Biết điều là biết lẽ phải trái và cư xử đúng mực với người khác: hiểu mình đang ở vị trí nào, nên nói gì, nên nhận bao nhiêu, nên nhường chỗ nào. Người biết điều không để người đối diện rơi vào thế khó xử. Muốn hình dung người biết điều là người như thế nào, hãy nghĩ tới vị khách ăn cỗ biết dừng đũa đúng lúc.
| Nghĩa ngắn | Biết lẽ phải trái, đối xử đúng mực, không đòi quá phần mình |
| Loại từ | Tính từ: “rất biết điều”, “ăn ở biết điều” |
| Cấu tạo | Biết + điều (lẽ, việc phải, như trong “điều hay lẽ phải”) |
| Trái nghĩa | Không biết điều, vô ý tứ, được đằng chân lân đằng đầu |

Biết điều là biết giữ đúng phần mình
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giảng biết điều là biết lẽ phải trái, biết đối xử đúng mực. Chữ điều ở đây không phải “một việc” chung chung, mà là cái lẽ nên làm, cái mực nên giữ. Người biết điều cân được hai thứ cùng lúc: mình muốn gì, và người kia đang ở trong hoàn cảnh nào.
Vì thế biết điều hiện ra rõ nhất trong những chuyện rất nhỏ:
- Mượn xe của bạn, cậu ấy đổ đầy xăng rồi mới trả. Đúng là người biết điều.
- Được anh chị mời đi ăn, em chọn món vừa phải chứ không gọi món đắt nhất thực đơn.
- Ở nhờ nhà bác mấy hôm, cô cháu dậy sớm quét sân, rửa bát, không đợi ai nhắc.
Không câu nào có chữ “lễ phép” hay “tốt bụng”, nhưng đều cho thấy một sự tinh ý: biết phần mình đến đâu và không để người khác thiệt vì mình.
Trong khẩu ngữ, từ này còn có một cách dùng nghe gắt hơn: “Biết điều thì trả lại đây!” Ở câu ấy, biết điều mang nghĩa “khôn ngoan mà làm theo”, gần với một lời cảnh cáo. Cách nói này chỉ hợp lúc tranh cãi, không nên đưa vào bài văn.
Cũng vì đọc lướt mà nhiều người gõ nhầm thành “biết đều”; cách viết đúng có ở bài phân biệt biết đều với biết điều.
Biết điều khác khôn lỏi và nhún nhường ở chỗ nào?
| Từ | Điểm chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Biết điều | Đúng mực, công bằng với người khác, biết nhận và biết nhường | Nhận phần việc khó về mình vì mình là người khỏe nhất nhóm |
| Tế nhị | Khéo trong lời nói, tránh làm người khác ngượng | Góp ý riêng chứ không nói giữa đám đông |
| Khôn lỏi | Khéo vì lợi riêng, lách để mình hưởng phần hơn | Chen lên đầu hàng khi không ai để ý |
| Nhún nhường | Tự hạ mình, nhường người khác; có khi quá mức thành cam chịu | Việc gì cũng “thôi, để người ta” |
| Không biết điều | Đòi quá phần, vô ý trước hoàn cảnh của người khác | Được cho ở nhờ lại chê nhà chật |
Ranh giới khó nhất là giữa biết điều và khôn lỏi, vì cả hai đều “biết tính”. Người khôn lỏi tính để mình được lợi; người biết điều tính để không ai bị thiệt, kể cả mình. Ai muốn nhìn kĩ kiểu khôn thứ hai có thể đọc bài kiểu khôn vặt chỉ lo phần mình.
Biết điều cũng không đồng nghĩa với nhịn tất cả. Một người biết điều vẫn nói “không” khi bị đòi hỏi vô lí, vẫn đòi lại món nợ đã quá hạn. Đúng mực là đúng với cả hai phía. Chuyện cư xử sao cho vừa lòng nhau còn được bàn rộng hơn trong bài giải nghĩa chữ ứng xử và văn hóa ứng xử.
Biết nhiều có bằng biết điều không?
Người ta hay nói “biết nhiều không bằng biết điều”. Câu này hay được lấy làm đề nghị luận về lối sống, và có thể triển khai theo bốn ý:
- Giải thích: “biết nhiều” là hiểu biết rộng, nhiều kiến thức; “biết điều” là hiểu lẽ phải và cư xử đúng mực. Câu nói không chê việc học, mà nhắc rằng kiến thức chưa đủ để người khác quý mình.
- Biểu hiện: biết lắng nghe trước khi tranh luận; được giúp thì nhớ ơn; ở tập thể thì không giành phần dễ.
- Vì sao đáng quý: người biết điều làm người xung quanh thấy dễ chịu, được tin cậy, được giúp lại khi cần.
- Mặt trái cần tránh: đừng nhầm biết điều với xu nịnh hay im lặng trước cái sai; biết điều mà thiếu chính kiến thì thành ba phải.
Kho lời dạy của ông bà về chuyện ăn nói, đối đãi rất phong phú, gom lại ở trang những câu ca dao răn chuyện đối đãi bằng lời. Một dẫn chứng gần gũi cho bài văn: đứa trẻ được cho quà, việc đầu tiên là chạy đi khoe với cả nhà rồi chia cho em; bố mẹ chẳng cần dạy chữ “biết điều”, vì nó đã ở ngay trong cử chỉ ấy.
Người biết điều trong mấy tình huống quen
Người biết điều là người như thế nào?
Là người biết phần mình đến đâu: không đòi quá công sức đã bỏ ra, biết cảm ơn khi được giúp, biết lui khi người khác đang khó. Họ không cần nói nhiều mà người xung quanh vẫn thấy dễ chịu.
Không biết điều là gì?
Là cư xử quá phần, không nghĩ tới hoàn cảnh của người khác, như được nhờ một lần lại đòi thêm lần nữa. Đây là lời chê khá nặng, nên dùng với người thân cần nói khéo.
Biết điều tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là considerate (biết nghĩ cho người khác), tactful (khéo léo, tế nhị) hoặc reasonable (biết lẽ phải, không đòi quá đáng).
Biết điều có phải là nhịn nhục không?
Không. Nhịn nhục là chịu thiệt để yên chuyện; biết điều là giữ đúng mực cho cả hai bên. Người biết điều vẫn có thể từ chối, vẫn có thể góp ý thẳng, miễn là đúng lúc và đúng cách.