Body shaming là hành vi chê bai, chế giễu hoặc đánh giá tiêu cực ngoại hình của người khác, và cả của chính mình: béo, gầy, thấp, da đen, mặt nhiều mụn… Hỏi body shaming nghĩa là gì trong tiếng Việt thì cách gọi gần nhất là miệt thị ngoại hình. Nhiều câu nói nghe như đùa vui, nhưng người nghe có thể mang theo nỗi tự ti rất lâu.
| Nghĩa ngắn | Chê bai, chế giễu ngoại hình người khác hoặc của mình |
| Gốc từ | Tiếng Anh: body (cơ thể) + shaming (làm cho xấu hổ) |
| Tiếng Việt | Miệt thị ngoại hình, chê ngoại hình |
| Sắc thái | Tiêu cực; gây tổn thương dù người nói “chỉ đùa thôi” |

Hiểu chữ body shaming cho đúng
Ghép nghĩa từng chữ, body shaming là làm cho ai đó thấy xấu hổ về cơ thể của họ. Các trang sức khỏe tâm thần như HelpGuide mô tả nó là việc hạ thấp một người bằng những nhận xét tiêu cực về vóc dáng, cân nặng hay một bộ phận nào đó trên cơ thể. Một nghiên cứu năm 2023 trên tạp chí khoa học còn nhấn mạnh rằng người nói không nhất thiết có ý làm hại; chỉ cần đó là lời bình luận không ai hỏi, chủ yếu tiêu cực, về thân thể người khác.
Đối tượng bị chê không chỉ có người béo. Người gầy bị gọi là “que củi”, bạn nam thấp bị trêu “nấm lùn”, bạn có làn da ngăm bị gọi là “đen như than”. Body shaming cũng có thể hướng vào bản thân, khi ta soi gương rồi tự mắng mình xấu xí, hay so cơ thể mình với ảnh đã chỉnh sửa trên mạng.
Những câu nói quen tai mà thật ra là miệt thị ngoại hình
Body shaming ít khi là lời chửi thẳng. Nó hay núp trong lời hỏi han, lời khuyên hoặc câu đùa:
- “Dạo này béo lên trông thấy, ăn ít thôi con.”
- “Gầy thế kia, gió thổi là bay.”
- “Da đen thế thì mặc màu này làm gì.”
- “Mặt toàn mụn, không rửa mặt à?”
- “Giảm cân rồi à? Trông đỡ hẳn!” — nghe như khen nhưng ngầm nói trước kia trông không ổn.
Trên mạng, chuyện này còn dễ hơn: chế ảnh người khác, đặt biệt danh theo khuyết điểm, bình luận ẩn danh dưới ảnh một bạn cùng trường. Khi việc chế giễu lặp lại nhiều lần, có chủ đích và cả nhóm cùng tham gia, nó đã thành một dạng bạo lực tinh thần trong trường học.
Có những câu trêu truyền miệng từ đời trước, như câu nhất lé nhì lùn, nghe tưởng chuyện vui nhưng thật ra là lấy dáng vẻ người khác ra làm trò.
Vì sao người ta chê ngoại hình nhau, và cái giá phải trả?
Nguyên nhân thường không nằm ở người bị chê. Có người lớn lên trong gia đình mà việc bình phẩm cân nặng là chuyện cơm bữa. Có người bị ảnh hưởng bởi chuẩn đẹp một khuôn trên quảng cáo và mạng xã hội. Có người chê để gây cười trong nhóm, hoặc để che đi sự tự ti của chính mình. Cũng có khi người lớn tin rằng chê thẳng sẽ “khích” con cháu tập thể dục.
Tác động thì nặng hơn người nói tưởng. Theo HelpGuide và nhiều tài liệu y khoa, những lời chê lặp lại làm người nghe xấu hổ, tự ti, dần tự nói với mình những câu tiêu cực. Hình ảnh xấu về cơ thể là một trong những yếu tố nguy cơ chính của rối loạn ăn uống: nhịn ăn, ăn rồi nôn, ăn vô độ. Một nghiên cứu năm 2024 trên Frontiers in Psychology cũng xem xét body shaming như một yếu tố đi trước các vấn đề ăn uống ở tuổi vị thành niên. Ở trường, có bạn ngại mặc đồng phục thể dục, ngại chụp ảnh lớp, không dám phát biểu.
