Chiến tranh du kích là lối đánh của những lực lượng nhỏ, cơ động, dựa vào địa hình và sự che chở của dân, chuyên đánh bất ngờ rồi rút đi để làm hao mòn một đối phương mạnh hơn mình nhiều lần. Người ta hay nói gọn là “đánh du kích”; tiếng Anh gọi là guerrilla warfare. Từ này về sau còn được mượn sang đời thường, như “marketing du kích”, với nghĩa bóng là làm nhỏ mà bất ngờ.
| Nghĩa ngắn | Lối đánh nhỏ, bất ngờ, đánh rồi rút của bên yếu hơn trước một đội quân lớn |
| Gốc từ | Hán Việt 游擊: du (đi lại, không ở yên một chỗ) + kích (đánh) |
| Tiếng Anh | guerrilla warfare; guerrilla vốn là tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là “cuộc chiến nhỏ” |
| Đối lập với | Chiến tranh quy ước: hai đội quân chính quy dàn trận, có chiến tuyến rõ ràng |

Chiến tranh du kích, cuộc chiến không chiến tuyến
Hình dung một con đường rừng mà đoàn xe vận tải của một đạo quân lớn phải đi qua mỗi ngày. Không có trận địa nào đối diện, không có lá cờ nào cắm trên đồi. Thế nhưng cứ vài hôm lại có một cây cầu bị phá, một chiếc xe bị phục kích, rồi những người tấn công biến mất vào làng, vào rừng. Đó là gương mặt quen thuộc của chiến tranh du kích.
Các tài liệu quân sự và bách khoa thư thường xếp nó vào loại chiến tranh phi đối xứng: hai bên chênh lệch nhau quá xa về quân số, vũ khí, hậu cần, nên bên yếu không dại gì đối đầu trực diện. Họ chia nhỏ lực lượng, chọn thời điểm và địa điểm có lợi cho mình, đánh vào chỗ sơ hở rồi rút trước khi đối phương kịp dồn quân tới.
Mục tiêu của lối đánh này hiếm khi là thắng ngay một trận lớn. Nó nhắm vào sự hao mòn: bắt đội quân mạnh phải rải lực lượng ra giữ từng con đường, từng kho hàng, căng thẳng thường trực và tốn kém kéo dài. Khi tương quan lực lượng đã đổi khác, nhiều phong trào mới chuyển dần sang đánh tập trung theo lối chính quy.
Chữ 游擊 và chữ guerrilla
Hai chữ Hán của “du kích” tự nó đã là một định nghĩa. Du (游) là trôi, đi lại, không đứng yên một nơi, như trong du lịch, du mục. Kích (擊) là đánh, như trong phục kích, đột kích, công kích. Ghép lại: vừa đi vừa đánh, đánh ở chỗ này rồi xuất hiện ở chỗ khác. Người đánh theo lối ấy gọi là du kích, và trong tiếng Việt, chữ này còn dùng như danh từ chỉ người: “anh du kích”, “đội du kích xã”.
Chữ guerrilla của phương Tây có câu chuyện riêng. Trong tiếng Tây Ban Nha, guerra là chiến tranh, thêm đuôi giảm nhẹ thành guerrilla, tức “cuộc chiến nhỏ”. Từ này được dùng phổ biến từ đầu thế kỷ XIX, khi dân Tây Ban Nha nổi lên chống quân của Napoléon trong cuộc Chiến tranh Bán đảo, rồi đi vào tiếng Anh và nhiều thứ tiếng khác. Còn bản thân cách đánh nhỏ, đánh lén thì có từ trước đó rất lâu; cái tên chỉ đến sau.
Nhận ra một cuộc chiến du kích qua những dấu hiệu nào?
Không phải trận đánh nào của lực lượng nhỏ cũng là du kích. Người nghiên cứu thường nhìn vào một vài nét chung:
- Đơn vị nhỏ, cơ động: vài người đến vài chục người, mang vũ khí nhẹ, có thể tan ra và tụ lại nhanh.
- Không có mặt trận cố định: đánh khắp nơi, cả phía sau lưng đối phương, nên không vẽ được một đường chiến tuyến.
- Đánh bất ngờ rồi rút: phục kích, đột kích, phá cầu đường, đánh kho hậu cần; tránh trận đánh kéo dài với lực lượng lớn.
- Dựa vào địa hình và dân: núi rừng, đầm lầy, làng xóm là nơi ẩn náu; người dân cho ăn, cho ở, báo tin.
- Thời gian dài: đây là kiểu chiến tranh tiêu hao, tính bằng năm chứ không bằng tuần.
