Phân tích Người cầm quyền khôi phục uy quyền là đề văn trọng tâm của Bài 7 “Quyền năng của người kể chuyện” sách Ngữ văn 10 Kết nối tri thức. Đoạn trích ở cuối phần một tiểu thuyết Những người khốn khổ của Vích-to Huy-gô dựng lên cuộc đối đầu giữa thanh tra Gia-ve và cựu tù khổ sai Giăng Van-giăng bên giường bệnh của Phăng-tin, qua đó đặt ra câu hỏi: điều gì làm nên uy quyền thật sự của con người?
Bài viết gồm dàn ý chi tiết và 6 bài văn mẫu: phân tích đoạn trích ngắn gọn, đầy đủ, phân tích nhân vật Giăng Van-giăng, nhân vật Gia-ve, bàn về “uy quyền thuộc về ai” và bài dành cho học sinh giỏi về vai trò người kể chuyện. Để nắm chắc câu hỏi SGK, em xem thêm bài soạn bài Người cầm quyền khôi phục uy quyền.
Dàn ý phân tích Người cầm quyền khôi phục uy quyền
Lưu ý về trích dẫn: nguyên tác của Huy-gô đã thuộc phạm vi công cộng nhưng bản dịch trong SGK còn được bảo hộ, nên các bài mẫu chỉ trích những cụm từ, câu ngắn cần thiết; khi làm bài, em trích theo đúng sách giáo khoa.

1. Mở bài
– Giới thiệu Vích-to Huy-gô – đại văn hào lãng mạn Pháp thế kỉ XIX, và tiểu thuyết Những người khốn khổ.
– Giới thiệu đoạn trích: cảnh Gia-ve bắt Giăng Van-giăng bên giường Phăng-tin; thể hiện tư tưởng nhân đạo và nghệ thuật kể chuyện đặc sắc.
2. Thân bài
a. Hoàn cảnh và tình huống
+ Ông thị trưởng Ma-đơ-len vừa ra tòa tự thú là Giăng Van-giăng để cứu người bị bắt oan; về thăm Phăng-tin đang ốm nặng, chờ con.
+ Gia-ve đến bắt ông ngay trong phòng bệnh ⇒ tình huống căng thẳng, đẩy các nhân vật vào thử thách.
b. Nhân vật Gia-ve – hiện thân của cường quyền vô cảm
+ Chân dung: giọng như “tiếng ác thú gầm”, mắt như “cái móc sắt”, cười phô cả hai hàm răng.
+ Hành động: túm cổ áo ông thị trưởng, bắt gọi “ông thanh tra”, quát “nói to lên”, chế giễu lời xin ba ngày, nhục mạ Phăng-tin.
+ Hậu quả: gián tiếp gây ra cái chết của Phăng-tin; sau đó run sợ, lùi ra cửa trước Giăng Van-giăng.
⇒ Kẻ thừa hành luật pháp máy móc, tàn nhẫn, hống hách nhưng hèn nhát.
c. Nhân vật Phăng-tin – thân phận khốn khổ
+ Ốm yếu, chỉ sống bằng hi vọng gặp con; sợ hãi tột độ khi thấy Gia-ve.
+ Thấy người che chở mình bị túm cổ, lại biết con không có ở đây ⇒ chết trong tuyệt vọng.
⇒ Nạn nhân của xã hội bất công; tình mẫu tử thiêng liêng.
d. Nhân vật Giăng Van-giăng – uy quyền của tình thương
+ Trước khi Phăng-tin chết: điềm tĩnh trấn an Phăng-tin; nhún nhường, cầu xin Gia-ve ba ngày để giữ lời hứa ⇒ quên mình vì người khác.
+ Sau khi Phăng-tin chết: gỡ tay Gia-ve “như gỡ tay trẻ con”, kết tội hắn đã giết người; bẻ thanh giường, nhìn trừng trừng ⇒ sức mạnh, sự phẫn nộ chính nghĩa.
+ Với người đã khuất: thì thầm bên tai, sửa soạn thi hài, hôn tay chị ⇒ tình thương, sự trang trọng.
+ Kết thúc: bình thản nói với Gia-ve rằng giờ hắn muốn làm gì thì làm ⇒ chủ động, ung dung.
