Bốc đồng là bỗng nhiên hăng lên quá mức trong chốc lát rồi nói hoặc làm theo cơn hứng đó, không kịp cân nhắc. Hỏi “tính bốc đồng là gì” thì đó là thói quen hành động theo cảm xúc nhất thời: nổi nóng là cãi, thích là mua, buồn là bỏ ngang. Từ này thuộc khẩu ngữ, thường mang ý chê nhẹ.
| Nghĩa ngắn | Hăng lên đột ngột, làm theo cơn hứng mà không suy tính |
| Gốc từ | Thuần Việt: bốc (bừng lên) + đồng (như người lên đồng) |
| Loại từ | Động từ, tính từ (khẩu ngữ): tính bốc đồng, ăn nói bốc đồng |
| Trái nghĩa | Chín chắn, điềm tĩnh, thận trọng |

Từ điển nói gì về bốc đồng
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) ghi bốc đồng là từ khẩu ngữ, giảng là đột nhiên hăng lên một cách quá mức trong chốc lát. Hai ví dụ đi kèm rất gọn: tính bốc đồng, ăn nói bốc đồng. Từ điển Việt – Anh xếp nó vào tính từ và dịch là impulsive, rash.
Cái lõi nghĩa nằm ở hai chữ “chốc lát”. Người bốc đồng không xấu tính; họ chỉ để cơn cảm xúc đi trước cái đầu. Cơn qua rồi thì nhiều khi chính họ tiếc. Vài cảnh rất quen:
- Đang bực, gõ một tin nhắn thật gắt rồi bấm gửi luôn.
- Xem livestream thấy giảm giá, chốt đơn ba món chưa cần dùng.
- Bị nhắc một câu ở chỗ làm, viết đơn nghỉ việc ngay trong buổi chiều.
Chữ “đồng” trong bốc đồng từ đâu ra
Đây là từ thuần Việt, không phải Hán Việt. Bốc là bừng lên, bốc lên, như lửa bốc, khói bốc, hay “bốc hỏa” khi giận. Đồng gợi tới hầu đồng, lên đồng: lúc ấy người ngồi đồng như được nhập vào một trạng thái khác, cử chỉ khác hẳn ngày thường. Chính từ điển Hoàng Phê cũng chú thích hình ảnh này: hăng lên tựa như người lên đồng.
Ghép lại, bốc đồng là cảm xúc bốc lên khiến mình hành động như “không phải mình”. Hình ảnh ấy vừa tả đúng cơn hăng, vừa ngầm nói rằng nó sẽ qua.
Bồng bột, nông nổi, xốc nổi: nhóm từ đứng cạnh bốc đồng
| Từ | Khác bốc đồng ở chỗ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bồng bột | Hăng hái, nhiệt tình nhưng thiếu chín chắn; hay nói về tuổi trẻ | Cái bồng bột của tuổi mười tám |
| Nông nổi | Nông cạn, thiếu suy nghĩ trước khi hành động; nặng hơn về đánh giá | Một quyết định nông nổi |
| Xốc nổi | Hăng nhưng thiếu cẩn thận, dễ gây chuyện | Tính xốc nổi làm hỏng việc |
| Hấp tấp | Vội vàng về tốc độ, chưa chắc đã do cảm xúc | Hấp tấp nộp bài khi chưa soát |
Phía bên kia là chín chắn, điềm tĩnh, thận trọng, biết kiềm chế. Chữ cuối hay bị viết sai thành “kìm chế”; xem bài phân biệt kìm chế với kiềm chế. Lưu ý thêm: bốc đồng khác dũng cảm. Người dũng cảm biết rõ cái giá phải trả mà vẫn làm; người bốc đồng chưa kịp nghĩ tới cái giá.
Dế Mèn và một phút hăng máu
Ví dụ quen nhất với học sinh là chàng Dế Mèn của Tô Hoài. Mèn khỏe mạnh, tự tin đến kiêu căng, rồi trong một lúc ngứa miệng đã trêu chị Cốc chỉ để ra oai với anh hàng xóm yếu ớt. Trò đùa ấy kết thúc bằng cái chết của Dế Choắt. Lời trăn trối của Choắt về thói hung hăng, thiếu suy nghĩ trở thành bài học đường đời đầu tiên của Mèn. Đọc thêm ở bài phân tích nhân vật Dế Mèn của Tô Hoài.
Trong đề nghị luận, bốc đồng thường được đặt cạnh câu chuyện tự chủ: làm sao để cảm xúc không quyết định thay mình. Mấy ý dễ triển khai: nêu biểu hiện ở tuổi học trò (gây gổ, bỏ học theo bạn, đăng bài khi đang giận); chỉ ra hậu quả; rồi đề xuất cách tập dừng lại vài giây trước khi nói, viết, mua. Bốc đồng cũng hay giảm dần khi người ta lớn lên, chuyện mà bài giải nghĩa chữ trưởng thành bàn kĩ hơn.
Bốc đồng: vài câu hỏi hay gặp
Tính bốc đồng là gì?
Là nét tính cách hay hành động theo cảm xúc nhất thời, quyết nhanh mà không lường trước hậu quả. Người có tính này thường nhiệt tình, dễ hứng khởi, nhưng cũng dễ hối hận.
Bốc đồng tiếng Anh là gì?
Thường dịch là impulsive (tính từ) hoặc rash. Danh từ “sự bốc đồng” là impulsiveness; trong tâm lý học hay gặp thuật ngữ impulsivity.
Bốc đồng là tốt hay xấu?
Từ này nghiêng về chê. Đôi khi một quyết định bốc đồng lại thành chuyến đi đáng nhớ, nhưng với việc lớn như tiền bạc, học hành, lời nói với người thân thì nên chậm lại một nhịp.
Bốc đồng và bồng bột có giống nhau không?
Gần nghĩa. Bốc đồng nhấn vào cơn hăng chợt đến rồi chợt đi; bồng bột nhấn vào cái nhiệt tình thiếu chín chắn, thường gắn với tuổi trẻ.