Thập tử nhất sinh là thành ngữ Hán Việt, nghĩa đen “mười phần chết, một phần sống”, dùng để nói một tình thế cực kì nguy kịch, khả năng qua khỏi rất mong manh. Người ta hay dùng nó khi kể lại một lần thoát nạn: ốm nặng, tai nạn, chiến trận. Câu thành ngữ thập tử nhất sinh vì thế thường mang giọng kể chuyện đã qua, kèm chút nhẹ nhõm.
| Nghĩa ngắn | Rất nguy kịch, gần như cầm chắc cái chết, chỉ còn chút hi vọng sống |
| Gốc từ | Hán Việt 十死一生: thập (mười), tử (chết), nhất (một), sinh (sống) |
| Loại | Thành ngữ bốn chữ; thường làm vị ngữ hoặc bổ nghĩa cho động từ |
| Sắc thái | Nhấn mạnh mức độ hiểm nguy; trang trọng vừa phải, dùng được cả khi nói |

Thập tử nhất sinh nghĩa là gì?
Từ điển tiếng Việt giải thích theo đúng nghĩa đen của bốn chữ, coi đó là cách nói về tình trạng hết sức nguy kịch, với ví dụ quen thuộc ốm thập tử nhất sinh. Các từ điển thành ngữ mở rộng thêm: cụm này dùng được cả cho người đang cận kề cái chết lẫn người đã may mắn qua khỏi.
Điều đáng chú ý là thành ngữ này không đo xác suất thật. Không ai tính được đúng “một phần mười”. Con số chỉ là cách nói phóng đại để người nghe hình dung được độ hiểm. Nó cũng không khẳng định kết cục: người “thập tử nhất sinh” có thể đã qua khỏi, chính vì qua khỏi mà mới kể lại được.
Về ngữ pháp, thành ngữ thường đứng sau một động từ hoặc danh từ chỉ biến cố: ốm thập tử nhất sinh, một trận thập tử nhất sinh, trải qua giờ phút thập tử nhất sinh. Đứng một mình làm vị ngữ cũng được: Chuyến vượt biển năm ấy thật thập tử nhất sinh.
Thành ngữ này hợp với câu chuyện nào?
Mỗi câu dưới đây là một hoàn cảnh khác nhau:
- Kể chuyện gia đình: Hồi nhỏ chú ấy ốm một trận thập tử nhất sinh, bà nội kể lại vẫn còn rơm rớm nước mắt.
- Kể chuyện chiến tranh: Ông nói những ngày ở chiến trường là chuỗi ngày thập tử nhất sinh, sống được là may.
- Bản tin cứu hộ: Sau ba ngày trôi dạt, các ngư dân đã thoát khỏi cảnh thập tử nhất sinh.
- Bài văn phân tích: Chồng ốm thập tử nhất sinh, sưu thuế vẫn thúc, chị Dậu bị dồn đến chân tường.
Câu cuối là cách nhiều bài tóm tắt đoạn trích của Ngô Tất Tố gói hoàn cảnh nhà chị Dậu; có thể đối chiếu trong bài soạn đoạn Tức nước vỡ bờ.
Nên tránh dùng thành ngữ này cho chuyện vặt. Bảo “thi học kì mà thập tử nhất sinh” thì nghe như đùa quá tay; còn khi viết nghiêm túc, chữ ấy sẽ làm câu văn bị phóng đại sai chỗ.
Thập, tử, nhất, sinh và những người anh em
Bốn chữ Hán ghép theo lối đối nhau rất gọn: 十 (thập, mười) đối 一 (nhất, một), 死 (tử, chết) đối 生 (sinh, sống). Cùng chữ tử có tử vong, sinh tử, cảm tử; cùng chữ sinh có sinh mệnh, hồi sinh, sinh tồn.
Tiếng Trung quen dùng hơn một biến thể là 九死一生, đọc theo âm Hán Việt là cửu tử nhất sinh, “chín chết một sống”, nghĩa cũng là thoát chết trong đường tơ kẽ tóc. Bản quen dùng ở ta lại lấy số mười: thập tử, nhất sinh, đọc lên thành hai nhịp cân nhau, dễ nhớ.
Kiểu cấu tạo “số lớn đối số nhỏ” này không lạ với tiếng Việt: một mất mười ngờ, một vốn bốn lời, ba chìm bảy nổi. Ai muốn hiểu vì sao những cụm như thế được xếp vào thành ngữ chứ không phải tục ngữ, có thể xem khái niệm thành ngữ và cách phân biệt.
Nói thay bằng gì, và điều ngược lại là gì?
| Nhóm | Từ, cụm từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gần nghĩa | Cửu tử nhất sinh, thoát chết trong gang tấc, nguy kịch, ngàn cân treo sợi tóc | “Ngàn cân treo sợi tóc” nói về tình thế nguy cấp nói chung, không nhất thiết liên quan tính mạng |
| Gần nhưng khác ý | Sống dở chết dở | Nhấn vào cảnh khổ sở kéo dài, không phải phút hiểm nghèo |
| Gần nhưng khác ý | Tiến thoái lưỡng nan | Khó xử, không chọn được đường nào; không có nguy cơ mất mạng |
| Trái nghĩa | Bình an vô sự, an toàn, tai qua nạn khỏi (khi đã qua) | “Tai qua nạn khỏi” thường đi sau một lần thập tử nhất sinh |
Hay bị lẫn nhất là với thế khó tiến thoái lưỡng nan. Hai thành ngữ đều chỉ cảnh bế tắc, nhưng một bên là chuyện sống còn, một bên là chuyện lựa chọn. Nói “bị kẹt giữa hai lời mời, thật thập tử nhất sinh” là dùng sai; câu ấy cần “tiến thoái lưỡng nan”.
Thập tử nhất sinh qua mấy cách nói thường gặp
“Ốm thập tử nhất sinh” nghĩa là gì?
Là ốm rất nặng, có lúc tưởng không qua khỏi. Cách nói này thường dùng khi kể lại, nghĩa là người ốm đã khỏe lại, nên câu chuyện vừa có nỗi sợ vừa có sự mừng.
Thập tử nhất sinh và cửu tử nhất sinh có giống nhau không?
Giống về nghĩa: đều chỉ cảnh nguy kịch, cơ may sống rất nhỏ. Khác ở con số và mức quen dùng: người Việt quen “thập tử nhất sinh”, còn người Trung Quốc quen “cửu tử nhất sinh”.
Thập tử nhất sinh tiếng Anh nói thế nào?
Có thể dịch là a narrow escape from death, at death’s door, hoặc touch and go khi nói về bệnh tình. Không có thành ngữ tiếng Anh nào dùng đúng cặp số “mười – một”.
Viết “thập tử nhứt sinh” có sai không?
“Nhứt” là cách đọc của chữ “nhất” ở giọng Nam Bộ, gặp trong lời nói và văn cũ miền Nam. Trong bài làm và văn bản chuẩn, nên viết “thập tử nhất sinh”.