⇒ Uy quyền thật sự thuộc về Giăng Van-giăng: uy quyền của lương tri, tình yêu thương.
e. Nghệ thuật
+ Bút pháp lãng mạn: tương phản thiện – ác, chi tiết phi thường (bẻ thanh giường, gương mặt người chết “sáng rỡ”).
+ Người kể chuyện toàn tri: kể, tả, bình luận, bộc lộ thái độ yêu ghét; lại tự giới hạn bằng chuỗi câu hỏi bỏ ngỏ.
+ Nhan đề giàu tính mỉa mai; nhịp kể dồn dập rồi lắng đọng.
3. Kết bài
– Khẳng định giá trị nhân đạo: uy quyền thật sự đến từ nhân cách, tình thương chứ không từ quyền lực.
– Liên hệ bài học: sống nhân ái, dũng cảm, giữ lời hứa.
Phân tích Người cầm quyền khôi phục uy quyền ngắn gọn – mẫu 1
Vích-to Huy-gô là nhà văn lãng mạn lớn nhất nước Pháp thế kỉ XIX, người suốt đời đứng về phía những con người cùng khổ. Đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền, thuộc tiểu thuyết Những người khốn khổ, kể lại khoảnh khắc thanh tra Gia-ve đến bắt ông thị trưởng Ma-đơ-len – tức cựu tù Giăng Van-giăng – bên giường bệnh của Phăng-tin. Qua đó, nhà văn cho thấy uy quyền thật sự không nằm trong tay kẻ có quyền lực mà thuộc về người có trái tim nhân hậu.
Gia-ve xuất hiện như một con thú săn mồi. Người kể chuyện tả giọng hắn không phải tiếng người mà là “tiếng ác thú gầm”, ánh mắt như cái móc sắt. Hắn túm cổ áo ông thị trưởng, cười nhạo lời xin ba ngày để đi tìm con cho Phăng-tin, lại buông lời nhục mạ người đàn bà đang hấp hối. Chính sự tàn nhẫn ấy đã khiến Phăng-tin kinh hoàng mà chết. Gia-ve đại diện cho thứ luật pháp lạnh lùng, không có chỗ cho tình người.
Đối lập với Gia-ve là Giăng Van-giăng. Lúc đầu, ông nhún nhường, hạ giọng cầu xin, không phải vì sợ mà vì muốn giữ lời hứa với Phăng-tin. Khi Phăng-tin chết, ông lập tức thay đổi: gỡ tay Gia-ve một cách dễ dàng, kết tội hắn đã giết người, bẻ gãy thanh sắt giường và nhìn thẳng khiến viên thanh tra phải run sợ lùi ra cửa. Rồi ông dịu dàng thì thầm với người đã khuất, sửa soạn cho chị chu đáo như người thân, trước khi bình thản đi theo Gia-ve. Uy quyền của ông không đến từ chức thị trưởng đã mất mà đến từ lòng nhân ái và nhân cách cao đẹp.
Bằng bút pháp lãng mạn với thủ pháp tương phản, những chi tiết phi thường và người kể chuyện toàn tri giàu cảm xúc, Huy-gô đã làm nổi bật tư tưởng nhân đạo: ánh sáng của tình thương có sức mạnh lớn hơn mọi cường quyền. Đoạn trích nhắc chúng ta rằng muốn được người khác kính phục, con người cần có một trái tim biết yêu thương.
Phân tích đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền đầy đủ – mẫu 2
Nếu có một nhà văn đã dùng ngòi bút để bênh vực những con người bị xã hội chà đạp, thì đó là Vích-to Huy-gô. Tiểu thuyết Những người khốn khổ của ông được xem như bản anh hùng ca về những thân phận cùng khổ, trong đó đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền là một trong những trang giàu kịch tính và xúc động nhất. Chỉ trong một căn phòng bệnh, ba con người – Gia-ve, Phăng-tin, Giăng Van-giăng – đã bộc lộ trọn vẹn bản chất của mình.
Tình huống của đoạn trích được đặt ở thời điểm ngặt nghèo nhất. Ông Ma-đơ-len, thị trưởng thành phố, vừa ra tòa tự nhận mình là Giăng Van-giăng để một người vô tội khỏi bị kết án thay. Ông trở về bệnh xá, nơi Phăng-tin đang ngày đêm mong ông đưa con gái về. Từ đây, ông không còn là thị trưởng mà là tên tù khổ sai bị truy bắt – người kể chuyện nhắc rõ từ nay sẽ gọi ông bằng cái tên ấy. Và Gia-ve, kẻ luôn nghi ngờ ông, xuất hiện.
