Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… giúp em nắm nhanh lời kể của Din-na Cô-si-ắc – một cô bé tám tuổi bị chiến tranh chia cắt khỏi ba mẹ năm 1941 – được Xvét-la-na A-lếch-xi-ê-vích ghi lại trong cuốn Những nhân chứng cuối cùng. Văn bản thuộc Bài 7 sách Ngữ văn 11 Kết nối tri thức (tập hai). Dưới đây là 7 mẫu tóm tắt từ ngắn đến chi tiết, kể theo nhiều cách khác nhau; mỗi mẫu đều giữ đúng trình tự sự việc trong văn bản.

Sơ đồ tư duy tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ…
Trước khi viết, em hãy nhớ khung sự việc: đi trại hè – chiến tranh nổ ra – sơ tán tới Mô-đô-vi-a – đói khát, nhớ mẹ ở trại trẻ mồ côi – trốn đi tìm mẹ – chiến tranh kết thúc nhưng ba mẹ đã mất tích – nỗi mong mẹ đến tuổi năm mươi mốt.

Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… ngắn nhất – mẫu 1
Chiến tranh nổ ra khi Din-na tám tuổi đang ở trại hè, cô bé bị đưa đi sơ tán và sống những năm đói khát trong trại trẻ mồ côi. Cô trốn đi tìm mẹ, chờ đến ngày hòa bình, nhưng ba mẹ đã mất tích trong bom đạn. Năm mươi mốt tuổi, bà vẫn còn khao khát có mẹ.
Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… trong một đoạn văn – mẫu 2
Văn bản là lời kể của Din-na Cô-si-ắc về tuổi thơ trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Năm 1941, cô bé vừa xong năm học lớp Một và đang ở trại hè thì quân Đức tấn công. Lũ trẻ bị chở đi khắp nơi, cuối cùng ở lại một trại trẻ mồ côi tại Mô-đô-vi-a. Tại đây, chúng thiếu từ cái ăn đến đôi giày, phải ăn cỏ, ăn vỏ cây để sống, và đêm nào cũng khóc vì nhớ ba mẹ. Lên lớp Ba, Din-na bỏ trại đi tìm mẹ, được ông lão Bôn-sa-cốp cứu và nuôi nấng. Hết chiến tranh, cô một mình lên tàu về Min-xcơ, nhưng không bao giờ gặp lại ba mẹ nữa. Mấy chục năm sau, khi đã có hai con, nỗi thèm được gọi mẹ vẫn chưa nguôi.
Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… theo bố cục – mẫu 3
Phần 1 – Chiến tranh ập đến. Mùa hè năm 1941, bọn trẻ ở trại hè gần Min-xcơ được đưa lên tàu đi sơ tán. Chúng ngây thơ reo hò khi thấy máy bay lạ, cho tới lúc bom nổ và cái chết hiện ra trước mắt. Tàu chạy mãi không dừng được ở đâu vì quân Đức bám sát.
Phần 2 – Những năm ở hậu phương. Ở Mô-đô-vi-a, trại trẻ mồ côi đói kém cùng cực: ngủ trên rơm, thiếu giày, ăn thịt con ngựa Mai-ca mà không hay biết, ăn chồi non và cỏ dại. Trẻ nhỏ khóc gọi mẹ mỗi đêm. Din-na học lại lớp Một vì một sự hiểu lầm ngây thơ, rồi lên lớp Ba thì trốn trại đi tìm mẹ, sống nhờ nhà ông lão Bôn-sa-cốp đến hết chiến tranh.
Phần 3 – Chờ đợi và khát khao. Hòa bình, không ai đến đón, cô bé tự lên tàu về Min-xcơ. Nhưng ba mẹ không còn nữa – họ mất tích từ một trận bom. Năm mươi mốt tuổi, bà vẫn nhớ mẹ như ngày còn bé.
Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… chi tiết – mẫu 4
Din-na Cô-si-ắc, nay làm nghề cắt tóc, kể lại tuổi thơ của mình. Tháng Năm năm 1941, học xong lớp Một, cô được ba mẹ tiễn đi trại hè đội viên gần Min-xcơ. Chỉ vài ngày sau, chiến tranh bùng nổ. Bọn trẻ được đưa lên tàu; khi máy bay Đức bay qua, chúng còn hò reo, đến lúc máy bay ném bom, mọi sắc màu như tắt lịm và lần đầu tiên chúng nghe người lớn nói đến cái chết.
Mỗi đứa mang theo một áo gối đựng ngũ cốc hoặc đường, nhưng thấy thương binh trên tàu đau đớn, chúng chỉ muốn đem cho hết và gọi mọi người lính là ba. Min-xcơ cháy, quân Đức chiếm thành phố; tàu chạy cả tháng, thành phố nào cũng không dám giữ lũ trẻ lại, cuối cùng chúng dừng ở Mô-đô-vi-a.
Trại trẻ mồ côi ở đó có hai trăm năm mươi đứa trẻ. Chúng ngủ trên rơm, mùa đông bốn đứa chung một đôi ủng. Nạn đói lan tới cả dân quanh vùng vì mọi thứ đều dồn ra mặt trận. Người lớn phải giết con ngựa già Mai-ca để có chút thịt cho trẻ và giấu chúng rất lâu. Mùa xuân, lũ trẻ ăn sạch chồi non, lớp vỏ cây và cỏ quanh trại. Những đứa nhỏ nhất đêm đêm khóc gọi ba mẹ, nên các cô bảo mẫu, giáo viên tránh nhắc đến chữ mẹ.
