Ủy mị là có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, tinh thần: dễ buồn rầu, dễ than thở, để cảm xúc lấn át ý chí. Từ này còn được viết là uỷ mị, cùng một nghĩa. Người ta dùng nó cho người (“tính hơi ủy mị”) lẫn cho lời văn (“lời thơ ủy mị”), thường kèm ý chê nhẹ.
| Nghĩa ngắn | Yếu đuối về tình cảm, tinh thần; dễ buồn, dễ mủi lòng quá mức |
| Gốc từ | Hán Việt 委靡: ủy (cong, uốn theo) + mị (rạp xuống, lướt theo) |
| Loại từ | Tính từ |
| Sắc thái | Chê, mức nhẹ đến vừa; gặp nhiều trong lời bình văn chương |

Ủy mị: cành cỏ rạp theo chiều gió
Muốn nhớ nghĩa ủy mị, nhìn vào hai chữ Hán 委靡. Chữ ủy (委) quen thuộc trong ủy thác, ủy quyền, nhưng còn một nét nghĩa cũ là cong, uốn mình theo người khác. Chữ mị (靡), Thiều Chửu giảng là lướt theo, như ngọn cỏ rạp theo chiều gió. Ghép lại, ủy mị là dáng một thứ không tự đứng thẳng được, gió thổi đâu nghiêng đấy.
Từ điển Hán Việt của Nguyễn Quốc Hùng giảng 委靡 là sa sút, yếu kém, hèn yếu. Tiếng Hán còn có cách viết 萎靡, với chữ 萎 là héo, nghĩa là ủ rũ, không hăng hái. Hai hình ảnh, cây héo và cỏ rạp, đều dẫn đến cùng một chỗ: tinh thần mềm oặt, không gượng dậy nổi.
Một người ủy mị, một câu văn ủy mị
Trong tiếng Việt hiện nay, ủy mị là tính từ chỉ sự yếu đuối nghiêng về phía tình cảm. Nó không nói về sức khỏe hay thể lực. Một võ sĩ to khỏe vẫn có thể bị chê ủy mị nếu gặp chuyện là ngồi than mãi không thôi.
- Nói về tính người: Con bé hơi ủy mị, xem phim buồn là khóc cả buổi, mất cái kẹp tóc cũng buồn hai ngày.
- Nói về lời văn, giọng điệu: Bài văn kể chuyện chia tay bạn bị cô nhận xét là hơi ủy mị, câu nào cũng “nước mắt rơi lã chã”.
- Nói về một tâm trạng nhất thời: Mưa dầm cả tuần, tôi thấy mình ủy mị hẳn đi.
Cần lưu ý một điều: khóc hay buồn không đồng nghĩa với ủy mị. Từ này chỉ đúng khi cảm xúc kéo dài quá mức so với chuyện xảy ra, hoặc khiến người ta buông xuôi, không làm gì để thoát ra. Một người khóc trong đám tang người thân thì không ai gọi là ủy mị cả.
Ủy mị đứng giữa đa cảm và sướt mướt
| Từ | Khác ủy mị ở đâu |
|---|---|
| Đa cảm, nhạy cảm | Dễ rung động, cảm nhận tinh; thường trung tính hoặc khen, không hàm ý yếu đuối |
| Sướt mướt | Khẩu ngữ, nặng hơn: buồn khóc dầm dề, nói dài lê thê |
| Bi lụy, lụy tình | Yếu đuối vì một mối tình hay một nỗi đau cụ thể, sa vào đó không dứt ra được |
| Mềm yếu | Rộng hơn, có thể nói cả về ý chí lẫn thể chất |
| Kiên cường, rắn rỏi, cứng cỏi | Trái nghĩa: vững vàng, chịu đựng được khó khăn mà không gục |
Ranh giới giữa đa cảm và ủy mị nằm ở chỗ người đó có đứng dậy được hay không. Người đa cảm thấy buồn rồi làm thơ, viết thư, đi tiếp; người ủy mị dừng lại ở cái buồn. Về chuyện viết đúng chữ sướt mướt (không phải “xướt mướt”), xem bài chữ s hay x trong sướt mướt. Nếu nỗi buồn gắn với một người cụ thể, tiếng Việt có hẳn một từ riêng, giải thích ở bài yêu đến mức không dứt ra được. Còn từ đối lập rõ nhất, có thể đọc thêm ở trang chữ 堅強 và tinh thần không gục ngã.
Trong bài văn, giọng ủy mị thường lộ ra qua những câu cảm thán dồn dập và chữ “nước mắt” lặp lại. Bớt đi vài dấu chấm than, thay bằng một chi tiết cụ thể, câu văn tự khắc cứng cáp hơn.
Ủy mị qua bốn cách gõ tìm thường gặp
Uỷ mị nghĩa là gì?
Uỷ mị và ủy mị là một từ, nghĩa là yếu đuối về tình cảm, tinh thần. Hai cách viết chỉ khác chỗ đặt dấu hỏi: kiểu cũ đặt trên chữ “y” (uỷ), kiểu mới đặt trên chữ “u” (ủy); cả hai đều đang được dùng.
Người ủy mị có phải là người yếu đuối không?
Chỉ yếu về mặt cảm xúc trong một số hoàn cảnh. Nhiều người ủy mị khi xem phim hay đọc truyện nhưng rất vững vàng khi làm việc, chăm lo cho gia đình. Vì vậy nên dùng từ này cho một biểu hiện cụ thể hơn là để đánh giá cả con người.
Ủy mị là tốt hay xấu?
Từ này mang ý chê, nên không ai dùng để khen. Tuy vậy, cái gốc của nó là sự giàu cảm xúc, vốn không xấu; chỉ khi cảm xúc lấn át hết ý chí thì mới thành điểm yếu.
Ủy mị tiếng Anh là gì?
Khi nói về giọng văn, phim ảnh có thể dùng sentimental, maudlin hoặc mawkish (sướt mướt, ủy mị). Khi nói về tinh thần sa sút, có thể dùng dispirited hoặc listless.