Gia-ve bước vào như một cơn bão. Huy-gô tả hắn bằng hàng loạt so sánh gây ám ảnh: tiếng nói như tiếng thú dữ, ánh mắt như cái móc sắt từng kéo biết bao kẻ khốn khổ về phía hắn. Hắn lao tới, túm cổ áo ông thị trưởng, cười phá lên và tuyên bố ở đây không có ông thị trưởng nào cả. Khi Giăng Van-giăng muốn nói riêng, hắn bắt phải nói to. Khi ông xin ba ngày để đi đón đứa bé, hắn chế nhạo đó là mánh khóe để trốn, lại gọi Phăng-tin bằng những từ ngữ nhục mạ. Gia-ve không quan tâm đến người bệnh, không bận lòng đến một đứa trẻ bị bỏ rơi; hắn chỉ biết “thi hành phận sự”. Cái ác của Gia-ve không phải cái ác của kẻ cướp, mà là cái ác lạnh lùng của một bộ máy, và vì thế càng đáng sợ.
Phăng-tin là nạn nhân trực tiếp của sự lạnh lùng ấy. Người phụ nữ đã bán tóc, bán răng, bán cả thân mình để nuôi con, nay chỉ còn giữ lại một niềm hi vọng: được gặp Cô-dét. Thấy Gia-ve, chị kinh hãi, tưởng hắn đến bắt mình. Thấy người che chở mình bị túm cổ, chị tưởng như cả thế giới đang tan biến. Đến khi nghe con mình không có ở đây và “ông thị trưởng” chỉ là tên tù khổ sai, chị không còn gì để bám víu, ngã xuống và tắt thở. Cái chết của Phăng-tin là lời tố cáo đanh thép nhất đối với Gia-ve và cái xã hội mà hắn đại diện.
Trung tâm của đoạn trích là Giăng Van-giăng với hai trạng thái đối lập. Khi Phăng-tin còn sống, ông điềm tĩnh trấn an chị, nhẫn nhịn trước sự hống hách của Gia-ve, thậm chí hạ mình gọi hắn là “ông”, chỉ để xin ba ngày giữ trọn lời hứa. Đó không phải là sự hèn yếu mà là sự hi sinh: ông đặt nỗi lo cho người khác lên trên danh dự của mình. Khi Phăng-tin chết, ông không cần nhún nhường nữa. Ông gỡ bàn tay Gia-ve ra dễ như gỡ tay một đứa trẻ và nói với hắn rằng hắn đã giết người đàn bà này. Ông bẻ gãy thanh sắt của chiếc giường cũ trong chớp mắt, nhìn thẳng vào Gia-ve. Viên thanh tra – kẻ vừa mới hống hách – phải lùi ra cửa, run sợ, không dám gọi lính. Thế cầm quyền đã đảo ngược.
Nhưng sức mạnh ấy không nhằm trả thù. Giăng Van-giăng chỉ cần một khoảng lặng để từ biệt Phăng-tin. Ông ghé tai chị thì thầm; người kể chuyện tự hỏi ông đã nói gì, người chết có nghe thấy không, và chỉ ghi nhận rằng gương mặt Phăng-tin như “sáng rỡ lên một cách lạ thường”. Ông nâng đầu chị đặt lên gối, sửa lại áo, vén tóc, vuốt mắt, quỳ xuống hôn bàn tay chị. Mỗi cử chỉ đều trang trọng, dịu dàng như của một người cha, người anh. Xong xuôi, ông bình thản bảo Gia-ve rằng giờ hắn muốn làm gì thì làm. Người bị bắt lại là người làm chủ tình thế.
Thành công của đoạn trích trước hết là bút pháp lãng mạn với thủ pháp tương phản: Gia-ve – Giăng Van-giăng, bóng tối – ánh sáng, cường quyền – tình thương. Những chi tiết phi thường như bẻ gãy thanh giường, gương mặt người chết sáng lên đã nâng nhân vật lên tầm biểu tượng. Người kể chuyện ngôi thứ ba toàn tri vừa kể vừa bình, không giấu thái độ căm ghét Gia-ve và kính trọng Giăng Van-giăng; nhưng đến khoảnh khắc thiêng liêng nhất, người kể lại lùi lại, để trống bằng những câu hỏi, khiến người đọc tự cảm nhận.
