngữ, dùng được cả trong văn viết |
| Dễ nhầm với | Chớp mắt (nháy mắt), chập chờn (ngủ không yên) |

Chợp mắt ngắn đến mức nào?
Mục từ chợp trong từ điển tiếng Việt ghi đây là động từ, nghĩa là nhắm mắt ngủ trong khoảng thời gian rất ngắn, ngắn đến mức tưởng như vừa ngủ đã thức. Chữ “mắt” đi kèm cho rõ hình ảnh: hai mí khép lại được một lát. Ví dụ từ điển đưa ra cũng chính là hai cách dùng phổ biến nhất hiện nay: “vừa mới chợp đi một tí” và “cả đêm không chợp mắt”.
Không có con số nào quy định chợp mắt là bao nhiêu phút. Cái người nghe hiểu là giấc ngủ ấy ngắn, nông và thường ngoài giờ ngủ chính. Ngủ một mạch từ tối đến sáng thì không ai gọi là chợp mắt. Vì vậy từ này hay đi với các chữ chỉ sự ít ỏi: một lát, một chút, được một tí, tranh thủ.
Từ điển Việt – Anh dịch chợp mắt là take a nap, doze off hoặc catch a wink of sleep, còn “không chợp mắt được” là not sleep a wink. Cách nói tiếng Anh này cũng lấy hình ảnh cái nháy mắt để chỉ giấc ngủ ngắn, khá giống tiếng Việt.
Bốn kiểu câu hay gặp với chợp mắt
- Tranh thủ chợp mắt: Chuyến xe đêm lắc lư, chị tựa vào cửa kính chợp mắt được chừng một trạm.
- Không chợp mắt được: Đêm trước ngày thi, cậu trằn trọc mãi, không chợp mắt nổi.
- Vừa mới chợp mắt: Bà vừa chợp mắt thì tiếng chuông cửa reo.
- Cho ai chợp mắt: Mẹ bảo các con nói khẽ để bố chợp mắt một lát rồi còn đi ca chiều.
Ở câu thứ hai, “không chợp mắt” mạnh hơn “không ngủ được”. Nó có ý dù chỉ một giấc ngắn ngủi cũng không có, nên hợp để kể một đêm lo âu, thức trông người ốm hay một đêm làm việc đến sáng. Trạng thái nằm mãi mà không ngủ được vì nghĩ ngợi có từ riêng, xem thêm ở bài thao thức và trằn trọc khác nhau ra sao.
Chợp mắt, chớp mắt và những giấc ngủ chập chờn
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chợp mắt | Ngủ một chốc | Chợp mắt mười lăm phút sau bữa trưa |
| Chớp mắt | Nháy mắt; nghĩa bóng là khoảnh khắc rất nhanh | Trong chớp mắt, chiếc xe đã mất hút |
| Thiu thiu | Đang dần chìm vào giấc ngủ, chưa ngủ hẳn | Em bé thiu thiu ngủ trong võng |
| Ngủ gật | Ngủ ngồi, đầu gục xuống, thường ngoài ý muốn | Ngủ gật trong giờ học |
| Chập chờn | Ngủ không yên, lúc mê lúc tỉnh | Giấc ngủ chập chờn vì tiếng mưa |
Hai chữ chợp và chớp chỉ khác nhau một dấu, đọc nhanh dễ lẫn, viết vội càng dễ lẫn. Mẹo nhớ: chớp (dấu sắc) là động tác của mí mắt, mở ra đóng vào; chợp (dấu nặng) là mí mắt khép lại và người thiếp đi. “Không chớp mắt” là nhìn chằm chằm; “không chợp mắt” là thức suốt. Hai câu nghe giống nhau mà nghĩa xa nhau.
Từ điển còn ghi một từ ít dùng là chợp chờn, chỉ đưa người đọc về chập chờn. Gần nghĩa với chợp mắt có đánh một giấc, ngả lưng, ngủ trưa; trái lại là thức trắng. Câu chúc tối của giới trẻ cũng có kiểu viết tắt riêng, xem ở bài ý nghĩa chữ g9 trong tin nhắn.
Chợp mắt trong những câu nói hằng ngày
Chợp mắt nghĩa là gì trong câu “cả đêm không chợp mắt”?
Câu này nghĩa là thức trắng cả đêm, không ngủ được dù chỉ một chốc. Người ta dùng nó để nhấn vào sự mệt mỏi hoặc nỗi lo: chăm con ốm, chờ tin người thân, làm việc gấp.
Viết chợp mắt hay chớp mắt mới đúng?
Tùy ý muốn nói. Nói về giấc ngủ ngắn thì viết chợp mắt (dấu nặng). Nói về động tác nháy mắt hoặc khoảnh khắc rất nhanh thì viết chớp mắt (dấu sắc).
Chợp mắt tiếng Anh là gì?
Có thể dùng take a nap, doze off hoặc catch a wink of sleep. Câu “không chợp mắt được chút nào” dịch tự nhiên là I didn’t sleep a wink.
Chợp mắt có giống ngủ trưa không?
Ngủ trưa nói về thời điểm, chợp mắt nói về độ ngắn của giấc ngủ. Một giấc trưa ngắn có thể gọi là chợp mắt, nhưng người chợp mắt trên xe lúc nửa đêm thì không phải ngủ trưa.