Tể tướng là cách gọi chung vị quan đứng đầu triều đình thời phong kiến, xếp ngay dưới vua và trên mọi quan lại khác, thay vua lo liệu việc chính sự của cả nước. Đây là danh từ Hán Việt; tùy triều đại, chức này còn mang những tên chính thức như thừa tướng, tướng quốc, thái sư hay thái úy.
| Nghĩa ngắn | Quan đầu triều, chỉ đứng sau vua |
| Chữ Hán | 宰相: tể (cai quản, đứng đầu) + tướng (giúp, phò tá) |
| Loại từ | Danh từ, từ Hán Việt |
| Gần nghĩa | Thừa tướng, tướng quốc, quan đầu triều |
| Sắc thái | Trang trọng, dùng khi nói chuyện lịch sử, truyện cổ, phim cổ trang |

Tể tướng: dưới một người, trên muôn người
Mục từ tể tướng trong từ điển tiếng Việt giải thích đây là chức quan cao nhất trong triều đình phong kiến, thay mặt vua mà cai trị, và xếp nó cạnh tướng quốc, thừa tướng. Người xưa có câu tóm vị trí ấy rất gọn: dưới một người, trên muôn người. Một người kia là nhà vua; muôn người là bá quan và dân chúng.
Điều ít người để ý là tể tướng thường không phải tên một chức quan ghi trong sắc phong. Nó là cách gọi khái quát, giống như ta nói “quan đầu triều”. Trên giấy tờ của từng thời, người giữ vị trí ấy có thể mang danh hiệu khác hẳn. Vì vậy khi đọc sử thấy chữ thái sư hay thái úy đứng trước tên một vị quan quyền cao nhất triều, có thể hiểu đó là người giữ ngôi tể tướng của triều ấy.
Trong câu nói hằng ngày, chữ này chủ yếu xuất hiện khi kể chuyện xưa: vị tể tướng tài ba, phủ tể tướng, con gái quan tể tướng trong một bộ phim cổ trang. Người Việt cũng hay so tể tướng với thủ tướng của nhà nước hiện đại để dễ hình dung, nhưng phép so ấy chỉ đúng ở chỗ cả hai đều đứng đầu bộ máy điều hành.
Chữ 宰 và chữ 相 kể gì về chức quan này?
Chữ tể 宰 ban đầu chỉ người coi sóc công việc trong nhà, rồi mở rộng thành người cai quản, làm chủ. Từ chúa tể, chủ tể còn giữ nét nghĩa ấy. Thời nhà Chu bên Trung Hoa đã có những chức như thái tể, gia tể, bào tể, mỗi người coi một phần việc.
Chữ tướng 相 trong từ này không phải tướng cầm quân. Nó đọc là tướng nhưng mang nghĩa giúp, phò tá; người giúp lễ khi tiếp khách ngày xưa cũng gọi là tướng. Ghép lại, tể tướng là người cai quản mọi việc để giúp vua. Hiểu như vậy sẽ thấy vì sao thừa tướng (丞相, thừa cũng là giúp) và tướng quốc (相國, người giúp nước) là những tên gần nghĩa.
Ở nước ta, tể tướng mang những tên nào?
Các triều đại Việt Nam học theo quan chế phương Bắc nhưng đặt tên theo cách riêng. Một nghiên cứu về quan chế thời Trần trên Tạp chí Khoa học của Đại học Sư phạm Hà Nội lấy chính ngôi vị tể tướng làm điểm so sánh, và chỉ ra danh xưng của nó đổi qua nhiều lần. Có thể hình dung sơ lược:
- Thời Lý, người đứng đầu triều thường được gọi là thái úy hoặc thái phó, kèm chữ phụ chính, phụ quốc.
- Thời Trần, ngôi này phần nhiều trao cho người trong hoàng tộc, với các danh hiệu thái sư, thái úy, tướng quốc.
- Thời Lê trung hưng, chữ tể tướng được dùng hẳn như một danh xưng, song quyền lực thật dần nằm ở phủ chúa Trịnh.
- Thời Nguyễn, nhà vua không đặt một vị quan đứng trên hết mọi người, quyền hành chia cho các bộ và cơ quan giúp việc.
Bên Trung Hoa, chuyện bỏ chức tể tướng cũng từng xảy ra: đời Minh Thái Tổ, chức thừa tướng bị phế, việc triều chính do nhà vua tự quyết, về sau mới có các đại học sĩ ở nội các giúp việc. Lý do chung ở cả hai nơi là một người nắm quá nhiều quyền thì dễ lấn át cả vua.
Thừa tướng, tướng quốc, thủ tướng: chỗ giống và khác
| Từ | Nghĩa | Ghi chú khi dùng |
|---|---|---|
| Tể tướng | Cách gọi chung quan đầu triều | Dùng được cho nhiều triều đại, nhiều nước |
| Thừa tướng | Tên chính thức của chức quan đầu triều ở một số triều (Tần, Hán, Tam Quốc…) | Quen thuộc qua Tam quốc diễn nghĩa |
| Tướng quốc | Người giúp vua trị nước, có lúc xếp trên thừa tướng | Gần nghĩa, sắc thái trang trọng hơn |
| Thủ tướng | Người đứng đầu chính phủ trong nhà nước hiện đại | Không phải từ đồng nghĩa; chỉ tương đương về vị trí điều hành |
| Tướng quân, đại tướng | Người chỉ huy quân đội | Dễ nhầm vì cùng chữ “tướng” nhưng khác chữ Hán (將) |
Tể tướng có nhiều từ gần nghĩa nhưng không có từ trái nghĩa thật sự. Nếu cần đối lập, người ta đặt nó cạnh thứ dân hay bá tánh để nói khoảng cách giữa người cầm quyền và dân thường. Chuyện quan lại xưa đội mũ cánh chuồn, đi đôi hia của quan lại thời phong kiến cũng giúp hình dung cảnh triều đình.
Tể tướng trong truyện kể và sách giáo khoa
Học sinh tiểu học gặp hình ảnh vị quan đầu triều qua hai câu chuyện về người giữ phép nước. Bài câu chuyện Tô Hiến Thành không nhận vàng bạc đút lót kể về vị quan phò tá vua Lý Cao Tông, khi được hỏi ai thay mình thì tiến cử người tài chứ không tiến cử người thân cận. Bài Thái sư Trần Thủ Độ trong sách Tiếng Việt 5 cho thấy một người đứng đầu trăm quan vẫn không dùng chức quyền để che chở họ hàng.
Truyện nước ngoài cũng có nhiều vị tể tướng, khi tốt khi xấu. Trong Nghìn lẻ một đêm, truyện Viên tể tướng bị trừng phạt kể về một kẻ ở ngôi cao mà lòng dạ hẹp hòi. Người Trung Hoa lại có thành ngữ tể tướng đỗ lý năng xanh thuyền (宰相肚裡能撐船), nghĩa đen là bụng tể tướng chèo được thuyền, ý khen người rộng lượng, không chấp chuyện vặt.
Một câu ví dụ đúng chỗ: “Ông ấy cư xử như tể tướng trong nhà” là lời trêu người hay quyết thay mọi việc. Còn viết “tể tướng dẫn quân ra trận” thì thường sai, vì việc cầm quân thuộc về tướng võ.
Bụng tể tướng, tể tướng tiếng Anh và vài điểm dễ lẫn
Tể tướng tiếng Anh là gì?
Thường dịch là chancellor hoặc prime minister khi nói về triều đình Trung Hoa, Việt Nam xưa. Sách sử tiếng Anh cũng hay giữ nguyên phiên âm zaixiang kèm chú thích.
Tể tướng và thừa tướng có phải là một?
Gần như một về vị trí, nhưng khác về cách gọi. Tể tướng là tên gọi chung; thừa tướng là danh hiệu chính thức ở một số triều. Gọi Tào Tháo là thừa tướng là đúng chức, gọi là tể tướng cũng không sai nghĩa.
Tể tướng có phải là quan to nhất?
Là quan to nhất trong bộ máy điều hành, chỉ dưới vua. Tuy vậy, có thời quyền thật nằm ở người khác, như các chúa Trịnh thời Lê trung hưng, nên vị trí trên danh nghĩa và quyền lực thực tế không phải lúc nào cũng trùng nhau.
“Bụng tể tướng” nghĩa là gì?
Là cách nói khen người độ lượng, bỏ qua lỗi nhỏ của người khác, rút từ thành ngữ Trung Hoa nói bụng tể tướng rộng đến mức chèo được thuyền. Ví dụ: “Anh ấy có cái bụng tể tướng, bị nói sau lưng vẫn cười xòa.”
Thừa tướng là gì?
Thừa tướng (丞相) là tên chính thức của chức quan đứng đầu triều đình ở nhiều thời, chữ thừa cũng có nghĩa là giúp. Năm 208, Tào Tháo bỏ chế độ tam công của nhà Hán, tự nhận chức thừa tướng và nắm gần hết quyền bính dưới danh nghĩa vua Hán Hiến Đế. Ở nước Nam Việt thời nhà Triệu, Lữ Gia làm thừa tướng qua ba đời vua.