Tâm thế là trạng thái tinh thần và cái “thế đứng” bên trong mà một người mang theo khi bước vào một việc: sẵn sàng hay e dè, chủ động hay bị động, vững hay chênh vênh. Khi báo chí viết “bước vào kỳ thi với tâm thế thoải mái”, ý là người thí sinh đã chuẩn bị xong phần tâm lý trước giờ làm bài. Cụm hay gặp nhất là tâm thế sẵn sàng.
| Nghĩa ngắn | Tâm trạng và tư thế tinh thần của một người trước một việc sắp làm |
| Gốc từ | Hán Việt 心勢: tâm (lòng) + thế (tư thế, cái thế) |
| Loại từ | Danh từ |
| Hay đi với | sẵn sàng, chủ động, vững vàng, người chiến thắng, thoải mái |

Tâm thế nghĩa là gì?
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học ghi tâm thế là danh từ, kèm nhãn “ít dùng”, và giảng là tâm trạng cùng tư thế thể hiện ra trước một việc gì, nói một cách khái quát. Hai ví dụ trong mục từ là tâm thế của một người chiến thắng và có tâm thế dự phòng.
Cái nhãn “ít dùng” giờ nghe hơi lạ. Trên báo thể thao, trong lời dặn của thầy cô trước mùa thi, trong các buổi họp đầu năm, chữ tâm thế xuất hiện rất dày. Có lẽ vì nó lấp được một chỗ trống: tiếng Việt có từ cho cảm xúc (tâm trạng), cho cách nhìn (thái độ), nhưng thiếu một từ gọn để nói “đầu óc đã ở tư thế nào trước khi bắt tay vào việc”.
Điểm mấu chốt của tâm thế là nó luôn hướng tới một việc. Không ai nói tâm thế chung chung; bao giờ cũng là tâm thế trước trận đấu, trước buổi phỏng vấn, trước một năm học mới. Vài câu dùng thường gặp:
- Đội tuyển bước vào trận chung kết với tâm thế của kẻ đi săn, không còn gì để mất.
- Ôn bài kỹ rồi thì cứ giữ tâm thế thoải mái, đừng thức khuya trước hôm thi.
- Người dân vùng lũ đã có tâm thế chủ động, chằng chống nhà cửa từ trước khi bão đến.
- Sinh viên năm cuối nên đi thực tập với tâm thế học hỏi hơn là tâm thế đi làm thuê.
Tâm thế, tâm trạng, thái độ khác nhau chỗ nào?
Ba từ này hay bị dùng thay cho nhau, nhưng mỗi từ nhìn vào một chỗ khác.
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tâm thế | Sự chuẩn bị tinh thần, cái tư thế bên trong trước một việc sắp tới | Tâm thế sẵn sàng đón năm học mới |
| Tâm trạng | Cảm xúc đang có trong một lúc, đến rồi đi | Tâm trạng hôm nay hơi buồn |
| Thái độ | Cách nhìn nhận và cách ứng xử với ai, với việc gì | Thái độ lễ phép với người lớn |
| Tư thế | Dáng người; nghĩa bóng là vị trí, vai của mình | Tư thế người làm chủ |
Một người có thể đang mang tâm trạng vui buồn từng lúc rất thất thường mà vẫn giữ được tâm thế vững trước trận đấu. Tâm thế là cái mình chủ động dựng lên; tâm trạng thì nhiều khi tự kéo đến.
Gần nghĩa nhất với tâm thế trong tiếng Anh là mindset hoặc frame of mind. Có điều, mindset thường nói về lối nghĩ đã thành nếp lâu dài, ví như tư duy cố định và tư duy phát triển, còn tâm thế gắn với một thời điểm, một sự kiện cụ thể.
Tâm thế không có từ trái nghĩa riêng. Muốn nói ngược lại, người ta đổi tính từ đi kèm: tâm thế chủ động thì đối với bị động, vững vàng thì đối với hoang mang, tâm thế người thắng thì đối với tâm thế kẻ thua trước khi vào trận.
Chữ 心 và chữ 勢 ghép thành tâm thế
Tâm (心) là trái tim, rộng ra là lòng, là đời sống tinh thần, như trong tâm hồn, tâm lý, tâm sự. Thế (勢) là sức đẩy, cái dáng, cái vị trí có lợi hay bất lợi: tư thế, địa thế, thế trận, thế công, thế thủ.
Ghép lại, tâm thế là “cái thế của lòng”. Hình dung một võ sĩ trước khi ra đòn: chân đứng thế nào, trọng tâm dồn về đâu, quyết định khá nhiều đến cú đánh. Tâm thế là cái thế đứng ấy, chỉ khác là nằm trong đầu.
Ngành tâm lý học cũng có những lý thuyết bàn về trạng thái sẵn sàng này. Nổi tiếng là nhà tâm lý học Gruzia Dimitri Uznadze với thuyết về “set” (tiếng Nga: установка), tức trạng thái sẵn sàng của chủ thể để phản ứng theo một hướng nhất định trước cả khi ý thức rõ ràng. Khái niệm học thuật ấy rộng và sâu hơn nhiều so với chữ tâm thế trong lời ăn tiếng nói, nhưng chung một hạt nhân: con người không bước vào việc gì với cái đầu trống trơn.
Ở tuổi học trò, tâm thế dễ thấy nhất là lúc nhận đề. Hai bạn cùng học như nhau, một người đọc đề với tâm thế “xem nào, câu nào làm trước”, người kia với tâm thế “chết rồi, không biết gì”. Cách hai người cầm bút sau đó đã khác nhau từ giây đầu.
Đặt chữ tâm thế vào câu cho trúng
Tâm thế sẵn sàng là gì?
Là trạng thái đã chuẩn bị xong về tinh thần, biết mình sắp phải làm gì và không bị bất ngờ. Cụm này hay dùng trước kỳ thi, trước mùa mưa bão, trước một nhiệm vụ mới.
Tâm thế tiếng Anh là gì?
Tùy câu mà dịch là mindset, frame of mind, mental readiness hoặc đơn giản là attitude. “Bước vào trận với tâm thế thoải mái” có thể viết là go into the match in a relaxed frame of mind.
Viết “tâm thế” hay “tâm thể”?
Viết tâm thế, dấu sắc, vì chữ thế ở đây là chữ của tư thế, thế trận. “Tâm thể” là một tổ hợp khác hẳn, ghép tinh thần (tâm) với thân thể (thể), không mang nghĩa chuẩn bị tinh thần.
Có nên dùng “tâm thế” khi nói chuyện hằng ngày?
Dùng được, nhưng từ này mang chút sắc thái trang trọng. Nói với bạn bè thì “tinh thần”, “chuẩn bị tâm lý” tự nhiên hơn; viết bài, phát biểu thì tâm thế nghe gọn và có sức nặng.