Nếu bạn hay một người bạn đang ăn uống thất thường vì sợ béo, sợ bị chê, hoặc thấy buồn bã, ghét bản thân kéo dài, hãy nói với bố mẹ, thầy cô và nhờ họ đưa đi gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý. Đây không phải chuyện nhỏ để tự chịu đựng.
Chê bai, góp ý hay yêu cơ thể: ranh giới nằm ở đâu?
Không phải mọi lời nhắc về ngoại hình đều là body shaming. Bảng dưới đây đặt ba thái độ cạnh nhau. Phong trào body positivity (tích cực với cơ thể) khuyến khích nhìn mọi cơ thể bằng con mắt tôn trọng, bất kể kích cỡ, màu da hay khả năng.
| Body shaming | Góp ý thiện chí | Body positivity | |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Chê, gây cười, hạ thấp | Giúp người kia thoải mái hoặc khỏe hơn | Chấp nhận và tôn trọng mọi cơ thể |
| Cách nói | Trước đám đông, gắn biệt danh | Riêng tư, khi được hỏi, nhẹ nhàng | Nói về sức khỏe, về điều cơ thể làm được |
| Ví dụ | “Béo thế mà cũng mặc váy à?” | “Áo của cậu bị dính mực ở lưng kìa.” | “Cậu chạy bền giỏi thật đấy.” |
| Cảm giác người nghe | Xấu hổ, tự ti | Biết ơn, có thể sửa ngay | Được tôn trọng |
Một mẹo nhỏ để tự kiểm tra: nếu điều bạn định nhận xét về dáng vẻ của ai đó không thể sửa trong năm phút (cân nặng, chiều cao, màu da), tốt nhất đừng nói.
Bị chê ngoại hình hoặc thấy bạn bị chê thì làm gì
Khi chính bạn bị chê, có thể bình tĩnh đáp ngắn: “Mình không thích bị nhận xét như vậy.” Không cần cãi tay đôi hay chứng minh gì. Với những bình luận trên mạng, bạn có quyền chặn, ẩn và báo cáo. Hãy nhớ lời chê nói nhiều về người nói hơn là về bạn; những bạn thường xuyên gây không khí ngột ngạt cho người xung quanh không nên là người định nghĩa giá trị của bạn.
Khi thấy bạn mình bị trêu, đừng cười theo. Một câu “Thôi, đừng nói thế” của người đứng ngoài nhiều khi đủ để dừng cả nhóm. Sau đó hãy hỏi han bạn bị chê, và nếu chuyện lặp lại hoặc có ảnh chế lan truyền, báo ngay cho giáo viên chủ nhiệm hay thầy cô phụ trách. Đó không phải mách lẻo mà là bảo vệ bạn mình.
Còn với chính mình, thử bớt theo dõi những tài khoản khiến bạn chán cơ thể mình, và tập nói với bản thân như nói với một người bạn thân.
Thắc mắc thường gặp quanh chuyện body shaming
Body shaming nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Body shaming thường được dịch là miệt thị ngoại hình hoặc chê bai ngoại hình. Từ này chỉ mọi lời nói, hành động làm người khác xấu hổ về cơ thể mình.
Miệt thị ngoại hình khác trêu đùa thế nào?
Trêu đùa vui là khi cả hai bên cùng cười và không ai bị tổn thương. Nếu người nghe im lặng, đỏ mặt hay né tránh, thì câu “đùa” ấy đã thành miệt thị, dù người nói không cố ý.
Khen “gầy đi trông xinh hẳn” có phải body shaming không?
Có thể. Câu khen ấy ngầm cho rằng trước đó trông không ổn và gắn giá trị con người với cân nặng. Khen về sự tự tin, nụ cười hay việc bạn ấy làm tốt sẽ an toàn hơn.
Tự chê bản thân có tính là body shaming không?
Có, người ta gọi là tự miệt thị ngoại hình. Thỉnh thoảng không hài lòng với mình là bình thường, nhưng nếu ngày nào cũng tự chê đến mức buồn, ngại ra ngoài, hãy tâm sự với người tin cậy.