Bon chen là chen lấn, tranh giành với người khác để kiếm danh, kiếm lợi cho mình. Người ta nói “sống bon chen” khi chê một lối sống lúc nào cũng lo hơn thua, sợ chậm chân, sợ phần mình ít đi. Hỏi bon chen nghĩa là gì thì cứ nhớ hình ảnh một đám đông xô nhau lên phía trước, ai cũng muốn chen được vào chỗ tốt.
| Nghĩa ngắn | Tranh giành, chen lấn để cầu danh hoặc mưu lợi |
| Loại từ | Động từ; hay đứng sau danh từ như tính từ: “cuộc sống bon chen”, “chốn bon chen” |
| Cấu tạo | Từ ghép thuần Việt: bon (chạy nhanh) + chen (lách vào giữa đám đông) |
| Sắc thái | Chê nhẹ, thường kèm cảm giác mệt mỏi, chán ngán |
| Trái nghĩa | Nhường nhịn, thong dong, an phận |

Bon chen từ đâu mà có?
Từ điển không giảng riêng gốc của từ này, nhưng tách hai tiếng ra thì hình ảnh hiện lên khá rõ. Bon vốn là động từ chỉ xe cộ hay ngựa chạy nhanh và nhẹ: chiếc xe đạp bon trên đường làng, con ngựa bon qua cánh đồng. Chen là lách người giữa đám đông để chiếm lấy một chỗ đứng hay một lối đi: chen lên phía trước, chen nhau mua vé.
Ghép lại, ta có dáng một người vừa vội vã lao tới vừa lách qua kẻ khác cho kịp. Dần dần, chỗ đứng trong đám đông được hiểu rộng ra thành chỗ đứng trong xã hội: chức vụ, đồng lương, tiếng tăm. Vì thế mà bon chen ít khi dùng cho chuyện xếp hàng thật, mà gần như luôn nói về chuyện danh lợi.
Chen chỗ đứng và chen phần lợi
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học ghi bon chen là động từ, với nghĩa giành giật nhằm cầu danh hay mưu lợi, kèm hai ví dụ quen: cuộc sống bon chen, bon chen danh lợi. Wiktionary tiếng Việt thêm một nét nghĩa cụ thể hơn: len lỏi chật vật trong một chỗ chật hẹp, nhọc nhằn hoặc có phần ti tiện.
Trong lời ăn tiếng nói, hai nét này hay lẫn vào nhau.
- Nghĩa gần với hành động: Sáng nào cũng phải bon chen giữa dòng xe máy mới tới được chỗ làm.
- Nghĩa tranh giành: Ông ấy về hưu sớm vì không muốn bon chen thêm với chuyện ghế trưởng phòng.
- Dùng như tính từ, chỉ một môi trường: Rời chốn thị thành bon chen, cô về quê mở một tiệm sách nhỏ.
Sống bon chen là gì? Đó là lối sống coi đời như một cuộc đua giành phần: thấy người khác có gì cũng phải có cho bằng, sợ thua thiệt ở mọi chỗ, từ chỗ ngồi trên xe buýt đến điểm thưởng cuối năm. Cách nói này thường đến từ chính người trong cuộc, như một lời than: “Mệt vì bon chen quá rồi.”
Bon chen, cạnh tranh và ganh đua khác nhau thế nào?
| Từ | Trọng tâm | Sắc thái |
|---|---|---|
| Bon chen | Giành danh lợi, chỗ đứng; vội vã, chen lấn | Chê, mệt mỏi |
| Chen lấn | Xô đẩy nhau thật sự ở chỗ đông người | Chê hành vi thiếu trật tự |
| Cạnh tranh | Thi nhau giành phần hơn theo một luật chơi (thị trường, cuộc thi) | Trung tính, có khi tích cực |
| Ganh đua | Muốn bằng hoặc hơn người khác, thường do so bì | Trung tính đến chê |
| Tranh giành | Giật lấy cái mà người khác cũng muốn | Chê nặng hơn |
Chỗ khác dễ thấy nhất nằm ở luật chơi. Hai cửa hàng cạnh tranh nhau bằng giá rẻ và hàng tốt thì chẳng ai trách. Nhưng nói một người “bon chen” là ngầm bảo người đó chạy theo cái lợi đến mức quên mất sự thong thả, đôi khi cả sự tử tế. Về phía trái nghĩa, nhường nhịn nghiêng về cách đối xử với người khác, còn thong dong, an phận nghiêng về lối sống của chính mình.
Bon chen hay nỗ lực: lằn ranh nằm ở đâu?
Đề nghị luận về lối sống hay đặt bon chen cạnh nỗ lực, và đây là chỗ học sinh dễ viết lệch. Không phải ai cố gắng lên chức, thi vào trường tốt cũng là bon chen. Có thể triển khai theo ba ý:
- Đích đến: người nỗ lực muốn mình giỏi lên; người bon chen chủ yếu muốn hơn người khác.
- Cách đi: nỗ lực dựa vào sức mình; bon chen sẵn sàng giẫm lên người khác, nịnh trên nạt dưới để giành phần.
- Cái giá: bon chen lâu ngày dễ đẩy người ta tới chỗ chỉ nhìn đời bằng lời và lỗ. Lối nghĩ ấy được bàn kĩ trong bài giải nghĩa lối sống thực dụng.
Ước muốn đi xa vốn không có lỗi. Một khát khao lớn, biết giữ chừng mực, khác hẳn với thói giành giật; bài tham vọng nên hiểu là khen hay chê có cách phân định khá rõ. Còn với chữ bon chen, câu ví dụ đắt nhất có lẽ là lời một người vừa nghỉ việc ở thành phố: “Tôi không thua ai cả, tôi chỉ không muốn chen nữa.”
Bon chen trong lời than của người phố thị
Sống bon chen là gì?
Là sống theo kiểu lúc nào cũng tranh phần hơn: giành chỗ, giành việc, giành tiếng, so bì từng chút với người bên cạnh. Cụm này thường dùng để chê hoặc để tự than về nhịp sống quá căng ở thành phố.
Bon chen là từ loại gì?
Bon chen là động từ, như trong câu “bon chen danh lợi”. Khi đứng sau danh từ (“cuộc sống bon chen”, “chốn bon chen”), nó làm nhiệm vụ như một tính từ, chỉ tính chất của nơi chốn hay lối sống.
Bon chen có phải là cố gắng không?
Không hẳn. Cố gắng là dồn sức để làm tốt việc của mình, còn bon chen nhấn vào chuyện giành giật với người khác. Một người có thể làm việc rất chăm mà không bon chen chút nào.
Bon chen tiếng Anh là gì?
Khi nói về nhịp sống đua tranh, tiếng Anh hay dùng cụm the rat race. Nếu là hành động chen lấn, có thể dùng jostle hoặc scramble for (scramble for power: tranh giành quyền lực).