Người cầm quyền khôi phục uy quyền vì thế không chỉ là một cảnh bắt người. Đó là cuộc đối đầu giữa hai thứ uy quyền, và Huy-gô đã khẳng định: uy quyền thật sự thuộc về con người có lương tri và tình yêu thương.
Phân tích nhân vật Giăng Van-giăng – mẫu 3
Giăng Van-giăng là một trong những nhân vật đẹp nhất của văn học thế giới. Từ một tù khổ sai mang đầy hận thù, ông đã được tình thương cảm hóa và trở thành người sống vì người khác. Trong đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền, vẻ đẹp ấy được thử thách trong tình huống khắc nghiệt nhất: bị bắt ngay trước mặt người phụ nữ đang hấp hối mà ông đã hứa che chở.
Trước khi đến bệnh xá, Giăng Van-giăng đã làm một việc phi thường: ra tòa tự thú để cứu một người xa lạ bị bắt nhầm là mình. Chỉ cần im lặng, ông vẫn là thị trưởng giàu có, được kính trọng. Nhưng ông chọn lương tâm. Chi tiết ấy cho thấy phẩm chất nền tảng của nhân vật: trung thực và sẵn sàng hi sinh.
Khi Gia-ve đến, điều đầu tiên Giăng Van-giăng làm là trấn an Phăng-tin, bảo chị yên tâm vì hắn không đến bắt chị. Giữa lúc chính mình sắp mất tự do, ông vẫn nghĩ tới nỗi sợ của người bệnh. Với Gia-ve, ông giữ thái độ điềm tĩnh, nhã nhặn. Ông muốn nói riêng, rồi đành hạ giọng cầu xin hắn cho ba ngày để đi đón Cô-dét, hứa sẽ quay về, chấp nhận để hắn đi kèm. Một người có sức mạnh và bản lĩnh như ông mà chịu nhún mình trước kẻ hống hách, chỉ vì muốn giữ lời hứa với người mẹ khốn khổ. Sự nhẫn nhịn ấy là biểu hiện của tình thương chứ không phải sự yếu đuối.
Cái chết của Phăng-tin làm thay đổi tất cả. Giăng Van-giăng gỡ tay Gia-ve ra một cách dễ dàng và buông một câu ngắn gọn mà nặng như lời phán quyết: hắn đã giết chết người đàn bà này. Ông bẻ gãy thanh sắt của chiếc giường cũ nát, cầm lăm lăm trong tay và nhìn Gia-ve trừng trừng. Sức mạnh thể chất phi thường của người tù khổ sai năm xưa được đánh thức, nhưng nó được dẫn dắt bởi sự phẫn nộ chính nghĩa. Ông không đánh Gia-ve, không bỏ trốn; ông chỉ khuyên hắn đừng quấy rầy mình lúc này. Vậy mà viên thanh tra đã phải run sợ, đứng nép bên cửa.
Vì sao Giăng Van-giăng cần khoảng lặng ấy? Để từ biệt Phăng-tin. Ông ghé tai người chết thì thầm những lời không ai biết. Có thể đó là lời hứa sẽ tìm Cô-dét, nuôi dạy em nên người – điều ông sẽ làm trọn ở những phần sau của tiểu thuyết. Rồi ông nâng đầu chị, sửa lại áo, vén tóc, vuốt mắt, quỳ xuống hôn tay chị. Những cử chỉ ân cần, trân trọng dành cho một người phụ nữ bị xã hội khinh rẻ đã trả lại cho Phăng-tin phẩm giá mà cuộc đời tước mất.
Kết thúc đoạn trích, Giăng Van-giăng quay lại và bảo Gia-ve rằng giờ hắn muốn làm gì thì làm. Câu nói bình thản của một người đã làm xong bổn phận, không còn gì phải sợ. Ông bị bắt, nhưng chính ông mới là người chủ động, người có uy quyền.
Qua nhân vật Giăng Van-giăng, Huy-gô thể hiện niềm tin mãnh liệt vào con người: dù từng lầm lỗi, con người vẫn có thể trở nên cao thượng nhờ tình thương. Uy quyền thật sự, như ông cho thấy, không đến từ chức tước mà từ trái tim biết yêu thương, dám hi sinh và không khuất phục trước cường quyền.