Ở Việt Nam, hình ảnh này gắn với các đội du kích ở làng xã. Nhiều tài liệu về kháng chiến chống Pháp (1946–1954) mô tả cuộc chiến có hai mặt trận cùng lúc: một bên là bộ đội chủ lực đánh lớn, một bên là phong trào du kích bám đất, bám làng.
Vì sao bên yếu chọn đánh du kích, và cái giá ra sao?
Lý do đầu tiên rất đơn giản: không có lựa chọn nào khác. Một lực lượng ít súng, ít người mà dàn trận đối đầu đội quân đông và trang bị mạnh thì gần như chắc chắn thua. Đánh du kích là cách biến điểm yếu thành lợi thế. Ít người thì dễ giấu; thông thuộc địa phương thì đi được những đường đối phương không biết; được dân che chở thì có tai mắt khắp nơi.
Lý do thứ hai nằm ở thời gian. Đội quân mạnh thường muốn đánh nhanh thắng nhanh, vì nuôi quân xa nhà rất tốn. Lối đánh du kích kéo cuộc chiến ra, khiến chi phí cứ thế tăng lên, tinh thần binh lính mòn dần.
Nhưng cái giá cũng nặng. Chiến tranh du kích không có hậu phương an toàn: làng mạc vừa là chỗ dựa vừa là nơi chiến sự tràn qua, nên người dân thường chịu thiệt hại lớn. Lực lượng du kích thì luôn thiếu vũ khí, thuốc men, lương thực, và nếu mất lòng dân, họ mất luôn chỗ đứng. Đọc về chiến tranh du kích, vì thế, cũng là đọc về sức chịu đựng của cả một vùng đất chứ không riêng những người cầm súng.
Ở thành thị, lối đánh nhỏ và bất ngờ ấy hiện ra qua lực lượng biệt động Sài Gòn, những người đánh vào các mục tiêu đầu não giữa lòng đô thị trong Tết Mậu Thân 1968.
Du kích khác chiến tranh quy ước chỗ nào?
| Tiêu chí | Chiến tranh du kích | Chiến tranh quy ước |
|---|---|---|
| Lực lượng | Nhóm nhỏ, có khi là dân địa phương vừa sản xuất vừa đánh | Quân đội chính quy, biên chế thành sư đoàn, trung đoàn |
| Cách đánh | Phục kích, đột kích, phá hoại, đánh rồi rút | Dàn trận, công đồn, giữ trận địa |
| Chiến tuyến | Không rõ ràng, ở khắp nơi | Có mặt trận, có tiền tuyến và hậu phương |
| Mục tiêu | Làm hao mòn, kéo dài, phân tán đối phương | Tiêu diệt lực lượng chủ yếu, chiếm giữ đất đai |
Hai kiểu đánh này không loại trừ nhau. Trong nhiều cuộc chiến, du kích chỉ là một mảnh của bức tranh lớn hơn, đi cùng các binh đoàn chính quy. Muốn đọc rộng hơn về khái niệm gốc, có thể xem bài khái niệm chiến tranh nói chung; còn cách tính toán từng trận, từng nước đi thì thuộc về chuyện chiến thuật trên chiến trường.
Còn ở ngoài đời, khi ai đó bảo “nhóm mình đánh du kích thôi”, họ thường chỉ muốn nói làm gọn, làm lẻ, chọn lúc đối thủ lơ là. Một shop nhỏ tung khuyến mãi chớp nhoáng đúng giờ hãng lớn bảo trì trang web, đó là du kích theo nghĩa bóng.
Mấy cách nói quanh chữ du kích
Đánh du kích là gì?
Là cách nói thông thường của chiến tranh du kích: dùng lực lượng nhỏ đánh bất ngờ, đánh nhanh rồi rút, tránh đối đầu trực diện. Trong khẩu ngữ, “đánh du kích” còn chỉ kiểu làm việc lẻ tẻ, chớp thời cơ, không theo một kế hoạch lớn.
Du kích là gì, là người hay là cách đánh?
Cả hai. “Du kích” vừa chỉ lối đánh (chiến tranh du kích, đánh du kích), vừa chỉ người tham gia lối đánh ấy (anh du kích, đội du kích). Ngữ cảnh câu sẽ cho biết đang dùng nghĩa nào.
Chiến tranh du kích tiếng Anh là gì?
Là guerrilla warfare; người đánh du kích gọi là guerrilla. Chữ này hay bị viết thiếu thành guerilla, một biến thể chính tả cũng gặp trong sách báo tiếng Anh.
Marketing du kích có liên quan gì đến chiến tranh du kích?
Chỉ liên quan ở hình ảnh. Marketing du kích (guerrilla marketing) là cách quảng bá ít tiền mà gây bất ngờ, mượn đúng tinh thần “nhỏ mà đánh trúng chỗ” của lối đánh du kích. Nó không mang nghĩa chiến tranh nào cả.