Tuyệt thực là tự ý nhịn ăn, không chịu ăn uống trong một thời gian để bày tỏ sự phản đối hoặc gây sức ép cho một yêu cầu được đáp ứng. Muốn hiểu tuyệt thực nghĩa là gì cho trúng, chỉ cần giữ hai ý: người nhịn ăn tự chọn việc đó, và họ nhịn ăn để phản kháng, không phải để giảm cân hay giữ sức khỏe.
| Nghĩa ngắn | Nhịn ăn để phản đối hoặc để đòi một yêu sách |
| Gốc từ | Hán Việt 絕食: tuyệt (dứt, cắt đứt) + thực (ăn) |
| Loại từ | Động từ; danh từ hóa thành “cuộc tuyệt thực”, “việc tuyệt thực” |
| Sắc thái | Nghiêm, hay gặp trên báo; nói vui trong nhà thì nhẹ hẳn đi |
| Tiếng Anh | hunger strike |

Tuyệt thực ghép từ hai chữ nào?
Chữ tuyệt (絕) mang bộ mịch 糸, tức sợi tơ. Nghĩa đầu tiên của nó là cắt đứt, rồi từ đó là ngừng hẳn, dứt hẳn. Người Việt gặp chữ này rất thường: đoạn tuyệt, cự tuyệt, tuyệt giao, hay chữ tuyệt tình, dứt hẳn chuyện tình cảm. Cũng chữ ấy còn có nghĩa “đến tận cùng”, như trong tuyệt đẹp, tuyệt đối.
Chữ thực (食) là ăn, là đồ ăn. Nó nằm trong ẩm thực, thực phẩm, lương thực, thực đơn. Ghép lại, tuyệt thực là dứt chuyện ăn. Tiếng Trung cũng dùng đúng hai chữ 絕食 với nghĩa này, nên đây là từ mượn trọn vẹn cả hình lẫn nghĩa.
Điều đáng để ý là cái chữ tuyệt ở đây không nhẹ nhàng. Nó không phải “ăn ít đi” hay “tạm bỏ một bữa”, mà là cắt đứt, có chủ ý, và thường được nói ra cho người khác biết.
Nhịn ăn thế nào mới thành tuyệt thực?
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học xếp tuyệt thực là động từ, giải là nhịn đói không chịu ăn, coi đó như một hình thức đấu tranh để nêu yêu sách hoặc tỏ sự phản kháng. Đọc kỹ định nghĩa ấy sẽ thấy ba điều kiện đi liền với nhau:
- Tự nguyện. Người đói vì thiếu cái ăn thì không gọi là tuyệt thực.
- Có mục đích. Phải có điều muốn phản đối hoặc muốn đòi. Ốm mà bỏ ăn thì chỉ là bỏ ăn.
- Có người nhận thông điệp. Việc nhịn ăn được công bố, nhắm tới một người, một tổ chức có quyền quyết định.
Vài câu dùng từ trong những hoàn cảnh khác nhau:
- Cuốn tiểu thuyết kể về một người tù tuyệt thực suốt năm ngày để được gặp mẹ lần cuối.
- Bản tin cho biết nhóm người lao động đã dừng tuyệt thực sau khi hai bên ngồi lại thương lượng.
- Thằng út nhà tôi tuyên bố tuyệt thực từ trưa vì không được mua bộ xếp hình.
- Con mèo tuyệt thực hai bữa liền từ hôm cả nhà đổi loại hạt.
Hai câu cuối là cách nói đùa. Đứa trẻ, con mèo “phản đối” chuyện vặt bằng cách bỏ ăn, nên người lớn mượn chữ to cho vui. Dùng như vậy trong lời nói thân mật thì được. Có điều nhịn ăn dài ngày thật sự nguy hiểm cho cơ thể, nên khi viết về một cuộc tuyệt thực có thật, giọng văn cần nghiêm và đúng mực.
Tuyệt thực, nhịn ăn, tiết thực và ăn kiêng khác nhau ra sao?
| Từ | Có ý phản đối, đòi hỏi? | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Tuyệt thực | Có | Nhịn ăn công khai để gây sức ép, phản kháng |
| Nhịn ăn, nhịn đói | Không nhất thiết | Nhịn ăn sáng cho kịp giờ; nhịn đói vì túng thiếu |
| Bỏ ăn | Không | Ốm, buồn, mệt mà không muốn ăn |
| Tiết thực | Không | Tên gọi một số cách ăn hạn chế hoặc nhịn ăn theo giờ để giữ dáng, giữ sức |
| Ăn kiêng | Không | Tránh một số món vì sức khỏe, vóc dáng, tôn giáo |
Cặp dễ lẫn nhất là tuyệt thực và tiết thực: đọc lướt thì gần giống nhau, nhưng chữ tiết (節) là tiết chế, giảm bớt, còn chữ tuyệt là cắt hẳn. Người tiết thực vẫn ăn, chỉ ăn ít hoặc ăn theo giờ; người tuyệt thực thì không ăn, và họ muốn người khác biết điều đó.
Tuyệt thực không có từ trái nghĩa đúng cặp. Báo chí thường diễn đạt việc kết thúc bằng “ngừng tuyệt thực”, “ăn uống trở lại”. Một chi tiết nhỏ để nhớ: câu “cháu nó tuyệt thực vì giận mẹ” nghe thì vui, nhưng đặt vào bài văn trang trọng sẽ lệch giọng; viết “cháu giận, bỏ cả bữa trưa” là vừa.
Tuyệt thực trong bản tin, trong truyện và bên mâm cơm nhà
Tuyệt thực tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là hunger strike, nghĩa đen là “đình công bằng cái đói”. Người tuyệt thực được gọi là hunger striker. Tiếng Trung giữ đúng hai chữ 絕食.
Tuyệt thực có phải là nhịn ăn để giảm cân không?
Không. Nhịn ăn để giảm cân hay giữ sức khỏe là chuyện ăn uống của riêng mỗi người, gọi là ăn kiêng hoặc tiết thực tùy cách làm. Tuyệt thực luôn hướng ra ngoài: nhịn ăn để phản đối hoặc đòi một điều gì đó.
Nói “con mèo tuyệt thực” có sai không?
Không sai trong lời nói vui, vì đó là phép nhân hóa: con vật bỏ ăn như thể đang phản đối chủ. Nhưng trong văn bản nghiêm túc, nên viết “con mèo bỏ ăn”.
Viết tuyệt thực hay tiệt thực mới đúng?
Viết tuyệt thực; “tiệt thực” không phải một từ. Ở một số vùng, “tuyệt” và “tiệt” phát âm gần nhau nên dễ gõ nhầm, giống trường hợp phân biệt tuyệt chủng với tiệt chủng.