Soạn bài Trái tim Đan-kô giúp em trả lời đầy đủ 9 câu hỏi trong khi đọc và 6 câu hỏi sau khi đọc của văn bản trích truyện ngắn Bà lão I-déc-ghin (Mác-xim Go-rơ-ki) trong Ngữ văn 11 Cánh diều (tập 2, Bài 5 “Truyện ngắn”, trang 5–11). Mỗi câu có lời giải ngắn gọn, bám sát chi tiết trong văn bản để em dễ ghi nhớ và vận dụng khi viết bài.
Tìm hiểu chung về văn bản Trái tim Đan-kô
Trước khi vào câu hỏi, em cần nắm vài thông tin cơ bản về tác giả, truyện ngắn Bà lão I-déc-ghin và bố cục văn bản.

Tác giả Mác-xim Go-rơ-ki
Mác-xim Go-rơ-ki (1868–1936), tên thật là A-lếch-xây Mác-xi-mô-vích Pê-scốp, sinh ở thành phố Ni-giơ-ni Nốp-gô-rốt (Nga). Mồ côi từ nhỏ, ông sống với ông bà ngoại, sớm phải đi làm thuê, rồi lang thang khắp nước Nga để kiếm sống. Chính những năm tháng “học ở trường đời” ấy đã cho ông vốn sống phong phú. Bút danh Go-rơ-ki trong tiếng Nga có nghĩa là “cay đắng”. Ông là tác giả của Người mẹ, bộ ba tự truyện Thời thơ ấu, Kiếm sống, Những trường đại học của tôi, vở kịch Dưới đáy… Những sáng tác đầu tay của ông như Bà lão I-déc-ghin, Bài ca chim ưng đậm cảm hứng lãng mạn, ca ngợi những con người tự do, dũng cảm.
Truyện ngắn Bà lão I-déc-ghin và văn bản Trái tim Đan-kô
- Xuất xứ: Bà lão I-déc-ghin được viết năm 1894, in năm 1895. Truyện gồm ba phần: truyền thuyết về Lác-ra – đứa con kiêu ngạo của chim đại bàng; hồi ức về tuổi trẻ của bà lão I-déc-ghin; truyền thuyết về chàng Đan-kô. Văn bản trong SGK là phần thứ ba.
- Thể loại: truyện ngắn mang màu sắc truyền thuyết, giàu cảm hứng lãng mạn.
- Người kể chuyện: nhân vật “tôi” (người nghe chuyện) và bà lão I-déc-ghin (người kể truyền thuyết).
- Phương thức biểu đạt: tự sự kết hợp miêu tả và biểu cảm.
Bố cục văn bản
- Phần 1 (từ đầu đến khi đoàn người đi theo Đan-kô): khung cảnh thảo nguyên trước cơn giông; tình cảnh bế tắc của bộ lạc và sự xuất hiện của Đan-kô.
- Phần 2 (tiếp theo đến khi trái tim Đan-kô tắt): hành trình vượt rừng, đoàn người kết tội Đan-kô, chàng xé ngực lấy trái tim soi đường rồi ngã xuống.
- Phần 3 (còn lại): lời giải thích của bà lão về những đốm lửa xanh và suy ngẫm của nhân vật “tôi”.
Chuẩn bị
Yêu cầu chuẩn bị (trang 5)
Xem lại kiến thức về truyện ngắn; đọc trước văn bản, tìm hiểu thêm về tác giả Mác-xim Go-rơ-ki và truyện Bà lão I-déc-ghin.
Trả lời:
Khi đọc văn bản, em cần chú ý: (1) cốt truyện và các sự kiện chính gắn với nhân vật Đan-kô và đoàn người; (2) không gian (thảo nguyên, rừng già, đầm lầy) và thời gian mang màu sắc huyền thoại; (3) hai người kể chuyện và sự chuyển đổi điểm nhìn giữa họ; (4) chủ đề về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Thông tin về tác giả và tác phẩm em có thể dùng phần tìm hiểu chung ở trên.
Trả lời câu hỏi trong khi đọc
Các câu hỏi dưới đây nằm ở lề sách, giúp em theo dõi mạch truyện trong lúc đọc.