Lên lớp Ba, Din-na trốn trại đi tìm mẹ, lả đi trong rừng và được ông lão Bôn-sa-cốp mang về nhà. Cô sống với hai ông bà, giúp làm cỏ, thu hoạch khoai, ăn thứ bánh mì độn đắng ngắt. Gặp người tản cư nào cô cũng hỏi có thấy mẹ mình không.
Chiến tranh kết thúc. Chờ hai tuần không ai đến đón, cô lẻn lên một chuyến tàu, tin rằng mẹ đang đợi ở Min-xcơ. Nhưng ba mẹ cô đã mất tích trong một trận bom; hàng xóm kể rằng hai người từng chạy ra ga tìm con. Đã năm mươi mốt tuổi, có hai con, bà vẫn muốn được có mẹ.
Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… theo mốc thời gian – mẫu 5
- Tháng 5/1941: Din-na học xong lớp Một, đi trại hè gần Min-xcơ.
- Mùa hè 1941: chiến tranh nổ ra, bọn trẻ bị chở đi suốt một tháng, dừng lại ở Mô-đô-vi-a.
- Những năm chiến tranh: sống trong trại trẻ mồ côi, đói, rét, ăn cỏ và vỏ cây, đêm đêm nhớ mẹ.
- Năm học lớp Ba: rời trại để tìm mẹ; ông lão Bôn-sa-cốp nhận nuôi cô.
- Khi hòa bình lập lại: đợi nửa tháng chẳng thấy ai đón, tự lên tàu về Min-xcơ; ba mẹ không còn, họ đã mất tích sau một trận bom.
- Năm mươi mốt tuổi: đã có hai con nhưng vẫn khát khao được gặp mẹ.
Tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… theo ngôi thứ ba – mẫu 6
Có một cô bé tên Din-na, mới tám tuổi thì chiến tranh cướp mất tuổi thơ. Cô ra đi trong một chuyến trại hè và không bao giờ được trở về vòng tay ba mẹ. Những năm tháng sau đó là chuỗi ngày trên tàu sơ tán, rồi trong một trại trẻ mồ côi xa xôi, nơi cái đói buộc bọn trẻ nhai cỏ, gặm vỏ cây, và nỗi nhớ mẹ khiến chúng khóc đến khản giọng mỗi đêm. Cô bé không chịu ngồi yên: lên lớp Ba, cô tự đi tìm mẹ, lạc trong rừng rồi được một ông lão tốt bụng cưu mang. Ngày chiến thắng đến, cô trốn dưới gầm ghế một toa tàu, mang theo niềm tin trẻ thơ rằng mẹ đang chờ. Nhưng ba mẹ đã mất tích từ lâu. Cô bé ấy lớn lên, làm mẹ, bước sang tuổi năm mươi mốt, vậy mà nỗi mong mẹ vẫn nguyên vẹn như ngày đầu.
Tóm lược nội dung và điểm nhấn của câu chuyện – mẫu 7
Câu hỏi 1 phần Sau khi đọc (SGK) yêu cầu tóm lược nội dung và chỉ ra điểm nhấn của câu chuyện. Em có thể trình bày như sau:
Tóm lược: Nhân chứng Din-na kể lại cuộc sơ tán năm 1941, những năm sống đói khổ và thiếu mẹ ở trại trẻ mồ côi, lần trốn trại đi tìm mẹ và cuộc chờ đợi vô vọng khi chiến tranh đã kết thúc.
Điểm nhấn:
- Khoảnh khắc bom rơi, khi màu sắc của tuổi thơ biến mất và chữ chết chóc xuất hiện.
- Cái đói ở trại mồ côi: con ngựa Mai-ca, đôi ủng bốn đứa dùng chung, cỏ nhét đầy túi áo.
- Nỗi nhớ mẹ tập thể: người lớn phải kiêng nhắc chữ mẹ trước mặt trẻ.
- Câu kết về người phụ nữ năm mươi mốt tuổi vẫn muốn mẹ – chốt lại vết thương chiến tranh không bao giờ lành.
Kết luận
Dù chọn mẫu ngắn hay dài, khi tóm tắt Và tôi vẫn muốn mẹ… em cần giữ ngôi kể của nhân chứng hoặc chuyển sang ngôi thứ ba một cách nhất quán, nêu đủ các mốc: chuyến trại hè năm 1941, cuộc sơ tán, trại trẻ mồ côi ở Mô-đô-vi-a, lần trốn đi tìm mẹ, ngày chiến tranh kết thúc và câu kết ở tuổi năm mươi mốt. Chi tiết cuối cùng là linh hồn của văn bản, không nên bỏ qua.
Xem thêm:
- Soạn bài Và tôi vẫn muốn mẹ… (Kết nối tri thức 11)
- Soạn bài Cà Mau quê xứ (Trần Tuấn)
- Soạn bài Ai đã đặt tên cho dòng sông?