Soạn bài Người cầm quyền khôi phục uy quyền (trích Những người khốn khổ, Vích-to Huy-gô) giúp các em chuẩn bị văn bản đọc mở đầu Bài 7 “Quyền năng của người kể chuyện”, SGK Ngữ văn 10 tập hai. Bài soạn trả lời hai câu hỏi trước khi đọc (trang 39), mười gợi ý trong khi đọc (trang 39–43), bảy câu hỏi sau khi đọc (trang 45) và phần Kết nối đọc – viết. Văn bản thuộc chương trình Ngữ văn 10 Kết nối tri thức.
Tìm hiểu chung về đoạn trích
Nắm vững tình huống truyện và các nhân vật sẽ giúp các em trả lời nhanh hầu hết câu hỏi của bài.

- Vị trí: đoạn trích nằm ở cuối phần thứ nhất (“Phăng-tin”) của tiểu thuyết Những người khốn khổ (1862); SGK dùng bản dịch của nhóm Huỳnh Lý, Vũ Đình Liên, Lê Trí Viễn, Đỗ Đức Hiểu.
- Tình huống: ông Ma-đơ-len, thị trưởng thị trấn Mông-tơ-rơi, vốn là người tù khổ sai Giăng Van-giăng. Muốn cứu một người lương thiện sắp bị kết án oan thay mình, ông ra tòa thú nhận thân phận thật. Ngay sau đó, thanh tra Gia-ve đến bệnh xá bắt ông, đúng lúc Phăng-tin – người nữ công nhân bất hạnh ông đã hứa sẽ đón con gái về cho chị – đang ốm nặng.
- Nhân vật: Giăng Van-giăng, Gia-ve, Phăng-tin, bà xơ Xim-pli-xơ (Simplice) – người duy nhất chứng kiến cảnh cuối.
- Ngôi kể: ngôi thứ ba, người kể chuyện toàn tri.
Soạn bài Người cầm quyền khôi phục uy quyền: Trước khi đọc
Câu 1: Bạn hình dung thế nào về một con người có uy quyền? (trang 39)
Trả lời:
Với em, người có uy quyền không nhất thiết là người giữ chức vụ cao. Đó là người khiến người khác tự nguyện lắng nghe và nể phục: điềm tĩnh trong lúc khó khăn, nói ít nhưng lời nói có trọng lượng, hành động công bằng và dám chịu trách nhiệm. Uy quyền thật đến từ nhân cách và năng lực, còn quyền lực chỉ dựa vào chức tước hay bạo lực thì dễ khiến người ta sợ nhưng không phục.
Câu 2: Chia sẻ về một nhân vật thực sự có uy quyền trong sách, phim (trang 39)
Đề bài: Bạn đã từng đọc cuốn sách hay xem bộ phim nào mà nhân vật trong đó thực sự là một người có uy quyền? Bạn hãy chia sẻ ấn tượng của mình về nhân vật ấy.
Trả lời:
Em ấn tượng với luật sư Át-ti-cút Phin-chơ (Atticus Finch) trong tiểu thuyết Giết con chim nhại của Harper Lee. Ông chỉ là một luật sư ở thị trấn nhỏ, nhưng dám nhận bào chữa cho một người da đen bị vu oan giữa sự thù ghét của cả cộng đồng. Ông không quát tháo, không dùng vũ lực; uy quyền của ông nằm ở sự chính trực, bình tĩnh và lòng tin vào lẽ phải. Đến cả những người phản đối ông cũng phải nể trọng.
Đọc văn bản Người cầm quyền khôi phục uy quyền
Mười gợi ý trong khi đọc giúp các em theo dõi diễn biến cuộc chạm trán giữa Giăng Van-giăng và Gia-ve bên giường bệnh của Phăng-tin.
Câu 1: Hoàn cảnh và tình trạng của Phăng-tin (trang 39)
Trả lời:
Phăng-tin là nữ công nhân nghèo, bất hạnh, đang ốm nặng nằm ở bệnh xá, đầu óc yếu ớt, mê sảng. Chị chỉ còn một niềm mong mỏi là được gặp lại đứa con gái Cô-dét mà chị tưởng ông thị trưởng đã đưa về. Thấy Gia-ve, chị hoảng sợ vì nghĩ hắn lại đến bắt mình.
Câu 2: Vì sao người kể chuyện lưu ý “từ giờ chúng ta cứ cái tên này mà gọi”? (trang 39)
Trả lời:
Vì từ lúc ra tòa tự thú, ông Ma-đơ-len đã công khai trở lại với thân phận thật là Giăng Van-giăng, người tù khổ sai. Lời lưu ý đánh dấu bước ngoặt của nhân vật: ông không còn là ngài thị trưởng được kính trọng mà là một tù nhân bị truy bắt. Đây cũng là dấu hiệu của người kể chuyện toàn tri, trực tiếp trò chuyện với người đọc.