Câu 1: Chú ý cách tác giả miêu tả phong cảnh thiên nhiên (trang 6)
Trả lời:
Phong cảnh được miêu tả qua cái nhìn của nhân vật “tôi” trong đêm trên thảo nguyên gần biển:
- Trên mặt biển, một đám mây đen nặng nề nhô lên, đường viền gân guốc như một dãy núi; đám mây trườn dần vào thảo nguyên, những mảng mây tách ra bay lên trước, che tắt từng ngôi sao.
- Biển động ầm ì; trên thảo nguyên thấp thoáng những đốm lửa xanh lúc hiện lúc tắt.
Thiên nhiên được nhân hoá (mây “trườn”, biển “gầm”), vừa hùng vĩ vừa bí ẩn, báo trước một cơn giông. Cảnh ấy tạo không khí huyền ảo để bà lão bắt đầu kể truyền thuyết, đồng thời những đốm lửa xanh chính là “sợi dây” nối hiện tại với câu chuyện về trái tim Đan-kô.
Câu 2: Hãy hình dung về tình cảnh của đoàn người (trang 6)
Trả lời:
Bộ lạc vốn sống vui vẻ, mạnh mẽ giữa rừng và thảo nguyên. Rồi những bộ lạc khác mạnh hơn kéo đến, đánh đuổi họ vào sâu trong rừng già. Ở đó chỉ có bóng tối, cây cối rậm rạp và đầm lầy bốc hơi độc; nhiều người lần lượt chết, đàn bà trẻ con than khóc. Trước mặt họ chỉ có hai lối: quay về đầu hàng kẻ thù, chấp nhận mất tự do, hoặc tiến lên xuyên qua khu rừng mà không biết đâu là lối ra. Họ ngồi nghĩ mãi, nỗi sợ hãi len vào lòng, có người đã muốn quay về làm nô lệ.
⇒ Đây là tình thế bế tắc, sống còn: lựa chọn giữa tự do và nô lệ, giữa hành động và buông xuôi.
Câu 3: Ngoại hình, lời nói và hành động của Đan-kô như thế nào? (trang 7)
Trả lời:
- Ngoại hình: một chàng trai trẻ, đẹp; bà lão cho rằng người đẹp bao giờ cũng can đảm. Đôi mắt chàng rực sáng sức mạnh và ngọn lửa sống.
- Lời nói: chàng khuyên mọi người đừng phí sức vào những ý nghĩ buồn rầu, vì ngồi nghĩ thì không dời được hòn đá nào trên đường; rừng nào rồi cũng phải có chỗ tận cùng, vậy hãy đứng dậy mà đi.
- Hành động: đứng ra nhận trách nhiệm dẫn đường khi mọi người nhìn chàng và đề nghị chàng dẫn họ đi.
⇒ Đan-kô hiện lên là người trẻ trung, dũng cảm, quyết đoán, tin vào hành động và có sức thu phục lòng người.
Câu 4: Con đường và khu rừng được miêu tả như thế nào? (trang 8)
Trả lời:
- Rừng tối om; đầm lầy như cái “mõm” tham lam nuốt người; cây cối sừng sững chặn lối như bức thành.
- Cành cây quấn quýt, rễ bò lan như rắn; mỗi bước đi phải trả bằng mồ hôi và máu; rừng mỗi lúc một dày rậm.
- Khi giông bão đến, cây khổng lồ lắc lư, nghiến ken két, ánh chớp xanh lạnh lẽo khiến cây cối như những sinh vật đang giang tay vây bắt đoàn người.
⇒ Khu rừng được nhân hoá thành một thế lực thù địch, đáng sợ. Con đường càng gian nan thì thử thách với lòng người càng lớn, làm nổi bật hành động phi thường của Đan-kô ở phần sau.
Câu 5: Tâm trạng, thái độ của đoàn người diễn biến ra sao? (trang 8)
Trả lời:
- Ban đầu: tin tưởng, nhất loạt đi theo Đan-kô.
- Đi lâu, sức kiệt dần: bắt đầu oán trách, cho rằng chàng “trẻ người non dạ”.
- Giông bão ập đến: kinh sợ, mệt lả, mất tinh thần; xấu hổ nhưng không dám thừa nhận sự yếu hèn của mình.
- Cuối cùng: trút căm hờn lên Đan-kô, dừng lại kết tội và đòi giết chàng.
⇒ Từ tin tưởng chuyển sang oán trách rồi thù địch – một diễn biến cho thấy sự hèn yếu, ích kỉ của đám đông khi gặp khó khăn.
Câu 6: Những chi tiết nào cho thấy ý nghĩ và tình cảm của Đan-kô với đoàn người? (trang 9)
Trả lời:
- Nhìn đám người mà mình đã khó nhọc vì họ, chàng thấy họ như những con thú; trong tim bùng lên niềm phẫn nộ, nhưng lòng thương đã dập tắt cơn giận ấy.
- Chàng yêu họ và nghĩ rằng không có mình, có lẽ họ chết mất.
- Trong tim chàng bừng lên khát vọng cứu thoát mọi người, những tia lửa ấy loé lên trong mắt; khi hiểu họ đang rình để giết mình, chàng buồn rầu nhưng ngọn lửa trong tim lại càng cháy rực.
⇒ Đan-kô có lúc giận nhưng tình yêu thương mạnh hơn; chàng không oán hận mà chỉ thiết tha muốn cứu mọi người.
Câu 7: Chú ý hành động của Đan-kô (trang 9)
Trả lời:
Giữa bão tố và tiếng đòi giết, Đan-kô tự hỏi mình sẽ làm gì cho mọi người, rồi bất ngờ đưa hai tay xé toang lồng ngực, dứt trái tim ra, giơ cao trên đầu. Trái tim cháy sáng hơn mặt trời, bóng tối tan tác. Chàng thét lớn “Đi thôi!”, xông lên dẫn đầu, tay giơ cao trái tim soi đường. Đây là hành động hi sinh phi thường, biến tình yêu thương thành ngọn đuốc dẫn lối.
Câu 8: Nơi mà đoàn người đã đến như thế nào? (trang 10)
Trả lời:
Rừng giãn ra nhường lối; đoàn người bước vào một biển ánh sáng mặt trời và không khí trong lành được mưa gột sạch. Thảo nguyên rộng mở “thở đều”, cỏ lấp lánh giọt mưa như kim cương, dòng sông óng ánh vàng. Đó là miền đất tự do, tươi sáng – trái ngược hẳn với khu rừng tăm tối. Dưới hoàng hôn, dòng sông đỏ như máu chảy từ lồng ngực Đan-kô, gợi cái giá của tự do.
Câu 9: Nhân vật “tôi” nghĩ về những điều gì? (trang 10)
Trả lời:
Khi bà lão thiu thiu ngủ, nhân vật “tôi” nghĩ về kho truyện kì diệu và bao hồi ức còn lưu trong trí nhớ bà; nghĩ về trái tim cháy hùng vĩ của Đan-kô; và nghĩ về trí tưởng tượng của nhân loại đã sáng tạo nên biết bao truyền thuyết đẹp đẽ, đầy khí phách. Suy nghĩ ấy thể hiện sự trân trọng người anh hùng và niềm tin vào sức sáng tạo của con người.
Trả lời câu hỏi sau khi đọc
Phần này gồm 6 câu hỏi ở trang 10–11, tập trung vào người kể chuyện, bối cảnh, nhân vật và thông điệp của văn bản.
Câu 1: Văn bản có mấy người kể chuyện? Họ kể như thế nào? (trang 10)
Trả lời:
Văn bản có hai người kể chuyện:
- Nhân vật “tôi” – kể ở ngôi thứ nhất, là người nghe chuyện. “Tôi” kể về khung cảnh thảo nguyên, về bà lão và ghi lại suy nghĩ của mình ở cuối truyện. Lời kể bình tĩnh, giàu chất trữ tình, đóng vai trò mở và khép câu chuyện.
- Bà lão I-déc-ghin – kể truyền thuyết về Đan-kô ở ngôi thứ ba (lời kể được đặt trong ngoặc kép). Giọng kể say sưa, nhiều cảm thán, xen lời bình luận, khiến câu chuyện đậm màu huyền thoại.
Cách kể “truyện lồng trong truyện” này giúp câu chuyện vừa có không khí cổ tích xa xưa, vừa gắn với hiện tại; điểm nhìn chuyển từ người nghe sang người kể rồi trở lại người nghe, tạo chiều sâu suy ngẫm cho người đọc.
Câu 2: Tóm tắt câu chuyện về Đan-kô; bối cảnh có gì đáng chú ý? (trang 10)
Hãy tóm tắt câu chuyện về chàng Đan-kô. Bối cảnh (không gian, thời gian) diễn ra các sự kiện trong câu chuyện có gì đáng chú ý?
Trả lời:
Tóm tắt: Ngày xưa, một bộ lạc bị kẻ thù dồn vào rừng sâu đầy đầm lầy. Chàng trai trẻ Đan-kô đứng lên dẫn mọi người vượt rừng tìm miền đất mới. Đường đi gian khổ, gặp giông bão, đoàn người kiệt sức, quay ra kết tội và đòi giết chàng. Thương họ, Đan-kô xé ngực lấy trái tim cháy sáng soi đường, đưa mọi người ra tới thảo nguyên tràn nắng. Chàng nhìn miền đất tự do, mỉm cười tự hào rồi gục chết. Không ai để ý, chỉ một người thận trọng giẫm lên trái tim còn cháy, làm nó toé lửa rồi tắt.
Bối cảnh:
- Không gian: hai lớp – khung bên ngoài là thảo nguyên gần biển trong đêm sắp giông; bên trong truyền thuyết là rừng già, đầm lầy tối tăm đối lập với thảo nguyên chan hoà ánh sáng. Không gian mang tính biểu tượng: bóng tối – ánh sáng, nô lệ – tự do.
- Thời gian: “ngày xưa” mơ hồ, không xác định, phủ màn sương huyền thoại qua kí ức của bà lão; còn thời gian kể chuyện là một đêm trên thảo nguyên.
⇒ Bối cảnh kì vĩ, hoang sơ làm nổi bật tầm vóc người anh hùng và tăng sức hấp dẫn cho truyền thuyết.
Câu 3: Phân tích tình thế, tâm trạng và hành động của đoàn người trong rừng rậm (trang 10)
Trả lời:
- Tình thế: bị đẩy vào rừng già đầy đầm lầy, không có lối ra, phải chọn giữa làm nô lệ và liều mình vượt rừng.
- Tâm trạng: từ hi vọng, tin tưởng khi đi theo Đan-kô chuyển sang mệt mỏi, oán trách; khi giông bão đến thì kinh sợ, mất tinh thần. Họ xấu hổ vì yếu hèn nhưng không dám nhận.
- Hành động: trút giận lên người dẫn đường, kết tội chàng là kẻ làm hại họ, rình rập như bầy sói để giết chàng. Khi trái tim Đan-kô bừng sáng, họ lại sửng sốt, sung sướng, ào theo; ra tới thảo nguyên thì vui mừng mà quên người đã hi sinh, thậm chí có kẻ giẫm lên trái tim chàng.
⇒ Qua đoàn người, Go-rơ-ki phê phán thói hèn nhát, ích kỉ, vô ơn và tâm lí đám đông dễ đổi chiều. Hình ảnh ấy làm nền để tôn vinh sự cao cả của Đan-kô.
Câu 4: Phân tích hình tượng nhân vật Đan-kô (trang 11)
Gợi ý: dựa vào chi tiết miêu tả hành động, tâm trạng, lời nói để xác định tính cách nhân vật; nêu điểm đặc sắc của nghệ thuật khắc hoạ nhân vật.
Trả lời:
- Người dũng cảm, dám hành động: khi cả bộ lạc chỉ ngồi nghĩ và sợ hãi, chàng kêu gọi đứng lên, nhận trách nhiệm dẫn đường.
- Người kiên định: bị oán trách vẫn dẫn đầu “hăng hái và tươi tỉnh”; bị kết tội, chàng hiên ngang đáp lại, chỉ ra sự thụ động “như đàn cừu” của đám đông.
- Người giàu lòng yêu thương, vị tha: phẫn nộ nhưng lòng thương đã dập tắt cơn giận; chàng yêu họ và tin họ sẽ chết nếu thiếu mình.
- Người hi sinh cao cả: xé ngực lấy trái tim soi đường, đưa mọi người tới tự do rồi chết mà không đòi hỏi gì; tiếng cười tự hào trước khi gục xuống cho thấy chàng mãn nguyện.
Nghệ thuật khắc hoạ: đặt nhân vật vào tình huống thử thách gay gắt; dùng thủ pháp đối lập (Đan-kô – đám đông, bóng tối – ánh sáng); yếu tố kì ảo (trái tim cháy sáng, rừng giãn ra nhường lối) và bút pháp lãng mạn, phóng đại, giàu hình ảnh biểu tượng. Đan-kô vì vậy trở thành biểu tượng bất hủ của người anh hùng sống vì cộng đồng.
Câu 5: Em tán thành hay phản đối ý kiến về thông điệp triết lí nhân sinh? (trang 11)
Có ý kiến cho rằng văn bản chứa đựng thông điệp có ý nghĩa triết lí nhân sinh về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Em tán thành hay phản đối? Vì sao?
Trả lời:
Em tán thành ý kiến trên, vì:
- Câu chuyện đặt cá nhân (Đan-kô) và cộng đồng (bộ lạc) trong một tình thế sống còn: cộng đồng cần người dẫn đường, còn cá nhân chỉ thật sự có ý nghĩa khi sống và dấn thân vì mọi người.
- Sự hi sinh của Đan-kô cho thấy giá trị cao nhất của một con người là đem ánh sáng của mình soi đường cho đồng loại.
- Thái độ của đám đông (oán trách, vô ơn, giẫm lên trái tim) cũng là lời cảnh tỉnh: cộng đồng cần biết trân trọng, bảo vệ những cá nhân dám hi sinh; sự hèn yếu, ích kỉ có thể dập tắt những ngọn lửa quý giá.
Vì vậy, văn bản không chỉ là một truyền thuyết đẹp mà còn gửi gắm bài học về trách nhiệm hai chiều giữa mỗi người và tập thể.
Câu 6: Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ về hình ảnh “trái tim cháy hùng vĩ của Đan-kô” (trang 11)
Viết đoạn văn khoảng 8–10 dòng ghi lại cảm nghĩ của em về hình ảnh này.
Trả lời:
Đoạn văn tham khảo: Khép lại truyện ngắn của Go-rơ-ki, hình ảnh để lại trong em nhiều xúc động nhất là trái tim cháy hùng vĩ của Đan-kô. Giữa khu rừng tối tăm, bão tố và những tiếng đòi giết, chàng trai trẻ đã xé toang lồng ngực, giơ cao trái tim rực sáng như một ngọn đuốc. Đó không còn là một bộ phận của cơ thể mà là tình yêu thương được thắp thành ánh sáng, đủ sức xua tan bóng tối và nỗi sợ hãi trong lòng người. Trái tim ấy cháy lên từ sự bao dung: Đan-kô tha thứ cho những kẻ vừa muốn giết mình và dâng cả mạng sống để họ được tự do. Chi tiết trái tim vẫn cháy bên xác chàng rồi bị một người “thận trọng” giẫm tắt khiến em vừa đau xót vừa suy nghĩ về sự vô tâm của con người. Hình ảnh ấy nhắc em rằng sống là phải biết cho đi, và cũng phải biết trân trọng những người đã hi sinh vì mình.
Kết luận
Qua bài soạn, em thấy Trái tim Đan-kô là một truyền thuyết lãng mạn ca ngợi người anh hùng dám hi sinh vì cộng đồng, đồng thời phê phán sự hèn yếu, vô ơn của đám đông. Khi ôn tập, em nên nhớ hai người kể chuyện, các chi tiết đối lập bóng tối – ánh sáng và hình ảnh biểu tượng trái tim cháy sáng.
Xem thêm:
- Soạn bài Trái tim Đan-kô – Ngữ văn 7 Chân trời sáng tạo
- Soạn bài Những đứa trẻ (trích Thời thơ ấu) của Go-rơ-ki