Từ đồng nghĩa với thiêng liêng phổ biến nhất là cao quý, linh thiêng; trong văn chính luận còn có thần thánh. Từ trái nghĩa với thiêng liêng là tầm thường, trần tục, phàm tục: những thứ thuộc đời thường, không có gì thanh cao để tôn thờ. Mỗi từ hợp một kiểu đối tượng, nên đổi qua lại phải xem câu đang nói về gì.
| Đồng nghĩa | cao quý, linh thiêng, thần thánh, thiêng |
| Trái nghĩa | tầm thường, trần tục, phàm tục |
| Loại từ | tính từ |
| Nghĩa | rất cao quý, đáng tôn thờ và giữ gìn hơn hết (giải nghĩa thiêng liêng và cách dùng) |

Cao quý, linh thiêng, thần thánh đứng ở đâu so với thiêng liêng
| Từ | Hay đi với | Khác thiêng liêng ở điểm nào |
|---|---|---|
| cao quý | tình mẫu tử, nghề giáo, phẩm giá | chỉ nói giá trị cao, không có ý tôn thờ; dùng rộng nhất |
| linh thiêng | đền, chùa, núi, hồn thiêng | gắn với cõi tâm linh, có ý “linh ứng”; ít dùng cho tình cảm |
| thiêng | miếu thiêng, lời thề thiêng | dạng ngắn, gần nghĩa đầu của thiêng liêng (có phép lạ) |
| thần thánh | cuộc kháng chiến, sứ mệnh | trang trọng, kèm ý vĩ đại; hầu như chỉ gặp trong văn chính luận |
Linh thiêng và thiêng liêng hay bị viết lẫn; chỗ khác nhau đã có trong bài Là gì nên ở đây chỉ nhắc một mẹo: có đền miếu, hương khói thì nghiêng về linh thiêng; có tình cảm, bổn phận thì nghiêng về thiêng liêng.
Phía bên kia của thiêng liêng là cái tầm thường
- tầm thường: bình thường, không có gì đáng coi trọng. Dùng rộng, khẩu ngữ cũng được.
- trần tục, phàm tục: thuộc cõi đời, gắn với ham muốn vật chất. Đây là cặp đối rõ nhất với nghĩa “đáng tôn thờ” của thiêng liêng.
- báng bổ, xúc phạm: không phải trái nghĩa. Đó là hành động làm tổn hại điều thiêng liêng, thuộc loại từ khác.
Chỗ đổi được, chỗ không đổi được thiêng liêng
- “Tình mẹ con là thứ tình cảm thiêng liêng” → “tình cảm cao quý”: được, mất chút ý tôn kính.
- “Bảo vệ chủ quyền là nghĩa vụ thiêng liêng” → “nghĩa vụ cao quý”: được nhưng nhạt; giữ thiêng liêng thì câu nặng hơn.
- “Ngôi đền thiêng liêng trên núi” → “ngôi đền linh thiêng”: được, còn tự nhiên hơn.
- “Lời thề thiêng liêng trước lúc lên đường” → “lời thề linh thiêng”: không nên, vì lời thề không có phép lạ để linh ứng.
- “Giây phút thiêng liêng khi chào cờ” → “giây phút thần thánh”: sai giọng, nghe như cường điệu.
Câu mẫu có thiêng liêng và từ cùng trường nghĩa
- Khoảnh khắc lá cờ kéo lên đỉnh cột luôn thiêng liêng với chúng em.
- Nghề dạy học được nhiều người coi là một nghề cao quý.
- Dân làng tin cây đa đầu đình là chốn linh thiêng.
- Ông kể về cuộc kháng chiến thần thánh của dân tộc bằng giọng xúc động.
- Anh không muốn tình bạn bị kéo xuống thành chuyện tiền bạc tầm thường.
- Nhân vật thiền sư trong truyện tìm cách thoát khỏi những ham muốn trần tục.
Người đọc hay hỏi gì về thiêng liêng?
Đồng nghĩa với thiêng liêng là gì?
Cao quý là từ dùng được nhiều chỗ nhất. Linh thiêng hợp khi nói nơi thờ cúng; thần thánh dùng trong văn chính luận.
Trái nghĩa với thiêng liêng là từ nào?
Tầm thường, trần tục, phàm tục.
Thiêng liêng và cao quý có thay nhau được không?
Phần lớn được, nhưng thiêng liêng có thêm ý tôn thờ, giữ gìn nên nặng hơn. Các cặp gần nghĩa khác ở bài tổng quan về từ đồng nghĩa.