Câu 3: Chú ý cách miêu tả giọng nói của Gia-ve (trang 40)
Trả lời:
Người kể chuyện nhấn mạnh hai tiếng “Mau lên!” của Gia-ve có cái gì “man rợ, điên cuồng”, không chữ nào ghi lại nổi, và kết luận đó “Không phải là tiếng người nói mà là tiếng ác thú gầm”. Giọng nói ấy cho thấy Gia-ve hung bạo, hả hê như con thú vừa vồ được mồi.
Câu 4: Tại sao Phăng-tin cảm thấy “cả thế giới đang tan biến”? (trang 40)
Trả lời:
Với Phăng-tin, ông thị trưởng là ân nhân, là chỗ dựa duy nhất, là hiện thân của lòng tốt và quyền lực chính đáng. Khi thấy Gia-ve – kẻ chị khiếp sợ – tóm cổ ông, còn ông thì cúi đầu, chị như thấy cái thiện bị cái ác khuất phục. Niềm tin cuối cùng sụp đổ, nên chị tưởng cả thế giới đang biến mất.
Câu 5: Chú ý ngôn ngữ ra lệnh của Gia-ve và ngôn ngữ của Giăng Van-giăng (trang 41)
Trả lời:
- Gia-ve: câu ngắn, cộc lốc, mệnh lệnh, quát tháo (“Mau lên!”, “Gọi ta là ông thanh tra.”, “Ta bảo mày nói to lên cơ mà.”), xưng “ta – mày”, “tao – mày”, đầy khinh miệt.
- Giăng Van-giăng: nhỏ nhẹ, lễ độ, nhún nhường, xưng “tôi – ông”, thì thầm cầu xin cho mình ba ngày để đi tìm con cho Phăng-tin.
Sự đối lập cho thấy một bên cậy quyền, thô bạo; một bên kiềm chế, chỉ lo cho người khác.
Câu 6: Phản ứng, cảm xúc của Phăng-tin khi nghe nhắc đến con gái (trang 41)
Trả lời:
Chị “run lên bần bật”, dồn dập hỏi bà xơ, gọi ông thị trưởng, khẩn thiết đòi gặp con. Những câu cảm thán nối nhau cho thấy tình mẫu tử mãnh liệt, đồng thời nỗi hoảng loạn khi chị vừa nhận ra con mình chưa hề được đưa về.
Câu 7: Chú ý thái độ của Gia-ve khi nói về Giăng Van-giăng (trang 41)
Trả lời:
Gia-ve khinh bỉ, hằn học: hắn phủ nhận hoàn toàn con người mới của Giăng Van-giăng, gọi ông là kẻ cắp, kẻ cướp, tù khổ sai; mỉa mai cái “xứ” mà tù đi đày được làm ông nọ ông kia. Hắn chỉ nhìn thấy quá khứ tội lỗi, không thừa nhận khả năng con người có thể hoàn lương.
Câu 8: Tại sao Gia-ve lại thấy run sợ? (trang 42)
Trả lời:
Sau khi Phăng-tin chết, Giăng Van-giăng thay đổi hẳn: ông gỡ tay Gia-ve ra dễ dàng, buộc tội hắn đã giết người đàn bà này, trong chớp mắt bẻ gãy thanh sắt của chiếc giường cũ, trợn mắt nhìn hắn và nói giọng rất khẽ mà đầy uy lực. Sức mạnh thể chất cùng khí thế áp đảo của người đứng về lẽ phải khiến Gia-ve phải lùi ra cửa và run sợ.
Câu 9: Chú ý hình thức câu hỏi trong lời của người kể chuyện (trang 42)
Trả lời:
Người kể chuyện đặt liền một loạt câu hỏi (“Ông nói gì?”, “Kẻ đã chết có nghe thấy không?”…) như đang cùng thắc mắc với người đọc. Đây là lúc người kể toàn tri cố ý “không nói hết”: giấu lời thì thầm của Giăng Van-giăng để người đọc tự tưởng tượng, tạo khoảng lặng xúc động và gợi niềm tin vào một điều cao cả – qua lời bà xơ, nụ cười đã hiện trên môi người chết.
Câu 10: Thái độ của Giăng Van-giăng qua câu nói sau cùng (trang 43)
Trả lời:
Câu nói “Giờ anh muốn làm gì thì làm.” cho thấy Giăng Van-giăng hoàn toàn bình thản, chủ động. Ông đã làm xong bổn phận cuối cùng với Phăng-tin, giờ đây không sợ hãi, không cầu xin, sẵn sàng đối mặt với số phận. Ông ở thế ngang hàng, thậm chí bề trên so với Gia-ve.
Soạn bài Người cầm quyền khôi phục uy quyền: Sau khi đọc (trang 45)
Bảy câu hỏi sau khi đọc yêu cầu các em đánh giá nhân vật, vai trò của người kể chuyện và ý nghĩa nhan đề “khôi phục uy quyền”.
Câu 1: Đoạn trích chia làm mấy phần, mối liên hệ giữa các phần? (trang 45)
Trả lời:
- Phần 1 (từ đầu đến “Phăng-tin đã tắt thở”): Gia-ve đến bắt Giăng Van-giăng; Phăng-tin kinh hoàng, biết sự thật rồi chết.
- Phần 2 (còn lại): Giăng Van-giăng buộc tội Gia-ve, khiến hắn run sợ, rồi làm những việc cuối cùng cho Phăng-tin và bình thản để Gia-ve bắt.
Hai phần có quan hệ nhân quả: cái chết của Phăng-tin do sự tàn nhẫn của Gia-ve gây ra chính là bước ngoặt khiến Giăng Van-giăng thay đổi thái độ, từ nhún nhường cầu xin chuyển sang đứng thẳng đối mặt, “khôi phục uy quyền”.
Câu 2: Thái độ của Giăng Van-giăng với Phăng-tin; ông có thể đã thì thầm điều gì? (trang 45)
Đề bài: Bạn cảm nhận như thế nào về thái độ và cách ứng xử của Giăng Van-giăng đối với Phăng-tin? Theo bạn, Giăng Van-giăng có thể đã “thì thầm bên tai Phăng-tin” điều gì ngay sau khi chị qua đời?
Trả lời:
Giăng Van-giăng đối xử với Phăng-tin bằng tình thương và trách nhiệm: lúc chị hoảng sợ, ông trấn an; bị bắt, ông chỉ xin ba ngày để tìm con cho chị; khi chị chết, ông ngồi lặng bên giường với “một nỗi xót thương vô hạn”, nâng đầu chị đặt ngay ngắn “như một người mẹ sửa soạn cho con”, sửa tóc, vuốt mắt, quỳ xuống hôn bàn tay chị. Đó là cách cư xử của một người cao thượng, coi trọng phẩm giá của một con người bất hạnh.
Có thể ông đã thì thầm lời hứa: dù bị bắt, ông nhất định sẽ tìm và nuôi nấng bé Cô-dét, để chị yên lòng ra đi. Chi tiết nụ cười trên môi Phăng-tin khiến người đọc tin rằng chị đã nhận được lời hứa ấy.
Câu 3: Nhân vật Gia-ve hiện lên thế nào; thái độ của người kể chuyện? (trang 45)
Đề bài: Qua lời của người kể chuyện, nhân vật Gia-ve hiện lên như thế nào? Hãy nhận xét về thái độ của người kể chuyện đối với nhân vật này.
Trả lời:
Gia-ve hiện lên như một con thú săn mồi khoác áo pháp luật: giọng nói như “tiếng ác thú gầm”, ánh mắt như chiếc móc sắt bấu chặt lấy đối phương, cái cười nhe cả hai hàm răng, lời lẽ thô bỉ, mày tao với cả người bệnh. Hắn lạnh lùng trước nỗi khổ và cái chết của Phăng-tin, chỉ chăm chăm vào con mồi đã săn đuổi nhiều năm. Người kể chuyện tỏ rõ thái độ ghê tởm, phê phán: gọi hắn là “tên chó săn”, nhấn vào những nét thú tính và để hắn lộ ra hèn nhát khi run sợ trước Giăng Van-giăng.
Câu 4: Sự thay đổi ngôn ngữ, thái độ của Giăng Van-giăng với Gia-ve (trang 45)
Trả lời:
| Thời điểm | Ngôn ngữ, thái độ |
| Trước khi Phăng-tin chết | Bình tĩnh, nhún nhường; gọi “ông”, xưng “tôi”; nói nhỏ, xin được nói riêng, cầu xin ba ngày; không chống cự khi bị túm cổ áo. |
| Sau khi Phăng-tin chết | Chuyển sang “anh – tôi”, ngang hàng; buộc tội thẳng (“Anh đã giết chết người đàn bà này rồi đó”); hành động quyết liệt (gỡ tay hắn, bẻ thanh sắt, trợn mắt); ra lời cảnh báo; cuối cùng bình thản chấp nhận bị bắt. |
Sự thay đổi ấy không phải vì ông muốn trốn thoát mà vì ông bảo vệ phẩm giá của người đã chết và bổn phận của chính mình. Ông nhún nhường khi còn hi vọng cứu Phăng-tin, và cứng rắn khi cần đứng về phía lẽ phải.
Câu 5: Quyền năng của người kể chuyện ngôi thứ ba có được thể hiện không? (trang 45)
Trả lời:
Có, nhưng được sử dụng có chủ ý:
- Người kể biết hết mọi chuyện, kể cả những điều nhân vật không biết (Ma-đơ-len chính là Giăng Van-giăng) và chủ động nói với người đọc (“từ giờ chúng ta cứ cái tên này mà gọi”).
- Người kể đi vào nội tâm nhiều nhân vật: nỗi kinh hoàng, mê sảng của Phăng-tin; cách Gia-ve nhìn người mình truy đuổi bao năm như một đối thủ đáng gờm; nỗi xót thương của Giăng Van-giăng.
- Người kể bình luận, đánh giá trực tiếp (giọng Gia-ve như tiếng thú gầm, “Sự thật Gia-ve run sợ”, suy ngẫm về cái chết).
- Nhưng ở cảnh cuối, người kể cố tình không tiết lộ lời thì thầm của Giăng Van-giăng, chỉ dẫn lời kể của bà xơ. Việc “giấu” ấy tạo khoảng trống để người đọc tự cảm nhận – một biểu hiện tinh tế của quyền năng người kể.
Câu 6: Nhân vật nào thật sự có uy quyền? (trang 45)
Đề bài: Trong đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền, nhân vật nào thật sự có uy quyền? Do đâu bạn khẳng định như vậy?
Trả lời:
Giăng Van-giăng mới thật sự có uy quyền. Gia-ve có quyền lực của pháp luật, có lính dưới nhà, có quyền bắt người; nhưng thứ quyền ấy dựa trên sự thô bạo, và rốt cuộc hắn phải lùi ra cửa, run sợ, đứng im nhìn Giăng Van-giăng làm xong việc mình. Giăng Van-giăng lúc ấy đã mất chức thị trưởng, là một tù nhân, vậy mà chỉ bằng ánh mắt, vài lời nói khẽ và sự điềm tĩnh, ông làm chủ hoàn toàn tình thế. Uy quyền của ông đến từ lòng nhân ái, lẽ phải và bản lĩnh của người không còn sợ hãi điều gì cho bản thân. Nhan đề “Người cầm quyền khôi phục uy quyền” vì vậy mang ý nghĩa sâu sắc: ông thị trưởng mất chức nhưng giữ được, thậm chí tỏa sáng hơn, uy quyền của một con người cao cả.
Câu 7: Điều gì làm nên uy quyền của một con người? (trang 45)
Trả lời:
Qua đoạn trích, em hiểu uy quyền không đến từ chức vụ hay sức mạnh để trừng phạt, mà từ phẩm chất: lòng nhân ái, lẽ phải, sự dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Người có uy quyền biết hi sinh vì người khác, bình tĩnh trước nguy hiểm và dám đối mặt với cái ác. Chính những điều đó khiến kẻ cầm quyền tàn bạo như Gia-ve cũng phải khuất phục.
Kết nối đọc – viết: Bạn có hứng thú với người kể chuyện toàn tri?
Đề bài (trang 45): Bạn có hứng thú khi đọc những tác phẩm tự sự được kể bởi người kể chuyện toàn tri hay không? Hãy viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày quan điểm của mình về vấn đề này.
Đoạn văn tham khảo:
Em rất hứng thú với những tác phẩm có người kể chuyện toàn tri, và đoạn trích của Huy-gô là một minh chứng. Người kể ấy giống như một người dẫn đường đứng trên cao: cho em thấy cùng lúc nỗi kinh hoàng của Phăng-tin, sự hả hê của Gia-ve và nỗi xót thương lặng lẽ của Giăng Van-giăng. Nhờ vậy, em hiểu nhân vật từ bên trong chứ không chỉ nhìn hành động bên ngoài. Người kể còn dám bày tỏ thái độ, khiến câu chuyện có sức lay động đạo đức mạnh mẽ. Thú vị hơn, người kể toàn tri không phải lúc nào cũng nói hết: lời thì thầm bên tai Phăng-tin được giữ kín, và chính khoảng trống ấy làm em suy nghĩ lâu nhất. Tuy vậy, em cũng nhận thấy nếu người kể giải thích quá nhiều, người đọc dễ mất cơ hội tự khám phá. Vì thế, cái hay của người kể toàn tri nằm ở chỗ biết lúc nào nên nói và lúc nào nên im lặng.
Kết luận
Bài soạn Người cầm quyền khôi phục uy quyền trên đây giúp các em trả lời đầy đủ câu hỏi SGK, hiểu sự đối lập giữa Giăng Van-giăng và Gia-ve cùng vai trò của người kể chuyện toàn tri. Bản dịch trong SGK còn được bảo hộ bản quyền, các em đọc toàn văn trong sách để có thêm dẫn chứng.
Phần tiếng Việt và kiểu bài viết của cả học kì được gom lại trong bài ôn tập học kì II Ngữ văn 10 Kết nối tri thức, tiện cho em ôn theo từng mảng.
Xem thêm: