Quận chúa là tước hiệu thời phong kiến dành cho người con gái trong hoàng tộc, thường là con gái các vương; ở Đàng Ngoài, con gái chúa Trịnh cũng được gọi là quận chúa. Quận chúa đứng dưới công chúa (con gái vua) một bậc. Chồng của quận chúa được gọi là quận mã.
| Nghĩa ngắn | (Từ cũ) tước phong cho con gái quận vương, thân vương hoặc con gái chúa |
| Chữ Hán | 郡主: quận (đơn vị đất đai thời xưa) + chúa (người làm chủ) |
| Loại từ | Danh từ |
| Thứ bậc | Dưới công chúa, trên huyện chúa |
| Chồng gọi là | Quận mã (郡馬) |

Chữ “quận” trong quận chúa là gì?
Ngày nay nghe chữ “quận”, người ta nghĩ ngay tới quận Ba Đình, quận 1. Nhưng trong quận chúa, chữ quận (郡) là một đơn vị đất đai thời cổ Trung Hoa, lớn hơn huyện. Chữ chúa (主) là người làm chủ, cũng là chữ thường dùng để gọi con gái nhà vua.
Theo các từ điển chữ Hán và tư liệu lịch sử, tước này bắt đầu từ đời Tấn. Thời ấy công chúa được lấy một quận làm đất phong, gọi là “quận công chúa”, rồi lâu dần gọi tắt thành quận chúa. Về sau, nó tách ra thành một bậc riêng: đời Đường dành cho con gái hoàng thái tử, còn sang đời Minh, Thanh thì cố định là tước của con gái các thân vương. Hiểu “quận chúa là con gái của vương” bắt nguồn từ giai đoạn sau này.
Đi kèm là tước huyện chúa (縣主), thấp hơn một bậc, cũng lấy tên một đơn vị đất đai nhỏ hơn. Quận và huyện ở đây là thước đo thứ bậc, không có nghĩa người được phong thực sự cai quản vùng đất ấy.
Quận chúa trong lịch sử Việt Nam là ai?
Từ điển tiếng Việt ghi quận chúa là từ cũ, chỉ con gái quận vương hoặc con gái chúa. Vế sau rất Việt Nam: thời Lê trung hưng, quyền hành nằm trong tay chúa Trịnh, nên con gái chúa được phong quận chúa, còn chữ công chúa vẫn để dành cho con gái vua Lê.
Vì vậy câu hỏi “quận chúa là con của ai” không có một đáp án cho mọi thời. Ở Trung Hoa đời Minh, Thanh, đó là con gái thân vương; ở Bắc Hà thế kỉ XVII–XVIII, đó thường là con gái chúa Trịnh. Một ngộ nhận khá phổ biến là coi quận chúa là em gái của hoàng đế; thực ra em gái vua thuộc hàng công chúa, cụ thể là trưởng công chúa.
Ngày trước, tước hiệu gắn chặt với danh phận của mỗi người trong xã hội cũ: được phong quận chúa hay công chúa kéo theo cả bổng lộc, lễ nghi và nhà chồng tương xứng.
Gặp quận chúa trong truyện và trên trang sách
Truyện Trạng Quỳnh có tích chúa Trịnh gọi Quỳnh vào chữa bệnh cho cô con gái út; nàng được nhắc đến là quận chúa, đúng với lệ của phủ chúa. Có thể đọc lại tích ấy ở truyện Trạng Quỳnh vào phủ chữa bệnh cho con gái chúa.
Ngoài truyện cười, văn học sử cũng có một quận chúa đáng nhớ: mẹ của Nguyễn Gia Thiều là con gái chúa Trịnh Cương. Nhờ bên ngoại là họ chúa, Nguyễn Gia Thiều được vào học trong phủ từ nhỏ, và chính cái nhìn từ bên trong cung phủ ấy về sau thành chất liệu cho đoạn trích tả nỗi sầu của người cung nữ.
Còn trên màn ảnh, quận chúa chủ yếu xuất hiện trong phim cổ trang Trung Quốc. Nếu phim gọi nhân vật là “quận chúa” thì gần như chắc chắn cha nàng là một vị vương, không phải hoàng đế.
Công chúa, quận chúa, huyện chúa, tôn nữ
| Tước, danh xưng | Thường dành cho | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công chúa | Con gái vua, hoàng đế | Chị em gái vua có thể là trưởng công chúa |
| Quận chúa | Con gái vương; ở Việt Nam còn là con gái chúa | Chồng gọi là quận mã |
| Huyện chúa | Bậc thấp hơn quận chúa trong hoàng tộc | Chồng gọi là huyện mã |
| Tôn nữ | Cách gọi người con gái thuộc dòng họ nhà vua | Thường gặp trong tên người họ Nguyễn Phước |
| Phò mã | Chồng công chúa | Không phải tước của phụ nữ, hay bị lẫn vào nhóm này |
Trong tiếng Anh, cả công chúa lẫn quận chúa thường bị dịch chung là princess, nên khi đọc phim, sách dịch rất dễ mất thứ bậc. Từ trái nghĩa theo giới của quận chúa không phải “quận vương” (đó là cha nàng), mà nếu cần đối tước thì là quận mã, người chồng. Một lưu ý nhỏ khi viết: quận chúa là danh từ chung, chỉ viết hoa khi đứng trong tên hiệu riêng của một người.
Quận chúa, phò mã và chuyện thứ bậc
Quận chúa là con của ai?
Tùy thời. Đời Đường là con gái hoàng thái tử, đời Minh, Thanh là con gái thân vương. Ở Việt Nam thời Lê – Trịnh, con gái chúa Trịnh được phong quận chúa.
Quận chúa và công chúa ai lớn hơn?
Công chúa lớn hơn. Công chúa là con gái vua, quận chúa là con gái vương hoặc chúa, đứng dưới một bậc trong hệ thống tước hiệu.
Chồng của quận chúa gọi là gì?
Gọi là quận mã. Chồng của công chúa là phò mã, chồng của huyện chúa là huyện mã.
Quận chúa tiếng Anh là gì?
Thường dịch là princess, giống hệt công chúa. Vì thế sách dịch nghiêm túc hay giữ phiên âm hoặc thêm chú thích để người đọc biết đây là con gái vương chứ không phải con gái vua.