Phân tích nhân vật Gia-ve – mẫu 4
Một tác phẩm lớn thường có những nhân vật phản diện đáng nhớ. Trong Những người khốn khổ, Gia-ve là nhân vật như thế: viên thanh tra cả đời truy đuổi Giăng Van-giăng, hiện thân của thứ luật pháp cứng nhắc, lạnh lùng. Đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền khắc họa Gia-ve ở khoảnh khắc hắn tưởng mình toàn thắng, và cũng là khoảnh khắc hắn lộ rõ nhất sự tàn nhẫn và yếu hèn.
Ngay khi xuất hiện, Gia-ve đã được người kể chuyện miêu tả bằng những hình ảnh ghê rợn. Giọng hắn man rợ đến mức không còn là tiếng người mà là tiếng thú dữ gầm. Ánh mắt hắn như cái móc sắt quen kéo giật những kẻ khốn khổ về phía mình. Khi cười, hắn phô ra cả hai hàm răng. Huy-gô không giấu thái độ căm ghét: Gia-ve hiện lên như một con ác thú hơn là một con người.
Hành động của Gia-ve tăng dần mức độ hung bạo. Ban đầu hắn đứng yên một chỗ, rồi lao vào giữa phòng, túm lấy cổ áo ông thị trưởng. Hắn tuyên bố ở đây không có ông thị trưởng nào cả, bắt Giăng Van-giăng gọi mình là “ông thanh tra”. Khi người tù muốn nói riêng, hắn quát phải nói to lên. Mỗi câu nói của hắn đều cộc lốc, trịch thượng, cho thấy thói hống hách của kẻ vừa lấy lại quyền lực. Trước đây, hắn phải cúi đầu trước ông thị trưởng; giờ đây, hắn “khôi phục uy quyền” và muốn phô diễn nó.
Đáng sợ hơn cả là sự vô cảm của Gia-ve. Hắn làm náo loạn một phòng bệnh, không đoái hoài đến người đàn bà đang hấp hối. Khi Giăng Van-giăng xin ba ngày để đi đón đứa bé, hắn cười nhạo, cho rằng đó là mánh khóe để trốn, rồi gọi Phăng-tin bằng những lời lẽ nhục mạ. Hắn nói toạc ra những điều mà Giăng Van-giăng cố giấu, bất chấp hậu quả. Chính những lời ấy đã giết chết Phăng-tin. Gia-ve không trực tiếp ra tay, nhưng hắn là kẻ gây ra cái chết. Hắn là hiện thân của một bộ máy cai trị chỉ biết điều luật mà không biết con người.
Thế nhưng, kẻ hung hăng ấy lại hèn nhát. Khi Giăng Van-giăng gỡ tay hắn ra dễ dàng, bẻ gãy thanh giường và nhìn thẳng vào mắt hắn, Gia-ve run sợ. Hắn định gọi lính nhưng không dám, chỉ lùi ra đứng nép bên cửa, tay nắm chặt đầu gậy, mắt không rời người tù. Uy quyền của hắn hóa ra chỉ dựa vào chức vụ và sự yếu thế của người khác. Khi đối diện một con người có sức mạnh tinh thần thật sự, hắn liền co lại.
Qua Gia-ve, Huy-gô tố cáo thứ công lí lạnh lùng của xã hội đương thời, nơi luật pháp được thực thi bởi những con người không có trái tim. Nhân vật này cũng cho thấy một chân lí: quyền lực không đi cùng lương tri thì chỉ đem lại sự sợ hãi chứ không bao giờ có được sự kính trọng.
Uy quyền trong đoạn trích thuộc về ai? – mẫu 5
Nhan đề Người cầm quyền khôi phục uy quyền đặt ra một câu hỏi thú vị: ai là “người cầm quyền”, và uy quyền được “khôi phục” là uy quyền nào? Đọc kĩ đoạn trích của Vích-to Huy-gô, ta nhận ra nhan đề chứa đựng sự mỉa mai và hai tầng nghĩa khác nhau.
