Bĩu môi là trề môi dưới ra phía trước để tỏ ý chê bai, coi thường hoặc hờn dỗi. Đó là một cử chỉ của khuôn mặt chứ không phải lời nói, nhưng người nhìn thường hiểu ngay ý: “chẳng ra gì”, “ai thèm”, hay “con giận rồi đấy”. Hỏi bĩu môi nghĩa là gì thì cần nhìn thêm hoàn cảnh, vì cùng một cái trề môi có thể là khinh thường, cũng có thể chỉ là nũng nịu.
| Nghĩa ngắn | Trề môi dưới ra để tỏ ý chê, khinh hoặc dỗi |
| Loại từ | Động từ; “bĩu” là động từ, “môi” là bổ ngữ chỉ bộ phận |
| Gốc từ | Thuần Việt, gọi tên một động tác của cơ thể |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, thiên về tiêu cực; với trẻ nhỏ thường mang ý dỗi |
| Tiếng Anh | pout, purse one’s lips |

Bĩu môi là cử chỉ gì?
Từ điển giải thích động từ bĩu bằng một câu rất gọn: chìa môi dưới ra để bày tỏ sự chê, sự coi khinh hoặc nỗi dỗi hờn. Vì động tác này gần như chỉ làm bằng môi, nên trong thực tế người ta hầu như luôn nói liền thành bĩu môi. Từ điển còn ghi kèm một ví dụ đúng kiểu chợ búa: bĩu môi chê đắt.
Hãy hình dung cụ thể. Môi dưới đẩy ra và hơi trễ xuống, khóe miệng kéo về phía dưới, nhiều khi kèm một cái liếc mắt hoặc quay mặt đi. Người bĩu môi không cần nói câu nào mà người đối diện vẫn nhận ra thái độ. Vì thế trong văn miêu tả, chữ này là một nét vẽ nhanh: chỉ một động từ đã cho người đọc thấy nét mặt lẫn tâm trạng của nhân vật.
Có người viết “bỉu môi” theo cách đọc, nhưng dạng có dấu ngã mới là dạng được từ điển ghi nhận; lý do và mẹo nhớ nằm ở bài so sánh hai cách viết bĩu môi.
Ba ý mà một cái trề môi có thể gửi đi
Cùng một động tác, nhưng người xem đọc ra ý gì thì tùy người làm và lúc làm. Có thể chia thành ba trường hợp quen thuộc.
Chê một món đồ, một việc. Bà cụ hỏi giá mớ rau rồi bĩu môi bỏ đi, ý là đắt quá. Cậu học trò đọc đề bài kiểm tra, bĩu môi một cái: dễ thế này thì chẳng đáng lo. Ở đây cái bĩu môi nhắm vào sự vật, chưa hẳn là xúc phạm ai.
Khinh một con người. Khi nhắm vào người, cử chỉ ấy nặng hơn hẳn. Nghe kẻ khoác lác kể chuyện làm ăn, người ngồi cạnh bĩu môi, nghĩa là không tin và cũng chẳng coi trọng. Đây là trường hợp dễ làm mất lòng nhất, vì người bị bĩu môi hiểu rằng mình đang bị coi thường.
Hờn dỗi. Đứa bé không được mua kẹo, môi trề ra, mắt rơm rớm. Cô gái giận người yêu đến muộn, bĩu môi quay đi. Lúc này cử chỉ không mang ý khinh mà là đòi được dỗ, gần với kiểu dỗi hờn làm mình làm mẩy để được chiều.
Muốn biết đang gặp kiểu nào, hãy nhìn đôi mắt và đối tượng. Mắt liếc xéo, đi kèm cái hất hàm thì thường là khinh; mắt ướt, mặt phụng phịu thì là dỗi.
Bĩu môi, trề môi, chu môi, mím môi khác nhau ra sao?
Tiếng Việt có cả một nhóm động từ tả cử động của đôi môi. Chúng gần nhau về hình ảnh nhưng khác nhau về thái độ đi kèm.
| Cách nói | Động tác | Thái độ thường đi kèm |
|---|---|---|
| Bĩu môi | Đẩy môi dưới ra, trễ xuống | Chê, khinh, dỗi; có thái độ rõ |
| Trề môi | Môi dưới chìa ra | Gần nghĩa với bĩu môi, thường được coi là đồng nghĩa; đôi khi chỉ tả hình dáng môi |
| Chu môi | Đưa cả hai môi ra phía trước, chụm lại | Làm nũng, chuẩn bị huýt sáo, thổi, hoặc tạo dáng khi chụp ảnh |
| Mím môi | Ép chặt hai môi vào nhau | Cố nhịn, cố gắng, kìm cảm xúc |
Cần tách bĩu môi khỏi dè bỉu. Dè bỉu là chê bai bằng lời, thường kéo dài và có ý hạ thấp người khác; bĩu môi là chê bằng nét mặt, chỉ trong một thoáng. Hai từ còn khác dấu thanh, ai hay lẫn có thể đọc thêm bài viết dè bỉu với dấu hỏi. Về trái nghĩa, không có một động từ đối lập trực tiếp; gần nhất là những cử chỉ tỏ ý đồng tình như mỉm cười, gật đầu.
Đưa cái bĩu môi vào bài văn tả người
Học sinh viết văn tả người hay kể chuyện thường chỉ dùng mấy chữ “tức giận”, “không vui”. Thay bằng một cử chỉ cụ thể, nhân vật sẽ sống hơn. Vài câu để tham khảo, mỗi câu một tình huống:
- Thấy anh trai được phần bánh to hơn, bé Na bĩu môi, đẩy đĩa sang một bên.
- Ông chủ tiệm cầm đồ lật qua lật lại chiếc đồng hồ cũ, bĩu môi: “Đồ này giờ chẳng ai mua.”
- Nghe bạn hứa từ mai sẽ dậy sớm chạy bộ, cả phòng bĩu môi cười.
- Cô bĩu môi giận dỗi nhưng khóe mắt đã có ý cười, biết anh sắp xin lỗi.
Khi viết, đừng để động từ đứng trơ. Ghép thêm một chi tiết nhỏ phía sau (đẩy đĩa ra, quay mặt đi, cười khẩy) thì người đọc mới phân biệt được đó là khinh hay dỗi. Một lưu ý cuối: trong văn bản trang trọng như báo cáo, biên bản, không nên viết “anh A bĩu môi” để tả thái độ của ai đó; chữ này mang màu khẩu ngữ và dễ thành nhận xét chủ quan.
Bĩu môi trong giao tiếp, trong tiếng Anh và trong ảnh chụp
Bĩu môi là biểu hiện gì trong giao tiếp?
Thường là biểu hiện của sự không đồng tình: chê, không tin, coi nhẹ hoặc giận dỗi. Với người lớn tuổi hơn hay người mới quen, bĩu môi dễ bị xem là thiếu lễ độ, nên tránh làm cử chỉ này khi đang nghe họ nói.
Bĩu môi tiếng Anh là gì?
Từ hay dùng nhất là pout (động từ và danh từ), nhất là khi ý là hờn dỗi. Nếu muốn tả kiểu mím, cong môi tỏ ý không hài lòng thì có cụm purse one’s lips; còn ý khinh bỉ có thể nói curl one’s lip.
Bĩu môi với chu môi có giống nhau không?
Không hẳn. Chu môi là chụm cả hai môi đưa ra, hay gặp khi làm nũng hoặc tạo dáng chụp ảnh. Bĩu môi chủ yếu là môi dưới trễ ra và gần như luôn kèm một thái độ chê hay dỗi.
Trẻ con hay bĩu môi có phải hư không?
Phần lớn chỉ là cách trẻ bày tỏ cảm xúc khi chưa đủ lời để nói. Người lớn có thể hỏi con đang buồn chuyện gì, rồi dạy con nói ra thay vì chỉ trề môi.