An tuê là cách người Việt ghi theo tai nghe câu tiếng Hàn 안 돼 (an dwae), nghĩa là “không được”, “không thể như thế”. Trên mạng, an tuê thường được nói kéo dài, giọng nhõng nhẽo, để từ chối hoặc can ngăn ai đó một cách đáng yêu. Dạng lịch sự hơn là 안 돼요, nghe như “an tuê dồ”.
| Nghĩa ngắn | Không được; đừng; không ổn rồi |
| Gốc từ | Tiếng Hàn 안 돼 / 안 돼요: 안 (không) + 되다 (được, thành) |
| Loại từ | Câu cảm thán, câu trả lời ngắn |
| Sắc thái | Ở Việt Nam: vui, nũng nịu, hay gặp trong tin nhắn và bình luận |

An tuê là câu tiếng Hàn nào?
Ai xem phim Hàn chắc đã nghe cảnh này: nhân vật chạy theo người yêu, hét lên một tiếng thật dài, nghe như “an tuê”. Câu đó viết là 안 돼. Theo cách La-tinh hóa chính thức của Hàn Quốc thì ghi là an dwae, còn tai người Việt nghe phụ âm đầu của chữ thứ hai gần với “t” hơn “đ”, nên thành an tuê.
Câu gồm hai phần. 안 là từ phủ định, đặt trước động từ để nói “không”. 돼 là dạng chia ngắn của động từ 되다, có nghĩa là được, thành, được phép. Ghép lại, 안 돼 là “không được”. Thêm đuôi 요 thành 안 돼요 thì lịch sự hơn, dùng với người lớn tuổi hoặc người chưa thân.
Câu này có ba cách dùng chính trong tiếng Hàn:
- Cấm, không cho phép. Khi ai đó hỏi “tôi làm việc này được không?”, người kia đáp 안 돼요 nghĩa là không được. Cấu trúc ngữ pháp quen thuộc -(으)면 안 돼요 cũng từ đây ra, dịch là “không được làm…”, ví dụ 가면 안 돼요: không được đi.
- Không ổn, không xong. Việc làm mãi không thành, máy không chạy, người Hàn cũng than 안 돼.
- Tiếng kêu thảng thốt. Thấy chuyện xấu sắp xảy ra, nhân vật bật ra một tiếng “안 돼!” như ta hét “Không!”. Đây chính là cảnh trong phim làm khán giả Việt nhớ câu này.
Gõ an tuê trong tin nhắn thế nào cho đúng ý?
Sang tiếng Việt, an tuê gần như chỉ còn nghĩa thứ nhất và thứ ba, lại được nói bằng giọng đùa. Người ta ít khi dùng nó để từ chối thật nghiêm túc. Vài tình huống quen:
- Bạn rủ bỏ học thêm đi chơi: “An tuê, mai kiểm tra rồi đó bà.”
- Em gái định ăn miếng bánh cuối cùng trong hộp: “An tuê an tuê, phần anh mà!”
- Bình luận dưới ảnh idol báo tin nhập ngũ: “Aaa an tuêeee, chưa chuẩn bị tinh thần.”
- Caption khi điện thoại sắp hết pin giữa trận game: “Còn 1% pin… an tuê!”
- Nhắn cho bạn thân khi bạn ấy định nhắn tin cho người cũ: “An tuê! Cất điện thoại ngay.”
Điểm chung: câu ngắn, có dấu chấm than hoặc kéo dài chữ cuối, người nói không thật sự giận. Nếu muốn từ chối dứt khoát, tiếng Việt có sẵn “không được” hay “thôi, mình không đi đâu”, rõ nghĩa hơn với người không xem phim Hàn.
Người dùng tiếng Hàn để đùa như vậy thường cũng quen những chữ khác của phim ảnh xứ kim chi, như tiếng gọi anh trai của con gái Hàn hay tiếng hô cố lên trước giờ thi đấu.
An tuê, aniyo và mot hae khác nhau ra sao?
Người mới học tiếng Hàn hay gom mọi chữ “không” làm một. Thực ra mỗi câu dùng ở một chỗ:
| Câu | Đọc gần đúng | Dùng khi |
|---|---|---|
| 안 돼(요) | an tuê (dồ) | Không cho phép, can ngăn, kêu lên khi thấy chuyện không ổn |
| 아니요 / 아니 | a-ni-yô / a-ni | Trả lời “không” cho câu hỏi có hoặc không, phủ nhận một thông tin |
| 못 해(요) | mô the (dồ) | Không làm được vì không có khả năng hoặc hoàn cảnh không cho |
Ví dụ dễ nhớ: hỏi “Bạn là người Hàn à?”, câu đáp là 아니요, không phải 안 돼. Hỏi “Mình ngồi đây được không?” mà chỗ đó có người rồi, lúc ấy mới đáp 안 돼요. Còn nếu ai nhờ bạn nhấc thùng hàng quá nặng, câu hợp là 못 해요: muốn giúp lắm, nhưng không nổi.
Đuôi 요 ở cuối các câu trên là một dạng lịch sự. Tiếng Hàn chia lời nói theo thứ bậc rất kĩ, xem thêm phần kính ngữ trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Nói “안 돼” trống không với thầy cô hay người lớn trong gia đình người Hàn sẽ bị coi là cộc lốc.
Chuyện an tuê qua mấy câu ngắn
An tuê nghĩa là gì trong tiếng Hàn?
Là câu 안 돼, nghĩa “không được”, “không thể như vậy”. Dạng lịch sự là 안 돼요. Câu này vừa dùng để cấm, vừa dùng để kêu lên khi thấy chuyện không hay.
An tuê viết tiếng Hàn như thế nào?
Viết là 안 돼, có dấu cách giữa hai chữ vì 안 là trạng từ phủ định đứng riêng. Viết 되 thay cho 돼 ở chỗ này là lỗi chính tả hay gặp.
An tuê dồ là gì?
Là cách nghe theo tai của 안 돼요, dạng lịch sự của an tuê. Nghĩa không đổi, vẫn là “không được”, chỉ thêm đuôi 요 cho lời nói mềm và lễ phép hơn.
Có nên dùng an tuê khi nói chuyện với người lớn?
Không nên. Với ông bà, thầy cô, đồng nghiệp lớn tuổi, an tuê dễ bị hiểu là đùa cợt hoặc làm nũng không đúng lúc. Chữ này hợp với bạn bè cùng trang lứa và những người cũng quen văn hóa phim Hàn.