Ở tầng nghĩa thứ nhất, “người cầm quyền” là Gia-ve. Trong thời gian Giăng Van-giăng mang tên Ma-đơ-len và làm thị trưởng, viên thanh tra phải phục tùng ông, dù trong lòng luôn nghi ngờ. Khi ông ra tòa tự nhận thân phận, Gia-ve lập tức lấy lại vị thế: hắn là người đại diện pháp luật, còn ông chỉ là tên tù khổ sai. Hắn túm cổ áo, bắt gọi “ông thanh tra”, quát tháo, chế giễu. Đó là thứ uy quyền dựa trên chức vụ, trên sự cưỡng bức và nỗi sợ của người khác. Nó khiến Phăng-tin kinh hoàng, khiến căn phòng bệnh náo loạn, nhưng không khiến ai kính trọng.
Ở tầng nghĩa thứ hai, sâu xa hơn, “người cầm quyền” thật sự là Giăng Van-giăng. Uy quyền của ông không dựa vào chức tước – ông vừa mất tất cả – mà dựa vào phẩm chất. Trước khi Phăng-tin chết, ông nhún nhường vì tình thương; sau khi Phăng-tin chết, ông trở nên uy nghiêm vì chính nghĩa. Chỉ một câu kết tội Gia-ve đã giết người, một cái nhìn cùng thanh sắt trong tay, ông đã khiến kẻ cầm quyền phải lùi lại, run sợ. Ông tự giành lấy khoảng lặng để làm trọn bổn phận với người chết, rồi chủ động trao mình cho Gia-ve. Ở cuối đoạn trích, người ra lệnh là Giăng Van-giăng, còn Gia-ve chỉ có thể đứng chờ.
Vậy điều gì làm nên uy quyền ấy? Đó là lương tri – thứ khiến ông tự thú để cứu người vô tội. Đó là tình thương – thứ khiến ông lo cho Phăng-tin hơn cả bản thân. Đó là lòng dũng cảm – thứ giúp ông đứng thẳng trước cường quyền. Và đó là sự trung thực, thủy chung với lời hứa. Những phẩm chất ấy tạo nên sức mạnh tinh thần mà không bộ máy quyền lực nào có được.
Cách đặt nhan đề của Huy-gô vì thế rất sâu sắc. Nó như một lời chế giễu Gia-ve: hắn tưởng mình khôi phục được uy quyền, nhưng chỉ vài phút sau, uy quyền ấy sụp đổ trước một người tù vừa mất hết địa vị. Đồng thời, nó khẳng định một chân lí nhân văn: uy quyền thật sự của con người không nằm ở quyền lực mà ở nhân cách. Người được kính phục không phải là người khiến kẻ khác sợ hãi, mà là người khiến kẻ khác phải cúi đầu trước lẽ phải.
Bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị hôm nay. Trong gia đình, trường học hay ngoài xã hội, người có uy tín thực sự luôn là người sống tử tế, biết yêu thương và dám chịu trách nhiệm. Đó cũng là điều Huy-gô gửi gắm qua hình tượng Giăng Van-giăng.
Phân tích Người cầm quyền khôi phục uy quyền (học sinh giỏi) – mẫu 6
Bài 7 của sách Ngữ văn 10 Kết nối tri thức mang tên “Quyền năng của người kể chuyện”, và Người cầm quyền khôi phục uy quyền là văn bản mở đầu. Sự sắp xếp ấy gợi một cách đọc thú vị: bên cạnh cuộc đối đầu giữa Gia-ve và Giăng Van-giăng, đoạn trích còn cho thấy quyền năng – và cả giới hạn tự nguyện – của người kể chuyện toàn tri trong tay một bậc thầy tiểu thuyết lãng mạn như Vích-to Huy-gô.
Người kể chuyện trong đoạn trích đứng ở ngôi thứ ba nhưng biết tất cả. Người ấy biết quá khứ của nhân vật: ông Ma-đơ-len thực ra là Giăng Van-giăng, vừa tự thú trước tòa. Người ấy chủ động dẫn dắt người đọc, như khi lưu ý từ nay ta sẽ gọi ông bằng cái tên thật. Chỉ một lời nhắc mà đánh dấu bước ngoặt số phận: ông thị trưởng đã chết, người tù khổ sai trở lại. Người kể chuyện còn thâm nhập vào nội tâm nhân vật, như khi diễn tả cảm giác của Phăng-tin lúc thấy người che chở mình bị túm cổ: cả thế giới như đang tan biến. Đó là quyền năng của người kể toàn tri – vừa ở ngoài câu chuyện, vừa ở trong lòng nhân vật.
Quyền năng ấy được dùng để bộc lộ thái độ rõ ràng. Với Gia-ve, người kể chuyện không giữ vẻ khách quan mà dùng những so sánh, phóng đại đầy ác cảm: tiếng nói như thú gầm, ánh mắt như móc sắt, nụ cười phô hai hàm răng. Gia-ve bị “thú hóa” ngay từ ngôn từ miêu tả. Ngược lại, Giăng Van-giăng hiện lên qua những hành động điềm tĩnh, nhã nhặn, rồi uy nghiêm và dịu dàng. Nhờ người kể chuyện, thế đối lập thiện – ác, ánh sáng – bóng tối vốn là đặc trưng của bút pháp lãng mạn được đẩy lên cao độ.
Người kể chuyện toàn tri còn điều khiển nhịp kể. Phần đầu dồn dập: Gia-ve lao vào, túm cổ, quát tháo, cười nhạo; Phăng-tin hỏi con, ngồi dậy, ngã xuống. Những câu văn ngắn, hành động nối tiếp tạo cảm giác ngột ngạt. Sau cái chết của Phăng-tin, nhịp kể chậm lại, như chính Giăng Van-giăng đã giành được một khoảng lặng. Từng cử chỉ của ông với người chết được kể chậm rãi: nâng đầu, sửa áo, vén tóc, vuốt mắt, quỳ xuống hôn tay. Sự thay đổi nhịp điệu ấy giúp người đọc cảm nhận được sự đảo chiều của “uy quyền” mà không cần một lời giải thích.
Điều đặc sắc nhất là ở khoảnh khắc thiêng liêng, người kể chuyện toàn tri lại tự nguyện “không biết”. Khi Giăng Van-giăng ghé tai Phăng-tin thì thầm, người kể chỉ đặt ra một chuỗi câu hỏi: ông nói gì, con người khốn khổ ấy có thể nói gì với người đã chết, người chết có nghe thấy không. Sau đó, người kể chỉ ghi nhận một hiện tượng: gương mặt Phăng-tin như “sáng rỡ lên một cách lạ thường”. Việc để trống lời thì thầm là một lựa chọn nghệ thuật tinh tế. Nó giữ sự riêng tư cho mối liên hệ giữa hai con người khốn khổ, đồng thời mở ra khoảng trống để người đọc tự điền vào: có lẽ đó là lời hứa sẽ nuôi dạy Cô-dét, có lẽ là lời xin lỗi, lời an ủi. Chi tiết gương mặt người chết sáng lên, một chi tiết phi thường đậm chất lãng mạn, gợi niềm tin rằng tình thương có thể vượt qua cả cái chết.
Từ góc nhìn ấy, ta hiểu sâu hơn ý nghĩa nhan đề. Gia-ve tưởng mình là “người cầm quyền”, nhưng người kể chuyện đã cho thấy uy quyền thật sự thuộc về Giăng Van-giăng – người khiến Gia-ve run sợ bằng sức mạnh của chính nghĩa, và khiến cả người chết như mỉm cười bằng sức mạnh của tình thương. Câu nói cuối cùng của ông với Gia-ve, bình thản bảo hắn muốn làm gì thì làm, là lời của người đã hoàn thành bổn phận, tự do trong tâm hồn dù sắp mất tự do thân thể.
Đoạn trích Người cầm quyền khôi phục uy quyền vì thế là bài học quý về nghệ thuật kể chuyện: người kể toàn tri không chỉ biết hết, mà còn biết khi nào nên im lặng. Và cũng từ đó, Huy-gô gửi gắm tư tưởng nhân đạo bất hủ: trong cuộc đối đầu giữa cường quyền và tình thương, phần thắng cuối cùng thuộc về con người có trái tim.
Kết luận
Khi phân tích Người cầm quyền khôi phục uy quyền, em cần bám vào bố cục hai phần với bước ngoặt là cái chết của Phăng-tin, làm rõ sự tương phản giữa Gia-ve và Giăng Van-giăng, lí giải ý nghĩa nhan đề và chỉ ra vai trò của người kể chuyện toàn tri. Khi trích dẫn, hãy chọn câu ngắn, đúng sách giáo khoa. Sáu bài mẫu trên dùng được cho các đề như phân tích đoạn trích, phân tích nhân vật Giăng Van-giăng, nhân vật Gia-ve hoặc nghị luận về uy quyền của con người.
Xem thêm: