Bậu là đại từ phương ngữ Trung và Nam Bộ, dùng để gọi người đối diện một cách thân mật, thường là người con trai gọi vợ hoặc người yêu, tương tự “em” hay “mình”. Ngoài nghĩa ấy, bậu còn là động từ chỉ việc đậu, bám vào (ruồi bậu) và có mặt trong từ bậu cửa. Gõ không dấu “bau là gì” thì phần lớn người hỏi đang muốn biết nghĩa xưng hô này.
| Nghĩa ngắn | Tiếng gọi thân mật người thương, người ngang vai (phương ngữ) |
| Đi cặp với | qua (tôi, ta): “qua với bậu” |
| Loại từ | Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai; ngoài ra là động từ và thành phần của danh từ “bậu cửa” |
| Vùng dùng | Miền Trung, nhất là Nam Bộ; nay gặp chủ yếu trong ca dao, cải lương, bài hát |

Gọi người thương, ruồi đậu và khung cửa đều là bậu
Cuốn từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên tách chữ này thành hai mục, Wiktionary bổ sung thêm mục thứ ba. Xếp lại cho dễ nhớ:
- Đại từ (phương ngữ): tiếng của người con trai gọi vợ, gọi người yêu cho thân thiết. Ví dụ: “Bậu ăn cơm chưa, qua mua bánh về nè.”
- Động từ: đậu vào, bám vào. Từ điển cho ví dụ ruồi bậu, muỗi bậu vào màn. Có người nói “bâu” với cùng nghĩa này.
- Danh từ, trong “bậu cửa”: thanh gỗ hay gờ ngang ở phần dưới của khung cửa, cửa sổ. Với cửa ra vào thì bậu cửa gần như là ngưỡng cửa. Ví dụ: Con mèo nằm phơi nắng trên bậu cửa sổ.
Nghĩa thứ nhất là nghĩa được tìm nhiều nhất, và cũng là nghĩa mang màu sắc vùng miền rõ nhất. Hai nghĩa sau người miền Bắc vẫn dùng, nhất là “bậu cửa”.
Qua và bậu: cặp xưng hô của người phương Nam
Bậu hiếm khi đứng một mình. Người nói tự xưng là qua (tôi, ta) và gọi người kia là bậu, giống như cặp “anh – em” bây giờ. Cách xưng hô này nghe vừa mộc vừa ấm: không trịnh trọng như “chàng – nàng”, cũng không suồng sã. Người ta còn ghép thành “em bậu” để nhấn thêm vẻ thương mến.
Ban đầu, bậu không chỉ dành cho người yêu. Trong Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu, khi chàng Vân Tiên định xông vào đánh cướp, một người dân can ngăn:
Qua xem tướng bậu thơ ngây đã đành.
Ở đây người dân nói với một chàng trai lạ, nên bản Wikisource chú thích qua là “ta”, bậu là “ngươi, bạn, anh bạn”. Về sau nghĩa này hẹp dần, bậu thành tiếng gọi người thương là chính. Cảnh Vân Tiên đánh cướp ngay sau câu thơ trên được tóm lại ở bài tóm tắt đoạn Vân Tiên cứu Kiều Nguyệt Nga.
Gần đây, chữ bậu được nhắc lại nhiều nhờ bài hát Bậu ơi đừng khóc của nhạc sĩ Hamlet Trương, gắn với giọng hát Phi Nhung. Trong bài, “bậu” là tiếng gọi vỗ về một người đang buồn, chứ không riêng gì người yêu.
Bậu, em, mình, ní: gọi người thân thế nào cho đúng vùng?
| Từ | Ai dùng, gọi ai | Sắc thái |
|---|---|---|
| Bậu | Trung, Nam Bộ; chồng gọi vợ, trai gọi người yêu; xưa gọi cả người ngang vai | Mộc mạc, thương mến, nay nghe cổ |
| Em | Toàn quốc; gọi người nhỏ tuổi hơn, người yêu | Trung tính, phổ biến nhất |
| Mình | Toàn quốc; vợ chồng gọi nhau, bạn bè | Thân mật, gần gũi |
| Ní | Miền Tây; bạn bè gọi nhau | Vui, kiểu “ông bạn” |
| Bạn | Toàn quốc; người ngang hàng | Lịch sự, trung tính |
Một tiếng gọi bạn khác của người miền Tây, gốc tiếng Hoa, được giải thích ở bài tiếng gọi ní của dân miền Tây. Bậu cũng là một ví dụ hay khi học về đại từ xưng hô: cùng ngôi thứ hai nhưng mỗi vùng có một chữ riêng.
Bau, bậu ơi, bậu cửa: gõ chữ nào ra nghĩa nấy
Bau là gì?
“Bau” là cách gõ không dấu, có thể ứng với nhiều chữ: bậu, bầu, báu, bâu. Nếu câu bạn đọc là kiểu “bau oi”, “thuong bau”, thì đó là bậu, tiếng gọi người thương. Còn “bâu” (dấu mũ, không dấu nặng) ở Nam Bộ thường chỉ cổ áo, như “bâu áo”.
Bậu là anh hay em?
Thường là em: người con trai xưng qua, gọi người con gái là bậu. Tuy vậy trong văn chương xưa, bậu có thể là “anh bạn”, “ngươi”, tùy người nói và hoàn cảnh.
Bậu ơi nghĩa là gì?
“Bậu ơi” là tiếng gọi tương đương “em ơi”, “mình ơi”, mang giọng thương mến của người phương Nam. Gặp trong lời ca, nó thường mở đầu một lời tâm sự hay an ủi.
Bậu cửa là gì?
Là thanh ngang ở phần dưới khung cửa, cửa sổ. Bậu cửa sổ là chỗ hay đặt chậu cây, còn bậu cửa ra vào chính là ngưỡng cửa người ta bước qua.